Gói thầu: mua sắm 140 danh mục vật tư Xe ô tô, Trạm nguồn điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210531564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy quốc phòng A29 |
| Tên gói thầu | mua sắm 140 danh mục vật tư Xe ô tô, Trạm nguồn điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210523895 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 16:49:00 đến ngày 2021-05-21 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 155,280,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đôi BCA | 14 | Bộ | Loại thân Ф9mm | ||
| 2 | Bu lông các đăng M10x1x50 | 12 | Bộ | Bằng thép CT45, M10x1x50 | ||
| 3 | Bu lông đầu láp M16x12,5x60 | 10 | Bộ | Bằng thép CT45, M16x12,5x60 | ||
| 4 | Bu lông, ê cu bánh xe trái, phải | 11 | Bộ | Bằng thép CT45, Φ18, ren mịn, đầu vặn lục năng 32 | ||
| 5 | Bu tông còi hơi | 2 | Cụm | Ngắt mở đường hơi dứt khoát | ||
| 6 | Cao su xi lanh bơm trợ lực lái | 1 | Bộ | Bằng cao su chịu dầu, chịu áp lực | ||
| 7 | Chổi gạt mưa | 4 | Bộ | Bằng cao su chịu mài mòn, kích thước: 300x15x8 | ||
| 8 | Còi điện 24 V | 2 | Cái | Dùng nguồn điện 24V một chiều | ||
| 9 | Công tắc xin đường 6 dây | 1 | Cái | Loại 6 dây, dùng nguồn 24V một chiều | ||
| 10 | Cụm chia hơi phanh móoc 1 tầng | 1 | Cái | Chất liệu bằng hợp kim nhôm, 1 đường vào, 2 đường ra. | ||
| 11 | Cụm chia hơi phanh móoc 2 tầng | 1 | Cái | Chất liệu bằng hợp kim nhôm, 1 đường vào, 4 đường ra. | ||
| 12 | Đát trích báo bình hơi MM124Б | 2 | Cái | Dùng nguồn điện 24V một chiều, MM124Б | ||
| 13 | Đát trích báo đèn phanh | 1 | Cái | Làm việc khi áp suất hơi >2kg/cm² | ||
| 14 | Đát trích báo nhiên liệu | 4 | Cái | Dùng nguồn 12/24V, ký hiệu: AЭΠ-12/24V | ||
| 15 | Đát trích báo nhiệt độ nước TM100 | 1 | Cái | Dùng nguồn 12V một chiều, TM100 | ||
| 16 | Đầu nối hơi | 1 | Cái | Vỏ thép, ống cao su làm kín Ф27x5mm | ||
| 17 | Đầu vòi phun | 14 | Cái | Loại Ф14 có 6 lỗ phun | ||
| 18 | Dây cu roa FM35 | 2 | Cái | Loại FM35 | ||
| 19 | Dây cu roa B37 | 1 | Cái | Loại B37 | ||
| 20 | Dây cu roa B39 | 1 | Cái | Loại B39 | ||
| 21 | Dây cu roa B35 | 3 | Cái | Loại B35 | ||
| 22 | Dây cu roa B43 | 1 | Cái | Loại B43 | ||
| 23 | Dây cu roa C65 | 2 | Cái | Loại C65 | ||
| 24 | Dây cu roa FM 34 | 2 | Cái | Loại FM 34 | ||
| 25 | Dây phanh cao su ép hai đầu, 0,6m x Ф12 | 4 | Cái | Ống cao su Ф12, 3 lớp bố kẽm chịu được áp suất 10kG/cm2 | ||
| 26 | Đệm cao su nắp dàn cò động cơ ЯМЗ-236 | 2 | Cái | Bằng cao su chịu dầu, chịu nhiệt, ЯМЗ-236 | ||
| 27 | Đệm cổ xả tam giác | 10 | Cái | Đệm chịu nhiệt Ami ăng | ||
| 28 | Đệm và ghít lơ Chế hòa khí K88 | 1 | Bộ | Dùng để lắp vào bộ chế hòa khí của xe zil131 | ||
| 29 | Đèn hậu chữ nhật (nắp 6 lỗ) | 1 | Cái | Mặt, đế nhựa, 3 cụm đui, KT:10x30mm | ||
| 30 | Đèn hậu tròn | 2 | Cái | Mặt nhựa, đế sắt, 2 cụm đui, Ф100 | ||
| 31 | Đèn lách | 1 | Cái | Loại tròn bằng nhựa, lắp thủy tinh có đường kính 160mm, sử dụng bóng 24V-21W. | ||
| 32 | Đèn pha điện tử | 2 | Cái | Tạo ra luồng sáng tập trung, xa khoảng 100m, hình bán cầu Ф20cm, lắp bóng đèn 12V | ||
| 33 | Đèn soi cẩu hàng + giá đèn | 2 | Bộ | Loại tròn bằng nhựa, lắp thủy tinh có đường kính 100mm, sử dụng bóng 24V-21W. | ||
| 34 | Đèn vàng sương mù | 2 | Cái | Loại tròn bằng nhựa, lắp thủy tinh có đường kính 160mm, sử dụng bóng 24V-21W, tạo ra ánh sáng màu vàng. | ||
| 35 | Đèn xi nhan, đèn nóc | 5 | Cụm | Loại tròn bằng nhựa, lắp nhựa có đường kính 65mm, sử dụng bóng 24V-21W | ||
| 36 | Dụng cụ đồng bộ | 2 | Bộ | Clê loại kép Mắt-Miệng 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 22, 24, Mỏ lết 12-300, Tô vít Ф4, Ф6, Ф8, Ф10, Búa nguội 300g, Kìm điện, Kìm mỏ vịt, Túi đựng dụng cụ. (Mỗi loại 01 cái) | ||
| 37 | Gít xupap | 8 | Cái | Bằng cao su chịu dầu, chịu mài mòn, kích thức 10-1,5 | ||
| 38 | Gương chiếu hậu | 2 | Cái | Kích thước (RxD): 200x350 mm, chân bắt "bát". Ký hiệu: SL.748 | ||
| 39 | Khóa mát | 1 | Cái | Dùng nguồn điện 12V-100A, hai cọc bát dây Φ10 | ||
| 40 | Khóa mở hơi gạt mưa 3 ngả | 1 | Cái | Chất liệu atimon, 3 đầu ren trong Ф12 | ||
| 41 | Khóa phanh tay móoc | 1 | Cái | Làm bằng thép CT45, 12 răng | ||
| 42 | Lưới lọc thùng nhiên liệu | 2 | Cái | Hình trụ có kích thước: 250x120. Mắt lưới 0,5mm | ||
| 43 | Màng bơm xăng Б10 (10 lỗ) | 1 | Cái | Cao su chịu xăng có 3 lớp bố vải, đường kính 100mm, dày 1,5mm. | ||
| 44 | Màng cao su 8 lỗ gài cầu | 1 | Cái | Cao su chịu xăng có 3 lớp bố vải, đường kính 80mm, dày 2,5mm. | ||
| 45 | Màng cao su bát phanh 12 lỗ (mẫu) | 12 | Cái | Cao su chịu xăng có 3 lớp bố vải, đường kính 220mm, dày 3mm. | ||
| 46 | Màng cao su hơi điều khiển hộp trích công suất | 1 | Cái | Cao su chịu xăng có 4 lớp bố vải, đường kính 325mm, dày 5mm. | ||
| 47 | Nến điện ống | 6 | Cái | Vỏ ống thép Φ12, lõi sứ cách điện, làm việc ở điện áp 1800÷2000v. Ký hiệu CH30780 | ||
| 48 | Núm tròn tay điều khiển | 1 | Cái | Làm bằng nhựa cứng | ||
| 49 | Nút ấn dừng máy cấp tốc | 2 | Cái | Đóng mở dứt khoát | ||
| 50 | Ống cao su còi hơi 1,2m x Ф8 | 1 | Cái | Dài 1200mm, dày 2mm, 2 lớp bố kẽm lụa, Φ8, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ8 | ||
| 51 | Ống cao su còi hơi Ф10x1,2m | 1 | Cái | Dài 1200mm, dày 2mm, 3 lớp bố kẽm lụa, Φ10, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ10 | ||
| 52 | Ống cao su cong chế hòa khí | 1 | Cái | Ống cao su cong 90 ͦ, 1 đầu Ф60, 1 đầu Ф66 | ||
| 53 | Ống cao su cong Ф30 | 1 | Cái | Ống cao su cong 90 ͦ, Ф30. | ||
| 54 | Ống cao su ép gài cầu điện hơi 0,6m x Ф6 | 2 | Cái | Dài 600mm, dày 2mm, 2 lớp bố kẽm lụa, Φ6, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ6 | ||
| 55 | Ống cao su ép tới đồng hồ Ф6x2m | 5 | Cái | Dài 2000mm, dày 2mm, 2 lớp bố kẽm lụa, Φ6, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ6 | ||
| 56 | Ống cao su ép Ф10x0,6m | 3 | Cái | Dài 600mm, dày 2mm, 3 lớp bố kẽm lụa, Φ10, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ10 | ||
| 57 | Ống cao su ép Ф16 bơm cao áp | 3 | Cái | Dài 500mm, dày 2mm, 3 lớp bố kẽm lụa, Φ16, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ16 | ||
| 58 | Ống cao su ép Ф20x1,3m | 1 | Cái | Dài 1300mm, dày 3mm, 4 lớp bố kẽm lụa, Φ20, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ20 | ||
| 59 | Ống cao su ép Ф8x1,7m | 2 | Cái | Dài 1700mm, dày 2mm, 2 lớp bố kẽm lụa, Φ8, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ8 | ||
| 60 | Ống cao su nhiên liệu Ф10x0,2m | 2 | Cái | Dài 200mm, dày 2mm, 3 lớp bố kẽm lụa, Φ10, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ10 | ||
| 61 | Ống cao su phanh ép Ф10x0,8m | 2 | Cái | Dài 800mm, dày 2mm, 3 lớp bố kẽm lụa, Φ10, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ10 | ||
| 62 | Ống cao su phanh ép Ф12x01,3m | 2 | Cái | Dài 1300mm, dày 2mm, 3 lớp bố kẽm lụa, Φ12, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ12 | ||
| 63 | Ống cao su tắt máy Ф6x0,2m | 1 | Cái | Dài 200mm, dày 1.5mm, 2 lớp bố kẽm lụa, Φ6, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ6 | ||
| 64 | Ống cao su Ф20Lx0,7m điều khiển hộp trích công suất | 1 | Cái | Dài 700mm, dày 2.5mm, 4 lớp bố kẽm lụa, Φ20, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ20 | ||
| 65 | Ống cao su Ф25x0,8m đốt 1,2,3 | 6 | Cái | Dài 800mm, dày 2.5mm, 5 lớp bố kẽm lụa, Φ25, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ25 | ||
| 66 | Ống cao su Ф25x1,3m + sin cao su | 8 | Bộ | Dài 1300mm, dày 2.5mm, 5 lớp bố kẽm lụa, Φ25, 2 đầu ép thủy lực nối với tẩu ren ngoài Φ25 | ||
| 67 | Ống xả mềm | 2 | Cái | Chất liệu bằng thép không gỉ, Ф120 | ||
| 68 | Phớt + đệm bơm thủy lực | 1 | Bộ | Bằng cao su chịu dầu, chịu mài mòn. | ||
| 69 | Phớt +sin hộp tay lái | 1 | Bộ | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 24x47 | ||
| 70 | Phớt 24x46, sin | 3 | Bộ | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 24x46 | ||
| 71 | Phớt 70x92x12/14; 42x64 hộp số chính | 2 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 70x92x12/14; 42x64 | ||
| 72 | Phớt 75x102x12/14 cầu | 5 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 75x102x12/14 | ||
| 73 | Phớt bơm nước 4 cạnh | 3 | Bộ | Vật liệu: cao su có lo xo lòng trong, Đường kính trong 120 mm, Đường kính ngoài: 140 mm, Dày 15 mm | ||
| 74 | Phớt cao su + sin cao su van điều khiển | 2 | Bộ | Bằng cao su chịu dầu, chịu mài mòn. | ||
| 75 | Phớt cao su + sin cao su xy lanh chân kích | 1 | Bộ | Làm bằng nhựa dẻo, chịu mài mòn - CK | ||
| 76 | Phớt cao su + sin cao su xy lanh đốt 1 | 1 | Bộ | Làm bằng nhựa dẻo, chịu mài mòn - Đ1 | ||
| 77 | Phớt cao su + sin cao su xy lanh đốt 2 | 1 | Bộ | Làm bằng nhựa dẻo, chịu mài mòn - Đ2 | ||
| 78 | Phớt cao su + sin cao su xy lanh đốt 3 | 1 | Bộ | Làm bằng nhựa dẻo, chịu mài mòn - Đ3 | ||
| 79 | Phớt cao su + sin cao su xy lanh nâng cần | 1 | Bộ | Làm bằng nhựa dẻo, chịu mài mòn - NC | ||
| 80 | Phớt cao su vòi phun | 8 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, chịu nhiệt, Kích thước 12x23 | ||
| 81 | Phớt cầu xe 62x90x12/16 | 4 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 62x90x12/16 | ||
| 82 | Phớt chắn dầu hộp số chính (42x68x10x15.5; 42x62-1; 58x84) | 2 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 42x68x10x15.5; 42x62-1; 58x84 | ||
| 83 | Phớt chắn dầu hộp số phụ (62x94: 01 cái; 58x84 02 cái) | 3 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 62x94; 58x84 | ||
| 84 | Phớt đầu trục 64x95-2 | 1 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 64x95-2 | ||
| 85 | Phớt hộp số phụ 75x102 | 6 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 75x102 | ||
| 86 | Phớt hộp tay lái 65x45, 30x50 | 2 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 65x45, 30x50 | ||
| 87 | Phớt khớp lai BCA (24x46) | 1 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 24x46 | ||
| 88 | Phớt may ơ 114x145x14 | 4 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 114x145x14 | ||
| 89 | Phớt may ơ 130x160x14 | 12 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 130x160x14 | ||
| 90 | Phớt trục cân bằng 96x127 | 2 | Cái | Làm bằng cao su chịu dầu, Kích thước 96x127 | ||
| 91 | Rơ le còi điện PC-351 | 1 | Cái | Dùng nguồn 24V- 1 chiều, 1 cặp tiếp điểm đóng mở 57 lần/phút. Ký hiệu PC-351 | ||
| 92 | Rơ le gài cầu | 1 | Cái | Dùng nguồn 12V- 1 chiều, 1 cặp tiếp điểm thường mở, dùng để cài đóng mở cầu phụ. | ||
| 93 | Rơ le xi nhan PC57 (12V) | 1 | Cái | Dùng nguồn 12V- 1 chiều, 1 cặp tiếp điểm đóng mở 57 lần/phút. Ký hiệu PC57 | ||
| 94 | Rơ le xin đường PC401 24V | 1 | Cái | Dùng nguồn 24V- 1 chiều, 1 cặp tiếp điểm đóng mở 57 lần/phút. Ký hiệu PC401 | ||
| 95 | Ruột bơm trợ lực lái | 1 | Bộ | Bằng thép không dỉ, Φ40, dài 160mm, 3 rãnh bơm | ||
| 96 | Ruột lọc dầu (Thô, tinh) | 6 | Cái | Đường kính 100mm, cao 150mm | ||
| 97 | Ruột lọc nhớt | 2 | Cái | Kích thước: Φ110 x L200 x lỗ22 | ||
| 98 | Sin cao su cụm giao liên | 1 | Bộ | Bằng cao su chịu dầu, chịu mài mòn, kích thức 2-20 | ||
| 99 | Sin cao su đệm nắp dàn cò | 2 | Cái | Loại xe KPAZ-255 | ||
| 100 | Sin cao su nối ống mềm | 16 | Cái | Bằng cao su chịu dầu, chịu nhiệt, kích thức 6-120 | ||
| 101 | Sin cao su trụ xoay | 1 | Bộ | Bằng cao su chịu dầu, chịu mài mòn, kích thức 8-200 | ||
| 102 | Sin cao su van điều khiển lưu lượng | 1 | Bộ | Bằng cao su chịu dầu, chịu mài mòn, kích thức 2-25 | ||
| 103 | Tẩu đồng + bắp đồng | 22 | Bộ | Bằng đồng mềm Ф12 | ||
| 104 | Van 3 ngã một chiều | 2 | Cái | Van 1 ngả vào, 2 ngả ra. | ||
| 105 | Van bơm xăng Б10 | 1 | Bộ | Hai mặt van tiếp xúc đóng mở bằng cao su chịu xăng hình tròn Φ12, lực lò xo đẩy | ||
| 106 | Van điều tiết hơi | 1 | Cụm | Van 1 chiều, van mở khi áp suất trong bình hơi >10kg/cm² | ||
| 107 | Van triệt hồi bơm cao áp | 14 | Bộ | Đường kính ngoài 11mm, mở khi áp suất đạt 190kg/cm². | ||
| 108 | Phản quang tam giác | 1 | Cái | Màu vàng | ||
| 109 | Phản quang tròn, | 6 | Cái | Màu đỏ | ||
| 110 | Đèn tín hiệu | 4 | Cái | Dùng nguồn điện 24V, 1 chiều | ||
| 111 | Vòng bi bơm nước 160703 | 6 | Cái | Loại 160703 | ||
| 112 | Áp tô mát 150A | 2 | Cái | Điện áp ̴ 220/380V, tần số 50/400Hz, dòng điện 150A, 3 pha. Vật liệu: gỗ phíp, nhựa chống cháy, tiếp điểm bằng bạc nguyên chất dày 5mm | ||
| 113 | 01 đồng hồ áp suất dầu cẩu (0 ÷ 250) kG/cm2. | 1 | Cái | Dải thang đo (0 ÷ 250) kG/cm2 | ||
| 114 | Áp tô mát 200A | 2 | Cái | Điện áp ̴ 220/380V, tần số 50/400Hz, dòng điện 200A, 3 pha. Vật liệu: gỗ phíp, nhựa chống cháy, tiếp điểm bằng bạc nguyên chất dày 6mm | ||
| 115 | Biến dòng | 6 | Cái | Loại 220/50A-220/30A | ||
| 116 | Biến thế ΠЭΠ-2ФДЗ√0,36 | 5 | Cái | Công suất định mức 11÷450V/A; điện áp đầu vào 115,220; Điện áp đầu ra 1÷135V kích thước từ 36x28x24 đến 75x72x65mm | ||
| 117 | Bộ điều chỉnh điện áp KH-7 | 2 | Bộ | Loại KH-7 | ||
| 118 | Cầu chì 2A+ Đế | 3 | Cái | Loại 2A | ||
| 119 | Cầu chì cắm | 6 | Cái | Loại 5A | ||
| 120 | Cầu đấu dây gỗ phíp | 5 | Cái | Loại 5 chân bắt Ф5 | ||
| 121 | Chổi than khởi động | 5 | Cái | Ký hiệu MI-4C, kích thước: dày 12mm, rộng 32mm, cao 27mm | ||
| 122 | Chổi than máy phát 12V | 1 | Bộ | Ký hiệu MI-4C, kích thước: dày 18mm, rộng 35mm, cao 28mm | ||
| 123 | Chuyển mạch kiểm tra điện áp pha | 2 | Cái | Chuyển mạch cơ 3 pha 25A220V. 16A380V, 10 cặp tiếp điểm | ||
| 124 | Chuyển mạch kiểm tra dòng | 2 | Cái | Chuyển mạch cơ 3 pha, 4 vị trí | ||
| 125 | Đèn báo pha | 6 | Cái | Dùng nguồn 24V 1 chiều | ||
| 126 | Đèn táp lô | 3 | Cái | Dùng nguồn 24V 1 chiều | ||
| 127 | Đèn trần | 2 | Cái | Đế tròn bằng sắt có đường kính 120mm, nắp chụp bằng thủy tinh màu trắng, sử dụng bóng 24V-21W. Ký hiệu: ΠΠ-24V | ||
| 128 | Đồng hồ 200A | 2 | Cái | Dải đo dòng điện (0÷200)A | ||
| 129 | Đồng hồ 500V | 4 | Cái | Dải đo điện áp (0÷500)V | ||
| 130 | Đồng hồ nhiệt độ ête (0-120) | 1 | Cái | Loại dây dẫn ống chứa ete dãi đo (0÷120)ºC | ||
| 131 | Đồng hồ tần số | 2 | Cái | Loại 50Hz | ||
| 132 | Đồng hồ thời gian 228ЧП | 1 | Cái | Loại 228ЧП | ||
| 133 | Khởi động mềm 35KW- 400V | 1 | Bộ | 35KW- 400V | ||
| 134 | Khởi động mềm 55Kw-400V | 1 | Cái | 55Kw-400V | ||
| 135 | Ổ cắm điện rơ móoc | 1 | Cái | Vỏ nhôm, ống cao su làm kín Ф27x5mm | ||
| 136 | Tủ điện | 2 | Cái | Loại ПCЧ50, ПCЧ30 | ||
| 137 | Công tắc 2 nấc 12V-3A | 3 | Cái | Dùng nguồn điện 1 chiều 12V-3A | ||
| 138 | Công tắc 24 V | 3 | Cái | Dùng nguồn điện 24 V | ||
| 139 | Công tắc đèn | 2 | Cái | Dùng nguồn điện 24 V, 2 vị trí | ||
| 140 | Cụm cầu chì cả đế 60A | 3 | Bộ | Loại 60A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi