Gói thầu: Gói thầu số 09: Cung cấp hóa chất, hạt nhựa, hộp carton, ống nhựa phục vụ sản xuất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X260/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Cung cấp hóa chất, hạt nhựa, hộp carton, ống nhựa phục vụ sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210517853 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 08:10:00 đến ngày 2021-05-21 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,935,126,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A xít H2S04 98% | 5 | Lít | Axít sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 2 | Butyl Acetate | 235 | Lít | Sử dụng để pha chế, tẩy rửa sơn và các hóa chất | ||
| 3 | Chất định hình PL-ZNT | 5 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 4 | Chất hãm PE-T100 | 5 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 5 | Chất keo tụ A101 | 243 | Kg | Dùng xử lý nước thải | ||
| 6 | Chất tăng tốc AC-131 | 5 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 7 | Chất tạo độ PH AD-CO | 5 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 8 | Chất tạo phốt phát PB-L18R | 5 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 9 | Chất tẩy dầu FC-L4460T | 1.255 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 10 | Na2CO3 | 2.100 | Kg | Dùng trong sản xuất | ||
| 11 | NaNO2 + NaNO3 | 2.100 | Kg | Dùng trong sản xuất | ||
| 12 | NaOH | 2.745 | Kg | Sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại | ||
| 13 | Bột sơn tĩnh điện xanh quân sự | 10 | Kg | Sử dụng để sơn tĩnh điện kim loại, màu xanh: RAL 6002 | ||
| 14 | Bột màu xanh pha nhựa | 6 | Kg | Sử dụng pha, trộn với nhựa nguyên chất để tạo màu sản phẩm | ||
| 15 | Hạt nhựa ABS | 102 | Kg | Hạt nhựa ABS phục vụ sản xuất | ||
| 16 | Hạt nhựa PELD | 1.035 | Kg | Hạt nhựa PELD phục vụ sản xuất | ||
| 17 | Hạt nhựa tạo màu | 1 | Kg | Hạt giống nhựa màu đen dùng pha trộn tạo màu sản phẩm nhựa | ||
| 18 | Hộp bìa carton 5 lớp kt: 450 x300 x250 | 231 | Cái | Dùng trong bao gói sản phẩm trong ngành | ||
| 19 | Hộp carton 3 lớp, kt: 235x95x36 | 38.375 | Cái | Dùng trong bao gói sản phẩm trong ngành | ||
| 20 | Hộp carton 5 lớp, kt: 610x550x400 | 430 | Cái | Dùng trong bao gói sản phẩm trong ngành | ||
| 21 | Thân hộp, kt: 177 x126 x383 | 2.016 | Cái | Thân hộp nhựa đựng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật của bên mời thầu | ||
| 22 | Thân hộp, kt: 313 x164 x214 | 1.424 | Cái | Thân hộp nhựa đựng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật của bên mời thầu | ||
| 23 | Thân ống nhựa kt: 295 x237 x190 | 30 | Cái | Thân hộp nhựa đựng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật của bên mời thầu | ||
| 24 | Thân ống nhựa, kt: 928 x149 x237 | 270 | Cái | Thân hộp nhựa đựng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật của bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi