Gói thầu: Gói thầu số VK-06: Mua sắm vật tư, linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210528568-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2021 17:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Gói thầu số VK-06: Mua sắm vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20210527845
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 17:39:00 đến ngày 2021-05-19 17:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,402,620,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2ТС613Б 9 Cái - Loại mạch mạng transistors, ký hiệu: 2ТС613Б hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
2 Bán dẫn 2Т630 9 Cái - Loại transiston n-p-n, ký hiệu: 2Т630 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
3 Bán dẫn 2Т803А 13 Cái - Loại transiston n-p-n, ký hiệu: 2Т803А hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
4 Bán dẫn П214А 13 Cái - Loại transiston p-n-p, ký hiệu: П214А hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
5 Bán dẫn П370В 13 Cái - Loại transiston p-n-p công suất nhỏ, ký hiệu: П370В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
6 Bán dẫn 2T312B 6 Cái - Loại transiston n-p-n, ký hiệu: 2T312B hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
7 Bán dẫn 2T208K 6 Cái - Loại transiston n-p-n, ký hiệu: 2T208K hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
8 Bán dẫn 520KT 6 Cái - Loại chuyển mạch điện tử, ký hiệu: 520KT hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
9 Bán dẫn П214А-J 6 Cái - Loại transiston p-n-p, ký hiệu: П214А-J hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
10 Bán dẫn МП21А 4 Cái - Loại transiston cấu trúc p-n-p, ký hiệu: МП21А hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
11 Vi mạch УД7A-33TR 8 Cái - Loại khuếch đại động, ký hiệu: УД7A-33TR hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
12 Vimạch 106ЛР2 9 Cái - Loại TTL, logic 4-4AND-2OR-NOT, ký hiệu: 106ЛР2 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
13 Vimạch 106ЛБ6 9 Cái -Loại TTL, 8 cổng logic AND-NOT/OR-NOT, ký hiệu: 106ЛБ6 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
14 Vimạch 106ТР2 18 Cái - Loại TTL triger với các cổng logic NOR-NOT, ký hiệu:106ТР2 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
15 Vimạch 533ИП4 9 Cái - Loại: 533ИП4 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
16 Vimạch 533ЛИ3 9 Cái - Loại: 533ЛИ3 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
17 Vimạch 140УД7 18 Cái - Loại: 140УД7 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
18 Vimạch 571ХЛ1 9 Cái - Loại: 571ХЛ1 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
19 Vimạch 564ЛЕ5 (1КЛЕ5) 9 Cái - Loại: 564ЛЕ5 (1КЛЕ5) hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
20 Vimạch 2Т957А 9 Cái - Loại: 2Т957А hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
21 Vimạch 133ЛП9А 18 Cái - Loại: 133ЛП9А hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
22 Vimạch ОСМ627А 9 Cái - Loại:ОСМ627А hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
23 Vimạch 134КП9С 9 Cái - Loại: 134КП9С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
24 Vi mạch 301НР12В 23 Cái - Loại: 301НР12В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
25 Vimạch 301HP7B 6 Cái - Loại: 301HP7B hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
26 Vi mạch 301НР10 8 Cái - Loại: 301НР10 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
27 Vi mạch 153УД2 2 Cái - Loại: 153УД2 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
28 Vi mạch 198HT1Б 2 Cái - Loại: 198HT1Б hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
29 Vi mạch 1HT251A 2 Cái - Loại: 1HT251A hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
30 Vi mạch 2T622A 6 Cái - Loại: 2T622A hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
31 Vi mạch УД5A 4 Cái - Loại: УД5A hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
32 Vi mạch 550УП1 4 Cái - Loại: 550УП1 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
33 Vi mạch MA1A 10 Cái - Loại: MA1A hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
34 Vi mạch 10C14 4 Cái - Loại: 10C14 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
35 Vi mạch 218ГГ1 10 Cái - Loại: 218ГГ1 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
36 Vi mạch 142EH2Б 10 Cái - Loại: 142EH2Б hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
37 Vi mạch 122УН1Д-Э 4 Cái - Loại: 122УН1Д-Э hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
38 Vi mạch 133ИД3С 4 Cái - Loại: 133ИД3С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
39 Vi mạch 133ЛН3С 2 Cái - Loại: 133ЛН3С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
40 Vi mạch 133ПР1С 4 Cái - Loại: 133ПР1С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
41 Vi mạch 133ТВ1С 4 Cái - Loại: 133ТВ1С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
42 Vi mạch 133ТМ2С 6 Cái - Loại: 133ТМ2С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
43 Vi mạch 133ТМ7С 6 Cái - Loại: 133ТМ7С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
44 Vi mạch 134РМ1С 4 Cái - Loại: 134РМ1С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
45 Vi mạch 134ИД6С 6 Cái - Loại: 134ИД6С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
46 Vi mạch 134КП9С 10 Cái - Loại: 134КП9С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
47 Vi mạch 134ТВ14С 2 Cái - Loại: 134ТВ14С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
48 Vi mạch 140УД7С 6 Cái - Loại: 140УД7С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
49 Vi mạch 140УД701С 4 Cái - Loại: 140УД701С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
50 Vi mạch КТС613 8 Cái - Loại: КТС613 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
51 Vi mạch 112ПУ1 4 Cái - Loại: 112ПУ1 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
52 Vi mạch 122УН1Д 8 Cái - Loại: 122УН1Д hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
53 Vi mạch 133ИР1 12 Cái - Loại: 133ИР1 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
54 Vi mạch 133ТВ1 4 Cái - Loại: 133ТВ1 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
55 Vi mạch 133ЛР1 8 Cái - Loại: 133ЛР1 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
56 Vi mạch 133ТМ2 8 Cái - Loại: 133ТМ2 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
57 Vi mạch 133ЛА3 8 Cái - Loại: 133ЛА3 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
58 Vi mạch 133ЛH3 4 Cái - Loại: 133ЛH3 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
59 Vi mạch 133ИД3C 8 Cái - Loại: 133ИД3C hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
60 Vi mạch 133ЛА4 4 Cái - Loại: 133ЛА4 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
61 Vi mạch 133ЛА6 4 Cái - Loại: 133ЛА6 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
62 Vi mạch 133ЛА7 8 Cái - Loại: 133ЛА7 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
63 Vi mạch 133ЛА8 4 Cái - Loại: 133ЛА8 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
64 Vi mạch 133TM7 8 Cái - Loại: 133TM7 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
65 Vi mạch 133КП7 4 Cái - Loại: 133КП7 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
66 Vi mạch 133ИЕ7 8 Cái - Loại: 133ИЕ7 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
67 Vi mạch 2Т203А 4 Cái - Loại: 2Т203А hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
68 Vi mạch 2T608Б 4 Cái - Loại: 2T608Б hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
69 Vi mạch 249ЛП1Б 12 Cái - Loại: 249ЛП1Б hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
70 Đi ốt Д814В 9 Cái - Loại: Д814В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
71 Đi ốt thủy tinh D11,D13,D15 6 Cái - Loại đi ốt thủy tinh BZV115 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
72 Đi ốt СВЧ 2A602AI12 10 Cái - Loại đi ốt siêu cao tần, ký hiệu: СВЧ 2A602AI12 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
73 Đi ốt СВЧ ГИ404А63 10 Cái - Loại đi ốt siêu cao tần, ký hiệu: СВЧ ГИ404А63 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
74 Đi ốt ma trận КДС627/628 4 Cái - Loại đi ốt ma trận, ký hiệu: КДС627/628 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
75 Đi ốt nắn 2Д106 4 Cái - Loại: 2Д106 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
76 Đi ốt 2Д706А-1ТУ 4 Cái - Loại: 2Д706А-1ТУ hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
77 Đi ốt 2Д102-Э-ТУ 4 Cái - Loại: 2Д102-Э-ТУ hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
78 Đi ốt ma trận КД906 4 Cái - Loại đi ốt ma trận, ký hiệu: КД906 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
79 Đi ốt ma trận 2Д906 4 Cái - Loại đi ốt ma trận, ký hiệu: 2Д906 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
80 Đi ốt 2C170A 8 Cái - Loại: 2C170A hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
81 Đi ốt 2Д212А 4 Cái - Loại: 2Д212А hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
82 Mạch đi ốt cầu 2Д906АЭ ТТЗ-36ТУ 6 Cái - Loại: 2Д906АЭ ТТЗ-36ТУ; - Mới 100%, chất lượng tốt.
83 Module 2Д803АС9/471ТУ 8 Cái - Loại: 2Д803АС9/471ТУ; - Mới 100%, chất lượng tốt.
84 Bóng 3Л341Б.Э-1 2 Cái - Loại bóng bán dẫn, ký hiệu: 3Л341Б.Э-1 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
85 Rơ le chuyển mạch РЭС-8 4 Cái - Loại bịt kín, 6 cặp tiếp điểm, sử dụng nguồn 1 chiều, ký hiệu: РЭC-8; - Mới 100%, sản xuất năm 2018-2021; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt. (Cho phép thay thế bằng loại tương đương hoặc tốt hơn về đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ).
86 Сhuyển mạch PЭС 22 8 Cái - Loại chuyển mạch 2 vị trí, 4 cặp tiếp điểm, ký hiệu: РЭC-22; - Mới 100%, sản xuất năm 2018-2021; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt. (Cho phép thay thế bằng loại tương đương hoặc tốt hơn về đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ).
87 Сhuyển mạch РЭH-35 4 Cái - Loại phân cực, 2 vị trí, 4 cặp tiếp điểm, chống bụi, ẩm, ký hiệu: РЭH-35; - Mới 100%, sản xuất năm 2018-2021; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt. (Cho phép thay thế bằng loại tương đương hoặc tốt hơn về đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ).
88 Bộ chuyển mạch РЭК60 РВИМ.647612 12 Cái - Loại 2 vị trí, 2 cặp tiếp điểm, sử dụng nguồn 1 chiều, ký hiệu: РЭК60 РВИМ.647612; - Mới 100%, sản xuất năm 2018-2021; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt. (Cho phép thay thế bằng loại tương đương hoặc tốt hơn về đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ).
89 Сhuyển mạch PЭС 6 9 Cái - Loại rơ le điện từ, 2 cặp tiếp điểm, ký hiệu: PЭС 6 hoặc tương đương; - Điện áp nguồn nuôi: 22VDC; - Dòng đóng (hoạt động): ≥35mA; - Dòng ngắt: ≤8mA; - Trở kháng cuộn dây: (550±55)Ω; - Dải tần số làm việc: 1500Hz; - Gia tốc: 10g; - Mới 100%, chất lượng tốt.
90 Сhuyển mạch РЭС-80 26 Cái - Loại 2 vị trí, 2 cặp tiếp điểm, chống bụi, ẩm, ký hiệu: РЭC-80; - Mới 100%, sản xuất năm 2018-2021; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt. (Cho phép thay thế bằng loại tương đương hoặc tốt hơn về đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ).
91 Сhuyển mạch PЭH35A 9 Cái - Loại phân cực, 2 vị trí, 4 cặp tiếp điểm, chống bụi, ẩm, ký hiệu: РЭH-35A; - Dòng tải/cặp tiếp điểm: 10A; - Mới 100%, sản xuất năm 2018-2021; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt. (Cho phép thay thế bằng loại tương đương hoặc tốt hơn về đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ).
92 Сhuyển mạch 52 ПОДГ 18 Cái - Loại rơ le chuyển mạch; - Dải điện áp một chiều trên các cặp tiếp điểm: (5-30)VDC; - Dải điện áp xoay chiều trên các cặp tiếp điểm:1(2-220)AC; - Dải dòng chịu tải của các cặp tiếp điểm: (0,05-5)A; - Điện áp nguồn: (24-30)VDC; - Số cặp tiếp điểm: 4 - Mới 100%, chất lượng tốt.
93 Сhuyển mạch 21 ПДТ 18 Cái - Loại rơ le chuyển mạch; - Điện áp định mức một chiều trên các cặp tiếp điểm: 27VDC; - Điện áp xoay chiều trên các cặp tiếp điểm ở tần số 360-440Hz: ≤220V; - Dải dòng chịu tải của các cặp tiếp điểm: (0,05-5)A; - Điện áp nguồn: (24,3-30)VDC; - Số cặp tiếp điểm: 2 - Mới 100%, chất lượng tốt.
94 Đầu cắm c/dụng ГРПП-72Ш(M) 4 Cái - Loại đầu cắm mạch in, dạng vuông, 72 chân, ký hiệu: ГРПП-72Ш(M) hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
95 Đầu cắm chuyên dụng ГРПМ9-62 4 Cái - Loại cắm mạch in, 62 chân mạ vàng, bố trí vuông góc, ký hiệu: ГРПМ9-62(ГС-В); - Mới 100%, sản xuất năm 2018-2021; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt. (Cho phép thay thế bằng loại tương đương hoặc tốt hơn về đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ).
96 Đầu cắm chuyên dụng РПКМ-67Ш1/АВО.364 2 Cái - Loại đầu cắm vuông 67 chân đực mạ vàng, ký hiệu: РПКМ-67Ш1/АВО.364 - Mới 100%, sản xuất năm 2018-2021; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt. (Cho phép thay thế bằng loại tương đương hoặc tốt hơn về đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ).
97 Đầu cắm chuyên dụng СНЦ23-1922Р-1-В/ГЕО.364 4 Cái - Loại đầu cắm tròn, 32 chân, mạ vàng, ký hiệu: СНЦ23-1922Р-1-В/ГЕО.364; - Mới 100%, chất lượng tốt. (Cho phép thay thế bằng loại tương đương hoặc tốt hơn về đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ).
98 Dây điện chống cháy МГТФ-0,8Э 10 Cái - Loại dây chống cháy, lõi đồng kích thước 0,8mm, ký hiệu: МГТФ-0,8Э hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
99 Dây phòng sóng, chống cháy МГТФЭ 8 Cái - Loại dây phòng sóng, chống cháy, lõi 0,35mm, ký hiệu: МГТФЭ hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
100 Bóng điều khiển 6Н1П-H2 11 Cái - Loại điều khiển trạng thái, ký hiệu: 6Н1П-H2; - Mới 100%, chưa qua sử dụng; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt; (Cho phép thay thế bằng loại tương đương hoặc tốt hơn về đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ).
101 Bóng điều khiển tín hiệu 6Х6С-A10 13 Cái - Loại điều khiển mức tín hiệu, ký hiệu: 6Х6С-A10; - Mới 100%, chưa qua sử dụng; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt; (Cho phép thay thế bằng loại tương đương hoặc tốt hơn về đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ).
102 Module ИЗМ-6-ПТМ3 4 Module - Ký hiệu: ИЗМ-6-ПТМ3; - Tín hiệu: U ОМЕГА +6ГС Y 2К: (+1.5±0,5)V; - Tín hiệu: U ОМЕГА -6ГС Y 2К: (-1.5±0,5)V; - Tín hiệu: U ОМЕГА +1.5ГС Z 1К: (-0,375±0,1)V; - Tín hiệu: U ОМЕГА +1.5ГС Z 2К: (+0,375±0,1)V; - Tín hiệu: U ОМЕГА -6ГС Y 1К: (-1.5±0,5)V; - Mới 100%, chất lượng tốt.
103 Module ИЗМ- 18-ПТМ3 4 Module - Ký hiệu: ИЗМ- 18-ПТМ3; - Tín hiệu U ОМЕГА 0ГС 1К: 0±0.125V; - Tín hiệu U ОМЕГА 0ГС 2К: 0±0.125V; - Tín hiệu U ФИ +20Г Z 1К: -1.5±0.5V; - Tín hiệu U ФИ +20Г Z 2К: +1.5±0.5V; - Tín hiệu U ФИ -20Г Z 1К: +1.5±0.5V; - Tín hiệu U ФИ -20Г Z 2К: -1.5±0.5V; - Mới 100%, chất lượng tốt.
104 Module ИЗМ 12-ПТМ3 2 Module - Ký hiệu: ИЗМ 12-ПТМ3; - Tín hiêu КУ1: 0.64±0.237V - Tín hiêu КУ2: 0.64±0.237V - Tín hiêu U ФИ +7Г Y 1К: +0.5±0.2V - Tín hiêu U ФИ +7Г Y 2К: +0.5±0.2V - Tín hiêu U ФИ -7Г Y 1К: -0.5±0.2V - Tín hiêu U ФИ -7Г Y 2К: -0.5±0.2V - Mới 100%, chất lượng tốt.
105 Cuộn lọc chặn UT-2 9 Cái - Loại: UT-2 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
106 Biến áp CKT 9 Cái - Loại: biến áp sin-cos, ký hiệu: CKT-30, hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
107 Bộ ổn áp СН-10ЭВ1П 4 Cái - Loại ổn áp nguồn 1 chiều, ký hiệu: СН-10ЭВ1П; - Nguồn vào +27V/1A; - Nguồn ra ổn áp: +5V; ±12V; - Mới 100%, chất lượng tốt.
108 Bộ tạo lệnh УФК 2 Cái - Loại tạo lệnh điều khiển, ký hiệu: УФК; - Tạo và phát các lệnh: Δn1, ΔnII, ɣAP; Ω1-II; - Chu kỳ: T=20µs±25%; - Vận tốc tạo và truyền lệnh: 48Kbit/s±25%; - Mới 100%, chất lượng tốt.
109 Bộ lọc ДM1,ДM3, ДM6-И2 6 Cái - Loại lọc tần số thấp, ký hiệu: ДM1,ДM3, ДM6-И2; - Nguồn cấp: +27V/1A; - Mới 100%, chất lượng tốt.
110 Bộ lọc ДM2 - И5 4 Cái - Loại lọc thông tần, ký hiệu: ДM2 - И5; - Nguồn cấp: +27V/1A; - Mới 100%, chất lượng tốt.
111 Bộ đo gia tốc góc ИУУ-М-3 2 Cái - Loại mạch đo gia tốc góc, ký hiệu: ИУУ-М-3 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
112 Truyền cảm dòng điện ИП-200J/A 13 Cái - Loại cảm biến dòng, ký hiệu: ИП-200J/A hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
113 Truyền cảm gia tốc tuyến tính ДЛУ-ВД-20С 2 Cái - Loại truyền cảm gia tốc tuyến tính, ký hiệu: ДЛУ-ВД-20С hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
114 Truyền cảm 101Д5 2 Cái - Loại: 101Д5 hoặc tương đương; - Kích thuớc phần tử cảm biến: (20x10)mm; - Tần số: 12 MHz; - Góc: 75º; - Điện áp sử dụng: +5VDC; - Mới 100%, chất lượng tốt. - Mới 100%, chất lượng tốt.
115 Truyền cảm 101Д5-1ЭВ 2 Cái - Loại: 101Д5-1ЭВ hoặc tương đương; - Kích thuớc phần tử cảm biến: (20x10)mm; - Tần số: 10 MHz; - Góc: 60º; - Điện áp sử dụng: +5VDC; - Mới 100%, chất lượng tốt.
116 Truyền cảm 108Д5 2 Cái - Loại: 108Д5 hoặc tương đương; - Kích thuớc phần tử cảm biến: (20x10)mm; - Tần số: 5 MHz; - Góc: 60º; - - Điện áp sử dụng: +5VDC; - Mới 100%, chất lượng tốt.
117 Truyền cảm vị trí ДM-30 9 Cái - Ký hiệu: ДM-30 hoặc tương đương; - Loại: Cảm biến kỹ thuật số 3 trục; - Chuẩn giao tiếp: Giao thức IIC; - Phạm vi đo: ± 1,3-8 gauss; - Điện áp sử dụng: +5VDC; - Mới 100%, chất lượng tốt.
118 Truyền cảm góc C-Sensor30 9 Cái - Loại: C-Sensor30; - Triple Axis Gyroscope; - Điện áp sử dụng: +5VDC; - Chuẩn giao tiếp: I2C; - I2C Rate: 400kHz; - Mới 100%, chất lượng tốt.
119 Truyền cảm gia tốc A-Sensor30 9 Cái - Loại: A-Sensor30; - Trục acc (X-Y-Z); - Độ phân giải góc: ±(160÷2200)º/s; - Độ phân giải gia tốc: ±(0,5÷20); - Nguồn cung cấp: +12,6V; - Mới 100%, chất lượng tốt.
120 Mạch mã hoá cực tính của điện áp chuẩn Mcode/StandU30 4 Cái - Ký hiệu: Mcode/StandU30; - Open collector out: 27V; - Voltage out: 12,6V; - Line driver out: 5V; - Dạng mã hóa: mã hóa ưu tiên; - Dòng đầu ra: 16 bít; - Mới 100%, chất lượng tốt.
121 Mạch đảo Island-C 4 Cái - Ký hiệu: Island-C; - Loại biến đổi OCL thành BTL tăng công suất; - Tín hiệu vào: INL: (L;G); INR: (R,G); - Nguồn AC đôi ≤30V; - Mới 100%, chất lượng tốt.
122 Mạch giải khóa transitor T-2 4 Cái - Ký hiệu: T-2; - Loại mạch transistor p-channel Field Effect; - Nguồn cung cấp: +12,6V; - Mới 100%, chất lượng tốt.
123 Mạch kiểm tra trạng thái Contr-K 4 Cái - Ký hiệu: Contr-K; - Loại mạch tạo kiểm 32 bít; - Xử lý // 8 bít dữ liệu vào; - Nguồn cung cấp: +12,6V; - Mới 100%, chất lượng tốt.
124 Mạch chuyển đổi nguồn cách ly 5V/1,5A 4 Cái - Loại: DC/DC Converters; - Điện áp vào dải rộng: (18 to 36)VDC; - Công suất đầu ra: 8W - Điện áp đầu ra: 5VDC; - Dòng đầu ra: 1,5A.
125 Module phân phối kênh Distr/Chanel-30 2 Cái - Ký hiệu: Distr/Chanel-30; - Số lượng kênh phân phối: 8 kênh; - Tần số chuyển mạch: f =400Hz; - Tín hiệu cửa ra điều khiển các kênh: (16±1,6)V; - Nguồn cấp: 27V/1A; - Mới 100%, chất lượng tốt.
126 Module biến đổi kênh thông tin In/Conver-30 2 Cái - Ký hiệu: In/Conver-30; - Số lượng kênh biến đổi đầu vào: 8 kênh; - Độ phân giải: 12 Bits; - Tốc độ lấy mẫu: 100Kbps (max); - Dải tín hiệu đầu ra: ±3,3V; ±5V. - Mới 100%, chất lượng tốt.
127 Module giải mã tín hiệu lưỡng cực BI-DECODER 2 Cái - Ký hiệu: BI-DECODER; - Nguồn cấp: ±12V/1A. - Giải mã chuỗi tín hiệu lưỡng với mỗi lời tương ứng 32 bít; - Chu kỳ T=20µs, tần số f=50Hz; - Giãn cách giữa các lời: 4T=80µs; - Hệ số lấp đầy: ɣ =50% - Mới 100%, chất lượng tốt.
128 Module mã hóa tín hiệu MCODE-30 2 Cái - Ký hiệu: MCODE-30; - Loại mã hóa ưu tiên sử dụng bộ mã hóa chiến binh với các toán tử lựa chọn; - Bộ ghép kênh: 4-12 bít; - Nguồn cấp: +12V/0,5A; - Mới 100%, chất lượng tốt.
129 Tụ C2-29B-0,125-8,06K ±0,5% 12 Cái - Loại tụ C2-29B-0,125-8,06K ±0,5% hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
130 Tụ C2-29B-0,125-10,07K ±0,5% 16 Cái - Loại tụ C2-29B-0,125-10,07K ±0,5% hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
131 Tụ điện 6Ln56W4 16 Cái - Loại tụ 6Ln56W4 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
132 Tụ điện 6µ1n0 16 Cái - Loại tụ 6µ1n0 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
133 Tụ điện 6Ln56W4B 54 Cái - Loại tụ 6Ln56W4B 1µF±1% hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
134 Tụ điện K53-1A.16V 6,8µF±20% 4 Cái - Loại tụ K53-1A.16V 6,8µF±20% hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
135 Tụ điện K71-4 0,022µF±20%20V 4 Cái - Loại tụ K71-4 0,022µF±20%20V hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
136 Tụ điện К73П-3 63V 0,1µF±1% 4 Cái - Loại tụ К73П-3 63V 0,1µF±1% hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
137 Tụ điện 1A33, 1A22 ±10%32B 8 Cái - Loại tụ 32V 14µF±10% hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
138 Tụ điện M51P 20 Cái - Loại tụ M51P hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
139 Tụ điện 5FM15 20 Cái - Loại tụ 5FM15 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
140 Tụ điện BO-Mn27J 8 Cái - Loại tụ BO-Mn27J hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
141 Tụ điện BO-M1n3K 8 Cái - Loại tụ BO-M1n3K hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
142 Tụ điện BD-Mn27K 8 Cái - Loại tụ BD-Mn27K hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
143 Tụ điện M47p 10 Cái - Loại tụ M47p hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
144 Tụ điện 10nK 6 Cái - Loại tụ 10nK hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
145 Tụ điện E47p 6 Cái - Loại tụ E47p hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
146 Tụ chuyên dụng К50-29-63В-4,7µF-В 10 Cái - Loại tụ К50-29-63В-4,7µF-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
147 Điện trở chuyên dụng С2-33Н-0,5-1.8КΩ±5%-А-Д-В 4 Cái - Loại trở chuyên dụng, ký hiệu: С2-33Н-0,5-1.8КΩ±5%-А-Д-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
148 Điện trở chuyên dụng С2-33Н-0,5-2.4КΩ±5%-А-Д-В 4 Cái - Loại trở chuyên dụng, ký hiệu: С2-33Н-0,5-2.4КΩ±5%-А-Д-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
149 Điện trở chuyên dụng С2-33Н-2,0-510Ω±5%-А-Д-В 4 Cái - Loại trở chuyên dụng, ký hiệu: С2-33Н-2,0-510Ω±5%-А-Д-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
150 Điện trở chuyên dụng С2-33Н-0,5-910Ω±5%-А-Д-В 4 Cái - Loại trở chuyên dụng, ký hiệu: С2-33Н-0,5-910Ω±5%-А-Д-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
151 Điện trở Б18-18 24 Cái - Điện trở loại Б18-18 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
152 Điện trở Б18-21-В 10 Cái - Điện trở loại Б18-21-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
153 Điện trở Б18-17-В 20 Cái - Điện trở loại Б18-17-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
154 Điện trở Б18-19-В 22 Cái - Điện trở loại Б18-19-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
155 Điện trở Б19-1-1-330Ω ±10%-В 6 Cái - Điện trở loại Б19-1-1-330Ω ±10%-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
156 Điện trở Б19-1-1-240Ω ±10%-В 10 Cái - Điện trở loại Б19-1-1-240Ω ±10%-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
157 Điện trở K22JX7/1A 45 Cái - Điện trở loại K22JX7/1A hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
158 Điện trở Б19-1-1-3кΩ ±10%-В 16 Cái - Điện trở loại Б19-1-1-3кΩ ±10%-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
159 Điện trở Б19-1-1-5,1кΩ ±10%-В 8 Cái - Điện trở loạiБ19-1-1-5,1кΩ ±10%-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
160 Điện trở Б19-1-1-10кΩ ±10%-В 8 Cái - Điện trở loại Б19-1-1-10кΩ ±10%-В hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
161 Biến trở CП-2,5T0.1 18 Cái - Biến trở loại CП-2,5T0.1 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
162 Biến trở K9204-1K 6 Cái - Biến trở loại K9204-1K hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
163 Biến trở M9204-10/100M 4 Cái - Biến trở loại M9204-10/100M hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
164 Biến trở M9207-10K 6 Cái - Biến trở loại M9207-10K hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
165 Biến trở СП5-286 8 Cái - Biến trở loại СП5-286 hoặc tương đương; - Mới 100%, chất lượng tốt.
166 Keo phủ chuyên dụng ВГО(1Э) 10 Tuýp - Loại keo 1 thành phần, ký hiệu: BGO-1A; - Dải nhiệt độ: -60 ÷ +3000C; - Mới 100%, sản xuất từ 2020.
167 Cồn CN 2 Lít - Loại cồn Ethanol Industrial IDA (IMS 96%); - Chất lượng tốt.
168 Axêtôn 1 Lít - Loại dung dịch tẩy rửa mạch in và các bo mạch điện tử PCB; - Chất lượng tốt.
169 Nhựa thông 1 Kg - Loại: A6H11-KB; - Mới 100%, chất lượng tốt.
170 Thiếc hàn 9 Cuộn - Loại: Thiếc không chì, đường kính dây 0,8mm; Flus: 0,2%; Cu:0,7; - Mới 100%, chất lượng tốt.
171 Sơn cách điện 3 Kg - Khả năng cách điện >50kV/mm; - Chịu nhiệt tốt đến 220ºC; - Chống cháy và chống va đập tốt.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->