Gói thầu: Gói thầu số 18: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533049-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Khu vực thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210531581 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Long Xuyên. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 09:53:00 đến ngày 2021-05-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,284,795,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế làm việc lãnh đạo | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Tủ đựng tài tiệu lãnh đạo Tủ lưu trữ hồ sơ. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Máy Laptop | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bàn máy vi tính có khay đựng tài liệu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bàn ghế làm việc lãnh đạo | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Tủ đựng tài tiệu lãnh đạo Tủ lưu trữ hồ sơ. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bàn máy vi tính có khay đựng tài liệu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bàn ghế làm việc lãnh đạo | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Tủ đựng tài tiệu lãnh đạo Tủ lưu trữ hồ sơ. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bàn máy vi tính có khay đựng tài liệu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bàn ghế làm việc lãnh đạo | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Tủ đựng tài tiệu lãnh đạo Tủ lưu trữ hồ sơ. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bàn máy vi tính có khay đựng tài liệu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bàn ghế làm việc lãnh đạo | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Tủ đựng tài tiệu lãnh đạo Tủ lưu trữ hồ sơ. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bàn máy vi tính có khay đựng tài liệu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bàn ghế làm việc lãnh đạo | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Tủ đựng tài tiệu lãnh đạo Tủ lưu trữ hồ sơ. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bàn ghế làm việc lãnh đạo | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Tủ đựng tài tiệu lãnh đạo Tủ lưu trữ hồ sơ. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bàn họp gỗ (4 chỗ) (Theo mẫu bàn hiện trạng) | 16 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Ghế đầu bò | 64 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Máy chiếu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bục để tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Dòng chữ "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM MUÔN NĂM" | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Ngôi sao - Búa liềm | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Tượng Bác Hồ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Phong màng hội trường cờ tổ quốc rời | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Dòng chữ "NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM" | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Ảnh Mac – Lenin | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 8 ghế) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Máy nước uống nóng lạnh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bàn ghế làm việc | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Tủ đựng tài liệu | 7 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Máy vi tính | 12 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Máy hủy tài liệu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Máy nước uống nóng lạnh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Bàn máy vi tính có khay đựng tài liệu | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Giá đựng công văn đi và công văn đến | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Tủ sách pháp luật | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Máy hủy tài liệu | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Bàn dài làm việc chung 3 ô | 5 | m | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Ghế đầu bò | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Bàn viết cho dân + 4 ghế | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Kệ công khai bộ thủ tục hành chính | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Bảng niêm yết bộ thủ tục hành chính | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Bảng niêm yết thời gian làm việc | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Tên hiệu bộ phận 1 cửa | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bảng tên từng lĩnh vực tại từng ô tiếp nhận | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Bảng Công bằng – Công tâm – Công khai | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Bảng Trách nhiệm – Một cửa – Thân thiện | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Hộp thư góp ý | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Bảng lịch công tác cơ quan | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Bàn ghế làm việc | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 8 ghế) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Tủ đựng tài liệu | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Máy vi tính | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Bàn ghế làm việc lãnh đạo | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Tủ đựng tài tiệu lãnh đạo Tủ lưu trữ hồ sơ. | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Máy in khổ A4 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Bàn ghế làm việc lãnh đạo | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Tủ đựng tài tiệu lãnh đạo Tủ lưu trữ hồ sơ. | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bàn ghế làm việc | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bộ ghế salon | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Bục gỗ để tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Phong màng hội trường cờ tổ quốc rời | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Bảng trong hội trường chính | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Chữ "Đảng Cộng Sản……Muôn Năm" | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Chữ 2 bảng cánh hội trường | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Trích Di chúc Chủ tịch Hồ Chí Minh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Ảnh Mac - Lenin | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Ngôi sao - Búa liềm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bàn inox FELIX 1m4 | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Ghế inox 304 | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Tủ đựng tài liệu (Nhân viên) | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Bàn ghế làm việc | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Giường ngủ gỗ 1m2x2m | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Tủ đựng đồ dùng | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bàn họp 20 chỗ ngồi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Ghế đầu bò | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bảng điện tử trong phòng họp | 4 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Bảng điện tử bộ phận tiếp nhận và trả lời kết quả | 4 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Bảng điện tử lịch công tác của UBND xã | 2 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Bảng điện tử cổng chính trước hội sở | 6 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Decal dán cửa đi | 60 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Toàn bộ hệ thống màn cửa sổ tất cả các phòng | 115 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Dây cáp mạng CAT.5E | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Nẹp bán nguyệt 16x40mm | 20 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Nẹp bán nguyệt 22x60mm | 5 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Dây điện 1.0 đôi | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Ổ điện nổi (Ổ cắm điện có dây 3m 2500W) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Nẹp vuông 30x16mm | 10 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Nẹp vuông 24x14mm | 60 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Hub chia mạng 5 port | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Thiết bị phát wifi | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Công lắp đặt Bao gồm nhân công, vật tư, linh kiện,…v.v, đấu nối và cài đặt hoàn chỉnh hệ thống | 1 | Lần | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Decal dán cửa đi | 51 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Toàn bộ hệ thống màn cửa sổ tất cả các phòng | 77 | M2 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Dây cáp mạng CAT.5E | 300 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Nẹp bán nguyệt 16x40mm | 30 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Nẹp bán nguyệt 22x60mm | 5 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Dây điện 1.0 đôi | 150 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Ổ điện nổi (Ổ cắm điện có dây 3m 2500W) | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Nẹp vuông 30x16mm | 10 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Nẹp vuông 25x14mm | 60 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Hub chia mạng 5 port | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Hub chia mạng 8 port | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Thiết bi phát wifi | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Công lắp đặt Bao gồm nhân công, vật tư, linh kiện,…v.v, đấu nối và cài đặt hoàn chỉnh hệ thống | 1 | Lần | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Bộ loa di động (Hệ thống âm thanh di động) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi