Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị linh kiện máy tính phục vụ công tác chuyên môn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị linh kiện máy tính phục vụ công tác chuyên môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210529937 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 10:35:00 đến ngày 2021-05-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 693,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nguồn Desktop Dell OptiPlex 3060, 3050 | 35 | Bộ | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ram Kington PC (4GB) 2666MHz DDR4 UDIMM | 35 | Chiếc | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ram Kingston PC (4GB) 1600MHz DDR3 | 35 | Chiếc | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ram KingMax Laptop (4GB) 1600MHz DDR3 | 35 | Chiếc | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ram KingMax Laptop (4GB) 2133MHz DDR3 | 25 | Chiếc | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Mainboard PC ASUS Prime H310M-E | 50 | Chiếc | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Nguồn PC Acbel G600 -600W | 35 | Bộ | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | ADAPTOR FSP 24V 5A group | 25 | Bộ | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Adapter Fujitsu PXW1934 19V 3.42A | 30 | Chiếc | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Adapter hp ProBook 640G2 19V 3.42A | 30 | Chiếc | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Pin Laptop hp ProBook 640G2 | 30 | Cục | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp mực máy in HP2035 (CE505A) | 150 | Hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Hộp mực máy in HP M201 (83A) | 50 | Hộp | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cụm sấy máy in HP2035 | 35 | Cụm | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Quả đào máy in 2035 máy in laser đen trắng; | 35 | Quả | Theo nội dung tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi