Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị trường lớp học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN KON PLÔNG |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị trường lớp học |
| Số hiệu KHLCNT | 20210370046 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Giao tại Quyết định số 2155/QĐ-UBND ngày 18/12/2020 của UBND huyện Kon Plông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 15:14:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,574,384,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn | 147 | Bộ | CPU: Intel® Celeron® Processor G4900 (3.10GHz/2M Cache/2C/2T) Mainboard: Chipset Intel H310 Express LGA 1151 S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound 08 Channel & Lan Gigabit LANGuard onboard, 1 x Headphone, 1 x Microphone, 3 x PCIe (16x), 1 x PCI, 1 x Parallel port header, 1 x D-Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Display port, 2 x COM (1 at back panel), 12 USB (4 x USB 3.1 port(s) (2 at back panel (included 1 Type C), 8 x USB 2.0 (6 at midboard),1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); 4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, 1 x SPDIF out header, 1 x Chassis intrusion header, 1 x TPM 2.0 IC onboard. (Đồng bộ với thương hiệu máy tính). DDRAM4: 04GB / Bus 2400/2666 Mhz (2 x DDR4 memory slots, support up to 32GB) HDD: 01TB (1000 GB / Chuẩn SATA3) Keyboard Standard Chuẩn kết nối USB Mouse Optical Chuẩn kết nối USB Case & PSU: mATX front USB 3.0 /PSU 450W Tích hợp tính năng bảo mật (Security) Hỗ trợ Khoá/mở thùng máy bằng khóa điện tử thông qua phần mềm điều khiển trên máy tính, Hiển thị trạng thái khóa/mở bằng đèn LED điện tử, Gửi email cảnh báo cho Admin khi khoá điện tử khoá/ mở; Màn hình: 19.5'' LED Widescreen 19.5" LED (Kích thước: 19.5", Độ phân giải: 1600 x 900,Thời gian đáp ứng: 5ms, Tỷ lệ tương phản động (DCR): 120.000.000:1, Góc nhìn: 170°/160°, Số màu hiển thị: 16.7M) | ||
| 2 | Switch hup 24 port | 7 | Cái | + Tốc độ: 10/100 mbps. + Truyền dữ liệu 1 và 2 chiều. + Tự động chọn tốc độ. + Băng thông 3,2Gb back-plan | ||
| 3 | Cabble AMP 4 pair RJ45 | 2.920 | m | Cabble AMP 4 pair RJ45 | ||
| 4 | Đầu bấm RJ45. | 368 | cái | Đầu bấm RJ45. | ||
| 5 | Dây điện CV 2.5. | 1.103 | m | - Loại CV 2.5, dây ruột 7 sợi. | ||
| 6 | Dây điện CV 4.0. | 1.103 | m | - Loại CV 4.0, dây ruột 7 sợi. | ||
| 7 | Ổ cắm điện. | 224 | cái | - Ổ cắm loại 3 khe lỗ. | ||
| 8 | Ống ghen AMP (40 x 20) cm. | 1.103 | m | Ống ghen AMP (40 x 20) cm. | ||
| 9 | Cầu dao điện tự động 1 cực. | 7 | Cái | - Dòng định mức (In): 06 – 63A. - Điện áp định mức: 230V/400V - Dòng cắt (IEC 898): 6.0KA - Đặt tính ngắt: loại C (Dòng ngắt từ 5 – 10 dòng định mức) - Số cực: 1 cực - Bề rộng 1 cực: 18 mm. - 2 số cuối cùng là chuyển đổi dòng điện | ||
| 10 | Bàn đặt máy trạm | 140 | Cái | + Mỗi bàn đặt 01 máy. + Bàn có 01 ngăn đặt CPU, 1 ngăn đặt bàn phím. + Mặt và thân bàn được làm bằng gỗ ghép. + Kích thước: (1.000 x 500 x 750) mm. | ||
| 11 | Ghế tựa xi Inox | 140 | Cái | + Khung sắt xi Inox. + Mặt và lưng ghế bọc nệm loại tốt. | ||
| 12 | Bàn ghế giáo viên: Bao gồm 1 bàn, 1 ghế | 7 | Bộ | - Chất liệu PVC – HDPE - Mặt bàn, bằng nhựa PVC-HDPE, có độ bám li ti bề mặt, chống trơn, chống nước, độ dày 15mm. Cạnh góc được bo tròn bằng công nghệ cao láng bóng, chân bàn mạ kẽm nhúng nóng 30x30, 20x20. Chân có nút nhựa hoặc cao su giảm chấn và chống ồn. Kích thước: (1200 x 600 x 750) mm - Bàn được quây bằng tôn tấm định hình. Bàn dạng lắp ráp để tận dụng hết công năng và dể dàng vận chuyển và lắp đặt. - Mặt bàn và khung bàn được liên kết chặt chẽ, cứng và vững bằng các loại ốc vít chuyên dụng, chân bàn có đầu bịt nhựa được gắn chắc vào khung tránh cào cọ mặt sàn nhà. - Ghế giáo viên: Chất liệu khung ghế gỗ căm xe tự nhiên 100% (hoặc tương đương), cao 109cm, mặt ngồi cao 44cm, mặt ghế dày 16mm bằng ván MDF phủ vân cam xe, quy cách (37x40) cm. Tất cả được phủ lớp lót sơn PU. | ||
| 13 | Ổn áp 10KVA | 7 | Cái | Thời gian đáp ứng với 10% điện áp vào thay đổi: 0,4s ÷ 1s500VA - 10.000 VA 0,8s ÷ 2s15.000VA - 50.000 VA Công suất (kVA) : 10 Điện áp vào: 90V ~ 250V Điện áp ra: 100V - 120V - 220V ± 1,5 ~ 2% Tần số: 49 ~ 62Hz Nhiệt độ môi trường: -5°C ~ +40°C Kiểu dáng: Kiểu dáng (kích thước, trọng lượng) Độ cách điện: Lớn hơn 3MΩ ở điện áp 1 chiều 500V Độ bền điện: Kiểm tra ở điện áp 2000V trong vòng 1 phút Kích thước (DxRxC) (mm): 410 x 240 x 335 Trọng lượng (kg): 30,8 | ||
| 14 | Smart Tivi | 5 | Cái | Kích cỡ màn hình:65 inch Độ phân giải:Ultra HD 4K Kết nối Bluetooth: Có (Loa, chuột, bàn phím) Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi Cổng AV:Có cổng Composite và cổng Component Cổng HDMI:3 cổng Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC USB:2 cổng Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2 Tính năng thông minh (Cập nhật 11/2020) Hệ điều hành, giao diện:Tizen OS Các ứng dụng sẵn có:YouTube, Netflix, Trình duyệt web, Kho ứng dụng Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Galaxy Play (Fim+) Spotify MyTV Nhaccuatui ZingTV Clip TV FPT Play Apple TV Remote thông minh: Không dùng được Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng SmartThings Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình qua AirPlay 2, Chiếu màn hình Screen Mirroring Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web) Công nghệ hình ảnh, âm thanh Công nghệ hình ảnh: HDR 10+ Game mode UHD Engine Mega Contrast HLG Bộ xử lý UHD Processor UHD Dimming Digital Clean View PurColor Nâng cấp độ tương phản - Contrast Enhancer Tần số quét thực: 100 Hz Công nghệ âm thanh: Dolby Digital Plus Tổng công suất loa: 20W (2 loa mỗi loa 10W) Thông tin chung Công suất: 175W Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 145.75 cm - Cao 91.73 cm - Dày 31.28 cm Khối lượng có chân: 25.5 kg Kích thước không chân, treo tường: Ngang 145.75 cm - Cao 83.73 cm - Dày 5.91 cm Khối lượng không chân: 25 kg | ||
| 15 | Máy tính để bàn | 5 | Bộ | CPU: Intel® Celeron® Processor G4900 (3.10GHz/2M Cache/2C/2T) Mainboard: Chipset Intel H310 Express LGA 1151 S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound 08 Channel & Lan Gigabit LANGuard onboard, 1 x Headphone, 1 x Microphone, 3 x PCIe (16x), 1 x PCI, 1 x Parallel port header, 1 x D-Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Display port, 2 x COM (1 at back panel), 12 USB (4 x USB 3.1 port(s) (2 at back panel (included 1 Type C), 8 x USB 2.0 (6 at midboard),1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); 4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, 1 x SPDIF out header, 1 x Chassis intrusion header, 1 x TPM 2.0 IC onboard.(Đồng bộ với thương hiệu máy tính). DDRAM4: 04GB / Bus 2400/2666 Mhz (2 x DDR4 memory slots, support up to 32GB) HDD: 01TB (1000 GB / Chuẩn SATA3) Keyboard Standard Chuẩn kết nối USB Mouse Optical Chuẩn kết nối USB Case & PSU: mATX front USB 3.0 /PSU 450W Tích hợp tính năng bảo mật (Security) Hỗ trợ Khoá/mở thùng máy bằng khóa điện tử thông qua phần mềm điều khiển trên máy tính, Hiển thị trạng thái khóa/mở bằng đèn LED điện tử, Gửi email cảnh báo cho Admin khi khoá điện tử khoá/ mở; Màn hình: 19.5'' LED Widescreen 19.5" LED (Kích thước: 19.5", Độ phân giải: 1600 x 900,Thời gian đáp ứng: 5ms, Tỷ lệ tương phản động (DCR): 120.000.000:1, Góc nhìn: 170°/160°, Số màu hiển thị: 16.7M) | ||
| 16 | Loa vi tính | 5 | Bộ | Hệ thống loa: 2.1 Gồm: 01 Loa Siêu trầm (Subwoofer) 05W và 02 loa vệ tinh 2 x 2.5W - Tầng số đáp ứng: 50 Hz - 20,000 Hz - Tổng công xuất: 10 W RMS - Tỷ số nén nhiễu: > 75 dB - Điều chỉnh âm lượng: Volume & Bass - Nguồn điện AC220V- 50Hz/60mA - Kích thước thùng: 273(L) x 188(W) x 325(H) mm. - Trọng lương: 2,5 kg | ||
| 17 | Cồng chiêng Tây Nguyên | 4 | Bộ | Bộ gồm: - 01 Trống thân gỗ, mặt da: dài 50 cm, đường kính 22 cm. - Bộ cồng chiêng gồm 12 chiêng chất liệu bằng đồng, có núm, đường kính từ 15,5cm tăng dần lên 69cm. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi