Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SCTX ĐZ trung thế tỉnh Nam Định
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SCTX ĐZ trung thế tỉnh Nam Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20210519832 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện năm 2021 của PCNĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 15:56:00 đến ngày 2021-05-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,687,800,434 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 16 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 10 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Chống sét thông minh đường dây 24kV | 134 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Chống sét thông minh đường dây 35kV | 36 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 288 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 90 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) | 417 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Dây ACSR -50/8 | 11.410 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Dây ACSR -70/11 | 5.903,2 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Dây ACSR -95/16 | 15.873 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Dây thép TK(GSW)-50 (cáp thép) | 300 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Dây nhôm bọc lõi thép ASXV-12.7/22(24)KV-1x50mm | 210 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Dây thít nhựa 0.8x40cm ( UV-ngoài trời ) | 5.232 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Dây thít nhựa 5x250 (25cm) | 882 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Ecu mạ 20 | 61 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 2.039 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95-120 | 1.384 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp hotline 35-120 | 54 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 54 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Khánh cho chuỗi kép 120kN (KG-12) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Khóa đồng | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Khóa néo cho dây AC | 327 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Khóa néo cho dây chống sét | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 171 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Kim thu sét 6D | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Mắc nối đơn (KG-12) | 12 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Móc treo CK12 | 417 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Móc treo CK-8+9 | 696 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | 12 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Ống thép mạ phi 34 | 7 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Nắp chụp bọc đầu sứ đôi góc(đỏ) | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Nắp chụp bọc đầu sứ đôi góc(vàng) | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Nắp chụp bọc đầu sứ đôi góc(xanh) | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Nắp chụp bọc đầu sứ đơn góc(đỏ) | 64 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 38 | Nắp chụp bọc đầu sứ đơn góc(vàng) | 64 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 39 | Nắp chụp bọc đầu sứ đơn góc(xanh) | 64 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 40 | Nắp chụp sứ cách điện đứng đôi ngang (Đỏ ) | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 41 | Nắp chụp sứ cách điện đứng đôi ngang (Vàng ) | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 42 | Nắp chụp sứ cách điện đứng đôi ngang (Xanh ) | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 43 | Nắp chụp sứ cách điện đứng đôi thằng (Đỏ ) | 383 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 44 | Nắp chụp sứ cách điện đứng đôi thằng (Vàng ) | 385 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 45 | Nắp chụp sứ cách điện đứng đôi thằng (Xanh ) | 385 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 46 | Nắp chụp sứ cách điện đứng đơn thẳng (Đỏ ) | 463 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 47 | Nắp chụp sứ cách điện đứng đơn thẳng (Vàng ) | 463 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 48 | Nắp chụp sứ cách điện đứng đơn thẳng (Xanh ) | 462 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 49 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 242 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 50 | Sứ đứng gốm 22kV không ty | 1.144 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 51 | Ty sứ đứng 22kV (sứ gốm) | 66 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 52 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 1.885 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 53 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+ kẹp | 1.135 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 54 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty | 36 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 55 | Dây nối tiếp địa 1m | 34 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 56 | Dây tiếp địa 10m | 34 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 57 | Thang sắt TS-2 | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 58 | Thanh đỡ cầu dao | 8 | thanh | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 59 | Thanh U đỡ cầu dao | 2 | thanh | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 60 | Tiếp địa DZK R10-a | 29 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 61 | Bu lông M16x100 | 22 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 62 | Bu lông M20x220 | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 63 | Bulon CT3- M16x50 | 61 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 64 | Chụp cột tròn 2m CH-1T(2) | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 65 | Cổ dề néo dây chống sét CD-NDCS-1T | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 66 | Ghế thao tác phân đoạn GPĐ-1T | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 67 | Tiếp địa RCD-1 | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 68 | Tiếp địa R10b (cho cột-H8,5) | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 69 | Tiếp địa R10b (cho cột 10) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 70 | Tiếp địa R10b (cho cột 14) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 71 | Tiếp địa R10b (cho cột 16) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 72 | Tiếp địa R10b (cho cột LT-18) | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 73 | Xà cao thế XĐ - 1T | 14 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 74 | Xà cao thế XĐ - 1V | 9 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 75 | Xà XK-1T | 22 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 76 | Xà XK-1V | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 77 | Xà XN-1T | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 78 | Xà cao thế XKL- 1T | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 79 | Xà cao thế XKL- 1T-2 | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 80 | Xà cao thế XKL- 2T | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 81 | Xà cao thế XKΠ - 2T | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 82 | Xà cao thế XV -1T | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 83 | Xà phân đoạn một cột tròn XPĐ-1T | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 84 | Xà phụ 1 pha XF-1T-1 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi