Gói thầu: Mua sắm hóa chất, chất chuẩn, vật tư năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM TỈNH BẮC NINH |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, chất chuẩn, vật tư năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210533113 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-16 16:26:00 đến ngày 2021-05-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 853,171,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,531,717 VNĐ ((Tám triệu năm trăm ba mươi mốt nghìn bảy trăm mười bảy đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetic anhydrid | Chai 1 lít | 3 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 2 | Aceton | Chai 1 lít | 3 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 3 | Acetonitril | Chai 2,5 lít | 3 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 4 | Acid 4- aminobenzoic | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 5 | Acid acetic | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 6 | Acid aminonaphtalensulfonic | Lọ 5g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 7 | Acid Benzoic | Lọ 1kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 8 | Acid boric | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 9 | Acid citric monohydrat | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 10 | Acid clohydric đặc | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 11 | Acid Formic | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 12 | Acid nitric | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 13 | Acid oxalic | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 14 | Acid phosphoric | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 15 | Acid picric | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 16 | Acid sulfamic | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 17 | Acid sulphuric | Chai 1 lít | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 18 | Acid sunfanilic | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 19 | Acid tartric | Lọ 250g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 20 | Amoni acetat | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 21 | Amoni cerisulfate -PA | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 22 | Amoni clorua | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 23 | Amoni Oxalat (NH4)2 C2O4.H2O | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 24 | Amoni sắt (III) citrat | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 25 | Amoni sulfat | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 26 | Amoniac | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 27 | Amonium dihydrogen phosphat | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 28 | Anilin | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 29 | Axit sunfanilic | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 30 | Bạc nitrat | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 31 | Bản mỏng silicagen 60 F254 | Hộp 25 tấm | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 32 | Benzen | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 33 | Bezoyl clorid | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 34 | Bình chạy sắc ký 20x20x10 | Hộp 1 cái | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 35 | Bình chiết 500ml | Hộp 2 cái | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 36 | Bình định mức 10 ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 37 | Bình định mức 1000ml | Hộp 1 cái | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 38 | Bình định mức 100ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 39 | Bình định mức 20 ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 40 | Bình định mức 200ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 41 | Bình định mức 250ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 42 | Bình định mức 25ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 43 | Bình định mức 500ml | Hộp 2 cái | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 44 | Bình định mức 50ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 45 | Bình gạn 250ml | Hộp 2 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 46 | Bình nón 100 không nút | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 47 | Bình nón 100ml có nút | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 48 | Bình nón 250ml nút mài | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 49 | Bismuth III nitrat | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 50 | Bông bạch tuyết thấm | Túi 1 kg | 3 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 51 | Bromothymol blue | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 52 | Buret 10ml | Hộp 2 cái | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 53 | Buret 25ml | Hộp 2 cái | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 54 | Canxi Clorid dihydrat | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 55 | Canxi hydroxid | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 56 | Carbamid (Ure) | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 57 | Chai thủy tinh trung tính 100 ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 58 | Chai thủy tinh trung tính 1000 ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 59 | Chai thủy tinh trung tính 250 ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 60 | Chai thủy tinh trung tính 500 ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 61 | Chén nung sứ 30ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 62 | Chén sấy thủy tinh có nắp 25*40mm | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 63 | Chì acetat | Lọ 250g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 64 | Chì acetat.3H2O | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 65 | Chloroform | Chai 1 lít | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 66 | Chổi rửa dụng cụ nhỏ | Túi 100 cái | 1 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 67 | Chổi rửa dụng cụ to | Túi 50 cái | 1 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 68 | Chuẩn acetyl cystein | Ống 200mg | 1 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 69 | Chuẩn acid Percloric 0.1N | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 70 | Chuẩn actiso | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 71 | Chuẩn AgNO3 0.1N | Hộp 5 ống | 1 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 72 | Chuẩn amlodipin | Ống 200mg | 1 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 73 | Chuẩn amoxicilin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 74 | Chuẩn ampicilin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 75 | Chuẩn Bạch truật | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 76 | Chuẩn benzyl penicilin kali | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 77 | Chuẩn cao khô lá bạch quả | Gói 500mg | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 78 | Chuẩn cephalexin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 79 | Chuẩn cimetidin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 80 | Chuẩn cinnarizin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 81 | Chuẩn ciprofloxacin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 82 | Chuẩn clopheniramin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 83 | Chuẩn cloramphenicol | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 84 | Chuẩn Curcumin | Ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 85 | Chuẩn đại hoàng | Gói 2g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 86 | Chuẩn Đệm pH 4.0 | Ống | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 87 | Chuẩn dexamethason acetat | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 88 | Chuẩn dextromethorphan | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 89 | Chuẩn diclofenac natri | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 90 | Chuẩn diệp hạ châu đắng | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 91 | Chuẩn Đinh Lăng | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 92 | Chuẩn doxycyclin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 93 | Chuẩn ethambutol | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 94 | Chuẩn furosemid | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 95 | Chuẩn Gentamycin | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 96 | Chuẩn guaifenesin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 97 | Chuẩn H2SO4 0.1N | Hộp 5 ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 98 | Chuẩn hà thủ ô | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 99 | Chuẩn haloperidol | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 100 | Chuẩn HCl 0.1 N | Hộp 5 ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 101 | Chuẩn HCl 1.0 N | Hộp 1Ống | 1 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 102 | Chuẩn hoàng kỳ | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 103 | Chuẩn hydrocortison acetat | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 104 | Chuẩn Ibuprofen | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 105 | Chuẩn ích mẫu | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 106 | Chuẩn Isoniazid | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 107 | Chuẩn kali bromat 0.1N | Hộp 5 ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 108 | Chuẩn kali dicromat 0.1 N | Hộp 5 ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 109 | Chuẩn Kali iodat 0.1N | Hộp 5 ống | 1 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 110 | Chuẩn KCNS 0.1N | Hộp 5 ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 111 | Chuẩn kim tiền thảo | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 112 | Chuẩn KMnO4 0.1 N | Hộp 5 ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 113 | Chuẩn loratadin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 114 | Chuẩn meloxicam | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 115 | Chuẩn methyldopa | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 116 | Chuẩn methylprednisolon | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 117 | Chuẩn metronidazol | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 118 | Chuẩn mộc hoa trắng | Gói 10g | 2 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 119 | Chuẩn Mộc Hương | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 120 | Chuẩn Natri nitrite 0.1N | Hộp 5 ống | 1 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 121 | Chuẩn natri thiosulfat 0.1 N | Hộp 5 ống | 1 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 122 | Chuẩn Ngưu tất | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 123 | Chuẩn nicotinamid | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 124 | Chuẩn ofloxacin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 125 | Chuẩn paracetamol | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 126 | Chuẩn pH 6,86 | Hộp 5 ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 127 | Chuẩn phenolbarbital | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 128 | Chuẩn piracetam | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 129 | Chuẩn piroxicam | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 130 | Chuẩn prednisolon | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 131 | Chuẩn pyrazinamid | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 132 | Chuẩn pyridoxin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 133 | Chuẩn quế Nhục | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 134 | Chuẩn Rau đắng đất | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 135 | Chuẩn riboflavin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 136 | Chuẩn rifampicin | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 137 | Chuẩn sulfamethoxazole | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 138 | Chuẩn terpin hydrat | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 139 | Chuẩn thiamin nitrat | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 140 | Chuẩn thiên ma | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 141 | Chuẩn thục địa | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 142 | Chuẩn trilon B 0.05M | Hộp 5 ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 143 | Chuẩn trilon B 0.1 N | Hộp 1 ống | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 144 | Chuẩn trimethoprim | Ống 200mg | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 145 | Chuẩn trinh nữ hoàng cung | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 146 | Chuẩn Xuyên khung | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 147 | Chuẩn ý dĩ | Gói 10g | 1 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 148 | Chủng Bacillus cereus ATCC | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 149 | Chủng Bacillus pumilus ATCC | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 150 | Chủng Bacillus subtilis ATCC | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 151 | Chủng nấm Candida albican ATCC | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 152 | Chủng Staphylococus aureus ATCC | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 153 | Cloramin B | Túi 1kg | 2 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 154 | Cobal nitrat | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 155 | Cốc có mỏ 250ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 156 | Cốc có mỏ 100ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 157 | Cốc có mỏ 50ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 158 | Cốc thủy tinh 200ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 159 | Cốc thủy tinh 80ml | Hộp 10 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 160 | Cối chày sứ phi 10 | Thùng 100 bộ | 6 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 161 | Cồn amylic | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 162 | Creatin (N-amindinosarcosin) | Lọ 50g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 163 | Cyclohexan | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 164 | Đầu côn 10ml | Túi 100 cái | 1 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 165 | Đầu côn Micropipet 200µl | Túi 1000 cái | 1 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 166 | Đầu côn Micropipet 5000µl | Túi 100 cái | 1 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 167 | Đầu côn xanh 100-1000ul | Túi 1000 cái | 1 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 168 | Đen eriocrom T | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 169 | Di natri edetat | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 170 | Đĩa petrifilm kiểm tra E.coli/coliforms | Hộp 50 đĩa | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 171 | Đĩa petrifilm kiểm tra nấm men – mốc | Hộp 100 đĩa | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 172 | Đĩa petrifilm kiểm tra Samonella | Hộp 50 đĩa | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 173 | Đĩa petrifilm kiểm tra vi khuẩn đường ruột | Hộp 50 đĩa | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 174 | Đĩa petrifilm kiểm tra vi khuẩn hiếu khí | Hộp 100 đĩa | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 175 | Dibutyl phtalat | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 176 | Diclomethan | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 177 | Diethyl ether | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 178 | Diethylamin | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 179 | di-Kali hydrophosphat | Lọ 1 kg | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 180 | Dimethyl formamid | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 181 | Dinatri disunfit (Na2S2O5) | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 182 | Dithizon | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 183 | Đỏ phenol | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 184 | Đồng (II) sulfat | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 185 | Đũa thủy tinh dài 30cm | Hộp 100 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 186 | Ethanol 960 | Can 20 lít | 4 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 187 | Ethanol tuyệt đối | Chai 2,5 lít | 6 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 188 | Ether dầu 30-60 | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 189 | Ethyl acetat | Chai 1 lít | 4 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 190 | Formal dehyd | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 191 | Fuchsin base | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 192 | Furfural | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 193 | Găng tay y tế | Hộp 50 đôi | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 194 | Giấy lọc định lượng phi 11 | Hộp 100 tờ | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 195 | Giấy lọc định tính phi 11 | Hộp 100 tờ | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 196 | Giấy lọc không tro phi 11 | Hộp 100 tờ | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 197 | Glycerin | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 198 | Glycerol | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 199 | Glycin (Amino acetic acid) | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 200 | Guanin | Lọ 10g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 201 | Hộp đựng đầu côn 10ml | Hộp | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 202 | Hộp đựng đầu côn Micropipet 200µl | Hộp | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 203 | Hộp đựng đầu côn Micropipet 5000µl | Hộp | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 204 | Huyết tương thỏ | Hộp 3x6ml | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 205 | Hydrazin sulphat | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 206 | Iod | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 207 | Iso amyl alcol | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 208 | Iso octan | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 209 | Isopropyl alcol | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 210 | Kali clorid | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 211 | Kali hydrocarbonat | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 212 | Kali hydroxit | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 213 | Kali iodat | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 214 | Kali natritartrat | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 215 | Kalibiphtalat | Lọ 250g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 216 | Kalibromid | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 217 | Kalicromat | Lọ 250g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 218 | Kaliferocyanid | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 219 | Kẽm acetat | Lọ 250g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 220 | KH2PO4 | Lọ 1 kg | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 221 | KH2PO4 | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 222 | Khẩu trang y tế 3 lớp | Hộp 50 cái | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 223 | Lead Standard Solution | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 224 | Lục bromocresol (green) | Lọ 5g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 225 | Lưới amiang | Túi 10 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 226 | Magnesi bột | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 227 | Magnesi clorid | Lọ 1kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 228 | Magnesi sulphat | Lọ 1kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 229 | Methanol | Chai 2,5 lít | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 230 | Methyl da cam | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 231 | Methyl đỏ | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 232 | Methylen clorid | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 233 | Methylisobutylceton | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 234 | Môi trường Antibiotic medium Agar PH 7,9 | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 235 | Môi trường canh thang mật lactoza lục sáng | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 236 | Môi trường Casein soybean agar | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 237 | Môi trường định lượng kháng sinh (MT số 1 DĐVN IV) | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 238 | Môi trường lỏng Casein soybean | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 239 | Môi trường lỏng Tetrathiolat | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 240 | Môi trường Rappaport-Vassiliadis với đậu tương (RVS) | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 241 | Môi trường Saubouraud dextrose agar | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 242 | Môi trường thạch Bimuth sulfit | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 243 | Môi trường thạch Cetrimid | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 244 | Môi trường thạch deoxycolat lyzin xyloza (XLD) | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 245 | Môi trường thạch Dicloran rose bengal Chloramphenicol (DRBC) | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 246 | Môi trường thạch lactoza mật đỏ trung tính tím tinh thể (VRBL) | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 247 | Môi trường thạch Levin Eosin Xanh methylen | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 248 | Môi trường thạch Macconkey | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 249 | Môi trường Thạch muối – Manitol | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 250 | Môi trường thạch muối mật Violet – red | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 251 | Môi trường thạch Nutrient agar | Hộp 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 252 | Môi trường thạch sắt 3 đường | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 253 | Môi trường thạch sunfit xycloserin (TSC) | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 254 | Môi trường thạch Xanhbrilian | Hộp 500g | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 255 | N - butanol | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 256 | Na2CO3 | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 257 | NaCl | Lọ 1 kg | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 258 | NaOH | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 259 | NaOH | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 260 | NaOH 0.5N | Chai 1 lít | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 261 | Natri acetat | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 262 | Natri bicarbonat | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 263 | Natri butansulfonat | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 264 | Natri cobal nitrit | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 265 | Natri dihydrophosphat | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 266 | Natri disulfit (Na2S2O5) | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 267 | Natri hydrogen sulfid (NaHSO3 39%) | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 268 | Natri metabisulfit | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 269 | Natri nitrit | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 270 | Natri pentansulfonat | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 271 | Natri perclorat | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 272 | Natri phosphat.12H2O | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 273 | Natri sulfit (Na2SO3) | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 274 | Natri tetraborat | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 275 | Natri thiosulfat pentahydrat (Na2S2O3) | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 276 | Natrilauryl sulfat | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 277 | Natrimolybdat | Lọ 250g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 278 | NH3 | Chai 500ml | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 279 | Nhiệt kế 0-100 độ | Hộp 1 cái | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 280 | Nhiệt kế nồi hấp | Hộp 1 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 281 | Nhiệt kế tủ sấy | Hộp 1 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 282 | Nhiệt kế vẩy maxima,-10->+ 150oC, chia vạch 1, dài 260mm, | Hộp 1 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 283 | Ninhydrin | Lọ 10g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 284 | Nitro methan | Chai 250ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 285 | Ống đong 100ml | Hộp 1 cái | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 286 | Ống đong 50ml | Hộp 1 cái | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 287 | Ống hút CX chia vạch 10ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 288 | Ống hút CX chia vạch 15ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 289 | Ống hút CX chia vạch 1ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 290 | Ống hút CX chia vạch 20ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 291 | Ống hút CX chia vạch 25ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 292 | Ống hút CX chia vạch 2ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 293 | Ống hút CX chia vạch 5ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 294 | Ống mao quản chấm sắc ký 2ul | Lọ 100 cái | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 295 | Ống nghiệm 16*160 không nút | Hộp 100 cái | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 296 | Ống nghiệm 18x180 không nút | Hộp 100c | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 297 | Ống nghiệm có nắp 10x12 | Hộp 100c | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 298 | Ống nghiệm đường kính 18*18 có nút | Hộp 100c | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 299 | Oxy già | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 300 | Pancreatin (RM10672) | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 301 | Pentan | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 302 | Phèn sắt amoni sulfat | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 303 | Phenophtalein | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 304 | Phenyl hydrazin.HCl | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 305 | Phễu thủy tinh phi 7cm | Hộp 20 cái | 15 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 306 | Phin lọc hơi hữu cơ, Ba Lan | Cái | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 307 | Pipet 10ml chia vạch | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 308 | Pipet 20ml chia vạch | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 309 | Pipet 2ml chia vạch | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 310 | Pipet 5ml chia vạch | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 311 | Pipet bầu 2 vạch 10ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 312 | Pipet bầu 2 vạch 25ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 313 | Pipet chia vạch 10ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 314 | Pipet chia vạch 1ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 315 | Pipet chia vạch 20ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 316 | Pipet chia vạch 2ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 317 | Pipet chia vạch 5ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 318 | Pipete bầu 1ml | Hộp 20 cái | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 319 | Pipete pasteur nhựa 1ml | Hộp 500c | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 320 | Polysorbat 80 | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 321 | Propanol-1 | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 322 | Propyl paraben | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 323 | Pyridin | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 324 | Safranin | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 325 | Sắt (II) clorid | Lọ 250g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 326 | Sắt (II) sulfat.7H2O | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 327 | Sắt (III) clorid | Lọ 250g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 328 | Tetrabutyl amonium hydrocid | Chai 250ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 329 | Tetrahydrofuran | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 330 | Thiếc (II) clorid | Lọ 250g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 331 | Thioacetamid | Lọ 50g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 332 | Thuốc thử Kovacs | Lọ 100ml | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 333 | Thuốc tím KMnO4 | Lọ 250g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 334 | Thymolphtalein | Lọ 5g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 335 | Tím gentian | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 336 | Tím tinh thể | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 337 | Tinh bột | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 338 | Toluen AR | Chai 1 lít | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 339 | Tricloacetic acid | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 340 | Triethanolamin | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 341 | Trinatri citrat.2H2O | Lọ 500g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 342 | Tropeolin OO | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 343 | Tween 80 | Chai 500ml | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 344 | Ure | Lọ 1 kg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 345 | Vanilin | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 346 | Xanh Briliant | Lọ 50g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 347 | Xanh bromophenol | Lọ 25g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 348 | Xanh methylen | Lọ 100g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 349 | Xylen | Chai 1 lít | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT | |
| 350 | β - Naphtol | Lọ 250g | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi