Gói thầu: Gói 1: Hóa chất, vật tư y tế sử dụng cho máy sinh hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa thành phố Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói 1: Hóa chất, vật tư y tế sử dụng cho máy sinh hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:53:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,355,154,967 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Albumin | G1001 | 1.844 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Amylase | G1002 | 360 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Bilirubin Direct | G1003 | 1.556 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Bilirubine Total | G1004 | 1.556 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Calcium | G1005 | 3.456 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Cholesterol | G1006 | 5.300 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | CK MB | G1007 | 1.008 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Creatinin | G1008 | 5.616 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | GGT | G1009 | 4.349 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Glucose | G1010 | 4.752 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | HDL Direct | G1011 | 4.983 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | AST (GOT) | G1012 | 5.127 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | ALT (GPT) | G1013 | 5.127 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Triglycerid | G1014 | 5.256 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Urea | G1015 | 5.645 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Uric acid | G1016 | 1.959 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Fe | G1017 | 562 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | HbA1C | G1018 | 10.469 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | HbA1C Control Low | G1019 | 3,6 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | HbA1C Control High | G1020 | 3,6 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | HbA1C Calibrator | G1021 | 7,2 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Alcohol (Ethanol) | G1022 | 807 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Control ethanol N | G1023 | 44 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Control ethanol P | G1024 | 44 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Hóa chất calibration | G1025 | 44 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Hóa chất control 1 | G1026 | 144 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Hóa chất control 2 | G1027 | 144 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Hóa chất rửa máy hàng ngày | G1028 | 18.720 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Hóa chất rửa máy định kỳ | G1029 | 1.268 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Sample cup | G1030 | 2.880 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Ngoại kiểm sinh hóa | G1031 | 72 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Hóa chất calibration HDL/CKMB | G1032 | 44 | ml | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi