Gói thầu: Bảo trì, thay thế linh kiện máy photocopy cho Cục Thuế và các Chi cục Thuế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Bảo trì, thay thế linh kiện máy photocopy cho Cục Thuế và các Chi cục Thuế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522643 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước (Nguồn ngân sách trung ương) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 09:03:00 đến ngày 2021-05-21 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 198,358,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh xe nhặt giấy FL3-1352-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2525) | FL3-1352-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Trống canon NPG-50/51 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2525) | NPG-50/51 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 3 | Bánh xe tách giấy FG3-4044-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2525) | FG3-4044-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 4 | Bánh xe nhặt giấy FB6-3405-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2525) | FB6-3405-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Trống canon NPG-59 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2022N) | NPG-59 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 6 | Bánh xe tách giấy FF6-1621-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2022N) | FF6-1621-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 7 | Bộ sấy FM1-A747-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy HP5200) | FM1-A747-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 8 | Bộ sấy FM1-A747-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy HP706) | FM1-A747-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 9 | Bánh xe nhặt giấy FC5-2524-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC5-2524-000 | 4 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 10 | Bánh xe feed giấy FC5-2526-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC5-2526-000 | 4 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 11 | Bánh xe tách giấy FC5-2528-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC5-2528-000 | 10 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 12 | Kính đọc tài liệu FL3-8423-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FL3-8423-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 13 | Băng tải vận chuyển giấy FC8-7160-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC8-7160-000 | 2 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 14 | Trống canon NPG-59 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2022N) | NPG-59 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 15 | Bánh xe tách giấy FF6-1621-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2022N) | FF6-1621-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 16 | Trống canon NPG-50/51 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2525) | NPG-50/51 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 17 | Hộp mực canon NPG-51 BK (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2525) | NPG-51 BK | 1 | Hộp | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 18 | Bàn phím điều khiển của máy photo canon FM1-L482-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FM1-L482-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 19 | Bánh xe nhặt giấy FC5-2524-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC5-2524-000 | 9 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 20 | Bánh xe feed giấy FC5-2526-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC5-2526-000 | 9 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 21 | Bánh xe tách giấy FC5-2528-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC5-2528-000 | 8 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 22 | Trục ép 1 FE4-5991-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FE4-5991-000 | 3 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 23 | Trục ép 2 FE4-5992-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FE4-5992-000 | 3 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 24 | Băng tải vận chuyển giấy FC8-7160-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC8-7160-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 25 | Gạt FL3-6291-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FL3-6291-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 26 | Bánh xe nhặt giấy FL3-1352-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2525) | FL3-1352-000 | 2 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 27 | Nhông sấy FU8-0576-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2525) | FU8-0576-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 28 | Sửa chữa board nguồn máy iR 2525 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bộ sấy FM1-A747-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy HP706) | FM1-A747-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 30 | Bộ sấy FM1-A747-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy HP706) | FM1-A747-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 31 | Trục ép FE3-3258-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy HP706) | FE3-3258-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 32 | Gạt FL3-6291-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FL3-6291-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 33 | Bánh xe nhặt giấy FC5-2524-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC5-2524-000 | 4 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 34 | Bánh xe feed giấy FC5-2526-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC5-2526-000 | 4 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 35 | Bánh xe tách giấy FC5-2528-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC5-2528-000 | 6 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 36 | Gạt mực FC6-1647-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FC6-1647-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 37 | Hộp từ FM3-7384-020 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FM3-7384-020 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 38 | Bộ cao áp sạc dưới FM3-7297-020 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FM3-7297-020 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 39 | Trục ép 1 FE4-5991-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FE4-5991-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 40 | Trục ép 2 FE4-5992-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FE4-5992-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 41 | Cụm sạc thứ 1 FM3-7288-030 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6555i) | FM3-7288-030 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 42 | Trống canon NPG-59 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2022N) | NPG-59 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 43 | Bộ bao lụa sấy FM1-B335-010 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2022N) | FM1-B335-010 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 44 | Bộ sấy FM1-A747-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy HP5200) | FM1-A747-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 45 | Bộ sấy FM1-A747-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy HP706) | FM1-A747-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 46 | Bánh xe nhặt giấy FC5-2524-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6565i) | FC5-2524-000 | 11 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 47 | Bánh xe feed giấy FC5-2526-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6565i) | FC5-2526-000 | 11 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 48 | Bánh xe tách giấy FC5-2528-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6565i) | FC5-2528-000 | 11 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 49 | Trục ép 1 FE4-5991-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6565i) | FE4-5991-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 50 | Trục ép 2 FE4-5992-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6565i) | FE4-5992-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 51 | Gạt FL3-6291-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6565i) | FL3-6291-000 | 2 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 52 | Bánh xe của máy photo canon FE3-3312-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6565i) | FE3-3312-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 53 | Băng tải vận chuyển giấy FC8-7160-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6565i) | FC8-7160-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 54 | Gạt mực FC6-1647-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy photocopy iR Adv 6565i) | FC6-1647-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 55 | Trống canon NPG-59 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2022N) | NPG-59 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 56 | Bộ sấy FM1-A747-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy HP706) | FM1-A747-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 57 | Bộ bao lụa sấy FM4-8446-020 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2525) | FM4-8446-020 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 58 | Trống canon NPG-59 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2022N) | NPG-59 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 59 | Trống canon NPG-50/51 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2525) | NPG-50/51 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 60 | Trống canon NPG-50/51 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2545) | NPG-50/51 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 61 | Bánh xe tách giấy FC6-6661-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2535) | FC6-6661-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 62 | Bánh xe tách giấy FC6-6661-000 (Linh kiện, vật tư dùng cho máy iR 2545) | FC6-6661-000 | 1 | Cái | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | |
| 63 | Phần bảo trì | 3 | Máy | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | Số lần bảo trì: 01 lần | |
| 64 | Phần bảo trì | 2 | Máy | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | Số lần bảo trì: 01 lần | |
| 65 | Phần bảo trì | 4 | Máy | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | Số lần bảo trì: 01 lần | |
| 66 | Phần bảo trì | 4 | Máy | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | Số lần bảo trì: 01 lần | |
| 67 | Phần bảo trì | 4 | Máy | Theo quy định tại Chương V của E-HSMT | Số lần bảo trì: 01 lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi