Gói thầu: Mua IC các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210433828-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
Tên gói thầu Mua IC các loại
Số hiệu KHLCNT 20210407012
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 07:18:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,487,424,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 IC hạn chế công suất 4 Con Dải tần làm việc: 8.9 – 9.5GHz Công suất đầu vào (Max): 1KW Công suất đầu ra (Max): 1W Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C
2 IC chia công suất 4 Con Dải tần: 7GHz đến 12.4GHz Suy hao: 0.7dB Độ cách ly (min): 16dB Công suất trung bình (Max): 10W Độ lệch biên độ giữa các cổng: ±0.3dB Độ lệch pha giữa các cổng: ±4 độ Hệ số song đứng: 1.7 Kích thước: 44.3x44.3x11.0mm Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +80°C
3 IC lọc thông dải WBLB-T-BP-9100-300-11C / Trung quốc hoặc tương đương 6 Con Dải tần: 9.2 đến 9.25GHz -Băng thông: 250MHz -Dải chắn: 50dB /9.15 và 9.3GHz -Tổn hao truyền: 3dB max
4 IC thông dải WBLB-T-BP-60-18-L/ Trung quốc hoặc tương đương 6 Con Tần số fo: 60MHz -Băng thông: 18MHz -Dải chắn: 50dB min -Tổn hao truyền: 3dB max
5 IC lọc thông dải WBLB-T-BP-60-25/3-L/ Trung quốc hoặc tương đương 6 Con IC lọc thông dải -WBLB-T-BP-60-25/3-L -Tần số fo: 60MHz -Băng thông: 25MHz -Dải chắn: 50dB min -Tổn hao truyền: 3dB max
6 IC lọc thông dải WBLB-T-BP-30-6/3-L/ Trung quốc hoặc tương đương 6 Con Tần số fo: 30MHz -Băng thông: 6MHz -Dải chắn: 50dB min -Tổn hao truyền: 3dB max
7 IC lọc thông dải WBLB-T-BP-30-10-L/ Trung quốc hoặc tương đương 6 Con Tần số fo: 30MHz -Băng thông: 10MHz -Dải chắn: 50dB min -Tổn hao truyền: 3dB max
8 IC lọc thông dải WBLB-T-BP-30-20/3-L/ Trung quốc hoặc tương đương 6 Con Tần số fo: 30MHz -Băng thông: 20MHz  -Dải chắn: 60dB min  -Tổn hao truyền: 3dB max
9 IC PLLc 6 Cái Điện áp VZ: 10.25V đến 11.75V Điện áp nguồn: 4.5V đến VZ Điện áp VGATE: 10.0V đến 10.25V. Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +80°C
10 IC 6 Cái Tần số: 0.2GHz đến 3.7GHz Công suất đầu vào RF: -15dBm đến 0dBm. Tần số đầu vào REF: 0MHz đến 100MHz Công suất đầu vào REF: -5dBm đến 0dBm. Tần số tách sóng pha: 0MHz đến 55MHz Điện áp nguồn: 2.7V đến 5.5V. Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
11 IC 6 Cái Điện áp đầu vào(Max): 30V Slew rate: 3V/μs Điện áp nguồn: ±5V đến ±18V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
12 IC hạn chế 6 Cái Dải tần làm việc: 8.9 – 9.5GHz Công suất đầu vào (Max): 30dBm Công suất đầu ra (Max): 10dBm Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C
13 IC chặn cao tần 20 con Tổn hao truyền: 1dB max -Dòng DC: 100mA -Xuất xứ: Minicircuits
14 IC lọc thông dải BPF-A60+/ Trung quốc hoặc tương đương 16 con Tần số fo: 60MHz -Băng thông: 10MHz -Dải chắn: 40dB min -Tổn hao truyền: 3dB max
15 IC KĐ và tách sóng logarit 30 con Tần số làm việc: 0.1 đến 10 Ghz Điện áp nguồn: 3.3V đến 5.5V Dải động: 50dB/8GHz Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C
16 IC khuếch đại GALI-74+Mini-Circuits/Mỹ hoặc tương đương 31 con Dải tần làm việc: DC – 1GHz Hệ số KĐ: 21.8dB/1GHz Hệ số tạp: 2.7dB Điểm nén 1dB: 18.3dBm/1GHz Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
17 IC khuếch đại MAR-6SM+ Mini-Circuits/Mỹ hoặc tương đương 30 con Dải tần làm việc: DC – 2GHz Hệ số KĐ: 20.2dB/1GHz Hệ số tạp: 2.3dB Điểm nén 1dB: 3.7dBm/1GHz Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
18 IC khuếch đại GALI-39+Mini-Circuits/Mỹ hoặc tương đương 30 con Dải tần làm việc: DC – 7GHz Hệ số KĐ: 20.8dB/0.1GHz Hệ số tạp: 2.4dB Điểm nén 1dB: 10.5dBm/0.1GHz Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
19 IC khuếch đại RF2637Mini-Circuits/Mỹ hoặc tương đương 10 con Dải tần làm việc: 12 – 385MHz Hệ số KĐ: -48dB đến +65dB Hệ số tạp: 7.2dB Điện áp nguồn: 2.7V đến 3.4V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
20 IC khuếch đại SGA4586DS Mini-Circuits/Mỹ hoặc tương đương 30 con Dải tần làm việc: DC – 4GHz Hệ số KĐ: 24dB/850Hz Hệ số tạp: 1.9dB Điểm nén 1dB: 10.5dBm/1GHz Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
21 IC dao động chuẩn 21 con Tần số: 10MHz Sai số tần số theo nhiệt độ: ±1.5ppm Sai số tần số theo nguồn cấp: ±0.3ppm (Vdd ±5%).
22 IC Bias Tee 30 con Dải tần số: 10Mhz đến 10000MHz Tổn hao: 0.3dB/4GHz Độ cách ly RF-DC: 27.39dB/4GHz Dòng điện (Max): 250mA Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
23 IC KĐ thuật toán 74 con Trở kháng đầu vào: 1.6 MΩ Slew rate: 1450V/μs Điện áp nguồn: ±5V đến ±15V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C
24 IC KĐ thuật toán 30 con Điện áp đầu vào (Max): 30V Slew rate: 3V/μs Điện áp nguồn: ±5V đến ±18V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C
25 IC KĐ thuật toán 36 con Băng thông: 60MHz Slew rate: 2000V/μs Điện áp nguồn: ±4.5V đến ±18V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C
26 IC CLC dùng cho tiền khuếch đại trung tần 82 Cái Trở kháng đầu vào: 1.6M Ω Băng thông: 75Mhz Slew rate: 250V/μs Điện áp nguồn: ±3.2V đến ±3.7V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
27 IC khuếc đại thuật toán 8 Cái Băng thông: 40MHz Slew rate: 2000V/μs Điện áp nguồn: ±4.5V đến ±18V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C
28 IC ERA-5 National Semiconductor/Mỹ hoặc tương đương 8 Cái Dải tần làm việc: DC – 4GHz Hệ số KĐ: 20.2dB/0.1GHz Hệ số tạp: 4.5dB Điểm nén 1dB: [email protected] Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
29 IC 4 Cái Tần số đàu vào: 5Mhz đến 500MHz. Độ nhay: -65dBm Dải động: 85dB. Điện áp đầu ra (Max): 1.25V Điện áp nguồn: 2.7V đến 6.5V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
30 IC 4 Cái Tần số đàu vào: 5Mhz đến 500MHz. Độ nhay: -65dBm Dải động: 85dB. Điện áp đầu ra (Max): 1.25V Điện áp nguồn: 2.7V đến 6.5V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
31 IC ERA-7 National Semiconductor/Mỹ hoặc tương đương 4 Cái Dải tần làm việc: DC – 1GHz Hệ số KĐ: 25.1dB/0.1GHz Hệ số tạp: 2.7dB Điểm nén 1dB: 19.2dBm/0.1GHz Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
32 IC 4 Cái Điện áp vào: -2V đến +5V. Mức điện áp đầu ra: + Mức cao: +1V đến +6V + Mức cao: -2V đến +2V Điện trở đầu ra: 1.5Ω đến 5.5Ω. Điện áp nguồn: +V (min): +11V -V (min): -7V. Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
33 IC 4 Cái Dải tần làm việc: DC – 240MHz. Dải điện áp đầu vào: 0V đến 1.25V Điện trở đầu vào: 4KΩ Điện áp nguồn: 1.8V đến 1.9V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
34 IC 14 Cái Dải tần LO/RF: 10MHz-1GHz -Dải tần IF: DC-100MHz -Cách ly LO-RF: 35dB min -Cách ly LO, RF – IF: 30dB min -Tổn hao trộn: 8dB max
35 IC 10 Cái Dải tần LO/RF: 8-10GHz -Dải tần IF: DC-500MHz -Cách ly LO-RF: 40dB min -Cách ly LO, RF – IF: 38dB min -Tổn hao trộn: 8dB max
36 IC soát tần 14 Cái Dải tần số: 1Mhz đến 80MHz Công suất đầu vào: -10dBm đến 0dBm Điện áp nguồn: 5V±5% Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
37 IC soát tần 14 Cái Điện trở đầu vào: 97Ω đến 103Ω Hệ số tạp: 8.8dB Điểm nén 1dB: -11dBm Biên độ điện áp đầu vào(Max): ±2V Băng thông đầu ra (-3dB): 90MHz Slew rate: 275V/μs Điện áp nguồn: ±4.65V đến ±6.3V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
38 Suy giảm RVA 14 con Tần số: 20MHz đến 3000MHz Tổn hao: 3.5dB đến 40dB Công suất đầu vào (Max): +23dBm Điện áp nguồn: +5V Điện áp điều khiển: 0V đến 5V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C.
39 IC ADN4664BRZ Mouser Mỹ hoặc tương đương 6 Cái IC giao tiếp 2 kênh 600Mbps Số lượng máy thu: 2 Mức : LVDS
40 IC IC ADN4661BRZ Mouser Mỹ hoặc tương đương\ 6 Cái IC giao tiếp đơn kênh 400Mbps Số lượng máy thu: 1 Mức : LVDS
41 IC DHS150B03Mouser Mỹ hoặc tương đương 6 Cái Mô đun nguồn 150V Dòng 3A Nhiệt độ hoạt động: đến 85°C
42 Rơ le G6K-2F-TR DC3 Mouser Mỹ hoặc tương đương 10 Cái Relay tín hiệu thấp Điện áp mở : 3VDC
43 IC 4 Cái Bộ cách ly DC to DC Công suất: 12W Input: 9-36VDC Output:5V/2.4A
44 IC 9 Cái Điểu khiển cực Gate Dòng : 12A Điên áp nguồn nuôi: 18VDC Rise/fall time: 25ns
45 IC 6 Cái Con DC to DC cách ly Điện áp vào: 3.3V Điện áp ra 3.3V/330mA, 2 kênh
46 IC 4 Cái Logic 8 cổng Đầu vào: 8 Đầu ra: 1
47 IC 6 Cái DC to DC Đầu vào: 9-36VDC Đầu ra : 12VDC Công suất 10W
48 IC 12 Cái DC to DC Đầu vào: 4.5-13.2VDC Đầu ra : 3.3VDC Công suất 1W
49 Chip GaN 100W 27 Cái Tần số: 9-:-10GHz Công suất ra: 100W Gain: 15dB
50 Chip GaN 50W 16 Cái Tần số: 9-:-10GHz Công suất ra: 50W Gain: 18dB
51 IC IC 0528 Mouser Mỹ hoặc tương đương 14 Cái Điện áp: 40VDC Dòng: 15A
52 Bán dẫn Bán dẫn I4946BEYMouser Mỹ hoặc tương đương 6 Cái Mosfet Điên áp : 60VDC Dòng 6.5A
53 Bán dẫn Bán dẫn D50P08-25Mouser Mỹ hoặc tương đương 3 Cái Mosfet Điên áp : 80VDC Dòng 50A
54 IC DCW 4 Cái Ghép coupler Tần số: 2.4 đến 7.2GHz
55 IC HMC HMC326MS8GMouser Mỹ hoặc tương đương 4 Cái Khuếch đại cao tần Tần số 3-4.5GHz
56 IC 6 Cái Suy giảm số Số bít: 6 Bước: 0.5dB Tần số max: 6GHz
57 IC IC SZ08M5Mouser Mỹ hoặc tương đương 9 Cái Logic 1 cổng Nhiệt độ hoạt động : 85 độ C max
58 IC IC 3863TR7Mouser Mỹ hoặc tương đương 9 Cái Bán dẫn khuếch đại Hệ số KĐ: 25dB
59 IC 3 Cái Chuyển mạch cao tần Tần số : DC -4GHz Tổn hao truyền: 1.4dB
60 IC IC 1711IMS8Mouser Mỹ hoặc tương đương 9 Cái So sánh analog Số kênh: 1 Nhiệt độ hoạt động: 85 độ C
61 IC IC 5532ESMouser Mỹ hoặc tương đương 9 Cái Tách sóng cao tần Tần số: 300MHz đến 7GHz
62 IC MIC 3 Cái Điều khiển Mosfet Dòng: 12A
63 IC IC 0304W3Mouser Mỹ hoặc tương đương 6 Cái Biến áp kiểu 304 Công suất: 3W
64 IC 4 Cái Điều khiển chuyển mạch mosfet Dòng 70A
65 IC IC 7004-30.0FMouser Mỹ hoặc tương đương 4 Cái Điều khiển chuyển mạch mosfet Dòng 70A
66 IC 28 Cái Bán dẫn Hệ số khuếch đại:22dB Rise/fall time: 10ns
67 IC 28 Cái Điều khiển mosfet Dòng 35A
68 IC 28 Cái Mosfet 100V Dòng 5.9A Điền áp điều khiển: -20V, +20V
69 IC IC 90P10Mouser Mỹ hoặc tương đương 28 Cái Mostfet 100V Dòng: 100A
70 Bộ chia CS 8 đường 8 Cái Tần số: 9-9.6GHz Số cổng ra: 8 Số cổng vào: 1
71 IC IC MAX232 3 Cái Giao tiếp nối tiếp Chuẩn: RS23
72 IC dao động chuẩn 4 Cái Dao động tạch anh Tần số: 25MHz
73 IC 4 Cái Giao tiếp 2 kênh 400Mbps Số kênh 2 Chuẩn: LVDS interface
74 IC 3 Cái Bộ nhớ flash Dung lượng 2Mb Tần số hoạt động: 50MHz max
75 IC 18 Cái Đệm vào ra 74245 Logic: 5VDC
76 IC IC AM26LS31CDMouser Mỹ hoặc tương đương 3 Cái Giao tiếp Chuẩn: RS232
77 IC IC AM26LS32ACDMouser Mỹ hoặc tương đương 3 Cái Giao tiếp Chuẩn: RS232
78 IC IC LM1117-3.3VMouser Mỹ hoặc tương đương 3 Cái ổn áp Điện áp ra: 3.3V
79 IC IC ASM1117 2V5Mouser Mỹ hoặc tương đương 3 Cái ổn áp Điện áp ra: 2.5V
80 IC IC ASM1117 1V2Mouser Mỹ hoặc tương đương 3 Cái ổn áp Điện áp ra: 1.2V
81 Biến đổi tương tự số 32MHz 8 bít IC ADC CMOS 8BIT 32MSPS 28-SSOP 154 con Biến độ tương tự số: 8 bit. - Tốc độ lấy mẫu: 32MSPS - Nguồn cấp: 2.7 – 5.5VDC. - Điện áp đầu vào mức cao: Min 2.4V. - Điện áp đầu vào mức thấp: Max 0.3V. - Điện áp đầu ra mức cao: Vlogic – 0.4 V (Min) - Điện áp đầu ra mức thấp: Vlogic – 0.4 V (Max).
82 IC 40 Cái Điện trở đầu vào: 97Ω đến 103Ω Hệ số tạp: 8.8dB Điểm nén 1dB: -11dBm Biên độ điện áp đầu vào(Max): ±2V Băng thông đầu ra (-3dB): 90MHz Slew rate: 275V/μs Điện áp nguồn: ±4.65V đến ±6.3V Nhiệt độ làm việc: -40°Cđến +85°C.
83 IC 118 con Bộ nhớ ROM 1Mbit - Độ phân dải 10 bit - Điện áp đầu vào mức cao: Min 2.0V. - Điện áp đầu vào mức thấp: Max 0.8V. - Điện áp đầu ra mức cao: Vlogic – 0.4 V (Min) - Điện áp đầu ra mức thấp: Vlogic – 0.4 V (Max). - Nguồn cấp: 9 – 33VDC.
84 IC Max 64 Cái Điện áp vào: 6.5V đến 20V. Điện áp ra: 5V±0.05V . Dòng điện đầu ra (Max): 1A Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +70°C
85 IC 9 Cái Tần số: DC – 20Khz Mức điện áp vào tương tự: 1.8 đến 2.2V Trở kháng vào (Min): 1MΩ Độ phân dải: 10, 12, 14 và 16 bit. Mức điện áp vào số: + Mức cao (Min): 2V + Mức thấp (Max): 0.8V Mức điện áp ra: + Mức cao (Min): 2.4V + Mức thấp (Max): 0.4V Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C
86 IC 12 Cái Bộ chuyển mạch kép - Số kênh: 4 kênh SPDT song song - Dải tần công tác: DC-2.4GHz - Mức suy giảm trung gian:
87 IC bảo vệ quá áp 530 con Thời gian bảo vệ quá áp: 1us -Ngưỡng điện áp bảo vệ: lập trình được -Điện áp vào lớn nhất: 200V -Dòng tối đa: 1.5A
88 Vi mạch 18 Cái Điện áp BVDSS(Min): 550V - Điện trở RDS(on) (VGS= 10V, ID=31.5) (Max): 0.065 Ohm. - Dòng điện IDSS (VDS= 550V, VGS=0V) (Max): 250μA - Dòng điện IDS (VDS= 440V, VGS=0V) (Max): 1000μA - Dòng điện IGSS (VGS= ±30V, VDS=0V) (Max): ±100nA - Điện áp VGS(th) (VDS= VGS, ID=5mA): 3V đến 5V - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến +120°C
89 Tổ hợp 4 Cái Số bit: 12 bit. - Mức điện áp: CMOS - Thời gian chuyển đổi(Max): 250μs - Nguồn nuôi: ±12V đến ±15V - Nhiệt độ làm việc: -55°Cđến +125°C
90 IC 40 Cái Khuếch đại Điện áp nuôi: 18VDC max Dòng hoạt động 4mA
91 Tổ hợp 38 Cái 8 cổng NAND 4 đầu vào. Điện áp làm việc: +5V đến +15V Thời gian trễ (Max): 140ns Mức logic: CMOS Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +80°C
92 Tổ hợp 30 Cái Phát visai Tốc độ: 10 Mbps
93 Tổ hợp 30 Cái Nhận visai Tốc độ: 10 Mbps
94 IC chuyên dụng 26 Cái IC phát dữ liệu LAN Tốc độ 100Mbps
95 Bán dẫn 41 Cái Chuyển mạch tốc độ cao Công suất ra: 100W max Điện áp collector: 180V max Emiter: 6V max
96 IC chuyên dụng 26 Cái IC thu dữ liệu LAN Tốc độ 100Mbps
97 IC chuyên dụng 48 Cái Phát chức năng Số bít: 4 Điện áp nuôi: 5.5V max Tốc độ cao: tpd 10-50ns
98 IC chuyên dụng 27 Cái Bọ nhớ PROM Dung lượng: 16Kb Thời gian truy cập địa chỉ: 35ns max
99 IC 60 Cái Khuếch đại thuật toán -Điên áp offset: 10mV -Điện áp nuôi: +/-18V max -Hệ số khuếch đại điện áp: 106dB
100 IC 30 Cái Khuếch đại thuật toán -Tốc độ 350V/us -Điện áp offset: 500uV -Băng thông : 50MHz
101 IC 100 con Băng thông: 140 MHz (3dB, G=1) - Slew Rate: 2500V/1μs - Điện áp nguồn: ±5V đến ±15V - Dòng đầu ra (Max): 100mA - Đóng gói: N-8 - Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +80°C
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->