Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, dụng cụ vệ sinh năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, dụng cụ vệ sinh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210529301 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 09:47:00 đến ngày 2021-05-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,304,544,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bao xốp đáy 40 cm, trắng | 500 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bao rác 90 *120 cm, vàng | 1.000 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bao rác 55*65 cm, vàng | 300 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bao rác 120*150 cm, vàng | 480 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bao rác 120*150 cm, trắng | 300 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bao rác 140*180 cm, xanh | 480 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Thảm thun đan | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Nẹp 3P | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bàn chải nhựa, nhỏ | 90 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bao nylon 18*28 cm | 300 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bao nylon 9*16 cm | 300 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bao xốp đáy 15 cm, trắng | 280 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bao xốp đáy 20 cm, trắng | 350 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bao xốp đáy 24 cm, trắng | 500 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bao xốp đáy 26 cm, trắng | 270 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bao xốp đáy 60 cm, trắng | 6 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bao Ziper 9*16 cm | 50 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bao rác 90*120 cm, xanh | 1.040 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bao rác 55*65 cm, xanh | 882 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bao rác 120*150 cm, xanh | 1.340 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Cây cọ cầu tròn | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Cây lau nhà ( cây kẹp) | 60 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Chiếu 80*120 cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Chổi cỏ cán thường | 90 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Chổi tàu dừa | 200 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Găng tay cao su màu xanh | 700 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Gối nằm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Giấy vệ sinh (có lõi) | 1.414 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Kéo cắt vải | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Khăn giấy hộp | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Khăn lau tay nhỏ | 1.600 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Miếng cước xanh lớn | 200 | Miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Nước lau kiếng | 40 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Ổ khóa lớn 50mm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Pin AA, Energizer | 1.080 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Pin AAA, Energizer | 280 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Pin trung, Maxell | 144 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Tải lau nhà ( nùi gối trắng) | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Thun khoanh vòng lớn | 25 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Thun khoanh vòng trung | 23 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Vim tẩy, 1.000ml | 101 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Xà bông bột, gói 500g | 300 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Xà bông cục | 327 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Băng keo điện | 46 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Bóng 1.2m, led | 525 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Bóng 18w | 112 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Bóng 8w | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Car 3 3MF | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | CB 10A | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | CB 20A | 42 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Công tắc âm | 182 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Dây điện bọc 2*4 | 300 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Dây điện đôi 2*30 | 5 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Dây điện đơn 1,5 | 18 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Dây điện đơn 2,5 | 28 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Điện thoại | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Đuôi đèn thẳng | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Hộp CB cóc | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Hộp số quạt trần | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Mặt điện 1 lỗ | 42 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Mặt điện 2 lỗ | 89 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Mặt điện 3 lỗ | 110 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Micro Tiến Đạt | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Mũi khoan inox 4li | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Mũi khoan inox 6li | 7 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Mũi khoan inox 8li | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Ổ cắm 4 lổ 2 chấu 3 mét | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Ổ cắm 6 lổ 2 chấu 5 mét | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Ổ cắm đơn có màng che | 135 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Phích cắm điện chân tròn 2 chấu | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Quạt trần đảo | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Quạt treo tường | 33 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Bảng Mica 0,8*0,55m | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Bảng Mica 1*1,3m | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Bảng Mica 1,5*2,2m | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bảng Mica 66*86 cm | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Bảng Mica 80*120 cm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Bảng tên nẹp ngang+ dây đeo lụa ( móc treo) | 500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Băng keo 2 mặt 2,5P | 60 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Băng keo si 4,8P | 24 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Băng keo trong 4,8P, 100Y | 144 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Băng keoVP 1,8P | 100 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Bìa 2 kẹp khổ F4 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Bìa 3 dây 15P | 240 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Bìa 3 dây 20 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Bìa A4 màu | 19 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Bìa còng 7P | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Bìa kiếng A4 | 13 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Bìa lá F4 | 1.180 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Bìa nút | 748 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Bìa nhựa 40 lá | 115 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Bút bi đỏ, TL-027 | 1.000 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Bút bi xanh, TL-027 | 3.300 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Bút bi xanh, TL-036 | 40 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Bút chì | 60 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Bút dạ quang ngòi nhỏ | 20 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Bút dán quày | 40 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Bút Gel 0,5mm | 300 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Bút lông bảng | 500 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Bút lông dầu, lớn | 600 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Bút lông dầu, nhỏ( bút CD) | 600 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Bút lông kim | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Dao rọc giấy (II) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Đồ gỡ kim | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Đồng hồ treo tường | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Giấy A0 | 50 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Giấy A4 (60)vàng | 40 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Giấy A4(80), Excel | 550 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Giấy A4(80), Idea | 550 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Giấy A5(80), Excel | 380 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Giấy Fort A4 màu | 2 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Giấy Fort A5 màu | 60 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Giấy note phân trang ( note 5 màu dạ quang nhựa) | 200 | xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Giấy Pelure | 3 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Keo dán đầu gạt, 30 ml | 2.880 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Kéo văn phòng | 21 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Kẹp bướm 19 mm | 68 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Kẹp bướm 25 mm | 68 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Kẹp bướm 32 mm | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Kẹp bướm 51 mm | 48 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Kẹp giấy nhỏ (tam giác, đủ ) | 500 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Kệ xéo 1 ngăn | 90 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Kim bấm bấm 23/10 | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Kim bấm bấm 23/8 | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Kim bấm số 10 | 800 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Kim bấm số 3 | 40 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Máy bấm kim xoay | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Máy bấm số 10 | 31 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Máy tính 12 số | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Máy tính 12 số | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Mực đổ dấu 28ml, đỏ | 20 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Mực đổ dấu 28ml, xanh | 10 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Ruyban LQ-300 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Ruyban LQ-310 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Sổ caro 25*35 cm | 50 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Tập 200 trang | 100 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Tập 96 trang | 650 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Thước 30 cm | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Bao rác 120*160 cm, màu xám | 300 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Bao rác 90*120 cm, màu xám | 1.260 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Bìa màu A4 ( Grand) | 20 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | CB 30 A | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Kềm bấm kim số 10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Máy tính Casio DF-120BM | 6 | Cái | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi