Gói thầu: XNXL-083 21 Vật tư chính phục vụ sửa chữa kết cấu cho giàn BK-TNG năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534130-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | XNXL-083 21 Vật tư chính phục vụ sửa chữa kết cấu cho giàn BK-TNG năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210534093 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm vật tư thiết bị, thuê dịch vụ tổng thể của Lô 04-3, năm 2021. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 21 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 12:14:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 114,334,207 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,700,000 VNĐ ((Một triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lưới thép hàn 100x100 Ø4 | 150 | m2 | Sợi thép : Ø4, thép đen+ Dạng cuộn/Tấm+ Mắt lưới : 100*100+ Kích thước : 2*25 mét | ||
| 2 | Thép tròn Ф6 ASTM A36 Galv bọc PVC bảo vệ | 246 | m | Thép tròn Ф6 ASTM A36 Galv bọc PVC bảo vệ, Ф6; 6m/ cây | ||
| 3 | Thảm nhựa dán nền nhà loại chống cháy lan 3mm - | 90 | m2 | Mẫu - Màu sắc như ảnh đính kèm | ||
| 4 | Gạch lát sàn loại chống trơn trượt 300x300 - | 1.680 | Viên | Mẫu - Màu sắc như ảnh đính kèmĐóng thùng, chống xây xước, dập vỡ - Thuận tiện cho việc vận chuyển | ||
| 5 | Xi măng PCB40 | 1.850 | kg | Đóng trong bao kín - Chống nước. Thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa. | ||
| 6 | Xi măng trắng | 52 | kg | Xi măng trắng con voi SCG – Xi măng trắng PCW 50.IĐóng trong bao kín - Chống nước. Thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa | ||
| 7 | Cát xây dựng | 4,5 | m3 | Cát hạt trung (Cát vàng). Đóng bao 50kg, chắc chắn, thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa | ||
| 8 | Keo dán thảm nhựa chuyên dụng | 22 | kg | Keo dán thảm nhựa chuyên dụng (150-250 kg/m2)Đóng thùng nhựa, thuận tiện cho việc vận chuyển, bảo quản | ||
| 9 | Nẹp góc bằng PVC | 70 | m | Kích thước: 2500mm x 89mm x 11mmMàu sắc & Mẫu - Như ảnh đính kèm | ||
| 10 | Electrode LB-52-18 AWS A5.1 E7018 Ф3.2x400mm/ | 15 | kg | Sử dụng được cho vật liệu thép Carbon cường độ cao ≥490N/mm2 - Kim loại hàn được kiểm tra độ dai va đập Charpy-V impact ở nhiệt độ -20 độ C (hoặc thấp hơn) với giá trị trung bình (bộ 03 mẫu) ≥ 41J, giá trị riêng lẻ thấp nhất ≥ 34J. -Trọng lượng: 5kg/bọc trong giấy gói và có nilon kín hoặc hút chân không. - Que hàn hàn đã được sử dụng hoặc thử nghiệm thành công tại VSP. - Tiêu chuẩn chế tạo: AWS A5.1 E7018. | ||
| 11 | Electrode LB-52-18 AWS A5.1 E7018 Ф4.0x400mm/ | 15 | kg | Sử dụng được cho vật liệu thép Carbon cường độ cao ≥490N/mm2 - Kim loại hàn được kiểm tra độ dai va đập Charpy-V impact ở nhiệt độ -20 độ C (hoặc thấp hơn) với giá trị trung bình (bộ 03 mẫu) ≥ 41J, giá trị riêng lẻ thấp nhất ≥ 34J. -Trọng lượng: 5kg/bọc trong giấy gói và có nilon kín hoặc hút chân không. - Que hàn hàn đã được sử dụng hoặc thử nghiệm thành công tại VSP. - Tiêu chuẩn chế tạo: AWS A5.1 E7018. | ||
| 12 | Đá mài 150x6x22.23 | 10 | Viên | 80m/s, 10200 rpm A24Etrax + Tiêu chuẩn chế tạo: Phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế đối với đá mài, cắt như AS 1788.1/ EN 12413 và đạt được tiêu chuẩn OSA (Organisation for Safety of Abrasives) + Trên sản phẩm phải Marking (phải sơn phủ/không dán lên bề mặt đĩa) đầy đủ thông tin theo tiêu chuẩn AS 1788.1/ EN12413 (Safety requirements for Bonded Abrasive Products) và logo OSA. + Hàng hóa đã được sử dụng hoặc thử nghiệm tại XNXL | ||
| 13 | Đá cắt 150x2.5x22.23 | 10 | Viên | 80m/s, 10200 rpm A24Etrax + Tiêu chuẩn chế tạo: Phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế đối với đá mài, cắt như AS 1788.1/ EN 12413 và đạt được tiêu chuẩn OSA (Organisation for Safety of Abrasives) + Trên sản phẩm phải Marking (phải sơn phủ/không dán lên bề mặt đĩa) đầy đủ thông tin theo tiêu chuẩn AS 1788.1/ EN12413 (Safety requirements for Bonded Abrasive Products) và logo OSA. + Hàng hóa đã được sử dụng hoặc thử nghiệm tại XNXL |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi