Gói thầu: Nguyên liệu và năng lượng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Nghiên cứu Ngô |
| Tên gói thầu | Nguyên liệu và năng lượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526080 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 11:24:00 đến ngày 2021-05-21 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 532,865,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân vi sinh | 15.250 | Kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Đạm | 2.196 | Kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Lân | 4.270 | Kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Kali | 1.220 | Kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Thuốc trừ cỏ | 12,2 | Kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Thuốc xử lý đất | 183 | Kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Thuốc trừ sâu bệnh | 18,3 | Lit | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bao cờ | 164.000 | Cái | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bao bắp | 164.000 | Cái | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Vật rẻ phục vụ thí nghiệm đồng ruộng | 6 | ha | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Than hoạt tính | 1 | Kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Phytagel | 2 | Lọ 500 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | KNO3 | 1 | Lọ 1 kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | NH4NO3 | 1 | Lọ 1 kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | MgSO4.7H2O | 1 | Lọ 1 kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | KH2PO4 | 1 | Lọ 1 kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | CaCl2.2H2O | 1 | Lọ 1 kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | ZnSO4.7H2O | 1 | Lọ 1 kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | CuSO4.5H2O | 1 | Lọ 1 kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | FeSO4.7H2O | 1 | Lọ 250 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Na2-EDTA | 1 | Lọ 1 kg | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Myoinositol | 1 | Lọ 100 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Nicotinic acid | 1 | Lọ 100 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Thiamin HCl | 1 | Lọ 100 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Glycine | 1 | Lọ 100 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Pyridoxine | 1 | Lọ 100 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Glutamic acid | 1 | Lọ 100 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | L-Asparagine | 1 | Lọ 100 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | L-Proline | 1 | Lọ 100 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | 6-Benzilaminopurine | 1 | Lọ 1 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Kinetin | 1 | Lọ 1 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | NAA | 1 | Lọ 5 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Casein hydrolysate | 1 | Lọ 500 g | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Chai thủy tinh chịu nhiệt | 8 | Cái | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cốc đong thủy tinh các loại | 2 | Cái | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Đĩa petri | 200 | Bộ | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Găng tay cao su tiệt trùng | 10 | Đôi | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Giấy parafilm | 2 | Cuộn | Chi tiết như Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi