Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư và phụ kiện chế tạo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Lê Ngọc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư và phụ kiện chế tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526502 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 09:12:00 đến ngày 2021-05-21 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 620,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép chữ U120 | 400 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thép chữ U140 | 400 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Thép V100 | 800 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thép hộp | 800 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thép Hộp | 800 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Thép tấm | 250 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Thép tấm | 150 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thép tấm | 200 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thép tấm | 400 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thép hợp kim chịu mài mòn | 500 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thép hợp kim chế tạo lưỡi cắt | 800 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Thép tròn | 700 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Thép tròn | 800 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Inox | 200 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đường ống thủy lực | 25 | m | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Xích truyền động | 55 | m | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đai truyền động (curoa) | 60 | cái | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đĩa xích | 30 | cái | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Puly | 30 | cái | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Gối đỡ | 30 | bộ | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Que hàn | 100 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Que hàn | 100 | kg | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ bánh xích | 1 | Bộ | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Khí Oxy | 60 | Bình | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Khí GAS | 18 | Bình | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bu long, e cu | 1 | Bộ | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Xy lanh thủy lực | 10 | Bộ | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Van điện từ | 8 | bộ | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Động cơ diesel cho máy thu hoạch mía | 2 | Bộ | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ ly hợp | 1 | Cái | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ hộp số | 1 | Cái | Dẫn chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi