Gói thầu: Gói thầu số 09: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cái Nước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200229528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh thuộc Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 17:48:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,096,071,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế giáo viên | Xem tại Mục 2 Chương V Bản scan E-HSMT đính kèm | 10 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V Bản scan E-HSMT đính kèm | A- THIẾT BỊ DẠY VÀ HỌC |
| 2 | Bảng lớp | nt | 10 | Cái | nt | Nt |
| 3 | Bàn lớn phòng thư viện | nt | 3 | Cái | nt | Nt |
| 4 | Bàn làm việc | nt | 3 | Cái | nt | Nt |
| 5 | Ghế đầu bò làm việc | nt | 3 | Cái | nt | Nt |
| 6 | Tủ đựng sách phòng thư viện | nt | 3 | Cái | nt | Nt |
| 7 | Giá kệ trưng bày báo, tạp chí, ảnh | nt | 5 | Cái | nt | Nt |
| 8 | Ghế đầu bò phòng thư viện | nt | 40 | Cái | nt | Nt |
| 9 | Bàn để máy tính | nt | 40 | Cái | nt | Nt |
| 10 | Tivi 55” UT640S0TA | nt | 10 | Cái | nt | Nt |
| 11 | Bộ nghe nói sony , MDR-SB 550AP | nt | 20 | Bộ | nt | Nt |
| 12 | Bàn ghế ngồi học sinh THCS | nt | 150 | Bộ | nt | Nt |
| 13 | Bàn ghế ngồi học sinh TH | nt | 120 | Bộ | nt | Nt |
| 14 | Máy photocopy Canon IR2625i | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 15 | Bàn lớn phòng 04 tổ chuyên môn (họp tổ) | nt | 2 | Cái | nt | Nt |
| 16 | Bàn lớn tổ văn phòng | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 17 | Bàn làm việc | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 18 | Tủ đựng hồ sơ lưu trữ hồ sơ (học bạ , sổ điểm) | nt | 2 | Cái | nt | Nt |
| 19 | Ghế đầu bò phòng Tổ văn phòng | nt | 8 | Cái | nt | Nt |
| 20 | Đàn Organ Yamaha PSR E373 | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 21 | Laptop Dell Inspiron N5480 70169218 | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 22 | Kệ trưng thiết bị | nt | 5 | Cái | nt | Nt |
| 23 | Môn thể dục | nt | 2 | Bộ | nt | Nt |
| 24 | Máy tính bàn | nt | 40 | Bộ | nt | Nt |
| 25 | Bảng tuyên truyền treo trên sảnh | nt | 6 | Cái | nt | Nt |
| 26 | Bảng trong hội trường Đảng cộng sản Việt Nam | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 27 | Bảng trong hội trường khung 2 bên cánh gà | nt | 2 | Cái | nt | Nt |
| 28 | Bảng trên sảnh Bác Hồ đeo khăn quàng học sinh | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 29 | Bảng treo trên sảnh vì lợi ích trăm năm trồng cây | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 30 | Bảng phục vụ chuyên môn | nt | 2 | Cái | nt | Nt |
| 31 | Bảng nội qui nhà vệ sinh | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 32 | Bảng mục lục tên sách | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 33 | Bảng nội qui cơ quan, nội qui học sinh, nội qui phòng hóa sinh, phòng thiết bị, nội qui phòng lý công nghệ | nt | 6 | Cái | nt | Nt |
| 34 | Bảng khẩu hiệu thư viện | nt | 4 | Cái | nt | Nt |
| 35 | Bảng tên các phòng chức năng và phòng học | nt | 12 | Cái | nt | Nt |
| 36 | Bảng phấn từ mặt tôn | nt | 1 | Cái | nt | B- THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN VẬT LÝ THCS I-THIẾT BỊ CƠ BẢN |
| 37 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý(giáo viên) | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 38 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý(học sinh) | nt | 16 | Cái | nt | Nt |
| 39 | Ghế xếp | nt | 20 | Cái | nt | Nt |
| 40 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | nt | 2 | Cái | nt | Nt |
| 41 | Bảng chủ điểm | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 42 | Bàn thủ kho | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 43 | Bàn chuẩn bị | nt | 2 | Cái | nt | Nt |
| 44 | Tủ thuốc y tế treo tường | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 45 | Tủ đựng dụng cụ | nt | 2 | Cái | nt | Nt |
| 46 | Kệ treo phòng chuẩn bị | nt | 1 | Cái | nt | Nt |
| 47 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 | nt | 5 | Cái | nt | Nt |
| 48 | Tranh Vật lý lớp 6 (29tranh/bộ ) | nt | 1 | Bộ | nt | B- THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN VẬT LÝ THCS II-THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
| 49 | Tranh Vật lý lớp 7 (26tranh/bộ ) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 50 | Tranh Vật lý lớp 8 (28tranh/bộ ) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 51 | Tranh Vật lý lớp 9 (38tranh/bộ ) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 52 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | nt | 2 | Bộ | nt | nt |
| 53 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và bộ thí nghiệm dãn nở dài | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 54 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 55 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 56 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 57 | DM Lý 9 (GV) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 58 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 | nt | 5 | Bộ | nt | B- THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN VẬT LÝ THCS III-THIẾT BỊ THỰC HÀNH |
| 59 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 | nt | 10 | Bộ | nt | nt |
| 60 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 | nt | 10 | Bộ | nt | nt |
| 61 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 | nt | 5 | Bộ | nt | nt |
| 62 | CuSO4 (50g/ gói) | nt | 10 | Bộ | nt | nt |
| 63 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | nt | 10 | Gói | nt | nt |
| 64 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | nt | 5 | Bộ | nt | nt |
| 65 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | nt | 5 | Bộ | nt | nt |
| 66 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | nt | 5 | Bộ | nt | nt |
| 67 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | nt | 6 | Bộ | nt | nt |
| 68 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẽ) | nt | 2 | Bộ | nt | nt |
| 69 | Bảng phấn từ mặt tôn | nt | 1 | Cái | nt | C- THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN HÓA HỌC THCS I- THIẾT BỊ CƠ BẢN |
| 70 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa (Ionx) 304 | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 71 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa | nt | 6 | Cái | nt | nt |
| 72 | Ghế xếp | nt | 20 | Cái | nt | nt |
| 73 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | nt | 2 | Cái | nt | nt |
| 74 | Bảng chủ điểm | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 75 | Bàn thủ kho | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 76 | Bàn chuẩn bị | nt | 2 | Cái | nt | nt |
| 77 | Tủ phòng bộ môn | nt | 2 | Cái | nt | nt |
| 78 | Kệ treo phòng phòng chuẩn bị | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 79 | Kệ treo PTN kính lùa (1,x0,3x0,8)m - GG | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 80 | Tủ thuốc y tế treo tường | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 81 | Tủ đựng Hóa chất | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 82 | Bồn rửa đôi (Inox) 304 - chân sắt vuông 25 | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 83 | Tủ Hotte | nt | 1 | Cái | nt | C- THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN HÓA HỌC THCS I II-THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
| 84 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | nt | 10 | Cái | nt | nt |
| 85 | Bảng tính tan- Bằng Simili | nt | 5 | Cái | nt | nt |
| 86 | Lò sấy Galy | nt | 2 | Cái | nt | nt |
| 87 | pH kế Testr | nt | 2 | Cái | nt | nt |
| 88 | Máy quay ly tâm (6 ống) | nt | 2 | Cái | nt | nt |
| 89 | Bình hút ẩm | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 90 | Ống nghiệm ly tâm | nt | 10 | Cái | nt | nt |
| 91 | Cân điện tử Tanita | nt | 2 | Cái | nt | nt |
| 92 | Bộ tranh Hóa học lớp 8 (6tờ/bộ) | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 93 | Bộ tranh Hóa học lớp 9 (3tờ/bộ) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 94 | Mô hình phân tử dạng đặc | nt | 6 | Bộ | nt | nt |
| 95 | Mô hình phân tử dạng rỗng | nt | 6 | Bộ | nt | nt |
| 96 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | nt | 10 | Bộ | nt | nt |
| 97 | Hộp mẫu các loại phân bón hóa học | nt | 10 | Bộ | nt | nt |
| 98 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | nt | 10 | Bộ | nt | nt |
| 99 | Hộp mẫu chất dẻo | nt | 10 | Bộ | nt | nt |
| 100 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 101 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV). Không cân điện tử. | nt | 1 | Bộ | nt | C- THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN HÓA HỌC THCS I III-THIẾT BỊ THỰC HÀNH |
| 102 | Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) | nt | 20 | Bộ | nt | |
| 103 | Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (GV + HS). Không cân điện tử. | nt | 2 | Bộ | nt | |
| 104 | Bảng phấn từ mặt tôn | nt | 1 | Cái | nt | D- THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN SINH HỌC THCS I- THIẾT BỊ CƠ BẢN |
| 105 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa (Ionx) 304 | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 106 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa (Inox) 304 | nt | 6 | Cái | nt | nt |
| 107 | Ghế xếp | nt | 20 | Cái | nt | nt |
| 108 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 109 | Bảng chủ điểm | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 110 | Bàn thủ kho | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 111 | Bàn chuẩn bị | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 112 | Tủ đựng mô hình | nt | 2 | Cái | nt | nt |
| 113 | Tủ thuốc y tế treo tường | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 114 | Kệ treo PTN kính lùa (1,x0,3x0,8)m - GG | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 115 | - Bồn rửa đôi (Inox 304) - chân sắt | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 116 | Bộ tranh Sinh vật lớp 6 (28 tranh) | nt | 1 | Bộ | nt | D- THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN SINH HỌC THCS II-THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
| 117 | Bộ tranh Sinh Vật lớp 7 (43 tranh) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 118 | Bộ tranh Sinh vật lớp 8 (29 tranh) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 119 | Bộ tranh Sinh vật lớp 9 (39 tranh) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 120 | Tiêu bản thực vật | nt | 1 | Hộp | nt | nt |
| 121 | Tiêu bản nhân thể | nt | 1 | Hộp | nt | nt |
| 122 | M.H cấu trúc không gian ADN | nt | 4 | Bộ | nt | nt |
| 123 | Đồng kim loại tính xác suất | nt | 5 | Hộp | nt | nt |
| 124 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 125 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 126 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 127 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 128 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 129 | Kính hiển vi dùng cho GV XSP - 15 B | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 130 | Camera dùng cho kính hiển vi của Giáo viên | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 131 | Kính hiển vi dùng cho HS XSP- 35 | nt | 5 | Cái | nt | nt |
| 132 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | nt | 5 | Bộ | nt | D- THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN SINH HỌC THCS III-THIẾT BỊ THỰC HÀNH |
| 133 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | nt | 5 | Bộ | nt | nt |
| 134 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | nt | 5 | Bộ | nt | nt |
| 135 | Đầu DVD PIONNER | nt | 1 | Bộ | nt | E- THIẾT BỊ ÂM THANH |
| 136 | MICRO không dây SHURE PCTX FM-58 | nt | 2 | Bộ | nt | nt |
| 137 | Mixer YAMAHA-MG 166CX | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 138 | Loa sân khấu JBL-JRX 125 | nt | 1 | Bộ | nt | nt |
| 139 | Cáp loa | nt | 50 | m | nt | nt |
| 140 | Kệ để công suất (POWER) | nt | 1 | Cái | nt | nt |
| 141 | Power Amplifier Crown XLS | nt | 1 | Cái | nt | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi