Gói thầu: 66 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện, FPGA kit và mạch PCB theo thiết kế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210407756-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 66 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện, FPGA kit và mạch PCB theo thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210402782 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học công nghệ của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 16:02:00 đến ngày 2021-05-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 410,081,754 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Resistor | 36 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 2 | Terminator | 36 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 3 | Adapter | 20 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 4 | Adapter | 20 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 5 | Circulator | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 6 | Connector | 36 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 7 | Adapter | 52 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 8 | Adapter | 36 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 9 | Connector | 52 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 10 | Connector | 20 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 11 | Connector | 36 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 12 | Connector | 52 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 13 | Connector | 52 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 14 | Cable | 20 | feet | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V | ||
| 15 | IC | 4 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | FPGA Kit | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | FPGA Kit | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Module | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | IC | 12 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | IC | 12 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | IC | 3 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | IC | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | IC | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Resistor | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Resistor | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Resistor | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Resistor | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Resistor | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Led | 25 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Led | 25 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Led | 25 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Capacitor | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Capacitor | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Capacitor | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Capacitor | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Crystal | 7 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Connector | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Blaster | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Glue | 7 | Lọ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Solder paste | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Wire Solder | 2 | Cuộn | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | PCB_BTH | 3 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | PCB_AT | 3 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | PCB_CL | 3 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | PCB_PWD2 | 3 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Mạch tính toán trọng số | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật quy định tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi