Gói thầu: Cung cấp vật tư kim khí, khung vỏ hộp khối
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư kim khí, khung vỏ hộp khối |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506871 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 10:58:00 đến ngày 2021-05-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 672,945,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Atomat | 2 | Cái | Chống giật. Dòng định mức 20A; Điện áp định mức: 400V | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 2 | Băng keo cao áp | 17 | Cuộn | Cách điện cáo áp. Chống nước, khả năng chịu nhiệt cao. CL05368 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 3 | Bộ khóa và chốt định vị khối | 6 | Bộ | Chất liệu: Inox. Hình trụ. F6 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 4 | Bulong + đai ốc | 1.307 | Bộ | Vật liệu: Inox Kích thước: Ф4x10 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 5 | Bulong + đai ốc | 460 | Bộ | Vật liệu: Inox Kích thước: Ф4x6 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 6 | Bulong, ốc vít | 240 | Bộ | Vật liệu: Inox Kích thước: Ф3x10 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 7 | Bulong, ốc vít | 240 | Bộ | Vật liệu: Inox Kích thước: Ф3x20 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 8 | Chân đế cao su | 40 | Cái | Chất liệu cao su, kiểu dáng chuyên dụng. KT: ɸ22x15mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 9 | Khung vỏ hộp khối | 2 | Cái | Phay CNC. Chất liệu hợp kim nhôm. Sơn tĩnh điện. Kiểu dáng đồng bộ. KT: 184 x 100 x 145 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 10 | Chế tạo, khung vỏ hộp khối | 20 | Khối | П1 (theo mẫu) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 11 | Dầu phủ mạch | 10 | Hộp | Có khả năng chống ẩm, chống thấm nước, chống ăn mòn cao, khẳ năng làm khô bay hơi nhanh (NABAKEM S-830) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 12 | Dầu tẩm | 37 | Lít | Có khả năng chống ẩm, chống oxihoa cao (ULTIMEG 2000-378) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 13 | Dây cao áp | 10 | m | Chịu được điện áp cao lớn hơn 15kVDC 17AWG | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 14 | Dây điện | 285 | m | Vật liệu chống cháy, chịu nhiệt cao; KT: Ф( 0,93 x 0,65 mm) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 15 | Dây đồng | 8 | Kg | Chất liệu Cu, đường kính f0,1 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 16 | Dây tín hiệu | 32 | m | Chống cháy, chịu nhiệt.. Loại: 1x0,25 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 17 | Dây tín hiệu chống cháy | 40 | mét | Chống cháy, chịu nhiệt.. Loại: 1x1,5 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 18 | Dây tín hiệu chống cháy | 32 | m | Chống cháy, chịu nhiệt. Loại: 1x2,5 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 19 | Dây tín hiệu chống cháy, chịu nhiệt | 120 | m | Chống cháy, chịu nhiệt. Loại: 1x0,75 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 20 | Ferrit cao tần | 10 | Cái | Điện trở suất lớn. Tính chất điện môi cao, tính thấm cao ở tần số cao, có từ hoá bão hoà thấp. (KS521-125A) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 21 | Flux phủ mạch in | 7,3 | Lít | Làm sạch lớp oxihoa bề mặt, tăng độ bám dính mối hàn linh kiện (CA500) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 22 | Giấy cách điện | 105 | m2 | Mã hiệu: PIN18650 Cách điện, chịu nhiệt | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 23 | Gioăng | 20 | Cái | Chất liệu cao su; đường kính f8mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 24 | Gioăng đệm | 60 | Cái | Chất liệu: Cao su Kích thước: Ф2x6,5 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 25 | Gông biến thế | 10 | Cái | Chất liệu: Thép lá. KT: 3x5 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 26 | Hộp chắn giắc | 30 | Bộ | Chất liệu: meka Kích thước: 200x20 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 27 | Keo cao áp | 22 | Hộp | Chống điện cao áp. Phủ kín bề mặt (STAR922) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 28 | Keo đổ cao áp | 10 | Hộp | Chống điện cao áp, phủ kín bề mặt (3M Fire Barrier Silicone) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 29 | Keo tản nhiệt | 5 | Hộp | Có khả năng chịu nhiệt cao (HC131) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 30 | Khung giá khối | 5 | Bộ | Phay CNC. Chất liệu hợp kim nhôm. Sơn tĩnh điện. Kiểu dáng đồng bộ. KT: 160x90x52 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 31 | Khung giá khối | 5 | Khối | Phay CNC. Chất liệu hợp kim nhôm. Sơn tĩnh điện. Kiểu dáng đồng bộ. KT: 185x24x15mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 32 | Khung vỏ hộp | 10 | Bộ | MVMA-11 (theo mẫu) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 33 | Khung vỏ hộp khối | 2 | Cái | Phay CNC. Chất liệu hợp kim nhôm. Sơn tĩnh điện. Kiểu dáng đồng bộ. KT: 370x385x230 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 34 | Khung vỏ hộp khối | 10 | Cái | Phay CNC. Chất liệu hợp kim nhôm. Sơn tĩnh điện. Kiểu dáng đồng bộ. KT: 184 x 100 x 145 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 35 | Khung giá khối | 20 | Bộ | Phay CNC. Chất liệu hợp kim nhôm. Sơn tĩnh điện. Kiểu dáng đồng bộ. KT: 100x150 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 36 | Khung vỏ hộp khối | 2 | Cái | Phay CNC. Chất liệu hợp kim nhôm. Sơn tĩnh điện. Kiểu dáng đồng bộ. KT: 200x125x135mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 37 | Khung vỏ hộp khối | 6 | Bộ | Phay CNC. Chất liệu hợp kim nhôm. Sơn tĩnh điện. Kiểu dáng đồng bộ.KT: 59 x 219,5 x 309,5mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 38 | Lót cách điện | 4 | Cái | Vật liệu chất cách điện. KT: 300x30 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 39 | Lót cách điện | 10 | Cái | Vật liệu chất cách điện. KT:200x30 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 40 | Nhựa thông | 56,1 | Kg | Độ tinh khiết 95% | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 41 | Ống gen | 230 | Sợi | Chất liệu: sợi thủy tinh. Chịu nhiệt. Kích thước: Ф 2, 3, 4 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 42 | Ống gen | 60 | Sợi | Chất liệu: sợi thủy tinh dai, chịu được độ mặn nước biển Kích thước: Ф 8,10 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 43 | Ống ghen | 10 | m | Chất liệu: sợi thủy tinh. Chịu nhiệt, Kích thước: f5 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 44 | Quạt tản nhiệt | 4 | Cái | OEM4466520580648 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 45 | Quạt tản nhiệt | 10 | Cái | SUNON DP250 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 46 | Sơn biến áp | 40 | Hộp | Cách điện tốt. Chống thấm cao, làm mát tốt (Mã hiệu: EL 601) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 47 | Sơn, phụ gia tẩm phủ | 6 | Lít | Cách điện, làm mát tốt, làm sơn nhanh khô (CRC70) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 48 | Tai kéo | 30 | Bộ | Chất liệu: Phíp Kiểu dáng: Chuyên dụng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 49 | Tản nhiệt | 20 | Cái | Chất liệu: Nhôm anot | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 50 | Tản nhiệt | 2 | Cái | Nhôm, phay CNC. KT: 90x100x10 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 51 | Tản nhiệt | 6 | Cái | Nhôm, phay CNC. KT: 150x100x10 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 52 | Tản nhiệt | 2 | Cái | Nhôm, phay CNC. KT 70x80x10 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 53 | Tản nhiệt | 15 | Cái | Nhôm, phay CNC. KT: 300 x100x50 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 54 | Tản nhiệt | 4 | Cái | Nhôm, phAY CNC. KT: 80x80x10 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 55 | Tay cầm chữ C | 20 | Cái | Kiểu dáng chuyên dụng. Chất liệu Inox 304 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 56 | Tem, mác | 126 | Bộ | Chất liệu nhôm. Khắc lazer. KT: 3,5x2 mm, dày 1 ly | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 57 | Tem, mác | 20 | Bộ | Chất liệu nhôm. Khắc lazer. KT: 5x3mm, dày 1 ly | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 58 | Tem, mác | 2 | Bộ | Chất liệu nhôm. Khắc lazer. KT: 6x4mm, dày 1 ly | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 59 | Thanh dẫn | 65 | Thanh | Chất liệu: Cu; KT: 2x10mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 60 | Thiếc hàn ShangHuang | 39,9 | Kg | SN63 0,8MM SH-Sn63Pb37-0,8 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 61 | Trụ đấu dây đồng 4mm | 28 | Cái | Chất liệu đồng; dài 4mm, đường kính f6 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 62 | Trụ đấu đồng 5mm | 20 | Cái | Chất liệu đồng; Dài 5mm, đường kính f8 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 63 | Trụ đồng 4mm | 30 | Cái | Chât liệu đồng, dài 4mm; đường kính f4 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 64 | Trụ đồng 3mm | 770 | Cái | Chất liệu đồng, dài 3mm, đường kính f3 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 65 | Khung giá khối | 10 | Cái | Phay CNC. Chất liệu hợp kim nhôm. Sơn tĩnh điện. Kiểu dáng đồng bộ. KT: 330 x 230 x 120 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 66 | Vỏ micro | 60 | Cái | Chất liệu: Nhựa cứng tổng hợp Kiểu dáng đồng bộ, chuyên dụng (vật mẫu) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi