Gói thầu: Gói 2: Hóa chất, vật tư y tế sử dụng trong xét nghiệm và hóa chất sát khuẩn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa thành phố Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói 2: Hóa chất, vật tư y tế sử dụng trong xét nghiệm và hóa chất sát khuẩn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:58:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,148,522,298 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Diluent | G2001 | 1.455 | lít | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Lyse | G2002 | 29 | lít | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Rinse | G2003 | 72 | lít | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Hóa chất control huyết học 3 nồng độ | G2004 | 29 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Hóa chất rửa máy | G2005 | 60.480 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Bình thuốc thử | G2006 | 17.468 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Hóa chất control điện giải đồ 2 nồng độ | G2007 | 116 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Hóa chất rửa máy hàng ngày | G2008 | 1.008 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | PT | G2009 | 58 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | APTT | G2010 | 44 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Fibrinogen | G2011 | 58 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Cuvet đông máu | G2012 | 720 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Anti A | G2013 | 87 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Anti B | G2014 | 87 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Rh (Anti D) | G2015 | 87 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Hóa chất control đông máu | G2016 | 87 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Papanicolaous 2a (OG6) | G2017 | 1.152 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Papanicolaous 3b (EA50) | G2018 | 1.152 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Hematoxyline (1a harris) | G2019 | 1.152 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Acid alcohol | G2020 | 360 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Bộ nhuộm gram | G2021 | 2.448 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Hóa chất nhuộm Giemsa | G2022 | 29 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Xylene | G2023 | 605 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | ASO | G2024 | 101 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | CRP | G2025 | 144 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Acid acetic 1% | G2026 | 57.600 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Lugol | G2027 | 57.600 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Cồn tuyệt đối | G2028 | 476 | Lít | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Cồn 70o | G2029 | 994 | Lít | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Viên khử khuẩn Natri Dichloroisocyanurate 2,5g/5g | G2030 | 2.319 | Viên | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Đầu col vàng | G2031 | 11.520 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Đầu col trắng | G2032 | 14.400 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Đầu col xanh | G2033 | 1.440 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Ống nghiệm edta | G2034 | 48.960 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Ống nghiệm citrate | G2035 | 864 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Ống nghiệm serum/ heparin | G2036 | 51.048 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Ống nghiệm trắng nhãn có nắp 5ml | G2037 | 32.688 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Lọ bệnh phẩm | G2038 | 3.946 | Lọ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Giấy in nhiệt 50cm | G2039 | 72 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Lam kính | G2040 | 2.636 | Miếng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Băng keo nhiệt 18mm | G2041 | 58 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Lamen | G2042 | 15 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Giấy lau kính hiển vi | G2043 | 4 | Xấp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi