Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị triển khai chuẩn bị sản xuất TBA 110kV Phố Nối, Dị Sử và trang thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210531799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị triển khai chuẩn bị sản xuất TBA 110kV Phố Nối, Dị Sử và trang thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530434 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 17:18:00 đến ngày 2021-05-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,323,352,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,800,000 VNĐ ((Mười chín triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điều hòa treo tường công suất 24000BTU. Loại 2 cục 1 chiều lạnh | 28 | Bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 2 | Điều hòa treo tường công suất 18000BTU. Loại 2 cục 1 chiều lạnh | 1 | Bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 3 | Thiết bị đọc chỉ số công tơ điện tử (HHU) | 3 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 4 | Mêgômmét ( 250V - 2500V ) | 2 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 5 | Đồng hồ vạn năng | 2 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 6 | Máy thử rò khí SF6 | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 7 | Máy phát điện lưu động chạy xăng, công suất 5kW | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 8 | Máy hút bụi công nghiệp 220V - (1000W -2000W) | 2 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 9 | Máy hút ẩm cho phòng điều khiển và phòng phân phối > 16lít/h | 4 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 10 | Khoan điện cầm tay 220V - (800W -1500W) | 2 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 11 | Máy mài cầm tay 220V - (800W -1500W) | 2 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 12 | Máy vặn vít dùng pin | 5 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 13 | Máy vặn bu lông dùng pin | 5 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 14 | Máy siết bu lông dùng pin | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 15 | Máy in phun cầm tay | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 16 | Máy hàn que và hàn nhôm | 1 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 17 | Đầu ép cốt thủy lực cầm tay | 1 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 18 | Đầu ép cos thủy lực | 1 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 19 | Bơm điện thủy lực | 1 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 20 | Đèn chiếu sáng di động 500W-220V-AC | 2 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 21 | Súng đo nhiệt độ 10m | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 22 | Amphe kìm | 2 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 23 | Bộ dụng cụ sửa chữa cầm tay (Bộ cờ lê tròng, bộ tuýp, bộ cờ lê dẹt, bộ cờ lê khẩu) | 1 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 24 | Âm kế (t 0C) | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 25 | Máy sấy cầm tay 220V x1000W | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 26 | Bút thử điện 110kV cảm ứng đa năng kèm sào thao tác 110kV | 2 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 27 | Tiếp địa di động dây đồng mềm >= 25mm2 | 4 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 28 | Găng tay cách điện | 6 | đôi | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 29 | Ủng cách điện | 6 | đôi | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 30 | Thảm cách điện | 6 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 31 | Dây lưng an toàn | 4 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 32 | Thang gấp cách điện chữ A cao 3,5m | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 33 | Máy vi tính | 1 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 34 | Máy in ( đa năng) | 1 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 35 | Máy điện thoại cố định có dây | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 36 | Hộp chứa aptomat ( tủ át 2/4 ) | 2 | Cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 37 | Attomat 1 pha 2 cục 100A-220V | 2 | Cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 38 | Attomat 1 pha 2 cực 32A-220V | 9 | Cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 39 | Dây điện 2x2,5 mm | 270 | m | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 40 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | 40 | m | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 41 | Đầu cốt đồng M10-D6 | 4 | Cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 42 | Ống HDPE phi 20 (PVC) | 220 | m | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 43 | Giá sắt để dụng cụ | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 44 | Tủ đựng dụng cụ sửa chữa 0,9x1,8m | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 45 | Tủ sắt kín đựng dụng cụ | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 46 | Bàn quầy trực vận hành | 1 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 47 | Bàn làm việc loại thường + ghế | 2 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 48 | Ghế trực vận hành | 2 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 49 | Bàn hội họp + 10 ghế bọc nệm | 1 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 50 | Bàn để máy vi tính + ghế | 1 | bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 51 | Tủ hồ sơ 2 cánh | 2 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 52 | Bình lọc nước nóng, lạnh | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 53 | Tủ đựng đồ cá nhân (10 ngăn) | 1 | cái | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 54 | Dây thừng chống xoắn Φ 16 | 200 | m | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 55 | Dây thừng chống xoắn Φ 12 | 200 | m | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 56 | Ống đồng toàn phát Φ6+Φ16 dày 6.1 | 145 | m | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 57 | Băng cuốn đinh vít | 29 | Bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 58 | Giá đỡ cục nóng | 29 | Bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT | ||
| 59 | Công lắp đặt | 29 | Bộ | Theo Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi