Gói thầu: Mua sắm hóa chất, chất chuẩn, vật tư năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210537518-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM TỈNH BẮC NINH
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, chất chuẩn, vật tư năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210533113
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-16 16:26:00 đến ngày 2021-05-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 853,171,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,531,717 VNĐ ((Tám triệu năm trăm ba mươi mốt nghìn bảy trăm mười bảy đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Acetic anhydrid Chai 1 lít 3 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
2 Aceton Chai 1 lít 3 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
3 Acetonitril Chai 2,5 lít 3 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
4 Acid 4- aminobenzoic Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
5 Acid acetic Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
6 Acid aminonaphtalensulfonic Lọ 5g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
7 Acid Benzoic Lọ 1kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
8 Acid boric Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
9 Acid citric monohydrat Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
10 Acid clohydric đặc Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
11 Acid Formic Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
12 Acid nitric Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
13 Acid oxalic Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
14 Acid phosphoric Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
15 Acid picric Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
16 Acid sulfamic Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
17 Acid sulphuric Chai 1 lít 2 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
18 Acid sunfanilic Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
19 Acid tartric Lọ 250g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
20 Amoni acetat Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
21 Amoni cerisulfate -PA Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
22 Amoni clorua Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
23 Amoni Oxalat (NH4)2 C2O4.H2O Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
24 Amoni sắt (III) citrat Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
25 Amoni sulfat Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
26 Amoniac Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
27 Amonium dihydrogen phosphat Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
28 Anilin Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
29 Axit sunfanilic Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
30 Bạc nitrat Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
31 Bản mỏng silicagen 60 F254 Hộp 25 tấm 2 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
32 Benzen Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
33 Bezoyl clorid Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
34 Bình chạy sắc ký 20x20x10 Hộp 1 cái 3 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
35 Bình chiết 500ml Hộp 2 cái 3 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
36 Bình định mức 10 ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
37 Bình định mức 1000ml Hộp 1 cái 3 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
38 Bình định mức 100ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
39 Bình định mức 20 ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
40 Bình định mức 200ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
41 Bình định mức 250ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
42 Bình định mức 25ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
43 Bình định mức 500ml Hộp 2 cái 3 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
44 Bình định mức 50ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
45 Bình gạn 250ml Hộp 2 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
46 Bình nón 100 không nút Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
47 Bình nón 100ml có nút Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
48 Bình nón 250ml nút mài Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
49 Bismuth III nitrat Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
50 Bông bạch tuyết thấm Túi 1 kg 3 Túi Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
51 Bromothymol blue Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
52 Buret 10ml Hộp 2 cái 3 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
53 Buret 25ml Hộp 2 cái 3 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
54 Canxi Clorid dihydrat Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
55 Canxi hydroxid Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
56 Carbamid (Ure) Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
57 Chai thủy tinh trung tính 100 ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
58 Chai thủy tinh trung tính 1000 ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
59 Chai thủy tinh trung tính 250 ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
60 Chai thủy tinh trung tính 500 ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
61 Chén nung sứ 30ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
62 Chén sấy thủy tinh có nắp 25*40mm Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
63 Chì acetat Lọ 250g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
64 Chì acetat.3H2O Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
65 Chloroform Chai 1 lít 2 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
66 Chổi rửa dụng cụ nhỏ Túi 100 cái 1 Túi Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
67 Chổi rửa dụng cụ to Túi 50 cái 1 Túi Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
68 Chuẩn acetyl cystein Ống 200mg 1 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
69 Chuẩn acid Percloric 0.1N Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
70 Chuẩn actiso Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
71 Chuẩn AgNO3 0.1N Hộp 5 ống 1 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
72 Chuẩn amlodipin Ống 200mg 1 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
73 Chuẩn amoxicilin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
74 Chuẩn ampicilin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
75 Chuẩn Bạch truật Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
76 Chuẩn benzyl penicilin kali Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
77 Chuẩn cao khô lá bạch quả Gói 500mg 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
78 Chuẩn cephalexin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
79 Chuẩn cimetidin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
80 Chuẩn cinnarizin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
81 Chuẩn ciprofloxacin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
82 Chuẩn clopheniramin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
83 Chuẩn cloramphenicol Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
84 Chuẩn Curcumin Ống 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
85 Chuẩn đại hoàng Gói 2g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
86 Chuẩn Đệm pH 4.0 Ống 5 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
87 Chuẩn dexamethason acetat Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
88 Chuẩn dextromethorphan Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
89 Chuẩn diclofenac natri Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
90 Chuẩn diệp hạ châu đắng Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
91 Chuẩn Đinh Lăng Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
92 Chuẩn doxycyclin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
93 Chuẩn ethambutol Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
94 Chuẩn furosemid Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
95 Chuẩn Gentamycin Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
96 Chuẩn guaifenesin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
97 Chuẩn H2SO4 0.1N Hộp 5 ống 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
98 Chuẩn hà thủ ô Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
99 Chuẩn haloperidol Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
100 Chuẩn HCl 0.1 N Hộp 5 ống 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
101 Chuẩn HCl 1.0 N Hộp 1Ống 1 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
102 Chuẩn hoàng kỳ Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
103 Chuẩn hydrocortison acetat Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
104 Chuẩn Ibuprofen Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
105 Chuẩn ích mẫu Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
106 Chuẩn Isoniazid Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
107 Chuẩn kali bromat 0.1N Hộp 5 ống 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
108 Chuẩn kali dicromat 0.1 N Hộp 5 ống 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
109 Chuẩn Kali iodat 0.1N Hộp 5 ống 1 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
110 Chuẩn KCNS 0.1N Hộp 5 ống 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
111 Chuẩn kim tiền thảo Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
112 Chuẩn KMnO4 0.1 N Hộp 5 ống 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
113 Chuẩn loratadin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
114 Chuẩn meloxicam Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
115 Chuẩn methyldopa Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
116 Chuẩn methylprednisolon Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
117 Chuẩn metronidazol Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
118 Chuẩn mộc hoa trắng Gói 10g 2 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
119 Chuẩn Mộc Hương Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
120 Chuẩn Natri nitrite 0.1N Hộp 5 ống 1 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
121 Chuẩn natri thiosulfat 0.1 N Hộp 5 ống 1 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
122 Chuẩn Ngưu tất Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
123 Chuẩn nicotinamid Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
124 Chuẩn ofloxacin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
125 Chuẩn paracetamol Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
126 Chuẩn pH 6,86 Hộp 5 ống 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
127 Chuẩn phenolbarbital Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
128 Chuẩn piracetam Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
129 Chuẩn piroxicam Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
130 Chuẩn prednisolon Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
131 Chuẩn pyrazinamid Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
132 Chuẩn pyridoxin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
133 Chuẩn quế Nhục Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
134 Chuẩn Rau đắng đất Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
135 Chuẩn riboflavin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
136 Chuẩn rifampicin Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
137 Chuẩn sulfamethoxazole Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
138 Chuẩn terpin hydrat Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
139 Chuẩn thiamin nitrat Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
140 Chuẩn thiên ma Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
141 Chuẩn thục địa Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
142 Chuẩn trilon B 0.05M Hộp 5 ống 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
143 Chuẩn trilon B 0.1 N Hộp 1 ống 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
144 Chuẩn trimethoprim Ống 200mg 3 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
145 Chuẩn trinh nữ hoàng cung Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
146 Chuẩn Xuyên khung Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
147 Chuẩn ý dĩ Gói 10g 1 Gói Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
148 Chủng Bacillus cereus ATCC Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
149 Chủng Bacillus pumilus ATCC Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
150 Chủng Bacillus subtilis ATCC Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
151 Chủng nấm Candida albican ATCC Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
152 Chủng Staphylococus aureus ATCC Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
153 Cloramin B Túi 1kg 2 Túi Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
154 Cobal nitrat Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
155 Cốc có mỏ 250ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
156 Cốc có mỏ 100ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
157 Cốc có mỏ 50ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
158 Cốc thủy tinh 200ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
159 Cốc thủy tinh 80ml Hộp 10 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
160 Cối chày sứ phi 10 Thùng 100 bộ 6 Bộ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
161 Cồn amylic Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
162 Creatin (N-amindinosarcosin) Lọ 50g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
163 Cyclohexan Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
164 Đầu côn 10ml Túi 100 cái 1 Túi Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
165 Đầu côn Micropipet 200µl Túi 1000 cái 1 Túi Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
166 Đầu côn Micropipet 5000µl Túi 100 cái 1 Túi Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
167 Đầu côn xanh 100-1000ul Túi 1000 cái 1 Túi Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
168 Đen eriocrom T Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
169 Di natri edetat Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
170 Đĩa petrifilm kiểm tra E.coli/coliforms Hộp 50 đĩa 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
171 Đĩa petrifilm kiểm tra nấm men – mốc Hộp 100 đĩa 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
172 Đĩa petrifilm kiểm tra Samonella Hộp 50 đĩa 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
173 Đĩa petrifilm kiểm tra vi khuẩn đường ruột Hộp 50 đĩa 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
174 Đĩa petrifilm kiểm tra vi khuẩn hiếu khí Hộp 100 đĩa 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
175 Dibutyl phtalat Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
176 Diclomethan Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
177 Diethyl ether Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
178 Diethylamin Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
179 di-Kali hydrophosphat Lọ 1 kg 2 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
180 Dimethyl formamid Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
181 Dinatri disunfit (Na2S2O5) Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
182 Dithizon Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
183 Đỏ phenol Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
184 Đồng (II) sulfat Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
185 Đũa thủy tinh dài 30cm Hộp 100 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
186 Ethanol 960 Can 20 lít 4 Can Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
187 Ethanol tuyệt đối Chai 2,5 lít 6 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
188 Ether dầu 30-60 Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
189 Ethyl acetat Chai 1 lít 4 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
190 Formal dehyd Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
191 Fuchsin base Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
192 Furfural Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
193 Găng tay y tế Hộp 50 đôi 50 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
194 Giấy lọc định lượng phi 11 Hộp 100 tờ 20 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
195 Giấy lọc định tính phi 11 Hộp 100 tờ 20 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
196 Giấy lọc không tro phi 11 Hộp 100 tờ 20 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
197 Glycerin Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
198 Glycerol Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
199 Glycin (Amino acetic acid) Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
200 Guanin Lọ 10g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
201 Hộp đựng đầu côn 10ml Hộp 2 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
202 Hộp đựng đầu côn Micropipet 200µl Hộp 2 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
203 Hộp đựng đầu côn Micropipet 5000µl Hộp 2 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
204 Huyết tương thỏ Hộp 3x6ml 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
205 Hydrazin sulphat Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
206 Iod Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
207 Iso amyl alcol Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
208 Iso octan Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
209 Isopropyl alcol Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
210 Kali clorid Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
211 Kali hydrocarbonat Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
212 Kali hydroxit Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
213 Kali iodat Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
214 Kali natritartrat Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
215 Kalibiphtalat Lọ 250g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
216 Kalibromid Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
217 Kalicromat Lọ 250g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
218 Kaliferocyanid Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
219 Kẽm acetat Lọ 250g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
220 KH2PO4 Lọ 1 kg 2 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
221 KH2PO4 Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
222 Khẩu trang y tế 3 lớp Hộp 50 cái 50 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
223 Lead Standard Solution Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
224 Lục bromocresol (green) Lọ 5g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
225 Lưới amiang Túi 10 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
226 Magnesi bột Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
227 Magnesi clorid Lọ 1kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
228 Magnesi sulphat Lọ 1kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
229 Methanol Chai 2,5 lít 2 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
230 Methyl da cam Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
231 Methyl đỏ Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
232 Methylen clorid Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
233 Methylisobutylceton Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
234 Môi trường Antibiotic medium Agar PH 7,9 Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
235 Môi trường canh thang mật lactoza lục sáng Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
236 Môi trường Casein soybean agar Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
237 Môi trường định lượng kháng sinh (MT số 1 DĐVN IV) Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
238 Môi trường lỏng Casein soybean Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
239 Môi trường lỏng Tetrathiolat Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
240 Môi trường Rappaport-Vassiliadis với đậu tương (RVS) Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
241 Môi trường Saubouraud dextrose agar Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
242 Môi trường thạch Bimuth sulfit Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
243 Môi trường thạch Cetrimid Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
244 Môi trường thạch deoxycolat lyzin xyloza (XLD) Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
245 Môi trường thạch Dicloran rose bengal Chloramphenicol (DRBC) Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
246 Môi trường thạch lactoza mật đỏ trung tính tím tinh thể (VRBL) Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
247 Môi trường thạch Levin Eosin Xanh methylen Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
248 Môi trường thạch Macconkey Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
249 Môi trường Thạch muối – Manitol Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
250 Môi trường thạch muối mật Violet – red Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
251 Môi trường thạch Nutrient agar Hộp 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
252 Môi trường thạch sắt 3 đường Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
253 Môi trường thạch sunfit xycloserin (TSC) Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
254 Môi trường thạch Xanhbrilian Hộp 500g 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
255 N - butanol Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
256 Na2CO3 Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
257 NaCl Lọ 1 kg 2 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
258 NaOH Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
259 NaOH Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
260 NaOH 0.5N Chai 1 lít 2 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
261 Natri acetat Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
262 Natri bicarbonat Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
263 Natri butansulfonat Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
264 Natri cobal nitrit Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
265 Natri dihydrophosphat Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
266 Natri disulfit (Na2S2O5) Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
267 Natri hydrogen sulfid (NaHSO3 39%) Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
268 Natri metabisulfit Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
269 Natri nitrit Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
270 Natri pentansulfonat Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
271 Natri perclorat Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
272 Natri phosphat.12H2O Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
273 Natri sulfit (Na2SO3) Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
274 Natri tetraborat Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
275 Natri thiosulfat pentahydrat (Na2S2O3) Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
276 Natrilauryl sulfat Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
277 Natrimolybdat Lọ 250g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
278 NH3 Chai 500ml 2 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
279 Nhiệt kế 0-100 độ Hộp 1 cái 2 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
280 Nhiệt kế nồi hấp Hộp 1 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
281 Nhiệt kế tủ sấy Hộp 1 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
282 Nhiệt kế vẩy maxima,-10->+ 150oC, chia vạch 1, dài 260mm, Hộp 1 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
283 Ninhydrin Lọ 10g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
284 Nitro methan Chai 250ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
285 Ống đong 100ml Hộp 1 cái 3 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
286 Ống đong 50ml Hộp 1 cái 3 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
287 Ống hút CX chia vạch 10ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
288 Ống hút CX chia vạch 15ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
289 Ống hút CX chia vạch 1ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
290 Ống hút CX chia vạch 20ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
291 Ống hút CX chia vạch 25ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
292 Ống hút CX chia vạch 2ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
293 Ống hút CX chia vạch 5ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
294 Ống mao quản chấm sắc ký 2ul Lọ 100 cái 2 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
295 Ống nghiệm 16*160 không nút Hộp 100 cái 20 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
296 Ống nghiệm 18x180 không nút Hộp 100c 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
297 Ống nghiệm có nắp 10x12 Hộp 100c 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
298 Ống nghiệm đường kính 18*18 có nút Hộp 100c 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
299 Oxy già Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
300 Pancreatin (RM10672) Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
301 Pentan Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
302 Phèn sắt amoni sulfat Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
303 Phenophtalein Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
304 Phenyl hydrazin.HCl Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
305 Phễu thủy tinh phi 7cm Hộp 20 cái 15 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
306 Phin lọc hơi hữu cơ, Ba Lan Cái 3 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
307 Pipet 10ml chia vạch Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
308 Pipet 20ml chia vạch Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
309 Pipet 2ml chia vạch Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
310 Pipet 5ml chia vạch Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
311 Pipet bầu 2 vạch 10ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
312 Pipet bầu 2 vạch 25ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
313 Pipet chia vạch 10ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
314 Pipet chia vạch 1ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
315 Pipet chia vạch 20ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
316 Pipet chia vạch 2ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
317 Pipet chia vạch 5ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
318 Pipete bầu 1ml Hộp 20 cái 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
319 Pipete pasteur nhựa 1ml Hộp 500c 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
320 Polysorbat 80 Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
321 Propanol-1 Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
322 Propyl paraben Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
323 Pyridin Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
324 Safranin Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
325 Sắt (II) clorid Lọ 250g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
326 Sắt (II) sulfat.7H2O Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
327 Sắt (III) clorid Lọ 250g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
328 Tetrabutyl amonium hydrocid Chai 250ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
329 Tetrahydrofuran Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
330 Thiếc (II) clorid Lọ 250g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
331 Thioacetamid Lọ 50g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
332 Thuốc thử Kovacs Lọ 100ml 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
333 Thuốc tím KMnO4 Lọ 250g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
334 Thymolphtalein Lọ 5g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
335 Tím gentian Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
336 Tím tinh thể Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
337 Tinh bột Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
338 Toluen AR Chai 1 lít 2 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
339 Tricloacetic acid Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
340 Triethanolamin Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
341 Trinatri citrat.2H2O Lọ 500g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
342 Tropeolin OO Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
343 Tween 80 Chai 500ml 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
344 Ure Lọ 1 kg 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
345 Vanilin Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
346 Xanh Briliant Lọ 50g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
347 Xanh bromophenol Lọ 25g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
348 Xanh methylen Lọ 100g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
349 Xylen Chai 1 lít 1 Chai Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
350 β - Naphtol Lọ 250g 1 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V; E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->