Gói thầu: Cung cấp vật tư, nhiên liệu phục vụ bảo dưỡng và vận hành các trạm bơm điện năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng và phát triển Hùng Linh |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, nhiên liệu phục vụ bảo dưỡng và vận hành các trạm bơm điện năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hỗ trợ sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 16:15:00 đến ngày 2021-05-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 331,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,100,000 VNĐ ((Bốn triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sơn chống rỉ | Thăng Long Synthetic paint hoặc tương đương | 29,1 | kg | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 2 | Bu lông M16x100 (ê cu+bu lông) | 1.101 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 3 | Bu lông M12x100 (ê cu+bu lông) | 796 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 4 | Bu lông M16x150 (ê cu+bu lông) | 26 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 5 | Bu lông M16x300 (ê cu+bu lông) | 60 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 6 | Bu lông M12x40 (ê cu+bu lông) | 200 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 7 | Chổi quét sơn | 101 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 8 | Giấy ráp | 459 | tờ | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 9 | Băng cách điện | 403 | cuộn | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 10 | Tô vít 2 cạnh 5x300 | 23 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 11 | Tô vít 4 cạnh 2x300 | 23 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 12 | Bút thử điện | 23 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 13 | Mỏ lết | 21 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 14 | Gioăng cát đăng máy 1000 | 840 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 15 | Gioăng cát đăng máy 2500 | 1.337 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 16 | Gioăng cát đăng máy 4000 | 2.340 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 17 | Gioăng cát đăng máy mồi | 400 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 18 | Bu lông cát đăng máy 1000 | 210 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 19 | Bu lông cát đăng máy 2500 | 333 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 20 | Bu lông cát đăng máy 4000 | 390 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 21 | Bu lông cát đăng máy mồi M14x80 | 100 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 22 | Gioăng bích F300 dày 3mm | 142 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 23 | Gioăng bích F350 dày 3mm | 50 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 24 | Gioăng bích F400 dày 3mm | 40 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 25 | Sợi basitup | 186 | kg | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 26 | Bi MĐM từ V2-:-V5 (5mm) | 280 | viên | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 27 | Bi MĐM từ V8-:-V10 (12mm) | 115 | viên | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 28 | Súng KT nhiệt | Hãng SMARTSENSOR, model AT380 hoặc tương đương | 8 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 29 | Đồng hồ Mê gôm | Hãng KYORITSU; Model 3166 hoặc tương đương | 17 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 30 | Kìm kẹp | Hãng Hioki; Model 3280-10F hoặc tương đương | 1 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 31 | Rẻ lau | 401,85 | kg | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 32 | Can nhựa 20 lít | 42 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | ||
| 33 | Dầu diezel 0,05S | DO 0,05S Petrolimex hoặc tương đương | 182,5 | lít | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 34 | Mỡ bảo dưỡng | SINOPEC CRYTAL NLGI3, Nhà sản xuất: Sinopec hoặc tương đương | 945,5 | kg | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 35 | Mỡ động cơ | PLC GREASE L3 Petrolimex hoặc tương đương | 273,15 | kg | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 36 | Dầu cầu | PLC Gear OIL 90EP Petrolimex hoặc tương đương | 240,5 | lít | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 37 | Dầu nhớt | PLC KOMAT SHD50 Petrolimex hoặc tương đương | 213 | lít | Nội dung chi tiết theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi