Gói thầu: Mua giống lúa và vật tư phân bón thực hiện mô hình trình diễn áp dụng giống mới tiến bộ kỹ thuật trong sản xuất lúa vụ mùa năm 2021 trên địa bàn các xã: Chà Cang, Nậm Tin, Nà Hỳ, Si Pa Phìn, Chà Tở, Nậm Khăn, Pa Tần huyện Nậm Pồ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và Xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Mua giống lúa và vật tư phân bón thực hiện mô hình trình diễn áp dụng giống mới tiến bộ kỹ thuật trong sản xuất lúa vụ mùa năm 2021 trên địa bàn các xã: Chà Cang, Nậm Tin, Nà Hỳ, Si Pa Phìn, Chà Tở, Nậm Khăn, Pa Tần huyện Nậm Pồ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210529741 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 10:04:00 đến ngày 2021-05-20 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,160,110,784 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giống lúa ADI 28 (70kg/ha) | 2.553 | Kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Giống lúa HDT 10 (70kg/ha) | 1.123,6 | Kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Giống lúa ADI 168 (70kg/ha) | 609 | Kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Phân hữu cơ Nhật Japadi (700kg/ha) | 42.856,8 | Kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Phân NPK 8-9-6+ TE (320kg/ha) | 19.591,7 | Kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Phân NK 12-12+18S (280kg/ha) | 17.142,7 | Kg | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Thuốc trừ cỏ Xophich Annong 300EC (10 lọ/ha) | 611,64 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Thuốc trừ sâu Miktox Trâu vàng 2.0EC (gói 20ml) | 4.029 | Gói | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi