Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật liệu cho toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533276-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn xây dựng Trường An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật liệu cho toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210533213 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 10:03:00 đến ngày 2021-05-21 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 584,597,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sản xuất cửa đi khung baoo V50x5, khung 50x100, song sắt D20, pano sắt 3ly ốp 2 mặt | 9,68 | m2 | Chương V | ||
| 2 | Sản xuất cửa đi khung baoo V50x5, khung V50x5, pano sắt 3ly ốp 1 mặt | 32 | m2 | Chương V | ||
| 3 | Lắp đặt tủ điện 400x300x200 bằng sắt sơn tĩnh điện | 1 | cái | Chương V | ||
| 4 | Aptomat 1 pha | 1 | cái | Chương V | ||
| 5 | Bật sắt d= 10mm | 83,36 | cái | Chương V | ||
| 6 | Bột bả | 1.158,7307 | kg | Chương V | ||
| 7 | Bu lông | 96,624 | cái | Chương V | ||
| 8 | Cát vàng | 82,6223 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Công tắc 2 hạt | 6 | cái | Chương V | ||
| 10 | Công tắc 3 hạt | 1 | cái | Chương V | ||
| 11 | Chao chụp | 8 | bộ | Chương V | ||
| 12 | Chậu xí xổm | 10 | bộ | Chương V | ||
| 13 | Dây dẫn điện | 121,2 | m | Chương V | ||
| 14 | Dây dẫn điện | 181,8 | m | Chương V | ||
| 15 | Dây thép | 1,5284 | kg | Chương V | ||
| 16 | Dung dịch SIKA chống thấm | 144,7329 | kg | Chương V | ||
| 17 | Đá 1x2 | 36,6901 | m3 | Chương V | ||
| 18 | Đá 4x6 | 5,658 | m3 | Chương V | ||
| 19 | Đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | Chương V | ||
| 20 | Đinh | 0,453 | kg | Chương V | ||
| 21 | Đinh, đinh vít | 1.702,35 | cái | Chương V | ||
| 22 | Gạch đất sét nung 4x8x19 | 11.792,86 | viên | Chương V | ||
| 23 | Gạch lát kích thước | 186,0375 | m2 | Chương V | ||
| 24 | Gạch ống 8x8x19 | 5.345,5176 | viên | Chương V | ||
| 25 | Gạch ốp tiết diện | 142,5615 | m2 | Chương V | ||
| 26 | Gạch tiết diện | 470,2156 | m2 | Chương V | ||
| 27 | Gỗ ván | 0,2909 | m3 | Chương V | ||
| 28 | Giáo thép | 54,15 | kg | Chương V | ||
| 29 | Giấy ráp | 35,2198 | m2 | Chương V | ||
| 30 | Hộp nối, hộp phân dây, hộp aptomat | 8 | cái | Chương V | ||
| 31 | Hộp và bóng đèn 1,2m (1 bóng) | 7 | bộ | Chương V | ||
| 32 | Khí gas | 1,798 | kg | Chương V | ||
| 33 | Nước | 21.560,9256 | lít | Chương V | ||
| 34 | Ô xy | 0,903 | chai | Chương V | ||
| 35 | Ống nhựa D | 122,4 | m | Chương V | ||
| 36 | Ống nhựa D | 122,4 | m | Chương V | ||
| 37 | Quạt đảo trần | 8 | cái | Chương V | ||
| 38 | Que hàn | 62,2714 | kg | Chương V | ||
| 39 | Sơn lót | 13,8242 | kg | Chương V | ||
| 40 | Sơn lót nội thất | 157,5419 | lít | Chương V | ||
| 41 | Sơn lót ngoại thất | 73,0659 | lít | Chương V | ||
| 42 | Sơn phủ | 25,7249 | kg | Chương V | ||
| 43 | Sơn phủ nội thất | 261,7228 | lít | Chương V | ||
| 44 | Sơn phủ ngoại thất | 116,5431 | lít | Chương V | ||
| 45 | Tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.45zem | 448,2855 | m2 | Chương V | ||
| 46 | Thép dàn giáo | 13,8339 | kg | Chương V | ||
| 47 | Thép hình | 17,402 | kg | Chương V | ||
| 48 | Thép hình mạ kẽm | 217,95 | kg | Chương V | ||
| 49 | Thép tròn | 719,235 | kg | Chương V | ||
| 50 | Thép tròn D | 176,544 | kg | Chương V | ||
| 51 | Xà gồ 50x100 mạ kẽm | 2.063,735 | kg | Chương V | ||
| 52 | Xi măng PCB40 | 25.847,4077 | kg | Chương V | ||
| 53 | Xi măng trắng | 98,161 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi