Gói thầu: Mua máy tính xử lý và phụ kiện dùng trong ra đa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua máy tính xử lý và phụ kiện dùng trong ra đa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210407012 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-16 14:03:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,386,575,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bo mạch máy tính công nghiệp | 8 | chiếc | Hỗ trợ chức năng thiết lập tham số mục tiêu ra đa và tham số điều khiển hệ thống ra đa.; - Card màn hình rời: xử lý dữ liệu Video trong bài toán hiển thị giả trong ra đa và Video nhìn vòng mục tiêu ra đa.; - Bo mạch máy tính công nghiệp CompactPCI: 3U/8HP, Xeon E3 1505MV6 3.0/4.0GHz, 45/35W, 8MB LLC, PCH CM238, 16GB onboard DDR4+ECC, 2x DP, 2xUSB3, 2xGbE Local Exp.: 4xPCIe, 1xDP, 2xUSB2, 1x USB3, 4xSATA/PCIe, LPC, HD-AUDIO, UART, Backplane CPCI-S.0 P1-P5 (P6 opt), Kèm bo mạch mở rộng ổ cứng (Mezzanine module): stack height 9.5mm (low profile) M.2 PCIe x4 (NVMe), M.2 SATA, 2x Type-C USB3/DP, add-on for HSE1/HSE2 mezzanine connector based CPU Module for SC4/SC5, Ổ cứng 240GB M.2 SSD, PCIe x 4 Gen3, NVMe, TLC size 2280, 0°C to +70°C; - Tiêu chuẩn chống xâm nhập: IP67 | ||
| 2 | Khung máy tính công nghiệp | 3 | chiếc | Khung máy tính công nghiệp CompactPCI: CompactPCI Serial System Rack, 4HP, 84HP, 2x 7-slot native cPCI-S.0 backplane no RIO, system slot right for 8HP CPUs, 2x AC 300W, removable 1U fan tray, stronger fans, 1x AC power input and switch rear | ||
| 3 | Card xử lý đồ họa chuẩn | 3 | Chiếc | Card xử lý đồ họa chuẩn CompactPCI: 3U/4HP Carrier for MXM 3.0 Type B graphics module, 4 x DisplayPort front panel connectors, installed Nvidia GTX 1060 MXM 3.1 type B module, GDDR5 6GB 192bit 1280 CUDA Cores, optimized heat sink occ. 2 slots | ||
| 4 | Card mạng chuẩn | 4 | Chiếc | Card mạng chuẩn CompactPCI: CompactPCI Serial Network Controller 2-Port 10-Gigabit Ethernet controller, GEN2*8 P1/P2 2 x SFP+ module cages, RoHS compliant product | ||
| 5 | Card chuyển đổi XMC: | 2 | Chiếc | Card chuyển đổi XMC: 3U/8HP, XMC module carrier up to PCIe x8, suitable for 74x149mm size XMC modules, rear I/O J14/ rear I/O J14/J16 via P3-P5, differential routing XMC slot covered by protruding metal shell | ||
| 6 | Màn hình máy tính LCD | 4 | chiếc | Kích thước: 21.5inch -Full HD 1980x1080 pixel -Port: HDMI, VGA; - Nguồn công nghiệp 24V; - Tiêu chuẩn chống xâm nhập mặt trước: IP67; - Môi trường làm việc nồng độ muối cao; - Tích hợp các nút điều khiển chức năng phù hợp thiết lập tham số mục tiêu ra đa và tham số điều khiển hệ thống ra đa.; | ||
| 7 | Bàn phím, chuột máy tính | 4 | chiếc | Bi chuột tháo rời - Cảm biến quang chống nước - Kích thước: 100 x 116 x 40 mm - Đường kính chuột: 50,8 mm - Trọng lượng : 0,6 kg - Chống xâm nhập: IP67 - Giao tiếp dữ liệu với máy tính : PS2 hoặc USB. - Hỗ trợ thao tác bám sát quỹ đạo mục tiêu ra đa - Hỗ trợ chức năng tương tác điều khiển lệnh hệ thống điều khiển toàn đài ra đa và các hệ thống bám sát ghép nối điều khiển hỏa lực (bắn lôi); Chịu được môi trường nồng độ muối biển trong không khí trên mức 0,2%. | ||
| 8 | Card ADC | 4 | Bộ | Số bít: 12; - Tần số lấy mẫu: 4Gsps | ||
| 9 | Dao động thạch anh 50 MHz | 100 | con | Tần số: 50MHz Sai số tần số theo nhiệt độ: ±1.8ppm Sai số tần số theo nguồn cấp: ±0.3ppm (Vdd ±5%). Điện áp đầu ra: 0.5V Điện áp nguồn: 3.3V±5% Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. | ||
| 10 | OSC dao động XO | 200 | con | Tần số: 25MHz Sai số tần số theo nhiệt độ: ±1.8ppm Sai số tần số theo nguồn cấp: ±1ppm (Vdd ±5%). Điện áp đầu ra: 0.5V Điện áp nguồn: 3.3V±5% Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +85°C. | ||
| 11 | Switch công nghiệp | 7 | chiếc | Bộ chuyển mạch công nghiệp; Số cổng LAN: 4; -Hỗ trợ Wifi; - Tiêu chuẩn chống xâm nhập: IP67; - Hỗ trợ các chuẩn giao tiếp cổng Rs422 và Ethernet công nghiệp tương thích với hệ thống truyền thông quân sự của hải quân | ||
| 12 | Màn hình giám sát IP67 | 2 | Cái | Kích thước: 10.4inch Tiêu chuẩn: IP67 Độ phân giải: Full HD; - Tiêu chuẩn chống xâm nhập mặt trước: IP67; - Môi trường làm việc nồng độ muối cao; - Tích hợp các nút điều khiển chức năng phù hợp thiết lập tham số mục tiêu ra đa và tham số điều khiển hệ thống ra đa.; | ||
| 13 | Máy tính nhúng | 3 | chiếc | Số lõi Cortex-M4 :6 Cấu trúc: ARMv7E-M Công cụ:Thumb-1 (entire).Thumb-2 (entire). Số bít: 32 bits Saturation arithmetic support. DSP extension: Single cycle 16/32-bit MAC, single cycle dual 16-bit MAC, 8/16-bit SIMD arithmetic.1 to 240 interrupts, plus NMI. 12 cycle interrupt latency. Integrated sleep modes. | ||
| 14 | Kít phát triển và máy tính nhúng NIOSii FPGA | 8 | chiếc | Chíp Intel FPGA Tốc độ: 350MHz (DMIPS at MHz (Dhrystones 2.1 benchmark) Số ngắt điều khiển: 32 Caches: đến 64KB Truy cập không gian ngoài: đến 4GB Cấu hình: JTAG | ||
| 15 | Máy tính | 1 | con | CPU Intel i5 1.1 GHz - Chipset Intel LE82US15EE - System Memory 1 x 200-pin SODIMM hỗ trợ tới 2 GB DDR2 400/533 - Kích thước (W x H x D) 300 x 200 x 60 mm - Trọng lượng: 2 kg - Thiết kế tương thích TREK-303H. - 18 bits LVDS out - 2 x RS-232 - 1 x USB Host - 12V DC output /1A output - 1 x 4-wire RS-232, 1 x RS485, 1 x J1708 - 4 x Relay driver by DB9 - VGA output 1 x VGA output by DB-15 - LAN 1 x 10/100/1000 Ethernet RJ-45 - Tiêu chuẩn chống xâm nhập: IP67 | ||
| 16 | Card biến đổi tín hiệu số sang điện áp sin(),cos () | 2 | Cái | Độ phân giải : 28 bits -Giao tiếp: SPI -Tốc độ 16KHz |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi