Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị và công cụ dụng cụ đại tu tổ máy H2 Nhà máy thủy điện Bắc Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN BẮC BÌNH |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị và công cụ dụng cụ đại tu tổ máy H2 Nhà máy thủy điện Bắc Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522753 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của Nhà máy thủy điện Bắc Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 14:12:00 đến ngày 2021-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 154,628,867 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây điện ruột mềm 2x6mm | 1 | Cuộn | Daphaco | ||
| 2 | Dây cáp bọc 3x16 + 1x12 | 30 | Mét | Daphaco | ||
| 3 | Dây điện ruột mềm 2x0.5 | 25 | Mét | Daphaco | ||
| 4 | Hạt hút ẩm | 10 | Kg | Xanh dương | ||
| 5 | Sơn màu máy biến áp (bình xịt) | 5 | Chai | Xám nhạt | ||
| 6 | Tấm bakelit che hộp thanh dẫn vào máy phát | 1 | Tấm | 1000 x 1000 x 5 mm | ||
| 7 | Tắc te | 25 | Cái | Philip 65W | ||
| 8 | Bóng đèn U đuôi vặn (tủ hợp bộ 11kV) | 5 | Cái | 220V, 20W đuôi vặn | ||
| 9 | Đèn pha led 12v 100W-Chip Epistar (Taiwan) | 1 | Cái | LTP 202-200C | ||
| 10 | Đèn LED trụ 50 W | 2 | Cái | TR140N1/50W | ||
| 11 | Cos ghim 1.5 Cosse male + female | 1 | Bịch | 1.5 Cosse male + female | ||
| 12 | Cos ghim 2.5 | 1 | Bịch | 2.5 | ||
| 13 | Coss chẻ 1.5 | 2 | Bịch | 1.5 | ||
| 14 | Coss chẻ 2.5 | 2 | Bịch | 2.5 | ||
| 15 | Coss tròn 2.5 | 2 | Bịch | 2.5 | ||
| 16 | Dây rút 10cm | 100 | Sợi | 10cm | ||
| 17 | Dây rút 20cm | 100 | Sợi | 20cm | ||
| 18 | Dây rút 30cm | 100 | Sợi | 30cm | ||
| 19 | Dây rút 40cm | 100 | Sợi | 40cm | ||
| 20 | Dây xoắn ruột gà trắng phi 8 mm | 5 | Mét | 8mm | ||
| 21 | Dây xoắn ruột gà trắng phi 20 mm | 5 | Mét | 20mm | ||
| 22 | Dây xoắn ruột gà trắng phi 12 mm | 5 | Mét | 12mm | ||
| 23 | Đuôi đèn tuýp | 10 | Bộ | 1.2m | ||
| 24 | Hàng kẹp Terminal block UK5 2-4 mm2 | 10 | Cái | Terminal block UK5 2-4 mm2 | ||
| 25 | Hàng kẹp Terminal block 10-25 mm2 | 5 | Cái | Terminal block 10-25 mm2 | ||
| 26 | Ống gen co nhiệt phi 2/4/6/8/10 mm (mỗi loại x3 màu vàng, xanh, đỏ) | 10 | Mét | phi 2/4/6/8/10 mm (mỗi loại x3 màu vàng, xanh, đỏ) | ||
| 27 | Ống Gen co nhiệt phi 30mm (vàng, xanh, đỏ, đen) | 4 | Mét | phi 30mm (vàng, xanh, đỏ, đen) | ||
| 28 | Băng keo cách điện (Xanh/Vàng/ Đỏ) | 5 | Cuộn | nano | ||
| 29 | Đất sét công nghiệp Neoseal | 2 | Kg | Neoseal | ||
| 30 | Phích cắm điện | 2 | Cái | Chịu tải 3000W | ||
| 31 | Ổ cắm điện 6 lỗ | 5 | Cái | Cống cháy | ||
| 32 | Dây điện nối đất Cadivi VCM 1x4 Dây sọc vàng xanh 4mm2 | 30 | Mét | Cadivi VCM 1x4 Dây sọc vàng xanh 4mm2 | ||
| 33 | Dây điện mềm ruột Cadivi Vcm 1x4mm2/màu đỏ | 30 | Mét | Cadivi Vcm 1x4mm2/màu đỏ | ||
| 34 | Dây điện mềm ruột đơn Cadivi Vcm 1x4mm2/màu xanh dương | 30 | Mét | Cadivi Vcm 1x4mm2/màu xanh dương | ||
| 35 | Kẹp mỏ sấu lớn đỏ Dài ≈12cm, độ mở miệng >4cm, cán bọc nhựa màu đỏ | 14 | Cái | lớn đỏ Dài ≈12cm, độ mở miệng >4cm, cán bọc nhựa màu đỏ | ||
| 36 | Kẹp mỏ sấu lớn xanh Dài ≈12cm, độ mở miệng >4cm, cán bọc nhựa màu xanh | 14 | Cái | lớn xanh Dài ≈12cm, độ mở miệng >4cm, cán bọc nhựa màu xanh | ||
| 37 | Kẹp mỏ sấu trung đỏ Dài ≈ 8cm, độ mở miệng >3cm, cán bọc nhựa màu đỏ | 14 | Cái | trung đỏ Dài ≈ 8cm, độ mở miệng >3cm, cán bọc nhựa màu đỏ | ||
| 38 | Kẹp mỏ sấu trung xanh Dài ≈8cm, độ mở miệng >3cm, cán bọc nhựa màu xanh | 14 | Cái | trung xanh Dài ≈8cm, độ mở miệng >3cm, cán bọc nhựa màu xanh | ||
| 39 | Kẹp mỏ sấu nhỏ đỏ Dài ≈ 6cm, độ mở miệng >2cm, cán bọc nhựa màu đỏ | 14 | Cái | nhỏ đỏ Dài ≈ 6cm, độ mở miệng >2cm, cán bọc nhựa màu đỏ | ||
| 40 | Vòng bi 608 SKF | 6 | Cái | 608 SKF | ||
| 41 | Đá cắt phi 350 | 2 | Viên | phi 350 | ||
| 42 | Đá cắt phi 100 | 5 | Viên | phi 100 | ||
| 43 | Đá mài phi 100 | 5 | Viên | phi 100 | ||
| 44 | Chổi cước nhựa | 10 | cái | Chổi thông ống phi 15 x 200mm | ||
| 45 | Đá cắt phi 125 | 5 | Viên | phi 125 | ||
| 46 | Đá mài phi 125 | 5 | Viên | phi 125 | ||
| 47 | Bàn chải sắt | 5 | Cái | cán gỗ dài tổng thể 20cm | ||
| 48 | Băng quấn ren | 20 | Cuộn | Lụa tombo malaisia | ||
| 49 | Cọ sơn 2” lông mềm | 5 | Cái | bình minh | ||
| 50 | Cồn (90 độ) y tế | 3 | Lít | Cồn (90 độ) | ||
| 51 | Giấy nhám P1200 | 10 | Tấm | P1200 | ||
| 52 | Giấy nhám P800 | 10 | Tấm | P800 | ||
| 53 | Giấy nhám P600 | 10 | Tấm | P600 | ||
| 54 | Giấy nhám P400 | 10 | Tấm | P400 | ||
| 55 | Giấy nhám P240 | 10 | Tấm | P240 | ||
| 56 | Giấy nhám P80 | 10 | Tấm | P80 | ||
| 57 | Giẻ lau | 30 | Kg | Giẻ lau | ||
| 58 | Giẻ lau không bụi | 5 | Mét | Giẻ lau không bụi | ||
| 59 | Gioăng cao su tròn phi 4mm | 10 | Mét | tròn phi 4mm | ||
| 60 | Gioăng cao su tròn phi 8mm | 10 | Mét | tròn phi 8mm | ||
| 61 | Gioăng cao su tròn phi 10mm | 10 | Mét | tròn phi 10mm | ||
| 62 | Amiang dạng tấm dày 0.5mm khổ 1,27m x 1.27m | 1 | Tấm | dạng tấm dày 0.5mm khổ 1.27m x 1.27m | ||
| 63 | Amiang dạng tấm dày 1mm khổ 1,27m x 1.27m | 1 | Tấm | dạng tấm dày 1mm khổ 1.27m x 1.27m | ||
| 64 | Amiang dạng tấm dày 2mm khổ 1,27m x 1,27m | 2 | Tấm | dạng tấm dày 2mm khổ 1.27m x 1.27m | ||
| 65 | Amiang dạng tấm dày 3mm khổ 1,27m x 1,27m | 2 | Tấm | dạng tấm dày 3mm khổ 1.27m x 1.27m | ||
| 66 | Gioăng cao su tấm 1mm | 2 | M2 | tấm 1mm | ||
| 67 | Gioăng cao su tấm 2mm | 5 | M3 | tấm 2mm | ||
| 68 | Keo 502 tuýp nhỏ | 2 | Tuýp | Keo 502 tuýp nhỏ | ||
| 69 | Keo loctite 545 | 1 | Tuýp | Keo loctite 545 | ||
| 70 | Keo loctite 5699 (thay thế gioăng) | 1 | Tuýp | Keo loctite 5699 | ||
| 71 | Keo dán gioăng Hi temp RTV | 30 | Tuýp | Hi temp RTV | ||
| 72 | Súng bắn silicon inox | 1 | Cái | Súng bắn silicon inox | ||
| 73 | Keo silicon loại tốt Apolo A300 | 5 | Chai | Apolo A300 | ||
| 74 | Keo silicon loại thường Apolo A200 | 5 | Chai | Apolo A200 | ||
| 75 | Khẩu trang y tế | 2 | Hộp | Khẩu trang y tế | ||
| 76 | Găng tay vải | 30 | Đôi | Găng tay vải | ||
| 77 | Nước làm tan sơn | 0,5 | Lít | Nước làm tan sơn | ||
| 78 | Bộ kiểm tra vết nứt Megacheck 1,2,3 | 1 | Bộ | Bộ 3 lọ | ||
| 79 | Măng xông sắt phi 27 | 2 | Cái | phi 27 | ||
| 80 | Măng xông sắt phi 21 | 2 | Cái | phi 21 | ||
| 81 | RP7 (lớn) | 8 | Chai | RP7 (lớn) | ||
| 82 | Sơn bạc | 1 | Kg | Sơn nhủ bạc | ||
| 83 | Sơn bạch tuyết đen | 1 | Kg | đen bóng | ||
| 84 | Sơn bạch tuyết xám | 10 | Kg | Sơn lót màu xám | ||
| 85 | Sơn bạch tuyết trắng | 1 | Kg | Trắng bóng | ||
| 86 | Sơn bạch tuyết xanh lá | 2 | Kg | mã màu 615 | ||
| 87 | Sơn chống rỉ AC-011 | 3 | Kg | AC-011 | ||
| 88 | Sơn đỏ | 2 | Kg | mã màu 376 | ||
| 89 | Xăng E95 | 20 | Lít | Xăng E95 | ||
| 90 | OKay | 40 | Chai | OKay | ||
| 91 | Que hàn điện 2,5 | 5 | Hộp | kim tín KT 6013 2.5 | ||
| 92 | Que hàn điện 3,2 | 5 | Hộp | kim tín KT 6013 3.2 | ||
| 93 | Mặt nạ hàn điện tử | 1 | Cái | NiceEshop - INTL | ||
| 94 | Que hàn thép, thép không rỉ máy hàn tích | 1 | Kg | 1000 x 1.6mm | ||
| 95 | Vít nắp sàn máy phát | 300 | Con | Vít nắp sàn máy phát | ||
| 96 | Vít nắp lưới buồng kích từ | 300 | Con | Vít nắp lưới buồng kích từ | ||
| 97 | Bu lông, tán, long đền, long đền chống rung các loại | 1 | Bộ | Bu lông, tán, long đền, long đền chống rung các loại | ||
| 98 | ống sắt phi 34 dài 200mm tiện ren 2 đầu | 2 | Cái | phi 34 dài 200mm tiện ren 2 đầu | ||
| 99 | Van tay phi 21 đồng hồ áp lực Loại van bi | 3 | Cái | phi 21 đồng hồ áp lực Loại van bi | ||
| 100 | Ống phi 21 tiện ren 2 đầu | 3 | Cái | phi 21 tiện ren 2 đầu | ||
| 101 | Đầu nối phi 21 giữa đồng hồ và van tay | 3 | Cái | phi 21 giữa đồng hồ và van tay | ||
| 102 | Cao su non | 40 | Cuộn | Lụa tombo malaisia | ||
| 103 | Băng keo giấy bản nhỏ | 2 | Cuộn | Băng keo giấy bản nhỏ | ||
| 104 | Bút xóa dạng mực | 5 | Cây | CP02 12ml | ||
| 105 | Gió đá | 1 | Chai | Bình gió đá 40l | ||
| 106 | Chén cước thép | 5 | Cái | 100mm | ||
| 107 | Nỉ đánh bóng | 5 | Cái | 100mm | ||
| 108 | Dao rọc giấy | 1 | Cái | Stanley 10-779 | ||
| 109 | Bột giặt | 3 | Kg | Omo | ||
| 110 | Contactor DC Siemens 3TF30 01-0B | 1 | Cái | Siemens 3TF30 01-0B | ||
| 111 | Cảm biến độ đảo đồng hồ ZJS | 1 | Cái | đồng hồ ZJS | ||
| 112 | Đồng hồ nhiệt độ TDS 33420 | 2 | Cái | TDS 33420 | ||
| 113 | RTD 150mm | 5 | Cái | cảm biến nhiệt độ 150mm ren 22 | ||
| 114 | Đồng hồ đo lường tủ LCU (HZ) 96L1-Hz 100V 45~55Hz | 1 | Cái | (HZ) 96L1-Hz 100V 45~55Hz | ||
| 115 | Đồng hồ áp lực nước làm mát 0~0.6Mpa – Φ150mm có tiếp điểm | 2 | Cái | 0~0.6Mpa – Φ150mm có tiếp điểm | ||
| 116 | Đồng hồ áp lực nước kỹ thuật | 2 | Cái | 0~1Mpa – Φ100mm | ||
| 117 | Đồng hồ áp lực nước chữa cháy 0~1Mpa – Φ100mm | 1 | Cái | 0~1Mpa – Φ100mm | ||
| 118 | Công tắc xoay YW1S-31E11 - 3 vị trí 45º, Ø22, 1NO-1NC, tự trả về từ bên phải | 2 | Cái | xoay YW1S-31E11 - 3 vị trí 45º, Ø22, 1NO-1NC, tự trả về từ bên phải | ||
| 119 | Nút nhấn điều khiển | 5 | Cái | IDEC | ||
| 120 | Nút nhấn nhả lồi có đèn, Ø22, 220VAC/DC, 1NO, Xanh lá | 5 | Cái | IDEC | ||
| 121 | Tiếp điểm lưu lượng nước làm mát | 2 | Cái | Flow Switch FS-550 | ||
| 122 | Tiếp điểm nam châm ( phao báo mức) - Cảm biến từ MKA14103 | 6 | Cái | Cảm biến từ MKA14103 | ||
| 123 | Van DN 100 (D37WA1X-10ZB/DN100) | 1 | Cái | (D37WA1X-10ZB/DN100) | ||
| 124 | Van DN 200 (D37WA1X-10ZB/DN200) | 2 | Cái | (D37WA1X-10ZB/DN200) | ||
| 125 | Mặt bích DN200 (phi ngoài x phi trong x tâm lỗ x số lỗ x dày = 330 x295 x8 x20) | 2 | Cái | 330 x295 x8 x20 | ||
| 126 | Mặt bích DN200 (phi ngoài x phi trong x tâm lỗ x số lỗ x dày = 330 x295 x12x20) | 1 | Cái | 330 x295 x12x20 | ||
| 127 | Mặt bích DN80 (phi ngoài x phi trong x tâm lỗ x số lỗ x dày = 200x90.5x160x4x10) | 96 | Cái | 200x90.5x160x4x10 | ||
| 128 | Mặt bích DN50 (phi ngoài x phi trong x tâm lỗ x số lỗ x dày = 165x60.5x125x4x10) | 16 | Cái | 165x60.5x125x4x10 | ||
| 129 | Mặt bích DN40 (phi ngoài x phi trong x tâm lỗ x số lỗ x dày = 150x49.5x12.5x4x10) | 8 | Cái | 150x49.5x12.5x4x10 | ||
| 130 | Co 90 độ DN 200 (dày 4mm) | 2 | Cái | dày 4mm | ||
| 131 | Co 90 độ DN 80 (dày 4mm) | 12 | Cái | dày 4mm | ||
| 132 | Co 90 độ DN 50 (dày 4mm) | 48 | Cái | dày 4mm | ||
| 133 | Co 90 độ DN 40 (dày 4mm) | 12 | Cái | dày 4mm | ||
| 134 | Ống sắt mạ kẽm DN 40 Phi 49 (dày 4 mm) | 24 | Mét | DN 40 Phi 49 (dày 4 mm | ||
| 135 | Ống sắt mạ kẽm DN 200 Phi 219 (dày 4 mm) | 6 | Mét | DN 200 Phi 219 (dày 4 mm | ||
| 136 | Ống sắt mạ kẽm DN 80 Phi 90 (dày 3.9 mm) | 24 | mét | DN 80 Phi 90 (dày 3.9 mm | ||
| 137 | Ống sắt mạ kẽm DN 50 Phi 60 (dày 3.9mm) | 24 | mét | DN 50 Phi 60 (dày 3.9mm | ||
| 138 | Bu lông + đai ốc + long đền M16 x50 | 100 | Bộ | M16 x50 | ||
| 139 | Bu lông + đai ốc + long đền M16 x120 | 100 | Bộ | M16 x120 | ||
| 140 | Ampe kìm KEWSNAP 203 | 1 | Cái | KEWSNAP 203 | ||
| 141 | Ampe kìm mini AC/DC 80A Extech 380950 | 1 | Cái | AC/DC 80A Extech 380950 | ||
| 142 | Quạt hút thông khói Dasin Kin | 1 | Cái | Dasin Kin | ||
| 143 | ong-gio-mem-quat-hut-simili-phi-300 | 2 | Bộ | ong-gio-mem-quat-hut-simili-phi-300 | ||
| 144 | Bộ cờ lê đuôi chuột xi bóng ( 17, 19, 21, 24, 27) | 1 | Cái | xi bóng ( 17, 19, 21, 24, 27) | ||
| 145 | Máy mài lỗ Bosch GGS 5000 L | 1 | Cái | Bosch GGS 5000 L | ||
| 146 | Mỏ hàn nhiệt Proskit SI-131B | 2 | Cái | Proskit SI-131B | ||
| 147 | Máy pin siết bu lông Bosch GDS 18V-EC 300 ABR Solo | 1 | Cái | Bosch GDS 18V-EC 300 ABR Solo | ||
| 148 | 1/2" Cần xiết chỉnh lực 70-350 Nm Licota AQT-N4350 | 1 | Cái | Licota AQT-N4350 | ||
| 149 | ống xịt khí nén | 1 | Cái | dài 6m | ||
| 150 | Vòi xịt khí nén tay cầm | 1 | Cái | Vòi xịt khí nén tay cầm | ||
| 151 | Bộ taro phi 18 | 1 | Bộ | phi 18 | ||
| 152 | Bộ taro phi 20 | 1 | Bộ | phi 20 | ||
| 153 | Bộ taro phi 22 | 1 | Bộ | phi 22 | ||
| 154 | Súng bắn silicon inox | 1 | Cái | Súng bắn silicon inox |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi