Gói thầu: Gói thầu số 17: Cung cấp, lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Cung cấp, lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807579 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 11:51:00 đến ngày 2021-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,554,826,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị âm thanh trợ giảng (sử dụng mic gài) | 40 | Bộ | Loa cột (Đôi): Công suất 20Wx2, Trở kháng:100V line: 500Ω(20W),1kΩ (10W), Cường độ âm thanh 930dB, Đáp tuyến tần số 150~10,000Hz, Thành phẩm:Vỏ ngoài Nhôm cứng, màu xám bạc, Lưới nhôm có lỗ màu đen, Kích thước : (167×580×141)mm, Trọng lượng: 5,1Kg. Amply công suất 60W, Công suất tiêu thụ 72W, Đáp ứng tần số của A 2060 : 50 - 20.000 Hz (± 3 dB), Trở kháng cao: 170 Ω (100 V), 83 Ω (70 V), Kích thước: (420x100,9x280,3) mm, Trọng lượng:7kg. Bộ Micro không dây: handheld wireless mic Bảo hành: 12 Tháng | Khối lớp học | |
| 2 | Smart Tivi 4K 75 inch | 40 | Bộ | Kích thước: 75 Inch-100Hz Độ phân giải: Ultra HD 4K Smart TV/internet: Tizen OS Độ tương phản: Mega Contrast Color: PurColor Âm Thanh: Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, 2CH, 20W Kết nối: Bluetooth (loa, chuột, bàn phím), RF vào (ngõ vào cáp), Digital Audio Out (Optical), HDMI(ARC), Composite In (AV), Component in (Y/Pb/Pr), USB 2 HDMI 3, Wifi, LAN (Ethernet), tích hợp đầu thu KTS: DVB-T2 Thiết kế: Loại chân đế SIMPLE LUMINUS, Màu sắc CHARCOAL BLACK, Kiểu New Edge, Độ dày Slim Tính năng: Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng SmartThings; Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2 Kích thước: Không chân đế (1673.2x858.2x59.9)mm - (WxHxD). Có chân đế (1673.2 x 1047.9 x 340.8)mm - (WxHxD) Trọng lượng: 30,8Kg Bảo hành: 12 tháng | Khối lớp học | |
| 3 | Phụ kiện lắp đặt Tivi | 40 | Bộ | Giá treo cố định tivi : Kích thước (1000 x 430 x 30)mm Cáp HDMi 15m Dây điện (15m), ống ghen 38x18 (15m), ổ cắm. | Khối lớp học | |
| 4 | Ổ cắm 6D | 40 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Khối lớp học | |
| 5 | Đàn Organ cho học sinh + chân đế | 22 | Chiếc | - Hệ âm: Hệ âm sắc đa dạng với 758 tiếng bao gồm 8 Sweet! Voices, 3 Cool! Voices và 3 Dynamic Voices - Số âm Polyphony: 48; Loa âm trầm công suất 6W+6W; 10 kiểu hiệu ứng DSP tích hợp với Nút điều chỉnh "Real-Time Control"; 220 Styles (Giai điệu) và 10 User Style; Chức năng Pattem; Chức năng Thu âm (6 tracks x 10 Songs); Có cổng kết nối với các thiết bị khác: Headphon, Pedal, máy tính. - Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng- Phòng học âm nhạc | |
| 6 | Đàn Organ cho giáo viên + chân đế | 1 | Chiếc | - 1337 Tiếng, bao gồm 252 Tiếng Super Articulation và 24 Tiếng Organ Flute! Tiếng nhạc cụ. 56 Bộ trống/SFX - 525 Điệu nhạc, bao gồm 463 Điệu nhạc Pro, 46 Điệu nhạc Session, 10 Điệu nhạc DJ và 6 Kiểu chơi Tự do (Free) - Nội dung Mở rộng cài sẵn (Expansion) - Real Distortion và Real Reverb, với hiệu ứng giao diện trực quan - Bộ nhớ trong 1GB dành cho dữ liệu mở rộng - Bộ nhớ trong 4GB - Dung lượng tệp bài hát MIDI: 3MB mỗi tệp - Cần điều khiển, bàn phím FSB, Cổng ra sub, và Bộ loa Trường âm Mở rộng (Expansive Soundfield Speakers) cho màn biểu diễn live sống động - Bộ điều khiển nhanh và trực quan với màn hình cảm ứng màu 7 inch và chức năng Gán (Assignable) các nút điều khiển - Chức năng Tạo vòng Hợp âm (Chord Looper) - Cổng cắm Micro và Guitar - kết hợp giọng hát và chơi cùng người biểu diễn khác - Danh sách phát (Playlist) và Trình đăng ký (Registration) để thiết lập cài đặt nhanh chóng và dễ dàng - Chức năng Hòa âm (Vocal Harmony) và Bộ mã Tiếng nói Synth (Synth Vocoder) - Ghi âm (WAV/MP3) - Khả năng mở rộng Tiếng và Điệu nhạc với Yamaha Expansion Manager 2 cổng USB TO DEVICE - Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng- Phòng học âm nhạc | |
| 7 | Smart Tivi 4K 75 inch | 1 | Bộ | Kích thước: 75 Inch-100Hz Độ phân giải: Ultra HD 4K Smart TV/internet: Tizen OS Độ tương phản: Mega Contrast Color: PurColor Âm Thanh: Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, 2CH, 20W Kết nối: Bluetooth (loa, chuột, bàn phím), RF vào (ngõ vào cáp), Digital Audio Out (Optical), HDMI(ARC), Composite In (AV), Component in (Y/Pb/Pr), USB 2 HDMI 3, Wifi, LAN (Ethernet), tích hợp đầu thu KTS: DVB-T2 Thiết kế: Loại chân đế SIMPLE LUMINUS, Màu sắc CHARCOAL BLACK, Kiểu New Edge, Độ dày Slim Tính năng: Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng SmartThings; Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2 Kích thước: Không chân đế (1673.2 x 958.2 x 59.9)mm - (WxHxD); Có chân đế (1673.2 x 1047.9 x 340.8)mm - (WxHxD) Trọng lượng: 30,8 kg Bào hành: 24 tháng | Các phòng chức năng- Phòng học âm nhạc | |
| 8 | Phụ kiện lắp đặt Tivi | 1 | Bộ | Giá treo cố định tivi : Kích thước (1000 x 430 x 30)mm Cáp HDMi 15m Dây điện (15m), ống ghen 38x18 (15m), ổ cắm. | Các phòng chức năng- Phòng học âm nhạc | |
| 9 | Ổ cắm 6D | 4 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng- Phòng học âm nhạc | |
| 10 | Smart Tivi 4K 75 inch | 1 | Bộ | Kích thước: 75 Inch-100Hz Độ phân giải: Ultra HD 4K Smart TV/internet: Tizen OS Độ tương phản: Mega Contrast Color: PurColor Âm Thanh: Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, 2CH, 20W Kết nối: Bluetooth (loa, chuột, bàn phím), RF vào (ngõ vào cáp), Digital Audio Out (Optical), HDMI(ARC), Composite In (AV), Component in (Y/Pb/Pr), USB 2 HDMI 3, Wifi, LAN (Ethernet), tích hợp đầu thu KTS: DVB-T2 Thiết kế: Loại chân đế SIMPLE LUMINUS, Màu sắc CHARCOAL BLACK, Kiểu New Edge, Độ dày Slim Tính năng: Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng SmartThings; Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2 Kích thước: Không chân đế (1673.2 x 958.2 x 59.9)mm - (WxHxD); Có chân đế (1673.2 x 1047.9 x 340.8)mm - (WxHxD) Trọng lượng: 30,8 kg Bào hành: 24 tháng | Các phòng chức năng-Phòng mỹ thuật | |
| 11 | Phụ kiện lắp đặt Tivi | 1 | Bộ | Giá treo cố định tivi : Kích thước (1000 x 430 x 30)mm Cáp HDMi 15m Dây điện (15m), ống ghen 38x18 (15m), ổ cắm. | Các phòng chức năng-Phòng mỹ thuật | |
| 12 | Ổ cắm 6D | 1 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng mỹ thuật | |
| 13 | Smart Tivi 4K 75 inch | 2 | Bộ | Kích thước: 75 Inch-100Hz Độ phân giải: Ultra HD 4K Smart TV/internet: Tizen OS Độ tương phản: Mega Contrast Color: PurColor Âm Thanh: Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, 2CH, 20W Kết nối: Bluetooth (loa, chuột, bàn phím), RF vào (ngõ vào cáp), Digital Audio Out (Optical), HDMI(ARC), Composite In (AV), Component in (Y/Pb/Pr), USB 2 HDMI 3, Wifi, LAN (Ethernet), tích hợp đầu thu KTS: DVB-T2 Thiết kế: Loại chân đế SIMPLE LUMINUS, Màu sắc CHARCOAL BLACK, Kiểu New Edge, Độ dày Slim Tính năng: Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng SmartThings; Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2 Kích thước: Không chân đế (1673.2 x 958.2 x 59.9)mm - (WxHxD); Có chân đế (1673.2 x 1047.9 x 340.8)mm - (WxHxD) Trọng lượng: 30,8 kg Bào hành: 24 tháng | Các phòng chức năng-Phòng tin học | |
| 14 | Phụ kiện lắp đặt Tivi | 2 | Bộ | Giá treo cố định tivi : Kích thước (1000 x 430 x 30)mm Cáp HDMi 15m Dây điện (15m), ống ghen 38x18 (15m), ổ cắm. | Các phòng chức năng-Phòng tin học | |
| 15 | Bộ thiết bị âm thanh trợ giảng (sử dụng mic gài) | 2 | Bộ | Loa cột (Đôi): Công suất 20Wx2, Trở kháng:100V line: 500Ω(20W),1kΩ (10W), Cường độ âm thanh 930dB, Đáp tuyến tần số 150~10,000Hz, Thành phẩm:Vỏ ngoài Nhôm cứng, màu xám bạc, Lưới nhôm có lỗ màu đen, Kích thước : (167×580×141)mm, Trọng lượng: 5,1Kg. Amply công suất 60W, Công suất tiêu thụ 72W, Đáp ứng tần số của A 2060 : 50 - 20.000 Hz (± 3 dB), Trở kháng cao: 170 Ω (100 V), 83 Ω (70 V), Kích thước: (420x100,9x280,3) mm, Trọng lượng:7kg. Bộ Micro không dây: handheld wireless mic Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng tin học | |
| 16 | Ổn áp công suất 20 KVA | 2 | C | Ôrn áp công suất 20 KVA Điện áp vào: 150V(130V) ~ 250V Điện áp ra: 100V-220V 1,5 % Tần số: 49 ~ 62Hz Điện trở cách điện: 3M Độ bền cách điện: 2000 vòng/phút Bảo hành: 36 tháng | Các phòng chức năng-Phòng tin học | |
| 17 | Phụ kiện kết nối máy tính | 4 | Cái | 24Port 10/100/1000Mbps Switch Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng tin học | |
| 18 | Màn hình tương tác + Phần mềm | 2 | Bộ | Kích thước hiển thị: 75 Inch Kích thước đóng gói: 1930 x 1140 x 280 mm Kích thước thiết bị: 1710 x 1020 x 90 mm Hình ảnh: TFT LCD Module with DLED Backlight (IPS) Cảm ứng: Cảm ứng: Công nghệ IR Recognition 20 điểm chạm cho phép nhiều người dùng cùng đồng thời thao tác trên màn hình; Hỗ trợ ứng dụng trên tất cả các hệ điều hành phổ biến: Window XP, Vista, Win7, Win 8, Win 10 và Linux, Mac OSX Tỷ lệ màn hình: 16:9 Độ phân giải màn hình: ULTRA HD 4K (3840 x 2160) Touch Resolution: 32.767 x 32.767 Màu: 1,07 tỷ màu (10 bit) Độ sáng: 350 nits (typ.) Tỷ lệ tương phản: 1200: 1 typ Tốc độ quét: 8 ms Góc nhìn: H = 178, V = 178 typ Nguồn sáng: DLED Tuổi thọ đèn nền trung bình: 50.000 giờ Bề mặt màn hình: AG coating (độ cứng 7H) cho độ bền cao chống va đập và trầy xước Loa 10-watt:x2 (tích hợp sẵn) Hướng phía dưới Loa siêu trầm 15- watt: x1 (Tích hợp sẵn) Lỗ chờ lắp và giá lắp camera: Thiết kế sẵn trên đỉnh màn hình để lắp nhiều loại camera khác nhau Công nghệ chống chói: Anti-Glare Công nghệ loại bỏ nháy màn hình:Flicker-Free Công nghệ lọc ánh sáng xanh: Blue Light filter Hệ điều hành :Android Android 7 Processor: ARM Quad Core Cortex A73; CPU PROCESSOR SPEED: 1.2GHz;Graphic: ARM Mali-450 Quad Core Phụ kiện lắp đặt bảng: Giá treo cố định tivi : Kích thước (1000 x 430 x 30)mm ; Cáp HDMi 15m; Dây điện (15m), ống ghen 38x18 (15m), ổ cắm. Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng Ngoại ngữ | |
| 19 | Thiết bị chia tín hiệu | 2 | Bộ | Bộ chia tín hiệu 1 ra 4 cao cấp băng thông 350mhz Mở rộng kết nối ra thêm 4 màn hình, băng thông lên đến 350MHz, Bào hành: 24 tháng | Các phòng chức năng-Phòng Ngoại ngữ | |
| 20 | Bộ thiết bị âm thanh trợ giảng (sử dụng mic gài) | 2 | Bộ | Loa: Loa cột (Đôi): Công suất 20Wx2, Trở kháng:100V line: 500Ω(20W),1kΩ (10W), Cường độ âm thanh 930dB, Đáp tuyến tần số 150~10,000Hz, Thành phẩm:Vỏ ngoài Nhôm cứng, màu xám bạc, Lưới nhôm có lỗ màu đen, Kích thước : (167×580×141)mm, Trọng lượng:5,1Kg. Amply:Amply công suất 60W, Công suất tiêu thụ 72W, Đáp ứng tần số của A 2060 : 50 - 20.000 Hz (± 3 dB), Trở kháng cao: 170 Ω (100 V), 83 Ω (70 V), Kích thước: (420x100,9x280,3) mm, Trọng lượng:7kg Bộ Micro không dây: handheld wireless mic Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng Ngoại ngữ | |
| 21 | Ổ cắm 6D | 2 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng Ngoại ngữ | |
| 22 | Phụ kiện kết nối máy tính | 1 | Bộ | Switch 08 Port 10/100/1000Mbps , Cáp mạng, đầu bấm, ghen nhựa Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng thư viện học sinh | |
| 23 | Ổ cắm 6D | 1 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng thư viện học sinh | |
| 24 | Phụ kiện kết nối máy tính | 1 | Bộ | Switch 08 Port 10/100/1000Mbps, Cáp mạng, đầu bấm, ghen nhựa Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng thư viện giáo viên | |
| 25 | Ổ cắm 6D | 1 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng thư viện giáo viên | |
| 26 | Bộ thiết bị âm thanh trợ giảng (sử dụng mic gài) | 1 | Bộ | Loa: Loa cột (Đôi): Công suất 20Wx2, Trở kháng:100V line: 500Ω(20W),1kΩ (10W), Cường độ âm thanh 930dB, Đáp tuyến tần số 150~10,000Hz, Thành phẩm:Vỏ ngoài Nhôm cứng, màu xám bạc, Lưới nhôm có lỗ màu đen, Kích thước : (167×580×141)mm, Trọng lượng:5,1Kg. A Amply: Amply công suất 60W, Công suất tiêu thụ 72W, Đáp ứng tần số của A 2060 : 50 - 20.000 Hz (± 3 dB), Trở kháng cao: 170 Ω (100 V), 83 Ω (70 V), Kích thước: (420x100,9x280,3) mm, Trọng lượng:7kg Bộ Micro không dây: handheld wireless mic Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng công nghệ | |
| 27 | Thiết bị chia tín hiệu 4 cổng | 1 | C | Bộ chia tín hiệu từ 1 ra 4 cổng Hỗ trợ độ phân giải tối đa: 1920x1440 Băng thông: 250 MHz Điện áp: DC-5V Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng công nghệ | |
| 28 | Ổ cắm 6D | 2 | Bộ | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng công nghệ | |
| 29 | Phụ kiện lắp đặt máy chiếu (Lớp học và các phòng chức năng) | 1 | Bộ | Gía treo: Bằng chất liệu thép sơn tĩnh điện chống gỉ, kích thước: 80-120 cm Cáp Vga 20m, Cáp HDMi 20m Dây điện (30m), ống ghen 38x18 (30m) Thi công lắp đặt cáp | Các phòng chức năng-Phòng công nghệ | |
| 30 | Smart Tivi 4K 75 inch | 3 | Bộ | Kích thước: 75 Inch-100Hz Độ phân giải: Ultra HD 4K Smart TV/internet: Tizen OS Độ tương phản: Mega Contrast Color: PurColor Âm Thanh: Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, 2CH, 20W Kết nối: Bluetooth (loa, chuột, bàn phím), RF vào (ngõ vào cáp), Digital Audio Out (Optical), HDMI(ARC), Composite In (AV), Component in (Y/Pb/Pr), USB 2 HDMI 3, Wifi, LAN (Ethernet), tích hợp đầu thu KTS: DVB-T2 Thiết kế: Loại chân đế SIMPLE LUMINUS, Màu sắc CHARCOAL BLACK, Kiểu New Edge, Độ dày Slim Tính năng: Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng SmartThings; Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2 Kích thước: Không chân đế (1673.2 x 958.2 x 59.9)mm - (WxHxD); Có chân đế (1673.2 x 1047.9 x 340.8)mm - (WxHxD) Trọng lượng: 30,8 kg Bào hành: 24 tháng | Các phòng chức năng-Phòng thực hành Lý, Hóa, Sinh | |
| 31 | Phụ kiện lắp đặt Tivi | 3 | Bộ | Giá treo cố định tivi : Kích thước (1000 x 430 x 30)mm Cáp HDMi 15m Dây điện (15m), ống ghen 38x18 (15m), ổ cắm. | Các phòng chức năng-Phòng thực hành Lý, Hóa, Sinh | |
| 32 | Ổ cắm 6D | 3 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng thực hành Lý, Hóa, Sinh | |
| 33 | Màn hình tương tác + Phần mềm | 2 | Bộ | Kích thước hiển thị: 75 Inch Kích thước đóng gói: 1930 x 1140 x 280 mm Kích thước thiết bị: 1710 x 1020 x 90 mm Hình ảnh: TFT LCD Module with DLED Backlight (IPS) Cảm ứng: Công nghệ IR Recognition 20 điểm chạm cho phép nhiều người dùng cùng đồng thời thao tác trên màn hình; Hỗ trợ ứng dụng trên tất cả các hệ điều hành phổ biến: Window XP, Vista, Win7, Win 8, Win 10 và Linux, Mac OSX Tỷ lệ màn hình: 16:9 Độ phân giải màn hình: ULTRA HD 4K (3840 x 2160) Touch Resolution: 32.767 x 32.767 Màu: 1,07 tỷ màu (10 bit) Độ sáng: 350 nits (typ.) Tỷ lệ tương phản: 1200: 1 typ Tốc độ quét: 8 ms Góc nhìn: H = 178, V = 178 typ Nguồn sáng: DLED Tuổi thọ đèn nền trung bình:50.000 giờ Bề mặt màn hình: AG coating (độ cứng 7H) cho độ bền cao chống va đập và trầy xước Loa 10-watt: x2 (tích hợp sẵn) Hướng phía dưới Loa siêu trầm 15- watt: x1 (Tích hợp sẵn) Lỗ chờ lắp và giá lắp camera: Thiết kế sẵn trên đỉnh màn hình để lắp nhiều loại camera khác nhau Công nghệ chống chói: Anti-Glare Công nghệ loại bỏ nháy màn hình: Flicker-Free Hệ điều hành : Android Android 7 Processor: ARM Quad Core Cortex A73; CPU PROCESSOR SPEED: 1.2GHz; 'Graphic: ARM Mali-450 Quad Core Phụ kiện lắp đặt bảng: Giá treo cố định tivi : Kích thước (1000 x 430 x 30)mm; Cáp HDMi 15m; Dây điện (15m), ống ghen 38x18 (15m), ổ cắm. Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng học Đa Năng | |
| 34 | Thiết bị chia tín hiệu | 2 | Bộ | Bộ chia tín hiệu 1 ra 4 cao cấp băng thông 350mhz Mở rộng kết nối ra thêm 4 màn hình, băng thông lên đến 350MHz, Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng học Đa Năng | |
| 35 | Bộ thiết bị âm thanh trợ giảng (sử dụng mic gài) | 2 | Bộ | Loa: Loa cột (Đôi): Công suất 20Wx2, Trở kháng:100V line: 500Ω(20W),1kΩ (10W), Cường độ âm thanh 930dB, Đáp tuyến tần số 150~10,000Hz, Thành phẩm:Vỏ ngoài Nhôm cứng, màu xám bạc, Lưới nhôm có lỗ màu đen, Kích thước : (167×580×141)mm, Trọng lượng:5,1Kg. Amply: Amply công suất 60W, Công suất tiêu thụ 72W, Đáp ứng tần số của A 2060 : 50 - 20.000 Hz (± 3 dB), Trở kháng cao: 170 Ω (100 V), 83 Ω (70 V), Kích thước: (420x100,9x280,3) mm, Trọng lượng:7kg. Bộ Micro không dây: handheld wireless mic Bảo hành:12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng học Đa Năng | |
| 36 | Ổ cắm 6D | 2 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải | Các phòng chức năng-Phòng học Đa Năng | |
| 37 | Bộ thiết bị âm thanh trợ giảng (sử dụng mic gài) | 2 | Bộ | Loa: Loa cột (Đôi): Công suất 20Wx2, Trở kháng:100V line: 500Ω(20W),1kΩ (10W), Cường độ âm thanh 930dB, Đáp tuyến tần số 150~10,000Hz, Thành phẩm:Vỏ ngoài Nhôm cứng, màu xám bạc, Lưới nhôm có lỗ màu đen, Kích thước : (167×580×141)mm, Trọng lượng:5,1Kg. Amply: Amply công suất 60W, Công suất tiêu thụ 72W, Đáp ứng tần số của A 2060 : 50 - 20.000 Hz (± 3 dB), Trở kháng cao: 170 Ω (100 V), 83 Ω (70 V), Kích thước: (420x100,9x280,3) mm, Trọng lượng:7kg. Bộ Micro không dây: handheld wireless mic Bảo hành:12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng học môn XH | |
| 38 | Smart Tivi 4K 75 inch | 2 | Bộ | Kích thước: 75 Inch-100Hz Độ phân giải: Ultra HD 4K Smart TV/internet: Tizen OS Độ tương phản: Mega Contrast Color: PurColor Âm Thanh: Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, 2CH, 20W Kết nối: Bluetooth (loa, chuột, bàn phím), RF vào (ngõ vào cáp), Digital Audio Out (Optical), HDMI(ARC), Composite In (AV), Component in (Y/Pb/Pr), USB 2 HDMI 3, Wifi, LAN (Ethernet), tích hợp đầu thu KTS: DVB-T2 Thiết kế: Loại chân đế SIMPLE LUMINUS, Màu sắc CHARCOAL BLACK, Kiểu New Edge, Độ dày Slim Tính năng: Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng SmartThings; Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2 Kích thước: Không chân đế (1673.2 x 958.2 x 59.9)mm - (WxHxD); Có chân đế (1673.2 x 1047.9 x 340.8)mm - (WxHxD) Trọng lượng: 30,8 kg Bào hành: 24 tháng | Các phòng chức năng-Phòng học môn XH | |
| 39 | Phụ kiện lắp đặt Tivi | 2 | Bộ | Giá treo cố định tivi : Kích thước (1000 x 430 x 30)mm Cáp HDMi 15m Dây điện (15m), ống ghen 38x18 (15m), ổ cắm. | Các phòng chức năng-Phòng học môn XH | |
| 40 | Ổ cắm 6D | 2 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Phòng học môn XH | |
| 41 | Loa công suất lớn | 1 | Đôi | Loa: Loa sân khấu ngoài trời Toàn dải: Công suất liên tục 500W/4Ohms, công suất tối đa 2000W, 02 bass 15" và 01 horn 1,5" Trở kháng: 4Ω Đáp ứng tần số: ± 3 dB 62Hz ~ 13kHz (-10dB): 42 Hz–18 kHz Kích thước: (1092x464x426)mm Trọng lượng: 42,6Kg Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Thiết bị sân Đa Năng | |
| 42 | Công suất | 1 | Chiếc | Công suất ra 8Ω: 1050Wx2 Công suất ra 4Ω:1500Wx2 Công suất ra Bridge 8Ω: 3000W Độ nhạy ngõ vào: 1.4V/32dB/26dB Đáp ứng tần số: (20Hz~20KHz)±0.5dB Trở kháng đầu vào: 6kΩ (không cân bằng), 12kΩ (cân bằng ) Công tác AC Switch, CH1 và CH2 to nhỏ Có mạch bảo vệ: Đoản mạch, Giới hạn, nhiệt độ Kích thước: (483x380x133)mm Trọng lượng: 31 kg Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Thiết bị sân Đa Năng | |
| 43 | Mixer | 1 | Chiếc | Bàn Mixer 16 đường vào 10 kênh mic, âm thanh EFX kỹ thuật số, Ra loa siêu trầm độc lập 4 đường Aux gửi cho mỗi kênh với 16 đầu ra Mic tiền khuyếch đại 130dB dải động 22dBu đầu vào, độ nhiễu: 0,005% THD Trọng lượng 6,8kg Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Thiết bị sân Đa Năng | |
| 44 | Đế Micro tụ điện cổ ngỗng | 1 | Chiếc | Micro tụ điện cổ ngỗng Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Thiết bị sân Đa Năng | |
| 45 | Micro không dây cầm tay | 2 | Bộ | Loại micro: 02 micro cầm tay Kích thước: 254 mm X 51 mm diameter Dải tần số đầu ra: 1- 1 mw Trọng lượng: 270g Bào hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Thiết bị sân Đa Năng | |
| 46 | Tủ Mixer 12U | 1 | Chiếc | Tủ thiết bị chuyên dụng 12U đựng âm thanh để chứa những sản phẩm như: mixer, amply karaoke, đầu karaoke, cục đẩy công suất,..., 2 cánh đóng mở, bánh xe di chuyển | Các phòng chức năng-Thiết bị sân Đa Năng | |
| 47 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Gía để loa: 2 cái; Dây loa hội trường: 50m; Jack loa chuyên dụng: 4 cái; Dây tín hiệu kêt nối: 6 cái | Các phòng chức năng-Thiết bị sân Đa Năng | |
| 48 | Đầu DVD | 1 | Cái | Hỗ trợ định dạng: DVD, CD, MP3, WMA, JPEG, MPEG-4 Hình ảnh: Full HD Âm thanh: Audio out Tính năng: Phát hình, phim, nhạc qua cổng USB Phát WMA, AAC, LPCM và MPEG4 Phát tiếp nhiều đĩa (6 đĩa), Progressive Scan Mắt đọc chính xác thế hệ thứ 3 Bảo hành: 12 tháng | Các phòng chức năng-Thiết bị sân Đa Năng | |
| 49 | Ổ cắm 6D | 2 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải | Các phòng chức năng-Thiết bị sân Đa Năng | |
| 50 | Dây nhảy kết nối máy tính với ổ mạng | 2 | Gói | Dây nhảy kết nối máy tính với ổ mạng | Các phòng chức năng-Phụ kiện kết nối máy tính | |
| 51 | Tủ lạnh bảo quản thuốc | 1 | Cái | Công suất: 100-150W Dung tích: 165 lít Kích thước: 129 x 53.5 x 58.7 cm Bảo hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Phòng y tế | |
| 52 | Ổ cắm 6D | 1 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Phòng y tế | |
| 53 | Loa máy vi tính | 3 | Chiếc | Kiểu bộ 2 loa và đệm Công suất (W) 17W Loa trầm Công suất loa trầm (W) 9 Dải tần 60 Hz-20KHz Kích thước loa trầm 205 x 144 x 198 Loa vệ tinh công suất loa vệ tinh (W) 4 Bảo hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Tổ bộ môn | |
| 54 | Thiết bị chia tín hiệu 4 cổng | 1 | C | Bộ chia tín hiệu VGA từ 01 cổng ra 04 cổng Hỗ trợ độ phân giải tối đa: 1920 x 1440 Băng thông: 250MHz Điện áp: DC-5V Bào hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Phòng Hội đồng | |
| 55 | Ổ cắm 6D | 2 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Phòng Hội đồng | |
| 56 | Phụ kiện lắp đặt máy chiếu (Lớp học và các phòng chức năng) | 1 | Bộ | Gía treo: Bằng chất liệu thép sơn tĩnh điện chống gỉ, kích thước: 80-120 cm Cáp Vga 20m, Cáp HDMi 20m Dây điện (30m), ống ghen 38x18 (30m). Thi công lắp đặt cáp | Các phòng hành chính - Phòng Hội đồng | |
| 57 | Ổ cắm 6D | 1 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Phòng Hiệu trưởng | |
| 58 | Ổ cắm 6D | 2 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Phòng Hiệu phó | |
| 59 | Ổ cắm 6D | 3 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Phòng tài chính + Kế toán, văn phòng | |
| 60 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Kiểu tủ: Ngăn đá phía trên Số cửa: 2 cửa Dung tích tủ lạnh : 600 lít Dung tích ngăn đá: 158 lít Dung tích ngăn lạnh: 442 lít Công suất tủ: 170-174 W Kích thước: (803 x 739 x 1848)mm Trọng lượng: 93 kg Bào hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Bếp ăn bán trú | |
| 61 | Máy giặt | 1 | Chiếc | Khối lượng giặt: 12.5 kg Công suất: 510 W Tốc độ vắt: 680 vòng/phút Lượng nước tiêu thụ: 205L Kích thước: (680 x 1100 x 659)mm Trọng lượng: 52.2 kg Bảo hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Bếp ăn bán trú | |
| 62 | Switch | 1 | Chiếc | 24 10/100/1000 Ethernet ports 2 x 1Gb SFP Bào hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Thiết bị lắp đặt cho mạng 3 lớp | |
| 63 | Integrated Services Router | 1 | Chiếc | SUP ESS 8X5XNBD (2GE,2NIM,4G FLASH,4G DRAM,IPB AC Power Supply for ISR Bào hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Thiết bị lắp đặt cho mạng 3 lớp | |
| 64 | Patch panel cổng cat6 | 1 | Bộ | Patch Panel,Cat6,110C,24P,SL,Univ (Unload with Jack bag) | Các phòng hành chính - Thiết bị lắp đặt cho mạng 3 lớp | |
| 65 | Tủ mạng | 1 | Bộ | Kích thước (mm): H1370 x W600 x D800 Tải trọng 27 EIA units , Depth 800mm / Load rating: 1200kg Chân đế 4-wheels: Free direction/Adjustable distance/Fixed key Hệ thống cửa 4 doors: 4 Looks & 2 handles Quạt tản nhiệt 2 x FANs AC 120mm | Các phòng hành chính - Thiết bị lắp đặt cho mạng 3 lớp | |
| 66 | Ổ ĐIỆN 19″, 06 Ổ CẮM 3 CHẤU | 3 | Cái | Kích thước: 19" - Số lỗ: 06 ổ cắm 3 chấu - Tiêu chuẩn: Chuẩn C19 - Công suất tối đa: 20A - Có MCB2P 32A 4.5kA Bào hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Thiết bị lắp đặt cho mạng 3 lớp | |
| 67 | KHAY CỐ ĐỊNH CHO TỦ SÂU 800 | 2 | Cái | Kích thước (WxHxD): Theo 1U tiêu chuẩn (440x480 mm) Tải trọng chịu được của khay: 20 kg Khay cố định được dùng để đỡ những thiết bị không có khả năng hoặc không tiện với việc gá trực tiếp lên thanh tiêu chuẩn. Vật liệu làm khay là thép tấm dầy 1,5mm đến 2mm và được đột lỗ nhằm đảm bảo sự thông thoáng và giảm khối lượng. Khay được gá lên khung tiêu chuẩn bởi 4 vít ở hai bên thành khay.E511 | Các phòng hành chính - Thiết bị lắp đặt cho mạng 3 lớp | |
| 68 | Phụ kiện kết nối | 1 | Chiếc | 24 sợi dây nhảy, 1 thùng mạng cat6e, hộp đấu nối mạng, đầu RJ45, gen nhựa, … | Các phòng hành chính - Thiết bị lắp đặt cho mạng 3 lớp | |
| 69 | Loa công suất lớn | 1 | Đôi | Loa: Loa sân khấu ngoài trời Toàn dải: Công suất liên tục 500W/4Ohms, công suất tối đa 2000W, 02 bass 15" và 01 horn 1,5" Trở kháng: 4Ω Đáp ứng tần số: ± 3 dB 62Hz ~ 13kHz (-10dB): 42 Hz–18 kHz Kích thước: (1092x464x426)mm Trọng lượng: 42,6Kg Bào hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Thiết bị phục vụ hoạt động thể thao | |
| 70 | Công suất | 1 | Chiếc | Công suất ra 8Ω: 1050Wx2 Công suất ra 4Ω:1500Wx2 Công suất ra Bridge 8Ω: 3000W Độ nhạy ngõ vào: 1.4V/32dB/26dB Đáp ứng tần số: (20Hz~20KHz)±0.5dB Trở kháng đầu vào: 6kΩ (không cân bằng), 12kΩ (cân bằng ) Công tác AC Switch, CH1 và CH2 to nhỏ Có mạch bảo vệ: Đoản mạch, Giới hạn, nhiệt độ Kích thước: (483x380x133)mm Trọng lượng: 31kg Bào hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Thiết bị phục vụ hoạt động thể thao | |
| 71 | Mixer | 1 | Chiếc | Bàn Mixer 16 đường vào 10 kênh mic, âm thanh EFX kỹ thuật số, Ra loa siêu trầm độc lập 4 đường Aux gửi cho mỗi kênh với 16 đầu ra Mic tiền khuyếch đại 130dB dải động 22dBu đầu vào, độ nhiễu: 0,005% THD Trọng lượng 6,8kg | Các phòng hành chính - Thiết bị phục vụ hoạt động thể thao | |
| 72 | Đế Micro tụ điện cổ ngỗng | 1 | Chiếc | Micro tụ điện cổ ngỗng Bào hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Thiết bị phục vụ hoạt động thể thao | |
| 73 | Micro không dây cầm tay | 4 | Bộ | Loại micro: 02 micro cầm tay Kích thước: 254 mm X 51 mm diameter Dải tần số đầu ra: 1- 1 mw Trọng lượng: 270g Bào hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Thiết bị phục vụ hoạt động thể thao | |
| 74 | Tủ Mixer 12U | 1 | Chiếc | Tủ thiết bị chuyên dụng 12U đựng âm thanh để chứa những sản phẩm như: mixer, amply karaoke, đầu karaoke, cục đẩy công suất,..., 2 cánh đóng mở, bánh xe di chuyển Bào hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Thiết bị phục vụ hoạt động thể thao | |
| 75 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Giá để loa: 2 cái; Dây loa hội trường sommer : 50m; Jack loa chuyên dụng: 4 cái; Dây tín hiệu kêt nối: 6 cái | Các phòng hành chính - Thiết bị phục vụ hoạt động thể thao | |
| 76 | Đầu DVD | 1 | Cái | Hỗ trợ định dạng: DVD, CD, MP3, WMA, JPEG, MPEG-4 Hình ảnh: Full HD Âm thanh: Audio out Tính năng: Phát hình, phim, nhạc qua cổng USB Phát WMA, AAC, LPCM và MPEG4 Phát tiếp nhiều đĩa (6 đĩa), Progressive Scan Mắt đọc chính xác thế hệ thứ 3 Bảo hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Thiết bị phục vụ hoạt động thể thao | |
| 77 | Ổ cắm 6D | 2 | C | Số lượng ổ cắm: 6 Kích thước dây: 5m Điện áp: 220V, Cầu chì tự ngắt khi quá tải Bảo hành: 12 tháng | Các phòng hành chính - Thiết bị phục vụ hoạt động thể thao | |
| 78 | Loa hộp treo tường | 13 | Bộ | Công Suất: 6W Trở kháng: 100V line:1.7kΩ(6W), 3.3kΩ(3W); 70V line:1.7kΩ(3W), 3.3kΩ(1.5W) Cường độ âm thanh(1W,1m): 90dB Đáp tuyến tần số: 120~18,000Hz Thành phẩm: Vỏ ngoài; Nhựa trắng nhạt; Lưới: thép mạ ở bề mặt, trắng nhạt Bảo hành : 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 79 | Loa gắn trần loại móc treo | 102 | Cái | Công Suất: 6W (100V line), 3W (70V line) Trở kháng: 100V line: 1.7kΩ(6W), 3.3kΩ(3W), 6.7kΩ(1.5W), 13kΩ(0.8) Cường độ âm thanh(1W,1m): 90dB Đáp tuyến tần số: 100~18,000Hz Thành phẩm: Vành loa: nhựa polypropylene, màu trắng nhạt; Mặt lưới: lưới thép phủ sơn màu trắng nhạt Bảo hành : 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 80 | Loa nén phản xạ vành chữ nhật | 9 | Cái | Công Suất: 10W Trở kháng: 100V line: 1kΩ(10W), 2kΩ(5W)3.3kΩ(3W), 10kΩ(1W); 70V line: 500Ω(10W), 1kΩ(5W)2kΩ(2.5W), 3.3kΩ(1.5W), 10kΩ(0.5W) Cường độ âm thanh(1W,1m): 110dB Đáp tuyến tần số: 315 – 12,000Hz Tiêu chuẩn chống cháy: IP-65 Thành phẩm: Phần vành loa: nhôm, màu trắng nhạt;Phần phản xạ của loa:nhựa ABS, màu trắng nhạt Kích thước: 172(R) × 161(C)× 188 (S)mm Trọng lượng: 1.2kg Bảo hành : 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 81 | Loa nén thông báo | 2 | Cái | Công suất: Củ loa 50W-75W có biến áp dùng với vành Trở kháng: 16Ω Cường độ âm thanh(1W,1m): 109dB Đáp tuyến tần số: 250 – 6,000Hz Tiêu chuẩn chống cháy: IP-65 Thành phẩm: Phần vành loa: nhôm, màu trắng nhạt; Phần phản xạ của loa:nhựa , màu trắng nhạt Kích thước: 430(R) × 297.5C)× 327 (S)mm Trọng lượng: 3.4kg Bảo hành : 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 82 | Loa toàn giải gắn tường phòng đa năng | 4 | Cái | Công suất: Củ loa 50W-75W có biến áp dùng với vành Trở kháng: 16Ω Cường độ âm thanh(1W,1m): 109dB Đáp tuyến tần số: 250 – 6,000Hz Tiêu chuẩn chống cháy: IP-65 Thành phẩm: Phần vành loa: nhôm, màu trắng nhạt; Phần phản xạ của loa:nhựa, màu trắng nhạt Kích thước: 430(R) × 297.5C)× 327 (S)mm Trọng lượng: 3,4 kg Bảo hành : 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 83 | Micro thông báo chọn vùng | 2 | Cái | Nguồn điện: 24 V DC (Phạm vi hoạt động: 14 28 V DC) Năng lượng đầu vào jack: Không phân cực loại Cắm đầu vào có thể sử dụng quyền lực (* 2): Đường kính ngoài φ5.5 mm, đường kính bên trong φ2.1 mm, chiều dài 9,5 mm Dòng tiêu thụ: 100 mA hoặc ít hơn Công suất: 0 dB (* 1), 600 Ω, cân bằng Méo: 1% hoặc ít hơn Đáp ứng tần số: 100 20.000 Hz Tỷ lệ S / N: 60 dB hoặc nhiều hơn nữa Microphone electret Unidirectional: Ngưng microphone Số 13 phím chức năng: Khẩn cấp chính (bảo hiểm), Nói chuyện quan trọng Khẩn cấp phát sóng (* 3): Kích hoạt Broadcast khẩn cấp (thông báo ghi nhận trước hoặc sống Microphone thông báo: Chuyển phát sóng khẩn cấp Điều khiển âm lượng: Microphone điều khiển âm lượng Cáp và kết nối kết nối loại: 5 STP cáp, đầu nối RJ45 Thành phẩm: nhựa, màu ánh xanh xám Kích thước: 190 (W) x 76,5 (H) × 215 (D) mm (cổ ngỗng microphone loại trừ) Trọng lượng: 750 g Bào hành: 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 84 | Tăng âm công suất | 7 | Cái | Nguồn điện: 230 V AC, 50/60 Hz – 24 V DC Công suất tiêu thụ: 565 W (AC 230 V) Ngõ vào: 2 ngõ vào 0 dB*, 20 kΩ, cân bằng Công suất: 240 W Trở kháng: 70 V(21 Ω) - 100 V(42 Ω) Đáp tuyến tần số: 80-15,000 Hz, ±3 dB (1 kHz) Độ méo tiếng: Dưới 0.1% (1 kHz ) Tỉ lệ S/N: Hơn 90 dB, 20 - 20,000 Hz Nhiệt độ hoạt động: 0c to +40c Độ ẩm hoạt động: Dưới 90% RH Thành phẩm: Mặt nhôm màu đen Kích thước: 482(W)× 88.4(H)×337.2(D) mm Trọng lượng: 13.3 kg Bảo hành : 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 85 | Bộ tiền khuếch đại | 1 | Cái | Power Source: 24VDC Current Sumption: 110mA Audio Input: -20dB, 600Ω, unbalanced, removable terminal block (2pins) Audio Output: 0dB, balanced, removable terminal block (3pins) Control Output: All Call: Contact switch (normally open), removable terminal block (2pins) Frequency Response: 50Hz – 15kHz, ±3dB, 1kHz Phantom Power: MIC/INPUT1(selectable) (+21VDC) S/N Ratio: Over 60dB Distortion: Under 1% (1 kHz, rated output) LED Indicator: Power (Green) Finish: Panel: Aluminum, black, alumite Dimensions: 482 x 88.4 x 353.3 mm Weight: 4.2kg Bào hành: 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 86 | Bộ cấp nguồn | 1 | Cái | Nguồn điện: 230 V AC, 50 Hz - 24 V DC Công suất tiêu thụ: 160 W (275 VA) Ngõ ra: AC operation: 24 V DC ± 1.5 A (tổng) Hoạt động DC: điện áp DC giảm điện áp đầu vào khoảng 2 V Nhiệt độ hoạt động; 0℃ to +40℃ Độ ẩm hoạt động: Dưới 90% RH Thành phẩm: Mặt nhôm màu đen Kích thước: 482 (W) × 44 (H) × 335 (D) mm Trọng lượng: 3.2 kg Bào hành: 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 87 | Bộ giao tiếp Micro | 1 | Cái | Màu sắc / màu: Đen, nâu Nguồn điện: 24 V DC Công suất tiêu thụ: 230 mA Vùng loa: Max 10(SS-2010,SS-1010,SS-1010R) Micro chọn vùng: Max 4 RM-200M,4 RM-210 Dây cáp: Tổng cộng 800 m Nhiệt độ hoạt động: 0c to +40c Độ ẩm hoạt động: Dưới 90% RH Kích thước: 482 ×44 ×320mm Trọng lượng: 2.8 kg Bào hành: 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 88 | Bộ lựa chọn 10 vùng | 1 | Cái | Power Source: 24VDC Current Sumption: 110mA Audio Input: -20dB, 600Ω, unbalanced, removable terminal block (2pins) Audio Output: 0dB, balanced, removable terminal block (3pins) Control Output: All Call: Contact switch (normally open), removable terminal b Frequency Response: 50Hz – 15kHz, ±3dB, 1kHz Phantom PowerL: MIC/INPUT1(selectable) (+21VDC) S/N Ratio: Over 60dB Distortion: Under 1% (1 kHz, rated output) LED Indicator: Power (Green) Finish: Panel: Aluminum, black, alumite Dimensions: 482 x 88.4 x 353.3 mm Weight: 4.2kg Bào hành: 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 89 | BỘ PHÁT TIN NHẮN KHẨN CẤP (BỘ GIAO TIẾP BÁO CHÁY) | 1 | Cái | Nguồn điện: 24 V DC Công suất tiêu thụ: 230 mA Vùng loa: Max 10 (SS-2010,SS-1010,SS-1010R) Điều khiển ưu tiên: Ưu tiên trong-1st-out priority/1st-in-1st-out ưu tiên / cá nhân ưu tiên /không có ưu tiên (lựa chọn) Ngõ ra: 0 dB*, không cân bằng,dây cắm Micro chọn vùng: Max 4 RM-200M,4 RM-210 Dây cáp: Tổng cộng 800 m Nhiệt độ hoạt động: 0c to +40c Độ ẩm hoạt động: Dưới 90% RH Thành phẩm: Mặt nhôm màu đen Kích thước: 482(W)×44(H)×320(D) mm Trọng lượng: 2.8 kg Bào hành: 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 90 | Đầu Phát Nhạc | 1 | Cái | CD player (CD/CD-R/USB/SD/FM) Bảo hành : 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 91 | Bộ phát lại âm thanh | 1 | Cái | Nguồn điện: 24V DC hoặc từ bộ đổi nguồn AC tùy chọn Định dạng sóng: Tần số lấy mẫu 44.1kHz, 16bit PCM Đáp tuyến tần số: 20 – 20,000Hz Kích thước: 210(R) ×44.2(C) × 181(S)mm Ngõ vào điều khiển: Phát 1-4, dừng: Ngõ vào không có điện áp Ngõ ra điều khiển: Báo bận: tiếp điểm, 30V DC/0.5A Đầu vào: MIC/ngõ vào ghi âm ×1 Đường vào Line ×1 Đầu ra: Đường ra Line out ×1, Ngõ ra cho tai nghe ×1;Ngõ ra cho loa:3W Số tin nhắn tối đa: 4 Thời gian ghi : 6 phút Ghi âm: Ghi âm qua cổng USB Bảo hành : 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 92 | Bộ hẹn giờ tín hiệu âm thanh | 1 | Cái | Nguồn điện 110 V AC, 50/60 Hz Công suất tiêu thụ 3 W Hiển thị nội dung ngày của tuần và giờ, phút Lập trình hàng ngày trong tuần, giờ, phút, đầu ra kênh Số kênh 4 kênh (A, B, C, D) Sản lượng hệ thống điện áp không (khô) thực hiện liên lạc (5 giây xung làm cho đầu ra) Số lượng 24 V DC, 0,5 A Đầu ra ga M4 vít thiết bị đầu cuối, khoảng cách giữa các rào cản: 9 mm Chương trình Công suất 30 bước cho mỗi kênh Đồng hồ chính xác ± 5 giây mỗi tháng (25 ℃) Bảo vệ Thời gian mất điện trong vòng 100 giờ Nhiệt độ 0 ℃ đến +50 ℃ Thành phẩm: Panel: nhôm, đen, bóng 30%, sơn Trường hợp: Pre bọc thép tấm, đen Kích thước 420 (W) × 47,5 (H) x 246,5 (D) mm Trọng lượng 2,5 kg Bảo hành : 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 93 | Micro không dây cầm tay | 2 | Bộ | Loại micro: 02 micro cầm tay Kích thước: 254 mm X 51 mm diameter Dải tần số đầu ra: 1- 1 mw Trọng lượng: 270g Bào hành: 12 tháng | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 94 | Tủ Mixer 12U + Phụ kiện lắp đặt | 2 | Bộ | Tủ thiết bị chuyên dụng 12U đựng âm thanh để chứa những sản phẩm như: mixer, amply karaoke, đầu karaoke, cục đẩy công suất,..., 2 cánh đóng mở, bánh xe di chuyển | Âm thanh thông báo hành lang lớp học và sân trường | |
| 95 | Modul Optical | 16 | Cái | SMF transceiver 40 km Bào hành: 12 tháng | Hệ thống mạng LAN | |
| 96 | Switch 2 cổng quang | 9 | Cái | 24-Port 10/100/1000T + 2-Port 10G SFP+ Stackable Managed Switch Bào hành: 12 tháng | Hệ thống mạng LAN | |
| 97 | Patch panel cổng cat6 | 9 | Cái | Patch Panel,Cat6,110C,24P,SL,Univ (Unload with Jack bag) Bào hành: 12 tháng | Hệ thống mạng LAN | |
| 98 | Ethernet Switch | 1 | Cái | 8-Port 100/1000X SFP + 2-Port 10/100/1000T Bào hành: 12 tháng | Hệ thống mạng LAN | |
| 99 | ODF-RF12 (10FO) | 1 | Cái | ODF-RF12 (10FO) Bào hành: 12 tháng | Hệ thống mạng LAN | |
| 100 | Dây nhảy quang | 16 | Cái | Dây nhảy quang 2m | Hệ thống mạng LAN | |
| 101 | Bộ phát Wifi | 18 | Cái | - Dòng Smart WiFi Router cao cấp. - Phát sóng không dây chuẩn N+ - Công nghệ sử dụng nhiều luồng sóng vô tuyến để tạo tín hiệu mạnh mẽ truyền đi xa hơn và ít điểm chết hơn - Hỗ trợ cùng lúc 2 băng tần 2.4GHz(300Mbps) và 5GHz(300Mbps) chống nhiễu sóng do xung đột với các thiết bị công nghệ khác - Cài đặt đơn giản bằng phần mềm Cisco Connect, tích hợp các tính năng Parent Control để quản lý trẻ em truy cập web, tính năng Guest Network cho phép thiết lập mạng khách riêng biệt so với mạng nội bộ để khách hàng truy cập - Tích hợp 4 cổng LAN Gigabit 1000Mbps, 1 cổng WAN RJ-45 hỗ trợ cáp quang tốc độ cao - Bảo mật không dây WEP, WPA, WPA2 128bits, tường lửa, VLAN, hỗ trợ giao thức IPv6 mới nhất - Update công nghệ điện toán đám mây Smart WiFi, cho phép truy cập và cấu hình hệ thống mạng WiFi ở bất kì nơi nào có kết nối Internet qua server toàn cầu Bào hành: 12 tháng | Hệ thống mạng LAN | |
| 102 | Phiến đấu quang 4FO + phụ kiện | 6 | Cái | Phiến đấu quang 4FO + phụ kiện Bào hành: 12 tháng | Hệ thống mạng LAN | |
| 103 | Đầu bấm mạng | 360 | Cái | Đầu bấm dây mạng Category Modular Plug, Unshielded | Hệ thống mạng LAN | |
| 104 | Tổng đài vào 32 máy lẻ | 1 | Bộ | TỔNG ĐÀI IP- CẤU HÌNH 6 ĐƯỜNG VÀO 16 MÁY NHÁNH: 1 cái; CARD 16 MÁY LẺ ANALOG, SỬ DỤNG CHO MỌI ĐIỆN THOẠI: 1 cái Bào hành: 12 tháng | Hệ thống tổng đài | |
| 105 | Hộp đấu nối điện thoại | 2 | Cái | Hộp đấu nối điện thoại kèm phiến đấu 30 đôi | Hệ thống tổng đài | |
| 106 | Bàn lâp trình tổng đài | 1 | Cái | Bàn lập trình tổng đài | Hệ thống tổng đài | |
| 107 | Điện thoại | 32 | Cái | Điện thoại | Hệ thống tổng đài | |
| 108 | Bộ lưu điện | 6 | Cái | Công suất lưu điện 2000 VA/ 1200 W Điện áp vào 220V AC (162 – 268V AC) Tần số nguồn vào (Hz) 50/ 60 Hz Điện áp ra (V) 220 ± 10% (chế độ ắcqui) Tần số nguồn ra (Hz) 50/60 ± 1Hz (chế độ ắcqui) Thời gian lưu điện tối đa 50 phút với 1 PC, Monitor 15”, 25 phút với 2 PC, Monitor 15” Bào hành: 36 tháng | Phần chung cho toàn hệ thống | |
| 109 | Tủ mạng 10U | 4 | Cái | Kích thước thực: H560xW550xD500mm Kiểu dáng: Đứng 4 bánh xe Hệ thống cửa trước: Lưới / Mica Phụ kiện: 1 x Fan 220v; 1 ổ điện 3 ports Màu sắc: Đen / Trắng | Phần chung cho toàn hệ thống | |
| 110 | Tủ mạng 27U | 1 | Cái | Kích thước (mm) H1370 x W600 x D600 Tải trọng 450 Kg Hệ thống cửa 04 cửa - 04 khoá - Cửa trước Mica Quạt tản nhiệt Có khả năng lắp 04 chiếc (AC 220V 120mm) | Phần chung cho toàn hệ thống | |
| 111 | Chuông báo giờ lớp học | 31 | Cái | Chuông đường kính 15,2cm (6 inchs) - Cường độ âm thanh: 85dB - Điện áp vào: 220V AC, 50Hz - Khối lượng: 0,65Kg - Bảo hành: 12 Tháng -Âm thanh cường độ vừa phải phù hợp các xưởng sản suất, lắp ráp ít tiếng ồn Bào hành: 12 tháng | Phần hệ thống chuông báo giờ | |
| 112 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Điều khiển tối đa 4 khu vực khác nhau Phần mềm điều khiển chuông phiên bản V9.6: -Tự động cập nhật thời gian thực -Tự động Reset hệ thống khi có sự cố xảy ra. -Giao diện Windows mới, đễ dàng cài đặt và sử dụng. -Có thể cài đặt lịch tùy biến cho từng ngày khác nhau trong tuần. - Mở rộng danh sách cài đặt lên 120 thời điểm/ngày Bảo hành: 12 Tháng | Phần hệ thống chuông báo giờ | |
| 113 | Camera IP bán cầu | 42 | Cái | Camera IP bán cầu mini 2MP hồng ngoại • Cảm biến hình ảnh 1/2.8" Progressive CMOS • Hỗ trợ tính năng ICR - Độ nhạy sáng: Color: 0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.028Lux @ (F2.0, AGC ON) • Độ phân giải 1920x1080:25fps(P)/30fps(N), • Chuẩn nén hình ảnh H265/H.264+&H.264 • Tăng cường hình ảnh với 3D DNR, BLC • Lens kính 4mm, 2.8mm. • Tầm xa hồng ngoại : đến 30m • Nguồn cấp DC12V & PoE * Không bao gồm nguồn cấp • Hỗ trợ dịch vụ Hik-Connect, không hỗ trợ tính năng DDNS • Mặt trước: Kim loại •Tiêu chuẩn chống bụi nước IP67, - Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt hệ thống camera, wifi | |
| 114 | Camera IP thân | 6 | Cái | Camera IP thân mini 2MP hồng ngoại • Cảm biến hình ảnh 1/2.8" Progressive CMOS • Hỗ trợ tính năng ICR - Độ nhạy sáng: Color: 0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.028Lux @ (F2.0, AGC ON) • Độ phân giải 1920x1080:25fps(P)/30fps(N), • Chuẩn nén hình ảnh H265/H.264+&H.264 • Tăng cường hình ảnh với 3D DNR, BLC • Ông kính 4mm, 2.8mm. • Tầm xa hồng ngoại : đến 30m • Nguồn cấp DC12V & PoE * Không bao gồm nguồn cấp • Hỗ trợ dịch vụ Hik-Connect • Mặt trước: Kim loại •Tiêu chuẩn chống bụi nước IP67, Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt hệ thống camera, wifi | |
| 115 | Switch kết nối Camera 02 cổng quang | 2 | Cái | Switch kết nối Camera 24P 24-port 10/100 PoE Managed Switch Device Type Desktop, rack-mountable 24 port managed switch Ports 24 x 10/100 + 2 x combo Gigabit SFP + 2 x 10/100/1000 Power Over Ethernet (POE) Yes Performance Switching Capacity: 12.8 Gbps Forwarding Performance (64-byte packet size): 9.52 Mpps RAM 128 MB Flash Memory 16 MB flash AC 120/230 V (50/60 Hz) | Lắp đặt hệ thống camera, wifi | |
| 116 | Switch kết nối Camera 04 cổng quang | 1 | Cái | Switch kết nối Camera 24P 24-port 10/100 PoE Managed Switch Device Type Desktop, rack-mountable 24 port managed switch Ports 24 x 10/100 + 4 x combo Gigabit SFP + 2 x 10/100/1000 Power Over Ethernet (POE) Yes Performance Switching Capacity: 12.8 Gbps Forwarding Performance (64-byte packet size): 9.52 Mpps RAM 128 MB Flash Memory 16 MB flash AC 120/230 V (50/60 Hz) Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt hệ thống camera, wifi | |
| 117 | Đầu ghi hình 32 kênh | 2 | Cái | • Cổng vào 32 kênh IP • Hỗ trợ camera IP hãng thứ ba • Độ phân giải ghi hình đến 5MP, 50fps (P) • Cổng ra HDMI và VGA độ phân giải đến 1920×1080P • Plug & Play hỗ trợ 16 cổng PoE độc lập • Hỗ trợ 4 ổ cứng đến 4 TB mỗi ổ • Trình quản lý dữ liệu ổ cứng • Miễn phí 1 host chính hãng trọn đời sản phẩm. Dễ dàng xem từ xa với EZVIZ ICloud. • Kích thước 380 × 290 × 48 mm. Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt hệ thống camera, wifi | |
| 118 | Tivi 55 inch, + giá treo | 2 | Cái | Smart Tivi 4K 55 inch - Tích hợp bộ thu tín hiệu kỹ thuật số DVB - Độ lớn màn hình 55 inches - Độ phân giải: Ultra HD 4K - Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth) - Nâng cấp màu mở rộng - 3 Chức năng bảo vệ (chống ẩm, chống sốc, chống sét) - Lọc nhiễu kỹ thuật số - Hệ điều hành, giao diện:TV+ OS - Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi - Cổng kết nối AV, Component, HDMI, DVI, USB Bảo hành: 36 Tháng | Lắp đặt hệ thống camera, wifi | |
| 119 | Ổ cứng | 8 | Cái | Tốc độ vòng quay: 7200rpm Bộ nhớ đệm 64Mb Chuẩn kết nối Sata Dung lượng 3.0Tb Kích thước 3.5" Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt hệ thống camera, wifi | |
| 120 | Cáp HDMi | 3 | Cái | Cáp HDMI 5m | Lắp đặt hệ thống camera, wifi | |
| 121 | Đầu bấm dây mạng | 120 | Cái | Đầu bấm dây mạng Category Cat6e Modular Plug, Unshielded | Lắp đặt hệ thống camera, wifi | |
| 122 | Modul quang | 6 | Cái | SFP 1000BASE-LH 1310nm 40km SMF transceiver Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt hệ thống camera, wifi | |
| 123 | Lắp đặt tủ 30 đôi | 2 | 1 tủ | Tủ 30 đôi Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 124 | Lắp đặt tổng đài nội bộ | 1 | 1 thiết bị | Tổng đài nội bộ Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 125 | Lắp đặt chuông báo | 31 | thiết bị | Chuông báo Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 126 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị trang âm | 1 | thiết bị | Hiệu chỉnh thiết bị trang âm Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 127 | Lắp đặt Camera IP quan sát trong nhà | 48 | 1 thiết bị | Camera IP quan sát trong nhà Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 128 | Lắp đặt đầu ghi hình 32 kênh | 2 | 1 thiết bị | Đầu ghi hình 32 kênh Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 129 | Lắp đặt và kết nối hệ thống camera với màn hình quan sát | 2 | 1 thiết bị | Hệ thống camera với màn hình quan sát Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 130 | Lắp đặt Switch PoE 24 Port | 3 | 1 thiết bị | Switch PoE 24 Port Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 131 | Lắp đặt Switch 24 ports 10/100/1000 + 4SFP | 9 | 1 thiết bị | Switch 24 ports 10/100/1000 + 4SFP Bảo hành: 12 tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 132 | Lắp đặt Switch 24Port 10/100/1000MBPS | 1 | 1 thiết bị | Switch 24Port 10/100/1000MBPS Bảo hành: 12 tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 133 | Lắp đặt tủ trumg tâm 6U | 1 | 1 tủ | Tủ trumg tâm 6U | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 134 | Lắp đặt tủ trumg tâm 10U | 4 | 1 tủ | tủ trumg tâm 10U | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 135 | Lắp đặt tủ trumg tâm 27U | 1 | 1 tủ | tủ trumg tâm 27U | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 136 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần 6w | 102 | 1 loa | Hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần 6w Bảo hành: 12 tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 137 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa gắn tường | 23 | 1 loa | Hiệu chỉnh loa, loại loa gắn tường Bảo hành: 12 tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ | |
| 138 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị trang âm | 1 | thiết bị | Hiệu chỉnh thiết bị trang âm Bảo hành: 12 Tháng | Lắp đặt thiết bị điện nhẹ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi