Gói thầu: Mua cồn, cánh kiến, paraphin, xà phòng, hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515824-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quân khí/TCKT |
| Tên gói thầu | Mua cồn, cánh kiến, paraphin, xà phòng, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515770 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-09 11:12:00 đến ngày 2021-05-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,101,308,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cồn 96 độ | 4.183 | lít | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 2 | Cánh kiến đặc biệt | 267 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 3 | Paraphin | 7.074 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 4 | Xà phòng Lix hương chanh | 6.090 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 5 | Bột kiềm (Na2CO3) | 1.905 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 6 | Axít sunphuríc H2SO4 (PA) | 4,5 | lít | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 7 | Xilicaghen | 975 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 8 | A xít sun phuríc (H2SO4) | 292 | lít | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 9 | Natri hyđrôxít (NaOH) | 1.281 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 10 | Natri nitrat (NaNO3) | 267 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 11 | Natri nitrit (NaNO2 | 267 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 12 | Natri silicat (Na2SiO3 ) | 46 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 13 | Iôttua Kali (KI) | 2,7 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 14 | Kaliphêrôcyanua (K4FE(CN)6) | 27 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 15 | Urôtrôpin (C6H12N4 ) | 22,5 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 16 | Sun phát đồng (CuSO4) | 5,6 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 17 | Chất tăng độ bám dính (MnO2) | 5,6 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 18 | Crom mic (CrO3) | 133 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 19 | Amoni sunphat (NH4)2SO4 | 16 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V | ||
| 20 | Chất trợ lắng (PAC) | 177 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi