Gói thầu: Thiết bị mua sắm tự chủ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Thiết bị mua sắm tự chủ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629191 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách quận Hoàng Mai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 18:09:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,280,457,310 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ảnh Bác chất liệu Laminate | 30 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học thông thường thuộc khối phòng học) | |
| 2 | Bảng trích( lời dạy của Bác) | 30 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học thông thường thuộc khối phòng học) | |
| 3 | Khẩu hiệu | 30 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học thông thường thuộc khối phòng học) | |
| 4 | Khẩu hiệu | 30 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học thông thường thuộc khối phòng học) | |
| 5 | Bàn giáo viên | 30 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học thông thường thuộc khối phòng học) | |
| 6 | Ghế giáo viên | 30 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học thông thường thuộc khối phòng học) | |
| 7 | Bảng chống lóa | 30 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học thông thường thuộc khối phòng học) | |
| 8 | Tủ đựng đồ dùng học sinh bán trú | 60 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học thông thường thuộc khối phòng học) | |
| 9 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 30 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học thông thường thuộc khối phòng học) | |
| 10 | Âm thanh trợ giảng | 30 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học thông thường thuộc khối phòng học) | |
| 11 | Biển chỉ dẫn tên lớp hai mặt | 30 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học thông thường thuộc khối phòng học) | |
| 12 | Bàn cho khán đài | 20 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 13 | Ghế khán đài | 80 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 14 | Tủ đựng đồ dùng thể thao | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 15 | Giá đựng dụng cụ TDTT | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 16 | Bàn bóng bàn thi đấu | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị, dụng cụ TDTT - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 17 | Vợt bóng bàn | 4 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị, dụng cụ TDTT - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 18 | Cọc lưới bóng bàn | 2 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị, dụng cụ TDTT - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 19 | Vợt cầu lông | 12 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Môn cầu lông - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 20 | Trụ lưới cầu lông | 4 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Môn cầu lông - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 21 | Lưới cầu lông | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Môn cầu lông - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 22 | Bóng rổ | 10 | Quả | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Môn bóng rổ - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 23 | Trụ bóng rổ | 2 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Môn bóng rổ - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 24 | Dây kéo co thiếu nhi | 2 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 25 | Bàn đạp tập chạy kép | 5 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 26 | Bàn cờ vua cho học sinh | 6 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 27 | Còi trọng tài | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 28 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 29 | Cờ phát lệnh | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 30 | Quạt gió công nghiệp | 6 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 31 | Logo thể thao | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 32 | Loa thùng | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 33 | Mixer | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 34 | Âm ly công suất | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 35 | Loa sub | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 36 | Micro cầm tay 2 mic | 4 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 37 | Bộ xử lý tín hiệu loại bỏ tạp âm | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 38 | Bộ xử lý tín hiệu lọc nhiễu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 39 | Micro để bàn | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 40 | Đầu đĩa DVD | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 41 | Cáp Loa | 200 | Mét | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 42 | Tủ máy Zack 12U | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 43 | Jack nutric | 8 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 44 | Cáp kết nối hệ thống âm thanh | 8 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 45 | Ổ cắm điện Lioa 6 lỗ | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 46 | Dây zắc Bông Sen | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 47 | Dây zắc 6 ly | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 48 | Ống ghen | 30 | Mét | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 49 | Vật tư phụ: Băng dính, vít, nở, … | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 50 | Giá loa | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 51 | Công đối nối - test toàn bộ hệ thống và chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 52 | Khẩu hiệu | 38 | m2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 53 | Phông vải băng lông hội trường | 30 | m2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 54 | Biển phòng | 1 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 55 | Casset | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 56 | Giá treo quần áo | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho dụng cụ - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 57 | Tủ đựng đồ | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho dụng cụ - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 58 | Tủ đựng đồ dùng | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho dụng cụ - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 59 | Giường Inox | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng sơ cứu - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 60 | Cáng y tế | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng sơ cứu - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 61 | Tủ thuốc cá nhân | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng sơ cứu - Phòng giáo dục rèn luyện thể chất (Phòng đa năng) thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 62 | Ảnh Bác chất liệu Laminate | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 63 | Bảng trích( lời dạy của Bác) | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 64 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 65 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 66 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 67 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 68 | Bảng viết + khuông nhạc | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 69 | Tivi 55'' + giá treo | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 70 | Đàn Ocgan dùng cho giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị dụng cụ âm nhạc - Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 71 | Tai nghe + Zắc cắm chuyên dụng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị dụng cụ âm nhạc - Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 72 | Chân đàn | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị dụng cụ âm nhạc - Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 73 | Đàn Organ dùng cho học sinh | 20 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 74 | Tai nghe + Zắc cắm chuyên dụng | 20 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 75 | Chân đàn | 20 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 76 | Loa toàn dải treo tường | 2 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 77 | Mic không dây | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 78 | Aamly liền mixer | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 79 | Tủ 6 U tủ sắt đựng thiết bị | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 80 | Vật tư, dây kết nối, jack kết nối | 1 | HT | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 81 | Cáp Loa | 50 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 82 | Biển chỉ dẫn tên lớp hai mặt | 1 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 83 | Casset | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng âm nhạc thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 84 | Ảnh Bác chất liệu Laminate | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 85 | Bảng trích( lời dạy của Bác) | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 86 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 87 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 88 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 89 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 90 | Bảng chống lóa | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 91 | Tủ đựng dụng cụ mỹ thuật | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 92 | Giá đựng dụng cụ mỹ thuật | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 93 | Giá vẽ | 20 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị dụng cụ mỹ thuật - Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 94 | Ghế đôn Inox | 40 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 95 | KT: 40*40*40cm | 6 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bục để mẫu vật vẽ - Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 96 | KT: 40*40*70cm | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bục để mẫu vật vẽ - Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 97 | KT: 50*50*50cm | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bục để mẫu vật vẽ - Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 98 | Tivi 55'' + giá treo | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 99 | Biển chỉ dẫn tên lớp hai mặt | 1 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng mỹ thuật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 100 | Ảnh Bác chất liệu Laminate | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 101 | Bảng trích( lời dạy của Bác) | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 102 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 103 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 104 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 105 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 106 | Bảng chống lóa | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 107 | Bảng tương tác thông minh | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 108 | Bộ Thiết bị trả lời trắc nghiệm và voting IRS gồm: | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 109 | Bộ thu tín hiệu | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 110 | Bộ thu tín hiệu nâng cấp | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 111 | Bộ điều khiển cho giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 112 | Thiết bị trả lời - voting cho học sinh | 40 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 113 | Bộ phần mềm soạn bài giảng và dạy - học ngoại ngữ | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 114 | Vật tư và công đấu nối - test hệ thống phòng ngoại ngữ | 1 | Phòng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 115 | Cáp VGA | 1 | Sợi | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 116 | Loa toàn dải treo tường | 2 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 117 | Mic không dây | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 118 | Aamly liền mixer | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 119 | Tủ 6 U tủ sắt đựng thiết bị | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 120 | Vật tư, dây kết nối, jack kết nối | 1 | HT | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 121 | Cáp Loa | 50 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 122 | Biển chỉ dẫn tên lớp hai mặt | 1 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 123 | Casset | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học ngoại ngữ thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 124 | Ảnh Bác chất liệu Laminate | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học bộ môn tin học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 125 | Bảng trích( lời dạy của Bác) | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học bộ môn tin học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 126 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học bộ môn tin học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 127 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học bộ môn tin học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 128 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học bộ môn tin học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 129 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học bộ môn tin học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 130 | Bảng chống lóa đơn | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học bộ môn tin học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 131 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học bộ môn tin học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 132 | Thiết bị vật tư và công lắp đặt phòng tin học | 1 | Phòng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học bộ môn tin học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 133 | Biển chỉ dẫn tên lớp hai mặt | 1 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng học bộ môn tin học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 134 | Ảnh Bác chất liệu Laminate | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 135 | Bảng trích( lời dạy của Bác) | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 136 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 137 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 138 | Bàn giáo viên | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 139 | Ghế giáo viên | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 140 | Bảng chống lóa đơn có chân di động | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 141 | Âm thanh trợ giảng | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 142 | Tivi 55'' + giá treo | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 143 | Bảng chống lóa | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 144 | Tủ 2 mặt cho phòng khuyết tật | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 145 | Biển chỉ dẫn tên lớp hai mặt | 1 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 146 | Bàn ghế làm việc của thủ thư | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thủ thư thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 147 | Bàn thủ thư | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thủ thư thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 148 | Ghế thủ thư | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thủ thư thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 149 | Tủ thủ thư | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thủ thư thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 150 | Nội quy thư viện | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thủ thư thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 151 | Bảng thông tin giới thiệu sách | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thủ thư thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 152 | Bàn đọc hình lục giác | 6 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bàn ghế phòng đọc - Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 153 | Bàn đọc hình chữ nhật | 6 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bàn ghế phòng đọc - Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 154 | Ghế ngồi | 12 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bàn ghế phòng đọc - Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 155 | Sofa đọc sách kèm hệ giá sách thấp | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bàn ghế phòng đọc - Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 156 | Tủ sách | 5 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 157 | Giá sách | 1 | Hệ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Giá sách - Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 158 | Giá sách thấp tầng | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Giá sách - Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 159 | Giá báo, tạp chí | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 160 | Bàn để máy tính | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ bàn ghế để máy tính - Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 161 | Ghế ngồi | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ bàn ghế để máy tính - Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 162 | Tranh tường | 16 | m2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 163 | Nội quy | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 164 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 165 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 166 | Tivi 55'' + giá treo | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng đọc giáo viên thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 167 | Bàn đọc hình lục giác | 12 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bàn, ghế phòng đọc - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 168 | Ghế ngồi | 16 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bàn, ghế phòng đọc - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 169 | Sofa đọc sách hình bán nguyệt kèm hệ giá sách thấp | 9 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bàn, ghế phòng đọc - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 170 | Khung hình ngôi nhà | 2 | Khung | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ bàn ghế kết hợp khung sắt hình ngôi nhà - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 171 | Bàn trong khung | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ bàn ghế kết hợp khung sắt hình ngôi nhà - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 172 | Ghế trong khung | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ bàn ghế kết hợp khung sắt hình ngôi nhà - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 173 | Tủ giá hình ngôi nhà | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 174 | Giá sách | 1 | Hệ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Giá sách - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 175 | Giá sách thấp tầng | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Giá sách - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 176 | Giá sách hàng rào | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Giá sách - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 177 | Cột giá sách mái nhà | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Giá sách - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 178 | Bàn để máy tính | 5 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ bàn ghế để máy tính - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 179 | Ghế ngồi | 5 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ bàn ghế để máy tính - Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 180 | Tranh tường | 35 | m2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 181 | Giá để giày dép | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 182 | Sân khấu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 183 | Trang trí cây hoa nhựa | 7 | Cụm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 184 | Nội quy | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 185 | Ảnh Bác Hồ đọc sách | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 186 | Khẩu hiệu | 2 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 187 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 188 | Tivi 65 inch + giá treo | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thư viện học sinh thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 189 | Giá sách báo | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho sách thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 190 | Giá sách 2 mặt | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho sách thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 191 | Tủ tài liệu | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho sách thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 192 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho sách thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 193 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho dụng cụ chung + học phẩm thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 194 | Giá đựng thiết bị | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho dụng cụ chung + học phẩm thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 195 | Giá inox 4 tầng | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho dụng cụ chung + học phẩm thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 196 | Tủ đựng đồ dùng | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho dụng cụ chung + học phẩm thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 197 | Biển phòng ) | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Kho dụng cụ chung + học phẩm thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 198 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thiết bị dạy học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 199 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thiết bị dạy học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 200 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thiết bị dạy học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 201 | Giá đựng thiết bị | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thiết bị dạy học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 202 | Giá treo tranh | 10 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thiết bị dạy học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 203 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng thiết bị dạy học thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 204 | Kệ trang trí | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 205 | Giá trang trí trưng bày | 2 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 206 | Mô hình nhà trường ( Sa bàn) | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 207 | Tủ trưng bày hiện vật và bằng khen | 5 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 208 | Bàn họp trong phòng truyền thống | 8 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 209 | Ghế phòng họp | 12 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 210 | Tivi 55'' + giá treo | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 211 | Đầu DVD) | 1 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 212 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 213 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 214 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 215 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 216 | Logo măng non | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 217 | Trống nghi lễ ) | 5 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 218 | Bộ kèn đồng | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 219 | Giá cắm cờ | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 220 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng truyền thống + đoàn đội thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 221 | Bàn tư vấn nhóm | 1 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 222 | Bàn tư vấn cá nhân cách điệu | 1 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 223 | Ghế tư vấn cá nhân | 2 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 224 | Sofa ngồi tư vấn nhóm | 1 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 225 | Đôn nỉ chân gỗ | 4 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 226 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 227 | Tủ kệ tivi | 1 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 228 | Bàn tư vấn viên theo maket | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 229 | Ghế tư vấn viên | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 230 | Tranh treo phía trên bàn làm việc tư vấn viên | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 231 | Tranh ý tưởng vẽ bằng sơn chuyên dụng theo maket | 1 | Bức | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 232 | Tranh tạo hình vẽ bằng sơn chuyên dụng theo maket | 1 | Bức | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 233 | Sơn tranh tường theo maket i phục vụ học tập) | 65 | m2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 234 | Cây đại phú gia | 1 | Cây | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 235 | Đồng hồ dán tường | 1 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 236 | Cây lam tuyết | 2 | Cây | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 237 | Giá đựng chậu hoa | 2 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 238 | Kệ để cây hoặc tài liệu | 1 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 239 | Tivi 55 inh + giá treo | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 240 | Đầu DVD | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 241 | Dây HDMI | 1 | Sợi | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 242 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tham vấn học đường thuộc Khối phục vụ học tập) | |
| 243 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu trưởng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 244 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu trưởng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 245 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu trưởng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 246 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu trưởng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 247 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu trưởng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 248 | Điện thoại cố định | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu trưởng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 249 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu trưởng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 250 | Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu phó thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 251 | Ghế làm việc | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu phó thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 252 | Bảng công tác kính | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu phó thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 253 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 2 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu phó thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 254 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu phó thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 255 | Điện thoại cố định | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu phó thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 256 | Biển phòng | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hiệu phó thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 257 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 2 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tiếp khách thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 258 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tiếp khách thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 259 | Kệ tivi | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tiếp khách thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 260 | Tivi 55'' | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng tiếp khách thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 261 | Bàn hội trường | 20 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 262 | Ghế phòng hội trường | 60 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 263 | Bảng công tác kính | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 264 | Tivi 55'' + giá treo | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 265 | Loa toàn dải treo tường | 4 | Cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa + âm ly - Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 266 | Amly liền mixer | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa + âm ly - Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 267 | Mic không dây | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa + âm ly - Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 268 | Tủ 12 U có mixer | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa + âm ly - Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 269 | Vật tư lắp, công test hệ thống và chuyển giao công nghệ phòng Hội trường | 1 | HT | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa + âm ly - Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 270 | Cáp Loa | 70 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa + âm ly - Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 271 | Đầu DVD | 1 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa + âm ly - Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 272 | Khẩu hiệu | 33 | m2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ phông, trang trí - Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 273 | Phông vải băng lông hội trường | 34 | m2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ phông, trang trí - Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 274 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ phông, trang trí - Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 275 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ phông, trang trí - Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 276 | Bục để tượng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 277 | Tượng Bác Hồ | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 278 | Bục nói chuyện | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 279 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng hội trường thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 280 | Bảng công tác kính | 3 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng nghỉ của giáo viên 3 phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 281 | Tivi 55'' + giá treo | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng nghỉ của giáo viên 3 phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 282 | Đệm | 18 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng nghỉ của giáo viên 3 phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 283 | Chiếu | 18 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng nghỉ của giáo viên 3 phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 284 | Giường ngủ 2 tầng | 9 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng nghỉ của giáo viên 3 phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 285 | Cây nước nóng lạnh | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng nghỉ của giáo viên 3 phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 286 | Bộ cốc uống nước | 3 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng nghỉ của giáo viên 3 phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 287 | Chăn | 18 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng nghỉ của giáo viên 3 phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 288 | Gối | 18 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng nghỉ của giáo viên 3 phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 289 | Biển phòng | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng nghỉ của giáo viên 3 phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 290 | Bàn họp | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 291 | Ghế gỗ | 8 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 292 | Bảng công tác kính | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 293 | Tivi 55'' + giá treo | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 294 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 295 | Bộ cốc uống nước | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 296 | Loa toàn dải treo tường | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 297 | Mic không dây | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 298 | Aamly liền mixer | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 299 | Tủ 6 U tủ sắt đựng thiết bị | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 300 | Vật tư, dây kết nối, jack kết nối | 1 | HT | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 301 | Cáp Loa | 50 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Bộ âm thanh - Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 302 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 303 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 304 | Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 305 | Ghế xoay | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 306 | Ghế gấp | 8 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 307 | Tủ đựng tài liệu | 6 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 308 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 309 | Điện thoại cố định | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 310 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng họp chuyên môn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 311 | Tủ thuốc | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng y tế thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 312 | Giường Inox | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng y tế thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 313 | Cân đo sức khỏe có thước đo chiều cao | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng y tế thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 314 | Thiết bị đo thị lực | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng y tế thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 315 | Bộ thiết bị y tế khám bệnh | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng y tế thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 316 | Cáng y tế | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng y tế thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 317 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng y tế thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 318 | Ghế xoay | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng y tế thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 319 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng y tế thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 320 | Loa thùng | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 321 | Mixer | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 322 | Âm ly công suất | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 323 | Loa sub | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 324 | Micro cầm tay 2 mic | 4 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 325 | Bộ xử lý tín hiệu loại bỏ tạp âm | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 326 | Bộ xử lý tín hiệu lọc nhiễu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 327 | Micro để bàn | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 328 | Đầu đĩa DVD | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 329 | Cáp Loa | 200 | Mét | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 330 | Tủ máy Zack 12U | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 331 | Jack nutric | 8 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 332 | Cáp kết nối hệ thống âm thanh | 8 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 333 | Ổ cắm điện Lioa 6 lỗ | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 334 | Dây zắc Bông Sen | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 335 | Dây zắc 6 ly | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 336 | Ống ghen | 30 | Mét | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 337 | Vật tư phụ: Băng dính, vít, nở, … | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư lắp đặt âm thanh - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 338 | Giá loa | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 339 | Công đối nối - test hệ thống ngoài trời và chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 340 | Loa nén phóng thanh | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Loa thông báo ngoài trời - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 341 | Amply cho loa nén | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Loa thông báo ngoài trời - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 342 | Vật tư cho hệ thống âm thanh cho trường | 1 | Hệ thống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Loa thông báo ngoài trời - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 343 | Máy hút bụi | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 344 | Bục đặt tượng bác | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 345 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 346 | Panol hình ảnh Bác Hồ đeo khăn quàng đỏ cho học sinh | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 347 | Khẩu hiệu ngoài trời | 5 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 348 | Đầu ghi hình camera IP 32 kênh | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị chính - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 349 | Đầu ghi hình camera IP 16 kênh | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị chính - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 350 | Camera IP Dome hồng ngoại 1 MP chuẩn nén H.264 | 61 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị chính - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 351 | Camera IP trụ hồng ngoại 1 MP chuẩn nén H.264 | 8 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị chính - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 352 | 08-port 10/100Mbps Switch | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị chính - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 353 | 16-port 10/100Mbps Switch | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị chính - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 354 | 24-port 10/100Mbps Switch | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị chính - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 355 | Tivi 55'' + giá treo | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị chính - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 356 | Nguồn camera | 69 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 357 | Ghen nhựa | 100 | mét | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 358 | Ghen nhựa | 700 | mét | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 359 | Ghen nhựa | 300 | mét | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 360 | Ghen nhựa | 5 | Cuộn | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 361 | Ghen nhựa | 5 | Cuộn | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 362 | Dây nguồn camera | 1.200 | mét | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 363 | Dây mạng máy tính | 5.000 | mét | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 364 | Cáp tín hiệu HDMI | 3 | Sợi | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 365 | Cáp tín hiệu HDMI | 6 | Sợi | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 366 | Jắc mạng máy tính | 200 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 367 | Bộ chuyển đổi HDMI | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 368 | Bộ chia tín hiệu HDMI | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 369 | Jắc nguồn camera | 69 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 370 | Tủ Rack | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 371 | Hộp kỹ thuật | 100 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 372 | HDD | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 373 | HDD | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 374 | Kẹp càng cua | 300 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 375 | Kẹp càng cua | 200 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 376 | Ổ cắm Lioa | 9 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 377 | Tăng đơ | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 378 | Vật tư phụ | 2 | HT | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 379 | Công kéo | 7.750 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Công lắp đặt hệ thống Camera giám sát - Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 380 | Công lắp đặt và đấu nối ti vi | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Công lắp đặt hệ thống Camera giám sát - Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 381 | Công lắp đặt và đấu nối đầu ghi hình | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Công lắp đặt hệ thống Camera giám sát - Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 382 | Công lắp đặt và đấu nối camera | 69 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Công lắp đặt hệ thống Camera giám sát - Vật tư thiết bị phụ, thi công - Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 383 | Tổng đài IP WiFi không dây | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị, đồ dùng văn phòng thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 384 | Loa hộp treo tường | 57 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa, âm thanh đa vùng cho các phòng học + các phòng chức năng - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 385 | Micro để bàn | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa, âm thanh đa vùng cho các phòng học + các phòng chức năng - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 386 | Bộ cấp nguồn | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa, âm thanh đa vùng cho các phòng học + các phòng chức năng - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 387 | Bộ mixer tiền khuếch đại | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa, âm thanh đa vùng cho các phòng học + các phòng chức năng - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 388 | Tăng âm 240W | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa, âm thanh đa vùng cho các phòng học + các phòng chức năng - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 389 | Bộ chọn 10 vùng loa | 6 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa, âm thanh đa vùng cho các phòng học + các phòng chức năng - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 390 | Tủ thiết bị âm thanh 15U | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống loa, âm thanh đa vùng cho các phòng học + các phòng chức năng - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 391 | Dây tín hiệu micro | 50 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 392 | Dây tín hiệu âm thanh | 3.990 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 393 | Cáp tín hiệu | 250 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 394 | Ghen nhựa | 250 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 395 | Ghen nhựa | 100 | mét | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 396 | Ghen nhựa | 2 | Cuộn | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 397 | Ghen nhựa | 2 | Cuộn | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 398 | Nhân công đi ống ghen | 550 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 399 | Nhân công kéo dải dây | 4.290 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 400 | Công lắp đặt loa | 57 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 401 | Tủ thiết bị âm thanh 15U | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 402 | Tủ kỹ thuật | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 403 | Cầu đấu dây tín hiệu loa | 12 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 404 | Nhân công test toàn hệ thống và tập huấn chuyển giao công nghệ | 1 | Hệ thống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư thi công - Hệ thống loa thông báo thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 405 | Bàn giao nhận thực phẩm sống ( Inox có bánh xe) | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 406 | Bếp xào từ đôi mặt lõm | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 407 | Bếp hầm từ đôi mặt phẳng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 408 | Nồi hầm | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 409 | Chảo rán | 2 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 410 | Nồi nấu canh to | 3 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 411 | Xoong | 4 | chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 412 | Bộ thu lọc mỡ thải ra môi trường (đặt nổi 30 lít) | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 413 | Tủ cơm | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 414 | Chậu rửa đôi Inox công nghiệp | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 415 | Bàn sơ chế có lót gỗ | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 416 | Bàn ra đồ ăn chín | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 417 | Bàn để máy chế biến có lót gỗ | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 418 | Bàn soạn chia | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 419 | Giá nan inox 4 tầng | 4 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 420 | Giá phẳng inox 4 tầng | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 421 | Tủ sấy bát đĩa | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 422 | Tủ chạn Inox để bát đĩa | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 423 | Tủ chạn Inox để xoong nồi | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 424 | Máy xay thịt công suất lớn | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 425 | Máy thái rau củ quả đa năng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 426 | Xe đẩy thức ăn 2 tầng | 6 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 427 | Xe đẩy chế biến | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 428 | Xe đẩy xoong nấu canh | 2 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 429 | Xe đẩy Inox 1 tầng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 430 | Tủ lạnh lưu mẫu | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 431 | Khay cơm inox | 1.200 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 432 | Thìa Inox | 1.200 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 433 | Thùng Inox | 60 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 434 | Bát chia cơm canh | 140 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 435 | Thau Inox D40 | 5 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 436 | Thau Inox D52 | 5 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 437 | Xô Inox D30 | 5 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 438 | Bảng biểu khu vực bếp | 7 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 439 | Hộp lưu mẫu thức ăn INOX | 20 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 440 | Cấp nước | 1 | Hệ thống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư cấp nguồn, cấp thoát nước cho hệ thống trong khu bếp - Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 441 | Thoát nước | 1 | Hệ thống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư cấp nguồn, cấp thoát nước cho hệ thống trong khu bếp - Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 442 | Nhân công lắp đặt, chuyển giao công nghệ | 10 | Công | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Vật tư cấp nguồn, cấp thoát nước cho hệ thống trong khu bếp - Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 443 | Vật tư điện | 80 | m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 444 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Khu nhà bếp thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 445 | Tum hút khói | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống hút mùi thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 446 | Quạt ly tâm trung áp (Quạt sên) | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống hút mùi thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 447 | Ống hút mùi vuông tôn hoa tráng kẽm | 20 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống hút mùi thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 448 | Tiêu âm đường ống | 2 | cái | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống hút mùi thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 449 | Hộp bọc quạt | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống hút mùi thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 450 | Giá đỡ quạt | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống hút mùi thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 451 | Tủ điện bảo vệ quạt | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống hút mùi thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 452 | Vật tư phụ | 1 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống hút mùi thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 453 | Đường điện 3 pha | 92 | md | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống hút mùi thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 454 | Nhân công: lắp đặt | 10 | Công | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống hút mùi thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 455 | Bộ bàn ghế ăn (1 bàn, 6 ghế) | 60 | Bộ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị dùng cho phòng ăn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 456 | Quạt gió công nghiệp | 6 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị dùng cho phòng ăn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 457 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Thiết bị dùng cho phòng ăn thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 458 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng bảo vệ thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 459 | Giường Inox | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng bảo vệ thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 460 | Ghế làm việc | 3 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng bảo vệ thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 461 | Tivi 55'' + giá treo | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng bảo vệ thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 462 | Điện thoại cố định | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng bảo vệ thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 463 | Biển phòng | 1 | Chiếc | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Phòng bảo vệ thuộc Khối phòng HCQT) | |
| 464 | Hệ thống rèm | 850 | m2 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | (Hệ thống rèm thuộc Khối phòng HCQT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi