Gói thầu: 470 danh mục vật tư, hóa chất và dụng cụ thí nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210531616-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Dược Hà Nội
Tên gói thầu 470 danh mục vật tư, hóa chất và dụng cụ thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20210519109
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp của Trường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 17:52:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,765,944,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 2-Napthol 500 Gam AR
2 Aceton 50 Lít AR
3 Acetonitril (HPLC) 8 Lít Độ tinh khiết ≥ 98%
4 Acid 3,5 - dinitrobenzoic 100 Gam AR
5 Acid acetic 30 Lít AR
6 Acid acetic băng 2 Lít AR
7 Acid ascobic 4 Kg Dược dụng
8 Acid benzoic 1 Kg Dược dụng
9 Acid boric 1 Kg Dược dụng
10 Acid citric 1 Kg Dược dụng
11 Acid formic 6 Lít AR
12 Acid formic (HPLC) 1 Lít Độ tinh khiết ≥ 98%
13 Acid hydrocloric đặc 120 Lít AR
14 Acid hydrofloric 1 Lít AR
15 Acid lactic 1 Lít AR
16 Acid monocloroacetic 2 Kg AR
17 Acid nitric 17 Lít AR
18 Acid oxalic 2 Kg AR
19 Acid phosphoric 1 Lít AR
20 Acid phosphoric (HPLC) 1 Lít Độ tinh khiết ≥ 85%
21 Acid picric 100 Gam AR
22 Acid stearic (bột mịn) 1 Kg Dược dụng
23 Acid sulfanilic lọ 100g 1 Kg AR
24 Acid sulfuric đặc 50 Lít AR
25 Acid tartaric 1 Kg AR
26 Aerosil 2 Kg Dược dụng
27 Agarose 250 Gam AR
28 Alcol cetostearylic 3 Kg Dược dụng
29 Alcol isoamylic 0,5 Lít AR
30 Alhydric acetic 10 Lít AR
31 Amoni acetat 4 Kg AR
32 Amoni cacbonat 0,5 Kg AR
33 Amoni citrat 0,5 Kg AR
34 Amoni clorid 4 Kg AR
35 Amoni persulfat 2 Kg AR
36 Amoni sulfat 2 Kg AR
37 Amoni sulfuacyanua 3 Kg AR
38 Amoniac 25 Lít AR
39 Amonium nitrat 2 Kg AR
40 Ampicillin 1 Kg Dược dụng
41 Anilin 2 Lít AR
42 Antimon clorid 1 Kg AR
43 Avicel 101 15 Kg Dược dụng
44 Avicel 102 5 Kg Dược dụng
45 Bạc nitrat 2 Kg AR
46 Bản mỏng SiO2 (20x20mm) (Hộp 25 cái) 30 Hộp AR
47 Bàn nâng đèn cồn (inox) 20x20cm 3 Cái Chất liệu inox 304 không gỉ
48 Bari chlorid 2 Kg AR
49 Bát inox 100ml đường kính 20cm 10 Cái Chất liệu Inox ko gỉ
50 Bát sứ 100ml 50 Cái Chất liệu sứ chịu nhiệt ≤ 300°C
51 Bát sứ 500ml 50 Cái Chất liệu sứ chịu nhiệt ≤ 300°C
52 Bi thủy tinh đường kính 1cm 3 Kg Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt ≤ 100°C
53 Bình casia 100ml 10 Cái Thủy tinh kiềm tính chịu nhiệt ≤ 100°C
54 Bình cầu 1 cổ 1 lít cổ N29/32 5 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100oC
55 Bình cầu 1 cổ 100ml N24/29 20 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100oC
56 Bình cầu 1 cổ 250ml đáy tròn N29/32 30 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
57 Bình cầu 1 cổ 500ml N29/32 5 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100oC
58 Bình cầu 2 cổ 100ml N24/29; 14/23 15 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
59 Bình cầu 2 cổ 250ml, N29/32; 14/23 5 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
60 Bình cầu thường 100ml không nhám 100 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
61 Bình định mức 100ml nắp PTFE 20 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
62 Bình định mức 100ml nắp thủy tinh 20 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
63 Bình định mức 10ml nắp PTFE 50 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
64 Bình định mức 10ml nắp thủy tinh 50 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
65 Bình định mức 25ml nắp PTFE 20 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
66 Bình định mức 25ml nắp thủy tinh 30 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
67 Bình định mức 50ml nắp PTFE 10 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
68 Bình định mức 50ml nắp thủy tinh 50 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
69 Bình đo tỷ trọng 10ml 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
70 Bình gạn 1 lít khóa thủy tinh 5 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
71 Bình gạn 1 lít, khóa PTFE 5 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
72 Bình gạn 125ml, khóa PTFE 30 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
73 Bình gạn 2 lít khóa thủy tinh 2 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
74 Bình gạn 250ml, khóa PTFE 20 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
75 Bình gạn 250ml, khóa thủy tinh 5 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
76 Bình gạn 500ml, khóa PTFE 10 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
77 Bình gạn 500ml, khóa thủy tinh 15 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
78 Bình hút ẩm 10L có vòi phi 300 5 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
79 Bình hút trung gian hút chân không 1000ml có nút cao su 5 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
80 Bình hút trung gian hút chân không 250ml có nút cao su 5 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
81 Bình hút trung gian hút chân không 500ml có nút cao su 5 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
82 Bình nhựa đựng nước cất loại 19 lít 25 Cái Nhựa PE màu xanh có vòi không chịu nhiệt
83 Bình nón 1000ml nút mài 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
84 Bình nón 250ml không nút 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
85 Bình nón 250ml nút mài 100 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
86 Bình nón 500ml nút mài 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
87 Bình nón 50ml nút mài 20 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
88 Bình thủy tinh 250ml, nắp nhựa xoáy, MR, nút nhựa tiệt trùng 10 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
89 Bình thủy tinh 500ml, nắp nhựa xoáy, MR, nút nhựa tiệt trùng 10 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
90 Bình tia 500ml 100 Cái Chất liệu nhựa PE chịu nhiệt ≤ 60°C
91 Bình triển khai sắc ký lớp mỏng (bình chạy sắc ký cao 20xRộng 20 x sâu 10) 5 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
92 Bismus nitrat bazo 0,5 Kg AR
93 Bô can 1 lít kích thước 15x15cm 5 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
94 Bô can 700ml kích thước 10x15cm 5 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
95 Bộ chiết soxhlet 250ml ( Soxhlet , Bình cầu ,sinh hàn) 5 Bộ Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
96 Bộ chiết Zaichenko 250ml (Sinh hàn bóng, cầu cất, ống tinh dầu, bình cầu) 1 Bộ Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≥ 100°C
97 Bộ đo thể tích H2 (magie) ( ống đo 2 cái , dây silicol 1m) 5 Bộ Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≥ 100°C
98 Bộ thử Asen (Cầu cất asen. Tam giác 100ml) 3 Bộ Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
99 Bông hút 20 Kg Bông có độ hút cao
100 Bông mỡ 10 Kg Bông không thấm nước
101 Bột Talc 8 Kg Dược dụng
102 Brom lỏng 3% 2 Lít AR
103 Brucin sulfat 25 Gam AR
104 Buret 25ml thủy tinh, khóa PTFE (loại chia vạch 0.05) 20 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
105 Buret 50ml thủy tinh, khóa PTFE 10 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
106 Butyl acetat 2 Lít AR
107 Ca nhựa 1 lít 5 Cái Chất liệu nhựa chịu nhiệt ≤ 100°C
108 Cafein 2 Kg Dược dụng
109 Calci carbonat 2 Kg Dược dụng
110 Calci clorid 20 Kg AR
111 Calci hydrophosphat 1 Kg Dược dụng
112 Calci hydroxyd 2 Kg AR
113 Calci lactat pentahydrat 1 Kg Dược dụng
114 Camphor 3 Kg Dược dụng
115 Can nhựa 20 lít đựng dung môi, hóa chất thải 70 Cái Chất liệu nhựa chịu nhiệt ≤ 100°C, chịu hóa chất
116 Cao men 2 Kg AR
117 Cao thịt 2 Kg AR
118 Carbon disulfit 1 Kg AR
119 Carboxymethyl cellulose 2 Kg Dược dụng
120 Cetyl alcohol 2 Kg Dược dụng
121 Chai công tơ hút trắng 125ml 200 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
122 Chai nâu miệng rộng 1 lít 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
123 Chai nâu nút mài 125ml miệng hẹp 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
124 Chai nâu nút mài 125ml miệng rộng 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
125 Chai nâu nút mài 500ml miệng rộng 5 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
126 Chai trắng nút mài 1 lít miệng hẹp 100 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
127 Chai trắng nút mài 1 lít miệng rộng 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
128 Chai trắng nút mài 125ml miệng hẹp 20 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
129 Chai trắng nút mài 125ml miệng rộng 30 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
130 Chai trắng nút mài 2 lít miệng rộng 30 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
131 Chai trắng nút mài 250ml miệng hẹp 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
132 Chai trắng nút mài 250ml miệng rộng 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
133 Chất chuẩn acid hydro Cloric 0.1N 20 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
134 Chất chuẩn acid oxalic 0.1N 40 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
135 Chất chuẩn acid sulfuric 0,1N 5 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
136 Chất chuẩn Azithromycin 1 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
137 Chất chuẩn bạc nitrat 0,1N 5 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
138 Chất chuẩn Chloramphenicol 1 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
139 Chất chuẩn Clarithromycin 1 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
140 Chất chuẩn crinamidin 1 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 41
141 Chất chuẩn Dexamethason 1 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
142 Chất chuẩn Diclofenac 5 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
143 Chất chuẩn Ibuprofen 10 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
144 Chất chuẩn Loratadin 1 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
145 Chất chuẩn methyl paraben 1 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
146 Chất chuẩn natri hydroxyd 0.1N 10 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
147 Chất chuẩn natri thiosulfat 0.1N 30 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
148 Chất chuẩn Paracetamol 10 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
149 Chất chuẩn pseudoephedrin 1 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
150 Chất chuẩn tạp 4-aminophenol 2 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
151 Chất chuẩn Vitamin B2 1 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
152 Chất chuẩn Vitamin B6 2 Ống Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển 4
153 Chậu men 5 lít 5 Cái Chất liệu men chịu nhiệt
154 Chậu nhôm đường kính 40cm 3 Cái Chất liệu nhôm
155 Chén cân dầu béo 40 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
156 Chén cân thủy tinh 30ml có nắp 40 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
157 Chén sứ 30ml 40 Cái Chất liệu sứ chịu nhiệt ≤ 300°C
158 Chỉ thị Alizarin S 100 Gam AR
159 Chloramin B 10 Kg Dược dụng
160 Chloramphenicol 2 Kg Dược dụng
161 Chloroform 200 Lít AR
162 Chlorpheniramin maleat 1 Kg Dược dụng
163 Chổi lông bé 500 Cái Sợi cước, cán thép
164 Chổi lông to 100 Cái Sợi cước, cán thép
165 Chủng vi khuẩn 5 Ống Tiêu chuẩn NSX
166 Cloralhydrat 12 Kg AR
167 Cobalt clorid 2 Kg AR
168 Cobalt nitrat 100 Gam AR
169 Cốc 2 lít 3 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
170 Cốc có chân 1000ml 25 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
171 Cốc có chân 100ml 70 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
172 Cốc có chân 250ml 20 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
173 Cốc có chân 500ml 30 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
174 Cốc có mỏ 1000ml 300 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
175 Cốc có mỏ 100ml 100 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
176 Cốc có mỏ 250ml 150 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
177 Cốc có mỏ 500ml 100 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
178 Cốc có mỏ 50ml 100 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
179 Cốc inox 1 lít chia vạch 2 Cái Chất liệu inox ko gi
180 Cốc nhựa 2 lít 5 Cái Chất liệu nhựa chịu nhiệt ≤ 100°C
181 Cối chày sứ 150ml (Cối + chày) 20 Bộ Chất liệu sứ chịu nhiệt ≥ 100°C
182 Cối chày sứ 250ml (Cối + chày) 20 Bộ Chất liệu sứ chịu nhiệt ≥ 100°C
183 Cối chày sứ 500ml (Cối + chày) 100 Bộ Chất liệu sứ chịu nhiệt ≥ 100°C
184 Con khuấy từ 2 cm 10 Cái Chất liệu sắt bọc nhựa bên ngoài
185 Con khuấy từ 3 cm 15 Cái Chất liệu sắt bọc nhựa bên ngoài
186 Con khuấy từ 4 cm 10 Cái Chất liệu sắt bọc nhựa bên ngoài
187 Cột sắc ký dài 70cm đường kính 2,5cm, khóa PTFE 1 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≥ 100°C, khóa PTFE
188 Crom III sulfat 0,5 Kg AR
189 Củ ấu kẹp vòng 50 Cái Chất liệu gang
190 Cyclohexan 2 Lít AR
191 Dầu Cedre 1 Lít AR
192 Đầu côn 5ml 100 Cái Chất liệu nhựa PE
193 Đầu côn trắng 0,5-10µL 3 Cái Chất liệu nhựa PE
194 Đầu côn vàng 10-200µL 6.000 Cái Chất liệu nhựa PE
195 Đầu côn xanh 100-1000µL 5.000 Cái Chất liệu nhựa PE
196 Dầu lạc 2 Lít Dược dụng
197 Đầu lọc Cellulose, kích thước lỗ lọc 0.45µm, đường kính 2.5cm (50 cái/ hộp) 5 Hộp Chất liệu nhựa, lõi giấy cellulose
198 Dầu parafin lỏng 5 Lít Dược dụng
199 Dầu parafin PA 2 Lít PA
200 Dây silicon dùng cho sinh hàn phi 6 20 Mét Chất liệu silicon chịu nhiệt ≥ 150°C
201 Dây silicon dùng cho sinh hàn phi 8 30 Mét Chất liệu silicon chịu nhiệt ≥ 150°C
202 DD chuẩn pH 10.00 (Chai 1 lít) 2 Chai AR
203 DD chuẩn pH 4.00 (Chai 1 lít) 2 Chai AR
204 DD chuẩn pH 7.00 (Chai 1 lít) 2 Chai AR
205 Đế gỗ dùng cho bình cầu 100ml 10 Cái Chất liệu gỗ
206 Đế gỗ dùng cho bình cầu 250ml 10 Cái Chất liệu gỗ
207 Đế nhựa đỡ bình cầu 160mm 5 Cái Chất liệu nhựa
208 Đèn cồn 250ml 60 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
209 Đĩa petri thủy tinh Φ10 50 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
210 Diacetyl monoxin 200 Gam AR
211 Dibutyl phtalat 1 Lít AR
212 Dicain 40 Gam Dược dụng
213 Dicalci phosphat 1 Kg Dược dụng
214 Dichloromethan 3 Lít AR
215 Diethyl ether (Ete) 10 Lít AR
216 Dikali hydrophophats 6 Kg AR
217 Dikali hydrophophats (HPLC) 1 Kg Độ tinh khiết ≥98%
218 Dinatri edetat 0,5 Kg AR
219 Dinatri hydro phosphat 5 Kg AR
220 Dioxan 0,5 Lít AR
221 Đỏ Carmin - AR 100 Gam AR
222 Đỏ Fuchsin 1 Kg AR
223 Đồng mảnh 0,5 Kg AR
224 Đồng sulfat khan 3 Kg AR
225 Đồng sulfat pentahydrat 2 Kg AR
226 Đũa thuỷ tinh 20cm 150 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
227 Đũa thuỷ tinh 30cm 150 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
228 Đũa thuỷ tinh 50cm 20 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
229 Đường kính trắng (loại trắng tinh) 200 Kg Dược dụng
230 EDTA (Complexom III) 0,5 Kg AR
231 Ethanol 70 20 Lít Dược dụng
232 Ethanol 90 200 Lít Dược dụng
233 Ethanol 96 1.500 Lít Dược dụng
234 Ethanol tuyệt đối 150 Lít AR
235 Ether dầu hỏa 30-60 3 Lít AR
236 Ether dầu hỏa 60-90 0,5 Lít AR
237 Ethyl acetat 80 Lít AR
238 Ethyl cellulose 0,5 Kg Dược dụng
239 Fomaldehyd 7 Lít AR
240 Gạc 100 Mét Chất liệu sợi vải trắng
241 Gelatin AR (loại bột mịn) 2 Kg AR
242 Germanium chloride (Chai 25ml) 1 Chai Độ tinh khiết ≥ 98%
243 Giá burett inox (gồm đế, cọc) 15 Bộ Chất Inox 201
244 Giá inox để ống nghiệm 1,2cm*8cm 20 Cái Chất liệu inox ko gỉ
245 Giá inox để ống nghiệm 1,6cm*16cm 20 Cái Chất liệu inox ko gỉ
246 Giá nhựa để ống nghiệm 1,8cm*18cm 40 Cái Chất liệu chống ăn mòn hóa chất, chịu nhiệt
247 Giấy cân 500 Tờ Chất liệu giấy cứng
248 Giấy đo pH 300 Tập Giấy chuyên dụng đo độ chính xác 1-14
249 Giấy lau kính hiển vi 10 Tệp Chất liệu giấy trắng, không bụi
250 Giấy lọc thô 2 Tờ Chất liệu giấy trắng, thấm hút tốt kích thước 60cm*60cm
251 Giấy lọc (vàng) Φ11 (Hộp 100 tờ) 50 Hộp Chất liệu giấy trắng lọc định lượng Φ11cm
252 Giấy lọc (xanh) Φ11 (Hộp 100 tờ) 150 Hộp Chất liệu giấy trắng lọc định tính Φ11cm
253 Giấy thiếc (30cm x 5m) 3 Cuộn Chất liệu thiếc chịu nhiệt ≥ 100°C
254 Glucose 40 Kg Dược dụng
255 Glycerin 90 Lít AR
256 Glycerin monostearat 1 Kg Dược dụng
257 Gôm xanthan 1 Kg Dược dụng
258 HPMC E15 0,5 kg Dược dụng
259 HPMC E6 0,5 Kg Dược dụng
260 Hydro peroxyd 8 Lít AR
261 Hydroxylamin clohydrat 1 Kg AR
262 Indometacin 0,5 Kg AR
263 Iod 5 Kg Dược dụng
264 Isoniazid 200 Gam AR
265 Isopropanol 20 Lít AR
266 Isopropanol (HPLC) 1 Lít Độ tinh khiết ≥ 98%
267 Isopropyl myristat 1 Kg AR
268 Javen 40 Lít AR
269 Ka - Na tartat 8 Kg AR
270 Kali bromid 2 Kg AR
271 Kali clorid (Bảo quản điện cực) 8 Kg AR
272 Kali cromat 0,5 Kg AR
273 Kali dicromat 5 Kg AR
274 Kali dihydrophosphat 4 Kg AR
275 Kali ferricyanid 2 Kg AR
276 Kali ferrocyanid 1 Kg AR
277 Kali hydroxyd 5 Kg AR
278 Kali iodid 10 Kg Dược dụng
279 Kali permanganat 2 Kg AR
280 Kali sunfat 2 Kg AR
281 Kali thiocyanid (KSCN) 0,5 Kg AR
282 Kẽm hạt (không chứa asen) 5 Kg AR
283 Kẽm oxyd 1 Kg AR
284 Kẹp 2 ngón 20 Cái Chất liệu nhôm
285 Kẹp chén nung 30cm 40 Cái Chất liệu inox ko gỉ
286 Kẹp gỗ 120 Cái Chất liệu gỗ, lò xo thép không gỉ
287 Khay men 20cm*25 cm 4 Cái Chất liệu sắt tráng men
288 Khay men 22*32 2 Cái Chất liệu sắt tráng men
289 Khay men 30cm*50 cm 10 Cái Chất liệu sắt tráng men
290 Khay men 32cm*43 cm 10 Cái Chất liệu sắt tráng men
291 Kiềng inox 3 chân 20 Cái Chất liệu inox ko gỉ
292 Kính bảo hộ mắt 20 Cái Chất liệu nhựa PE
293 Kính lúp 20 Cái Chất liệu thủy tinh - cán nhựa
294 La men (Hộp 100 cái) 200 Hộp Chất liệu thủy tinh không chịu nhiệt
295 Lactose monohydrat 50 Kg Dược dụng
296 Lam kính (Hộp 72 cái) 200 Hộp Chất liệu thủy tinh không chịu nhiệt
297 Lanolin 3 Kg Dược dụng
298 Lidocain hydroclorid 3 Kg Dược dụng
299 Lọ đựng gel viên 60ml 1.000 Lọ Nhựa PE
300 Lọ nhựa 500ml 40 Lọ Nhựa PE
301 Lọ nhựa đựng kem có nắp xoáy 20g (nắp vàng) 1.000 Lọ Nhựa PE
302 Lọ thuốc nhỏ mắt 10ml, có nắp nút 2.000 Lọ Nhựa PE
303 Lưới amiang 120 Cái Lưới tráng amiang dùng trong phòng thí nghiệm
304 Magnesi clorid (MgCl2) 0,5 Kg AR
305 Magnesi dạng phôi 0,5 Kg AR
306 Magnesi oxyd 1 Kg AR
307 Magnesi stearat 3 Kg Dược dụng
308 Màng lọc Cellulose acetat - kích thước màng 0.45um, Φ 47mm (Hộp 100 tờ ) 5 Hộp Chất liệu giấy sợi cellulose lọc dung môi
309 Màng lọc Cellulose acetate - kích thước màng 0.2µm, Φ 47mm (Hộp 100 tờ ) 10 Hộp Chất liệu giấy sợi cellulose lọc dung môi
310 Màng nilon bọc thực phẩm (45cm x 400m) 4 Cuộn Chất liệu nilon dẻo ko chịu nhiệt
311 Mangan dioxid 1 Kg AR
312 Mangan sulfat 0,5 Kg AR
313 Manitol 2 Kg AR
314 Mao quản thủy tinh chấm sắc ký (dài 10cm, đường kính lỗ 0,5mm) 5.000 Cái Chất liệu thủy tinh không chịu nhiệt
315 Mao quản thủy tinh đo độ chảy (1 đầu đỏ dài 8cm, đường kính lỗ 1mm) 5 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
316 Mặt kính đồng hồ phi 8 30 Cái Chất liệu thủy tinh không chịu nhiệt
317 Menthol 1 Kg Dược dụng
318 Methanol - AR 50 Lít AR
319 Methanol (HPLC) 20 Lít Độ tinh khiết ≥ 98%
320 Methyl da cam 100 Gam AR
321 Methyl đỏ 150 Gam AR
322 Methyl salicylat 5 Lít Dược dụng
323 Muối ăn (thường) 80 Kg TC nhà SX
324 Na alginat 0,5 Kg AR
325 Natri acetat 6 Kg AR
326 Natri benzoat 0,5 Kg Dược dụng
327 Natri bisufit 1 Kg AR
328 Natri borat 15 Kg AR
329 Natri bromua 6 Kg AR
330 Natri cacbonat 15 Kg Dược dụng
331 Natri citrate 7 Kg Dược dụng
332 Natri clorid 30 Kg AR
333 Natri cobalt nitrite 0,5 Kg AR
334 Natri diclofenac 5 Kg Dược dụng
335 Natri dihydrophotphat 3 Kg AR
336 Natri hydrocarbonat 5 Kg AR
337 Natri hydrocarbonat (pha tiêm) 2 Kg AR
338 Natri hydroxid 30 Kg AR
339 Natri lauryl sulfate 2 Kg Dược dụng
340 Natri nitrat 6 Kg AR
341 Natri nitrit 3 Kg AR
342 Natri phosphat 4 Kg AR
343 Natri Saccarin 0,5 Kg Dược dụng
344 Natri sulfat decahydrat 0,5 Kg AR
345 Natri sulfat khan 10 Kg AR
346 Natri thiosulfat 5 Kg AR
347 n-buthanol 5 Lít AR
348 n-hexan 5 Lít AR
349 Nhiệt kế 0-100 15 Cái Chất liệu thủy tinh, bầu đo bằng thủy ngân
350 Nhiệt kế 200 độ có móc treo 15 Cái Chất liệu thủy tinh, bầu đo bằng thủy ngân
351 Nhôm chloride 2 Kg AR
352 Nhôm hydroxide 4 Kg AR
353 Nhôm sulfat 5 Kg AR
354 Ninhydrin 10 Gam AR
355 Nút cao su đầu công tơ hút 800 Cái Chất liệu cao su không chịu nhiệt
356 Nút cao su số 6 6 Cái Chất liệu cao su không chịu nhiệt
357 Nystatin 0,5 Kg Dược dụng
358 Ống dẫn khí bằng thuỷ tinh, hình chữ L, đường kính 5mm, có nút cao su 20 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
359 Ống đong 1000ml 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
360 Ống đong 100ml 20 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
361 Ống đong 10ml 150 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
362 Ống đong 250ml 20 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
363 Ống đong 25ml 100 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
364 Ống đong 500ml 30 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
365 Ống đong 50ml 20 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
366 Ống đong 5ml 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
367 Ống hứng tinh dầu nhẹ hơn nước 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
368 Ống ly tâm nhựa (ống fancol) 15ml 150 Cái Chất liệu nhựa PE không chịu nhiệt
369 Ống ly tâm nhựa (ống fancol) 50ml 60 Cái Chất liệu nhựa PE không chịu nhiệt
370 Ống nghiệm có nút nhựa xoáy, kích thước 1,2cm*08cm 50 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
371 Ống nghiệm có nút nhựa xoáy, kích thước 1,6cm*16cm 100 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
372 Ống nghiệm có nút nhựa xoáy, kích thước 1,8cm*18cm 300 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
373 Ống nghiệm EDTA 500 Cái Chất liệu nhựa tráng EDTA
374 Ống nghiệm ly tâm thủy tinh 10ml 200 Cái Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt ≤ 100°C
375 Ống nghiệm thủy tinh kích thước 1,2cm*8cm 1.200 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
376 Ống nghiệm thủy tinh kích thước 1,6cm*16cm 1.000 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
377 Ống nghiệm thủy tinh kích thước 1,8cm*18cm 500 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
378 Ống nhựa Eppendorf 1,5ml 500 Cái Chất liệu nhựa PE không chịu nhiệt
379 Ống nhựa Eppendorf 2ml 200 Cái Chất liệu nhựa PE không chịu nhiệt
380 Ống tiêm cổ bồng 2ml 5.000 Cái Thủy tinh không chịu nhiệt
381 Paracetamol 5 Kg Dược dụng
382 Parafin rắn 5 Kg Dược dụng
383 PEG 6000 0,5 Kg Dược dụng
384 Peptol 2 Kg AR
385 Phèn kép kali (phèn chua) 15 Kg Dược dụng
386 Phenol 0,5 Kg AR
387 Phenolphtalein 50 Gam AR
388 Phenylhydrazin (HPLC) 2 Lít Độ tinh khiết ≥ 98%
389 Phễu lọc thủy tinh 1000ml phi 15 10 Cái Thủy tinh không chịu nhiệt
390 Phễu lọc thủy tinh phi 10 30 Cái Thủy tinh không chịu nhiệt
391 Phễu lọc thủy tinh phi 6 100 Cái Thủy tinh không chịu nhiệt
392 Phễu lọc thủy tinh phi 8 50 Cái Thủy tinh không chịu nhiệt
393 Phễu sứ Buchner, đường kính 15cm 5 Cái Chất liệu sứ chịu nhiệt ≥ 150°C
394 Phễu sứ Buchner, đường kính 6cm 5 Cái Chất liệu sứ chịu nhiệt ≥ 150°C
395 Phễu sứ Buchner, đường kính 9cm 5 Cái Chất liệu sứ chịu nhiệt ≥ 150°C
396 Pipet bầu 10ml 70 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
397 Pipet bầu 1ml 70 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
398 Pipet bầu 20ml 50 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
399 Pipet bầu 2ml 30 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
400 Pipet bầu 5ml 50 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
401 Pipet chia vạch 0,2ml 10 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
402 Pipet chia vạch 10ml 100 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
403 Pipet chia vạch 1ml 50 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
404 Pipet chia vạch 5ml 70 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
405 Pipet nhựa 3ml 50 Cái Chất liệu nhựa PE không chịu nhiệt
406 Pipet paster 1.500 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
407 Pipet puml 10ml 5 Cái Chất liệu nhựa chịu nhiệt
408 Pipet puml 2ml 5 Cái Chất liệu nhựa chịu nhiệt
409 Polyvinyl pyrrolidon K30 5 Kg Dược dụng
410 Procain hydroclorid 2 Kg Dược dụng
411 Propylen glycol 20 Kg Dược dụng
412 PVP - Iod 10 Kg Dược dụng
413 Quả bóp cao su 200 Cái Chất liệu cao su không chịu nhiệt
414 Quả bóp cao su 3 van 2 Cái Chất liệu cao su không chịu nhiệt
415 Que cấy vi sinh vật 5 Cái Chất liệu inox ko gỉ
416 Que chang 15 Cái Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt ≤ 100°C
417 Que inox dẹt dài 30cm 15 Cái Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt ≤ 100°C
418 Quinoline yelow lake 2 Kg Dược dụng
419 Quỳ tím 150 Tập Chất liệu giấy tẩm bột quỳ
420 Resorcin 0,5 Kg AR
421 Rhodium III chloride (Lọ 1g) 1 Lọ Độ tinh khiết ≥ 99%
422 Rutheni (IV) oxide (Lọ 1g) 1 Lọ Độ tinh khiết ≥ 99%
423 Samarium (III) oxide (Lọ 1g) 1 Lọ Độ tinh khiết ≥ 99%
424 Sáp ong trắng 2 Kg Dược dụng
425 Sắt (II) amoni sulfat (Muối Mohr) 4 Kg AR
426 Sắt (II) sulfat 2 Kg AR
427 Sắt (III) chlorid 3 Kg AR
428 Sắt bột 3 Kg AR
429 Silicagel xanh 3 Kg Dược dụng
430 Sinh hàn quả bóng nhám 29 5 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
431 Sinh hàn ruột gà nhám 29 5 Cái Thủy tinh kiềm chịu nhiệt ≤ 100°C
432 Sinh hàn thẳng nhám 24/29 5 Cái Thủy tinh trung tính chịu nhiệt ≥ 100°C
433 Sorbitol bột 1 Kg Dược dụng
434 Sulfacetamid natri 0,5 Kg Dược dụng
435 Sulfamethoxazol 0,5 Kg Dược dụng
436 Sunset yellow lake 1 Kg Dược dụng
437 Tartarin lake (Vàng chanh) 1 Kg Dược dụng
438 Thạch agar 8 Kg Dược dụng
439 Than hoạt thường 5 Kg AR
440 Than hoạt tiêu chuẩn cao 5 Kg Nhật
441 Thìa xúc hoá chất inox dài 20 cm, có 1 đầu dẹt và 1 đầu tròn đường kính 1-1,5cm 30 Cái Chất liệu inox không gỉ
442 Thìa xúc hoá chất thủy tinh dài 16 cm, đường kính 1cm 5 Cái Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt ≤ 100°C
443 Thủy ngân (II) nitrat 0,5 Kg AR
444 Tiêu bản bào nang 108 Cái Tiêu chuẩn NSX
445 Tiêu bản vi khuẩn nhuộm 500 Cái Tiêu chuẩn NSX
446 Tím Gentian 0,5 Kg AR
447 Tinh dầu bạc hà 1 Lít Dược dụng
448 Tinh dầu hương nhu 5 Lít Dược dụng
449 Tinh dầu Khuynh Diệp 1 Lít Dược dụng
450 Tinh dầu quế 1 Lít Dược dụng
451 Titan dioxyd 2 Kg Dược dụng
452 Toluen 15 Lít AR
453 Triethanolamin 2 Lít AR
454 Tube nhôm 20 gam 1 Tube Chất liệu nhôm không gỉ
455 Túi nilong đựng 2kg bột 5 Kg Chất liệu nilon PE
456 Túi PE 70cm*100cm (loại dầy) 15 Kg Chất liệu nilon PE
457 Tửu kế 5 Cái Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt ≤ 100°C
458 Tween 80 10 Kg Dược dụng
459 Uranyl acetat 50 Gam AR
460 Urea 0,5 Kg AR
461 Vanilin 2 Kg Dược dụng
462 Vaselin 10 Kg Dược dụng
463 Vitamin B1 2 Kg Dược dụng
464 Vỏ nang gelatin số 1 10.000 Cái Dược dụng
465 Vòng sắt đỡ bình gạn 500ml, đường kính 8cm 20 Cái Chất liệu sắt
466 Xanh Evant 25 Gam AR
467 Xanh methylen 200 Gam AR
468 Xenon difluoride (Lọ 1g) 1 Lọ Độ tinh khiết ≥ 99%
469 Xylen 1 Lít AR
470 Ytterbium (III) oxide (Lọ 5g) 1 Lọ Độ tinh khiết ≥ 98%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->