Gói thầu: Gói thầu số 11: Cung cấp, lắp đặt thiết bị, (ngoài danh mục mua sắm tập trung) và thang máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Cung cấp, lắp đặt thiết bị, (ngoài danh mục mua sắm tập trung) và thang máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210130912 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 17:16:00 đến ngày 2021-05-24 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,214,201,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế chờ (4 chỗ) | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Tủ đựng tài liệu | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Rèm cửa | 4,42 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Bảng thông báo | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Ghế chờ (4 chỗ) | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Tivi | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Ghế gấp | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Rèm cửa | 1,34 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Bàn ghế làm việc | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Tủ tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Ghế gấp | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Rèm cửa | 2,04 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Bàn ghế làm việc | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Tủ tài liệu | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Ghế gấp | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Rèm cửa | 2,04 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Bàn họp | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Ghế gấp | 10 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Rèm cửa | 9,52 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Bảng thông báo nội quy | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Ghế gấp | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Tivi + Giá treo | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Rèm cửa | 5,78 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Bàn ghế làm việc | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Tủ tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Ghế gấp | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Rèm cửa | 1,34 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Ghế gấp | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Tivi + Giá treo | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Rèm cửa | 2,04 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Tủ tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Ghế gấp | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Rèm cửa | 2,04 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Bàn ghế làm việc | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Tủ tài liệu | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Ghế gấp | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Rèm cửa | 13,78 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Bảng công tác kính | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 63 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 64 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 65 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 66 | Ghế gấp | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 67 | Tivi + Giá treo | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 68 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 69 | Đồng hồ treo tường | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 70 | Rèm cửa | 7,54 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 71 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 72 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 73 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 74 | Tủ trưng bày | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 75 | Tivi + Giá treo | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 76 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 77 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 78 | Rèm cửa | 1,34 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 79 | Rèm cửa | 2,04 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 80 | Rèm cửa | 2,04 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 81 | Bàn ghế làm việc | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 82 | Tủ tài liệu sắt | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 83 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 84 | Ghế gấp | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 85 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 86 | Rèm cửa | 7,54 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 87 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 88 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 89 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 90 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 91 | Tivi + Giá treo | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 92 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 93 | Rèm cửa | 7,54 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 94 | Tủ tài liệu | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 95 | Giá để tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 96 | Bàn hội trường | 25 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 97 | Ghế hội trường | 90 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 98 | Bục để tượng + Tượng Bác Hồ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 99 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 100 | Khẩu hiệu "Đảng CSVN.." | 4,5 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 101 | Phông sân khấu | 46,2 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 102 | Tủ trưng bày | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 103 | Loa toàn dải | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 104 | Loa siêu trầm | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 105 | Bàn mixer | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 106 | Thiết bị xử lý âm thanh | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 107 | Micro không dây | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 108 | Cục đẩy công suất | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 109 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 110 | Tủ đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng có ngăn mixer | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 111 | Dây giắc tín hiệu | 1 | Gói | Mô tả tại Chương V | ||
| 112 | Công lắp đặt đấu nối thiết bị âm thanh | 1 | Gói | Mô tả tại Chương V | ||
| 113 | Bảng khẩu hiệu tuyên truyền, logo huy hiệu Đảng | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 114 | Tivi + Giá treo | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 115 | Rèm cửa | 19,17 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 116 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 117 | Giá để đồ dùng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 118 | Quốc huy | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 119 | Biển phòng ban, biển chỉ dẫn tầng, phòng WC | 38 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 120 | Thang máy tải khách loại có phòng máy | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi