Gói thầu: Mua hàng hóa phục vụ sửa chữa, đồng bộ xe chuyên dùng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522959-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng 965/ Cục Kỹ thuật Pháo binh |
| Tên gói thầu | Mua hàng hóa phục vụ sửa chữa, đồng bộ xe chuyên dùng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210433820 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 06:22:00 đến ngày 2021-05-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mua vật tư 05 xe ô tô (Xe Xe 17-20; Xe 17-22; Xe 22-49; Xe 22-80; Xe 22-83) | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá | ||
| 2 | PHẦN ĐỘNG CƠ | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá - Tổng các công việc từ 3-42 (Không nhập giá) | ||
| 3 | Khởi động | 4 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bơm nước | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Phớt trục cơ | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Đệm lắp máy | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Đệm giàn cò | 10 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Đệm mui rùa | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Ống lót | 24 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Gioăng ống lót | 48 | bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Quả nén | 24 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Vòng găng | 40 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Thanh truyền | 9 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bạc trục khuỷu | 40 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Su páp nạp | 24 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Su páp xả | 24 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Chốt ắc | 24 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Khóa ngã ba thùng xăng | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bánh răng hộp số chính | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Đồng tốc số3-4 | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bầu lọc thô nhiên liệu | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Lò xo chân ga | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Giá đỡ cốc lọc xăng | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cốc lọc tinh | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Máy nén khí | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bơm xăng | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Màng bơm xăng | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cút nước | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Bích đầu trục cơ | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Két mát | 3 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bi cuối trục cơ 60205 | 5 | Vòng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cụm hút | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bơm dầu | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Trục dẫn động bơm dầu | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Khớp nối trục bơm dầu | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Chế hoà khí K88AE | 5 | bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đệm chế hòa khí | 4 | bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Dây đai dẫn động | 5 | bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Thước thăm dầu | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Ống cao su bầu lọc gió | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Khóa xả nước thân máy | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cao su đường ống nước + đai | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | PHẦN GẦM | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá - Tổng các công việc từ 44-92 (Không nhập giá) | ||
| 44 | Bộ vi sai | 5 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bánh răng vành chậu | 5 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bánh răng quả dứa | 3 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bán trục phải | 2 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bán trục trái | 4 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Vú mỡ cong + thẳng | 25 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Rô tuyn lái | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Quả táo giằng cầu | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Trục chữ thập cả bi | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Phớt đầu trục | 60 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Phớt cầu | 15 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Phớt hộp số chính + phụ | 30 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bi đầu trục 2007124 | 60 | Vòng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Ti ô phanh | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Ti ô trợ lực lái | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ti ô bơm lốp tự động | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Vòng bi T | 5 | Vòng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Cần tách ly hợp | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Bộ bàn ép + Đĩa côn li hợp | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Két làm mát dầu | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ ốc đầu trục | 30 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Van an toàn bình hơi | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Nhíp sau | 2 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Nhíp trước | 2 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Quang nhíp trước | 20 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Quang nhíp sau | 13 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Hộp tay lái | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Các đăng lái | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Vành tay lái | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Trục quả đào bánh trước | 12 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Trục quả đào bánh sau | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Bu lông Êcu bánh xe | 126 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Trục bánh răng quả dứa | 3 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Tổng phanh | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Má phanh bánh xe | 40 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Má phanh tay | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Moay ơ bánh xe | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Cóc phanh | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Bầu phanh tổng | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Bộ cupben phanh | 5 | bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Xi lanh phanh bánh xe | 20 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Guốc phanh | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Mâm phanh | 9 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Trục truyền các đăng | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Bi trục truyền 804805 | 10 | Vòng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Cao su che bụi | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Bi hộp số chính | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Ốp bơm lốp tự động | 30 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Đường ống bơm lốp tự động | 30 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | PHẦN ĐIỆN | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá - Tổng các công việc từ 94-134 (Không nhập giá) | ||
| 94 | Củ gat mưa | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Thanh giằng gạt mưa | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Khóa gạt mưa | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Khóa mát | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Chổi gạt mưa | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Bộ dây hệ thống điện xe | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Cảm biến báo nhiên liệu | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Cảm biến báo nhiệt độ nước | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Đế bấm còi | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Pha đèn | 10 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Đèn xin đường tai xe trái phải | 10 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Rơ le xi nhan | 5 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Rơ le khởi động | 5 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Đèn hậu | 10 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Bảng đồng hồ | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước làm mát | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Đồng hồ báo áp suất hơi | 5 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Đèn trần | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Điện trở phụ | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Máy phát điện | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | TK 200 | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Nến điện | 40 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Cáp khởi động | 5 | mét | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Cáp mát | 15 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Đầu bọp ắc quy | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Khóa còi hơi | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Rơ le xi nhan | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Dây ti ô còi hơi | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Còi hơi | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Còi 12V | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Đầu con quay bộ chia điện | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Nắp bộ chia điện | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Khóa mát | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Bộ phun nước rửa kính | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Thu tin xăng | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Dây cao áp con có chống nhiễu | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Dây cao áp chính có chống nhiễu | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Công tắc pha cốt | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Công tắc phun nước rửa kính | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Thu tin phanh | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Tiết chế PP132 | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | CA BIN | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá - Tổng các công việc từ 136-141 (Không nhập giá) | ||
| 136 | Trần xe | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Cơ cấu nâng hạ kính | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Khóa mở cửa ngoài | 5 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Tay mở cửa trong | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Tay quay kính | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Cao su trải sàn | 30 | M2 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | VẬT TƯ KHÁC+TRANG BỊ | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá - Tổng các công việc từ 143-173 (Không nhập giá) | ||
| 143 | Khí axetilen | 30 | kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Khí ô xy | 5 | Bình | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Giấy nhám chuyên dùng | 125 | Tờ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Giấy nhám nước | 75 | Tờ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Chổi đánh rỉ | 100 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Sơn chống rỉ | 50 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Sơn lót | 72 | kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Bột bả | 15 | kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Sơn xanh Quân sự cao cấp | 100 | kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Sơn đen | 50 | kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Dầu bóng | 25 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Dầu pha sơn | 50 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Chất đông cứng | 40 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Đệm ghế | 5 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Băng dính giấy | 15 | Cuộn | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Bình điện 135A-12V | 5 | bình | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Roăng chữ U | 45 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Roăng lá mía | 25 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Roăng chìa khóa | 25 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Thép các loại | 250 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Dây cáp bình điện S18 | 17,5 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Dây điện đơn S1,5 | 250 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Đinh tán đồng | 5 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Que hàn Φ3,2 | 30 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Bìa Amiang | 10 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Dầu máy | 50 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Dầu cầu | 150 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Dầu phanh đỏ | 40 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Dầu trợ lực lái | 30 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Mỡ chì | 40 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Mỡ láp | 30 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Mua vật tư 04 xe ô tô (Xe 01 (20-48 ); Xe 02 (20-49); Xe 03 (20-50); Xe 04 (21-67)) | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá | ||
| 175 | Phần động cơ | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá - Tổng các công việc từ 176-211 (Không nhập giá) | ||
| 176 | Khởi động | 4 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Bơm nước | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Phớt trục cơ | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Đệm lắp máy | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Ống lót | 27 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Quả nén | 27 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Vòng găng | 27 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Thanh truyền | 9 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Bạc trục khuỷu | 32 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Su páp nạp | 14 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Su páp xả | 14 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Chốt ắc | 15 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Khóa ngã ba thùng xăng | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Bánh răng hộp số | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Đồng tốc | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Bầu lọc thô nhiên liệu | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Lò xo chân ga | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Giá đỡ cốc lọc xăng | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Cốc lọc tinh | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Xéc măng bơm hơi | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Bơm xăng | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Cút nước | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Bích đầu trục cơ | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Bánh đà | 2 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Két mát | 3 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Nắp máy | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Bi cuối trục cơ 60205 | 4 | Vòng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Cụm hút | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Bơm dầu | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Trục dẫn động bơm dầu | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Khớp nối trục bơm dầu | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Chế hoà khí K88AE | 4 | bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Dây đai dẫn động | 4 | bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Thước thăm dầu | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Ống cao su bầu lọc gió | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Ống nước+Đai | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Phần gầm | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá - Tổng các công việc từ 213-261 (Không nhập giá) | ||
| 213 | Bộ vi sai | 4 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Bánh răng vành chậu | 4 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Bán trục | 4 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Đinh tán ф 8 | 12 | Túi | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Vú mỡ cong + thẳng | 19 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Quả táo chuyển hướng | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Quả táo giằng cầu | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Trục chữ thập cả bi | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Phớt đầu trục | 24 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Phớt cầu | 12 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Phớt hộp số chính + phụ | 24 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Bi đầu trục | 28 | Vòng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Ti ô phanh | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Ti ô trợ lực lái | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Vòng bi T | 4 | Vòng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Cần tách ly hợp | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Bộ bàn ép + Đĩa côn li hợp | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Két làm mát dầu | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Bộ ốc đầu trục | 14 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Van an toàn bình hơi | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Nhíp sau | 2 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Nhíp trước | 3 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Quang nhíp trước | 16 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Quang nhíp sau | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Hộp tay lái | 2 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Vành tay lái | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Trục quả đào bánh trước | 10 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Trục quả đào bánh sau | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Bát phanh 12 lỗ | 28 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Bu lông Êcu bánh xe | 102 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Trục bánh răng quả dứa | 3 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Tổng phanh | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Má phanh bánh xe | 32 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Má phanh tay | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Moay ơ bánh xe | 16 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Cóc phanh | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Bầu phanh bánh xe | 12 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Guốc phanh | 6 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Mâm phanh | 7 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Trục truyền các đăng | 1 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Bi trục truyền 804805 | 8 | Vòng | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Cao su che bụi | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Bi hộp số chính | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Vỏ hộp giảm tốc | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Bánh răng côn chủ động | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Ốp bơm lốp tự động | 24 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Đường ống bơm lốp tự động | 24 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Bánh răng côn bị động | 2 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Lốp xe 1.200-20 | 7 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Phần điện | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá - Tổng các công việc từ 263-300 (Không nhập giá) | ||
| 263 | Củ gat mưa | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Thanh giằng gạt mưa | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Khóa gạt mưa | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Khóa mát | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Chổi gạt mưa | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Bộ dây hệ thống điện xe | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Cảm biến báo nhiên liệu | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Cảm biến báo nhiệt độ nước | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Đế bấm còi | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Pha đèn | 8 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Đèn hậu | 8 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Bảng đồng hồ | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước làm mát | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Đồng hồ báo áp suất hơi | 4 | cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Đèn trần | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Điện trở phụ | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Máy phát điện | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | TK 200 | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Nến điện | 32 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Cáp khởi động | 4 | mét | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Cáp mát | 12 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Đầu bọp ắc quy | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Khóa còi hơi | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Rơ le xi nhan | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Dây ti ô còi hơi | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Còi hơi | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Còi 12V | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Đầu con quay bộ chia điện | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Nắp bộ chia điện | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Khóa mát | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Bộ phun nước rửa kính | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Thu tin xăng | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Dây cao áp con có chống nhiễu | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Dây cao áp chính có chống nhiễu | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Công tắc pha cốt | 3 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Công tắc phun nước rửa kính | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Thu tin phanh | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Tiết chế | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Buồng lái | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá - Tổng các công việc từ 302-307 (Không nhập giá) | ||
| 302 | Trần xe | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Cơ cấu nâng hạ kính | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Khóa mở cửa ngoài | 4 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Tay mở cửa trong | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Tay quay kính | 8 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Cao su trải sàn | 20 | M2 | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Vật tư khác+ trang bị | 1 | trọn gói | Tiêu đề - Không điền giá - Tổng các công việc từ 309-341 (Không nhập giá) | ||
| 309 | Hộp tời+Cáp tời | 2 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Khí axetilen | 24 | kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Khí ô xy | 4 | Bình | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Giấy nhám chuyên dùng | 100 | Tờ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Giấy nhám nước | 60 | Tờ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Chổi đánh rỉ | 80 | Cái | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Sơn chống rỉ | 40 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Sơn lót | 60 | kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Bột bả | 12 | kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Sơn xanh Quân sự cao cấp | 60 | kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Sơn đen | 40 | kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Dầu bóng | 20 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Dầu pha sơn | 40 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | Chất đông cứng | 32 | kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Đệm ghế | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Băng dính giấy | 12 | Cuộn | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Gỗ đỡ khung xe đặt theo quy cách | 4 | Bộ | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Bình điện 100A-12V | 4 | bình | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Roăng chữ U | 32 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Roăng lá mía | 16 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Roăng chìa khóa | 20 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 330 | Thép các loại | 200 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Dây cáp bình điện S18 | 14 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | Dây điện đơn S1,5 | 240 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Đinh tán đồng | 4 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Que hàn Φ3,2 | 20 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 335 | Bìa Amiang | 8 | m | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Dầu máy | 36 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Dầu cầu | 120 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 338 | Dầu phanh đỏ | 24 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Dầu trợ lực lái | 24 | Lít | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Mỡ trục | 32 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Mỡ chì | 24 | Kg | Theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi