Gói thầu: Mua vật tư, phụ tùng phục vụ sửa chữa 6 xe ô tô quân sự
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529037-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X70 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, phụ tùng phục vụ sửa chữa 6 xe ô tô quân sự |
| Số hiệu KHLCNT | 20210527970 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 14:13:00 đến ngày 2021-05-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 337,394,244 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây curoa tổng 90916-T2024 | Toyota Zace | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Rotuyn lái trong SR2651 | Toyota Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Rotuyn lái ngoài SE2651 | Toyota Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Bộ tem dán | Toyota Zace | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Má phanh trước 04465 | Toyota Zace | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Má phanh sau K2335 | Toyota Zace | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Két nước 1647013090 | Toyota Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Lá côn 31250-0B030 | Toyota Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Bàn ép 3125019095 | Toyota Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Bi T 3123035091 | Toyota Zace | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Bi chữ thập 0437122010 | Toyota Zace | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Thước lái 442000B090 | Toyota Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Giảm sóc ống 4852000980 | Toyota Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Đèn gầm TD1103 | Toyota Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Mô bil 9091902208 | Toyota Zace | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Dây cao áp 9091921610 | Toyota Zace | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Chổi gạt mưa TDL 1108 | Toyota Zace | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Cần gạt mưa sau 23275 | Toyota Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Nắp che giàn cò 92062396 | Chevrolet Captiva | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Gioăng đệm giàn cò 90501944 | Chevrolet Captiva | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Dây curoa tổng 25183022 | Chevrolet Captiva | 1 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Dây cao áp 96460220 | Chevrolet Captiva | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Môbil đánh lửa 25182496 | Chevrolet Captiva | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Cụm bi tì 9128738 | Chevrolet Captiva | 1 | Cụm | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Cụm bi tăng 96628792 | Chevrolet Captiva | 1 | Cụm | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Bộ kiểm soát khí thải 140x130x110. | Chevrolet Captiva | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Lốc điều hòa 94552594 | Chevrolet Captiva | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Lá côn 96625636 | Chevrolet Captiva | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Bi T 96961190 | Chevrolet Captiva | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Má phanh trước 95459512 | Chevrolet Captiva | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Má phanh sau 96626075 | Chevrolet Captiva | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Đĩa phanh sau | Chevrolet Captiva | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Đĩa phanh trước 96625948 | Chevrolet Captiva | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Giảm xóc trước 95147610 | Chevrolet Captiva | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Tổng phanh chân 93743542 | Chevrolet Captiva | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Giảm xóc sau 20924216 | Chevrolet Captiva | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Cao su chắn bụi thước lái 93743434 | Chevrolet Captiva | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Bơm trợ lực lái 96626762 | Chevrolet Captiva | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Rôtuyn lái trong 93740701 | Chevrolet Captiva | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Rôtuyn lái ngoài 96626667 | Chevrolet Captiva | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Đèn gầm 96626979 | Chevrolet Captiva | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Mô tơ nâng kính 95391353 | Chevrolet Captiva | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Mô tơ gạt mưa 96627058 | Chevrolet Captiva | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Bộ hơi cốt 0,00 (04 Xy lanh, 04 pit tông, 04 bộ xéc măng) | Kia 2700II | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Bộ gioăng đệm đại tu (Đệm mặt máy, đệm đáy dầu, phớt đầu trục cơ, phớt đuôi trục cơ, phớt ghít,) | Kia 2700II | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Bộ bạc đầu nhỏ thanh truyền (04 cái) | Kia 2700II | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Bộ bạc tay biên cốt 1,0 | Kia 2700II | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Bộ bạc cổ trục cốt 1,0 | Kia 2700II | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Gioăng giàn cò | Kia 2700II | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Lọc nhiên liệu KF5052 | Kia 2700II | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Bầu lọc dầu nhờn 10303-AM-0 | Kia 2700II | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Dây curoa máy phát A34 | Kia 2700II | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Dây curoa bơm nước B43 | Kia 2700II | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Dây curoa máy phát A35 | Kia 2700II | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Lọc gió động cơ KS1907108 | Kia 2700II | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Puly tăng dây đai 01732940 | Kia 2700II | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Má phanh trước 0k60A3328ZA | Kia 2700II | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Má phanh sau 0K7562638ZA | Kia 2700II | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Bơm con phanh sau 13T0139CG | Kia 2700II | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Bộ đèn hậu 12V 000362-000361 | Kia 2700II | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Đèn gầm 12 V 1K6B651520 | Kia 2700II | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Đèn xi nhan cạnh 12V | Kia 2700II | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Đèn kích thước 12V | Kia 2700II | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Chổi gạt mưa K2700 | Kia 2700II | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Gioăng phớt giàn cò 1121302080 | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Phớt đầu trục cơ 9031132018 | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Phớt đuôi trục cơ 9031170007 | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Phớt cam 256324420 | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Lọc dầu 90915-10003 | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Lọc nhiên liệu 23300-21010 | Toyota Corolla | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Lọc gió động cơ 17801-22020 | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Dây curoa 117MY21 | Toyota Corolla | 3 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Má phanh trước 04465YZZR3 | Toyota Corolla | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Má phanh sau 0446652130 | Toyota Corolla | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Giảm sóc sau 4853002820 | Toyota Corolla | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Giảm sóc trước 4852012630 | Toyota Corolla | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Bát bèo giảm sóc MS21092 | Toyota Corolla | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Rô tuyn lái trong 45503-09220 | Toyota Corolla | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Rô tuyn lái ngoài 45046-09160 | Toyota Corolla | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Rô tuyn trụ đứng MB-3642 | Toyota Corolla | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Nến bạch kim Ф14 | Toyota Corolla | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Lá côn 31250-0K080 | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Bàn ép ly hợp 31210-0K101 | Toyota Corolla | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Bi Tê 31230-35091 | Toyota Corolla | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Lốc điều hòa 88431-12560 | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Phin lọc ga điều hòa R134 | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Van tiết lưu 2227015010 | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Mô tơ nâng hạ kính 85720-D190 | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Bình đựng nước rửa kính TL000233BNP | Toyota Corolla | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Chổi gạt mưa DDS014 | Toyota Corolla | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Chắn bùn | Toyota Corolla | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Bộ gioăng đệm đại tu (Đệm mặt máy, đệm đáy dầu, đệm buồng nấm, phớt ghít, phớt đầu trục cơ, phớt đuôi) | UAZ | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Bộ hơi cốt 0 (04 xilanh, 04 pít ton, 04 bộ xéc măng) | UAZ | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Bộ bạc cổ trục cốt 1-241005170 | UAZ | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Bộ bạc biên cốt 1-241005160 | UAZ | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền OyC4-4-2,5 | UAZ | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Cao su chân máy | UAZ | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Bộ bàn ép ly hợp 451.1601093 | UAZ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Bầu lọc dầu động cơ 21011012005 | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Dây đai FM41-55R | UAZ | 2 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Màng bơm xăng 8 lỗ | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Bơm nước động cơ | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Lò xo kéo bi T | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Bi tê 599911 | UAZ | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Đĩa ma sát ly hợp cả cốt 452.1601130 | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Vòng bi 7610KG | UAZ | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Phớt hộp số 42x68x12 | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Bộ sâu vít báo tốc độ | UAZ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Đồng tốc số 3-4 (452-1701119) | UAZ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Tổng phanh 20-3505015 | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Lò xo kéo má phanh | UAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Bộ guốc + má phanh tay 693507014 | UAZ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Bơm con bánh trước Ф32 12-3501046 | UAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Bơm con bánh sau Ф32 20-3501046 | UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Ống dẻo phanh | UAZ | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Tang trống phanh | UAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Má phanh chân | UAZ | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Phớt đầu trục 60x85x13 | UAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Phớt cầu 42x68x12 | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Vòng bi đầu trục 127509 | UAZ | 8 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Bi chữ thập (69-2201030) | UAZ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Giảm xóc 31512905600 | UAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Vòng bi bót lái 877907-977807 | UAZ | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Phớt tay lái 32x44x10 | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Rô tuyn chuyển hướng 20-3003032 | UAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Trục vít vô tận 452-3401035 | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Trục đứng + bạc 452-2304019 | UAZ | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Đồng hồ báo tốc độ | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Chổi gạt mưa 350mm | UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | Củ gạt mưa điện 12V | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | Rô to khởi động CT230-3708200 | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | Nến điện Ф14 | UAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | Chụp nến điện | UAZ | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | Rơ le xinhan 12V | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 135 | Dây cao áp có 2 đầu giắc | UAZ | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 136 | Núm báo dầu 12V | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 137 | Đèn xi nhan cạnh 12V | UAZ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 138 | Đèn báo taplo | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 139 | Còi điện 12V | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 140 | Gương chiếu hậu | UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 141 | Cao su chắn bùn KT 300x420x5 | UAZ | 8 | Tấm | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 142 | Gioăng dẹt cửa | UAZ | 10 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 143 | Bánh răng cam | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 144 | Két mát 37411301010 | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 145 | Ruột cốc lọc tinh nhiên liệu | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 146 | Ống dẻo ly hợp | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 147 | Cần bẩy quang treo 20.1601108 | UAZ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 148 | Vòng bi đuôi trục cơ 6203 | UAZ | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 149 | Bầu trợ lực phanh | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 150 | Bộ ruột tổng phanh | UAZ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 151 | Khóa đèn pha dạng rút 3 nấc | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 152 | Pha đèn + bóng 12V | UAZ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 153 | Khóa điện 12V | UAZ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 154 | Nước làm mát động cơ | 11 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Giẻ lau mềm | 69 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Xà phòng | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Keo đỏ Threebond net 85g | 9 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Hộp xịt RP7 493ml | 26 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Dây điện đơn Ф1,5 | 96 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Băng dính cách điện nano | 14 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Nylông quấn dây điện | 14,5 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Lạt nhựa L300 | 127 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Tôn δ1.2 CT (Mạ tĩnh điện) | 110 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Dây thép hàn φ2 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Dây hàn Mig sắt | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Khí hàn ô xy | 6 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Khí hàn C2H2 | 37 | m3 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Khí CO2 | 4 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Đá mài nhiều lớp Ф100 A60 | 48 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Khẩu trang mút KT5 | 46 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Găng tay sợi | 46 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Keo dán | 13,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Lọ vệ sinh nội thất LIFU 720ml | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Dung môi butyl | 58 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Dung môi Xilen | 12 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Dầu bóng 2K | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Giấy mài tròn Ф100 | 24 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Chổi sắt Ф100 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Giấy nhám P100-1500 | 131 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Vải màn lọc sơn | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Khăn mặt bông | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Chổi sơn số 3 | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Băng dính trắng 50mm | 10 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Băng dính giấy 25mm | 27 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Gáo nhựa 2 lít | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Bìa amiang d1x1270mm | 4 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Nước rửa chế hòa khí DYRAMID 450ml | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Quả lô lông cừu | 4 | Quả | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Phớt mút 3M Ф200 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Ống xả mềm Ф73x230 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Dung dịch tẩy rửa két mát AT5400 | 30 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Cát rà xupap | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Bìa amiang d0,5x1270mm | 1,5 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Chốt chẻ các loại Ф4 | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Đầu khuyết Ф4-5 | 112 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Thép ống Ф34x2 | 4 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Thép tấm δ2 CT3 | 26 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Gioăng cánh cửa | 10 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Vít tạo ren M4x20 | 55 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Mũi khoan Ф3 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Đá mài cứng Ф100 | 18 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Đá cắt Ф100 | 10 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Đá cắt Ф350 | 2 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Que hàn thép Ф2,5 | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Đinh rút nhôm Ф5 mũ Ф10 | 400 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Mũi khoan Ф5 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Mũi khoan Ф6,5 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Nỉ đánh bóng F100 | 2 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Thuốc đánh bóng | 0,2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Keo bả láng 005 MIKA | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Xi bát | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Xi ca na | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Xi đánh bóng 3M | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Xi đánh bóng 3M B1 | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Xi đánh bóng 3M B2 | 0,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Keo bả TQ | 40 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Keo Apolo A300 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Keo bả 2 TP 928 | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Keo bả Dupont 2TP | 46 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Chất đóng rắn PU-P1 | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Sơn đen TOA | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Sơn lót A100 2 TP | 11 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Sơn lót MiKa 004 2TP | 11 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Sơn lót phi lắc | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Sơn màu két | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Sơn lót nhựa | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Sơn nhũ phi lắc | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Sơn chống gỉ HP | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Sơn đen HP | 18 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Sơn kẽm màu đen | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Sơn đen NK PIONER TC | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Sơn màu PU (TC) Cu-30-M8 | 15 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Sơn nhũ bạc Toa | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Sơn chống gỉ NK 099 | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Sơn lót màu UAZ Toa | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Sơn màu Toa | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Cút cao su nước thẳng, cong Ф45 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Đai kẹp 50/60 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Ống đồng Ф8x1mm | 8 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Côn tẩu M8 | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Ống cao su chịu dầu Ф8/10 | 6 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Đai kẹp Ф21 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Bìa lie d3x500x1000mm | 1 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Đệm đồng Ф10 | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Đinh tán má phanh | 200 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Dây điện đơn Ф2,5 | 19 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Dây cáp ác quy 1x35mm | 3 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Đầu bọp đồng | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Thiếc hàn Φ1mm | 2 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Cao su trải sàn chống trượt K1200 | 7 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Vít inox M4x20 | 400 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Bulông + đai ốc M6x20 | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Bulông + đai ốc M8x30 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Đá cắt Ф125 | 6 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Giả da đen DM5x1400 | 16 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Giả da ghi trơn GM5 | 23 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Bìa cactong δ2x1000x2000 | 11 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Dây né | 20 | M | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Mút d10 | 8 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Chỉ may nilong | 2 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Vải diềm bâu | 12,5 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Khẩu trang hoạt tính | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi