Gói thầu: Cung cấp vật tư, nhiên liệu phục vụ bảo dưỡng và vận hành công trình năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng và phát triển Hùng Linh |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, nhiên liệu phục vụ bảo dưỡng và vận hành công trình năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520965 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hỗ trợ sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 16:21:00 đến ngày 2021-05-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 371,465,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,600,000 VNĐ ((Bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu điezen | DO 0,05S Petrolimex hoặc tương đương | 4.128,083 | lít | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 2 | Mỡ bảo dưỡng | SINOPEC CRYTAL NLGI3, Nhà sản xuất: Sinopec hoặc tương đương | 717,74 | Kg | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 3 | Dầu nhớt | PLC KOMAT SHD50 Petrolimex hoặc tương đương | 1.094,92 | Lít | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 4 | Sơn chống rỉ | Thăng Long Synthetic paint hoặc tương đương | 1.234,4887 | Kg | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 5 | Sơn màu xanh | Thăng Long Synthetic paint hoặc tương đương | 249,49 | Kg | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 6 | Sơn màu ghi | Thăng Long Synthetic paint hoặc tương đương | 225,58 | Kg | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 7 | Sơn màu đen | Thăng Long Synthetic paint hoặc tương đương | 285,01 | Kg | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 8 | Rẻ lau | 2.899,959 | Kg | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 9 | Bu lông M16*100 (ê cu+bu lông) | 1.536 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 10 | Phuy đựng dầu | Petrolimex hoặc tương đương | 16 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 11 | Dầu 90EP đổ hộp tời | Petrolimex hoặc tương đương | 5 | lít | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 12 | Bu lộng M16*150 (ê cu+bu lông) | 100 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 13 | Bu lộng M16*350 (ê cu+bu lông) | 30 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 14 | Bu lộng M16*250 (ê cu+bu lông) | 40 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 15 | Bu lộng M16*300 (ê cu+bu lông) | 40 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 16 | Bu lộng M16*70 (ê cu+bu lông) | 50 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 17 | Tay quay máy đóng mở V1 | 3 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 18 | Tay quay máy đóng mở V5 | 3 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi