Gói thầu: Mua sắm và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng HĐND và UBND huyện Tam Dương |
| Tên gói thầu | Mua sắm và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210533265 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 13:55:00 đến ngày 2021-05-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,851,108,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ điều khiển trung tâm hệ thống hội thảo | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Máy chủ tịch | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Máy chủ tịch | 10 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Ổ cắm mở rộng 1 ra 6 có công tắc và cầu chì bảo vệ hệ thống | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Cáp nối dài | 1 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Tăng âm kỹ thuật số | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Micro cổ ngỗng | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Bàn mixer | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Micro cầm tay không dây | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Thiết bị xử lý Feedback | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Dây tín hiệu loa | 100 | Mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Tủ chứa thiết bị | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Camera HNTH | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Tivi 4K 75 in | 2 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Dây USB nối dài 10m giúp mở rộng phạm vi kết nối | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Bộ chia cổng HDMI 1 ra 4 | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Cáp HDMI | 50 | Mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Giá treo TV cố định | 2 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Giá treo, kệ để Camera | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Codec Client (bộ giải mã) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Lưu điện 500VA cho bộ giải mã | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Máy chủ cài đặt TrueConf Server | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Lưu điện 3 KVA cho server | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Microsoft Windows Server Standard 2019 | 1 | Gói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Phần mềm TrueConf Server License (Vĩnh viễn) | 1 | Gói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Kết nối hệ thống H.323/ SIP/ Skype for Business/ RTSP Gateway for 5 Connections | 1 | Gói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Dây cáp mạng Cat 6 và ống ghen luồn | 200 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Camera chuyên dụng HNTH điểm nhánh | 13 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Micro đa hướng hội nghị | 13 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Codec Client (bộ giải mã) | 13 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Bàn phím | 13 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Tivi 4K 55 in | 13 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Giá treo tivi di động | 13 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Dây USB nối dài 10m giúp mở rộng phạm vi kết nối | 13 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Dây tín hiệu loa | 650 | Mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Cáp HDMI | 26 | Mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Loa treo tường | 26 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Lưu điện 500VA cho bộ giải mã | 13 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Tăng âm kỹ thuật số | 13 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Ổ cắm mở rộng 1 ra 6 có công tắc và cầu chì bảo vệ hệ thống | 13 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Dây cáp mạng Cat 6 và ống ghen luồn | 1.300 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi