Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210435305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện điện tử thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210407012 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-16 13:27:00 đến ngày 2021-05-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 957,006,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến trở | ΠΠБ38W47Ω/ Nga hoặc tương đương | 2 | cái | Số vòng xoay: 2 vòng Dòng điện (Max): 0.9A Điện trở: 0 đến 4.7 ±0.2Ω Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | |
| 2 | Biến trở công suất lớn | 2 | cái | Điện trở : 10 ôm +/-10% Công suất : 25W | ||
| 3 | Bán dẫn | 4 | cái | Hệ số khuếch đại 22dB Tạp: 0.8dB@100MHz | ||
| 4 | Bán dẫn | p210/ Mỹ hoặc tương đương | 6 | cái | Tần số: 24.0 MHz đến 48.0 MHz Độ chính xác tần số ±5ppm Kích thước: 11.4x4.5x3.8 mm Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | |
| 5 | Cuộn chặn 20A | ll4.750.196/ Nga hoặc tương đương | 4 | cái | Cuộn chặn hình xuyến Điện trở thuần cuộn dây: 5,28Ω Vật liệu lõi: Ferrite Dòng cực đại: 80A Dải nhiệt độ làm việc: - 40°C đến120°C Giá trị cảm: 2.5mH | |
| 6 | Bán dẫn | mp25/ Mỹ hoặc tương đương | 3 | cái | Tần số: 3.2 MHz đến 48 MHz Độ chính xác tần số ±5ppm Kích thước: 11.4x5.0x4.8 mm Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | |
| 7 | Điốt cao áp | 8 | cái | Điện áp ngược (Max): 20KV Dòng chỉnh lưu (Max): 10A. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 8 | Rơ le | 4 | cái | Số cặp tiếp điểm: 02 Điện áp điều khiển: 27V ±2V Dòng điện điều khiển: 30mA±5mA Nhiệt độ làm việc:-20ºC đến +85ºC | ||
| 9 | Rơ le | 2 | cái | Số cặp tiếp điểm: 03 Điện áp điều khiển: 27V ±2V Dòng điện điều khiển: 35mA±5mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 10 | Chuyển mạch | 2 | cái | Tổn hao (Max): 0.5dB Độ cách ly (Min): 35dB Thời gian chuyển mạch (Max): 0.1s | ||
| 11 | Điốt | 30 | cái | Điện áp ngược (Max): 200V Dòng chỉnh lưu (Max): 10A. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 12 | Điốt | 4 | cái | Điện áp ngược (Max): 10KV Dòng chỉnh lưu (Max): 10A. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 13 | Cuộn khuếch đại từ | la4.750.032/ Đài loan hoặc tương đương | 4 | cuộn | Điện áp: 24V±10% Dòng điện: 2A±10% Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | |
| 14 | Cuộn khuếch đại từ | la4.751.007/ Đài loan hoặc tương đương | 4 | cuộn | Điện áp: 24V±10% Dòng điện: 1.5A±10% Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | |
| 15 | Đầu dò định hướng | 2 | Cái | Vật liệu: Đồng mạ vàng Đường kính: 6mm Chiều dài: 50mm | ||
| 16 | Tụ điện | 120 | con | Điện dung: 10uF Sai số điện dung: ±1% Điện áp (Max): 100V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 17 | Tụ điện | 60 | con | Điện dung: 47uF Sai số điện dung: ±1% Điện áp (Max): 100V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 18 | Tụ điện | 60 | con | Điện dung: 47uF Sai số điện dung: ±1% Điện áp (Max): 200V Nhiệt độ làm việc: -400C đến +850C. | ||
| 19 | Hộp tụ điện | 9 | Hộp | Giá trị: 0.5pF đến 22uF (83 giá trị). Sai số: 5%. Đóng gói: SMD 0805 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 20 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 6.8uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 16V Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 21 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 47uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 35V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 22 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 4.7uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 50V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 23 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 1uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 50V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 24 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 15uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 10V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 25 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 22uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 50V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 26 | Tụ điện | 60 | Cái | Điện dung: 22uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 35V Nhiệt độ làm việc: -40 độ C đến +85 độ C. | ||
| 27 | Điện trở | 60 | Cái | Giá trị 1 ôm đến 100K ôm -Sai số : 1% -Điện áp max: 50VDC - Đóng gói SMD0805 | ||
| 28 | Điện trở | 60 | Cái | Điện trở các giá trị 3.3KΩ, 4.7KΩ, 5.6KΩ, 6.8KΩ. Sai số: 1%. Công suất (Max): 0.25W. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 29 | Điện trở | 60 | Cái | Điện trở các giá trị 1MΩ, 1.5MΩ, 1.8MΩ, 2.2MΩ, 3.3MΩ, 4.7MΩ, 5.6MΩ Đóng gói: SMD 0603. Sai số: 1%. Công suất (Max): 0.1W. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 30 | Điện trở | 60 | Cái | Điện trở các giá trị 5.6MΩ, 6.8MΩ, 8.2MΩ, 10MΩ. Đóng gói: SMD 2512. Sai số: 1%. Công suất (Max): 1W. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 31 | Điện trở dùng cho soát tần | 60 | Cái | Điện trở các giá trị 150Ω, 180Ω, 220Ω, 330Ω, 470Ω, 560Ω. Sai số: 1%. Công suất (Max): 0.5W. Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | ||
| 32 | Hộp trở | 7 | Hộp | Giá trị: 1Ω đến 10MΩ (128 giá trị). Sai số: 5%. Đóng gói: SMD 0805 Công suất(Max): 01.25W Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 33 | Biến trở | 60 | con | Số vòng xoay: 2 vòng Dòng điện (Max): 1A Điện trở: 0 đến 4.7 ±0.2Ω Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 34 | Cuộn cảm | 15 | Cái | Giá trị điện cảm: 68uH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 500mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 35 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 10mH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 500mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 36 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 22uH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD01206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 37 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 33uH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 38 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 68uH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 39 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 47uH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 40 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 5mH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 41 | Hộp cuộn cảm | 1 | Hộp | Giá trị: 1nH đến 4.7uH (50 giá trị). Sai số: 5%. Đóng gói: SMD 0805 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 42 | Hộp cuộn cảm | 1 | Hộp | Giá trị: 0.6nH đến 2.2uH (74 giá trị). Sai số: 5%. Đóng gói: SMD 0402 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 43 | Chuyển mạch 3 tiếp điểm bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC | 2 | Cái | Số tiếp điểm: 03 Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5Ω Độ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩ Thời gian chuyển mạch (Max): 0.1s Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 44 | Bán dẫn Tự động/ Bằng tay AFC | 20 | Cái | Vi mạch điều khiển tần số. - Tần số đầu ra: 300MHz đến 1350 MHz. -Điện áp tùy chọn: 3.3V; 5.0V; 12V. - Dải nhiệt độ làm việc: -40 C 125 -Chuẩn đóng gói SMT 9.0x14x4.5 mm | ||
| 45 | Chiết áp tinh chỉnh bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC | 4 | Cái | Số vòng xoay: 20 vòng. Dòng điện (Max): 1A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC Số tiếp điểm: 02 | ||
| 46 | Chiết áp nhiều vòng dây | 4 | Cái | Số vòng xoay: 20 vòng. Dòng điện (Max): 0.5A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 47 | Chuyển mạch 02 tiếp điểm | 2 | Cái | Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5Ω Độ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩ Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 48 | Tụ điện | 100 | Cái | Giá trị: 47uF +/-5% Điện áp : 100V | ||
| 49 | Tụ điện | 3 | Cái | Giá trị: 68pF Kiểu : 1210 Điện áp : 50VDC | ||
| 50 | Biến trở | 6 | Cái | Biến trở 10K ôm Công suất : 250mW | ||
| 51 | Tụ điện | 103 | Cái | Giá trị: 100pF Loại 1210 Điện áp 100VDC | ||
| 52 | Tụ điện | 3 | Cái | Giá trị: 15uF Loại 1210 Điện áp 35VDC | ||
| 53 | Tụ điện | 3 | Cái | Giá trị: 1uF Loại 1210 Điện áp 50VDC | ||
| 54 | Tụ điện | 12 | Cái | Giá trị: 4.7uF Loại 1210 Điện áp 50VDC | ||
| 55 | Tụ điện | 3 | Cái | Giá trị: 10uF Loại 1210 Điện áp 25VDC | ||
| 56 | Tụ xuyên tâm | 48 | Cái | Giá trị: 1000pF Loại 0603 Điện áp 50VDC | ||
| 57 | Cuộn cảm | 9 | Cái | Giá trị: 4.7nH Loại 0603 Điện áp 50VDC | ||
| 58 | Cuộn cảm | 6 | Cái | Giá trị: 9.85nH Loại 1606 Điện áp 50VDC | ||
| 59 | Cuộn cảm | 6 | Cái | Giá trị: 5.6nH Loại 1606 Điện áp 50VDC | ||
| 60 | Điện trở | 9 | Cái | Giá trị : 100 ôm Sai số: 1% Công suất: 1W | ||
| 61 | Cuộn cảm | 60 | Cái | Giá trị: 1nH Loại 0603 Điện áp 50VDC | ||
| 62 | Tụ điện | 3 | Cái | Giá trị: 10pF Điện áp 250VDC | ||
| 63 | Tụ điện | 30 | Cái | Giá trị: 56nF Loại 1210 Điện áp 1000VDC | ||
| 64 | Tụ điện | 9 | Cái | Giá trị: 0.1uF Loại 1210 Điện áp 100VDC | ||
| 65 | Tụ điện | 15 | Cái | Giá trị: 47nF Loại 2220 Điện áp 1500V | ||
| 66 | Cuộn cảm | 9 | Cái | Giá trị: 5.6nH Loại 1606 Điện áp 100VDC | ||
| 67 | Điện trở | 6 | Cái | Giá trị: 100 ôm Loại 2010 Công suất 1W | ||
| 68 | Cuộn cảm | 24 | Cái | Giá trị: 5.6nH Loại 1606 Điện áp 100VDC | ||
| 69 | Tụ điện | 24 | Cái | Giá trị: 15uF Loại 2917 Điện áp 25VDC | ||
| 70 | Đèn LED | 80 | Cái | LED xanh Chuẩn: 0805 | ||
| 71 | Kít điện trở | 1 | Hộp | Các loại điện trở 0 ôm đến 20M ôm Loại 0402 | ||
| 72 | Kit tụ điện | 1 | Hộp | Các loại tụ điện 1pF đến 100uF Loại 0402 | ||
| 73 | Kít điện trở | 1 | Hộp | Các loại điện trở 0 ôm đến 20M ôm Loại 0603 | ||
| 74 | Kit tụ điện | 1 | Hộp | Các loại tụ điện 1pF đến 100uF Loại 0603 | ||
| 75 | Kít điện trở | 1 | Hộp | Các loại điện trở 0 ôm đến 20M ôm Loại 1206 | ||
| 76 | Kít tụ điện | 1 | Hộp | Các loại tụ điện 1pF đến 100uF Loại 1206 | ||
| 77 | Cầu đấu dây | 3 | Cái | Số mắt: 20 Dòng điện: 50A | ||
| 78 | Tụ xuyên tâm | 12 | Cái | Giá trị: 1000pF Điện áp 50VDC | ||
| 79 | Đèn led | 10 | Cái | Đèn led xanh Điện áp 100V max Dòng 10mA | ||
| 80 | Điện trở | 10 | Cái | Giá trị 200 ôm Công suất 50W | ||
| 81 | Chiết áp điện tử | 160 | con | Số vòng xoay: 10 vòng. Dòng điện (Max): 0.5A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 82 | Hộp điện trở chính xác cao (sai số1%) | 10 | Hộp | Giá trị 0 ôm đến 100M ômSố lượng : 100 mỗi loại; Công suất: 0.25W | ||
| 83 | Biến trở các loại | 600 | con | Số vòng xoay: 5 vòng Dòng điện (Max): 0.5A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 84 | Tụ điện | 100 | con | Điện dung: 10uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 16V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 85 | Tụ điện | 480 | con | Điện dung: 47uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 10V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 86 | Tụ điện | 430 | con | Điện dung: 47uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 50V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 87 | Hộp các loại cuộn cảm | 6 | Hộp | Giá trị: 1nH đến 100mH -Sai số: 1% -Số lượng 100 cái mỗi loại | ||
| 88 | La bàn | KGP-913/ Koden hoặc tương đương | 1 | chiếc | Màn hình LCD 4.2 inch - Bộ nhớ điểm: 200 điểm - Bộ nhớ dấu: 200 điểm bao gồm điểm MOB - Bộ nhớ vết: 2.000 điểm - Lập trình 20 tuyến đường, mỗi tuyến đường tối đa 400 điểm - Điện áp nguồn: 11-40VDC - Độ chính xác vị trí cao nhờ thu hệ thống vệ tinh SBAS với 18 kênh song song - Cách sử dụng đơn giản. - Kích thước (rộng x cao x dày): 220 x 131 x 90 mm (Có giá đỡ) | |
| 89 | Dây điện bọc kim 0.1x7 | 250 | m | Vật liệu: Đồng. Dòng điện (MAX): 2A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 90 | Tụ điện | 530 | con | Điện dung: 10uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 16V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 91 | Hộp các loại trở | 4 | Hộp | Giá trị: 1Ω đến 10MΩ (128 giá trị). Sai số: 5%. Đóng gói: SMD 1206 Công suất(Max): 0.25W Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 92 | Điện trở các loại | 120 | Cái | Điện trở các giá trị 10Ω, 18Ω, 22Ω, 33Ω, 47Ω, 56Ω, 68Ω, 82Ω. Sai số: 1%. Công suất (Max): 0.5W. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 93 | Cuộn cảm các loại | 60 | Cái | Giá trị điện cảm: 1mH, 2.2mH, 3.3mH, 4.7mH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 94 | Tản nhiệt 1000W | 10 | Cái | Vật liệu: Nhôm 7075 - Hình dạng: Hình hộp chữ nhật, chia thành nhiều cánh nhôm tăng diện tích tản nhiệt. Kích thước: 10cm x 6cm x 5cm Công suất tản nhiệt: 1000W | ||
| 95 | Quạt làm mát | 1 | Cái | Đường kính: 200mm Điện áp nguồn:220VAC±20VAC Dòng điện: 0.2A±0.05A Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +75ºC | ||
| 96 | Cuộn chặn 20A | 1 | Cái | Giá trị: 10H Dòng: 20A Tần số chặn: 5Hz đến 1GHz | ||
| 97 | Đèn led Hiển thị trạng thái điều khiển | 500 | chiếc | Mầu: đỏ, vàng, xanh Kích thước led: 3±0.3mm Dòng điện: 10 đến 20mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 98 | Nút ấn bảng điều khiển | 30 | chiếc | Màu: Đỏ, Xanh, vàng Đường kính: phi 22mm | ||
| 99 | Biến đổi quang điện | 2 | con | Tên sản phẩm: 3one data model 1200S/20 Khoảng cách truyền cáp quang: 20 Km Đầu nối điện: RJ45 Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100 Mbps | ||
| 100 | Dây nhảy quang | 1 | chiếc | đường kính: 3.0 mm -2 đầu gắn sẵn đầu nối cáp quang dạng APC -Chuẩn E2000 | ||
| 101 | Nhựa thông | 1 | kg | Mầu: Vàng Thành phần(Min): 96% nhựa thông | ||
| 102 | Thiếc hàn | 5 | kg | Thành phần: Thiếc 80%, Bạc 3%, đồng 7%, hỗn hợp nhựa thông 10% Đường kính sợi: 0.8mm, 0.6mm, 1.5mm | ||
| 103 | Vải phin | 10 | m | Chất liệu: coton 80% -Khổ rộng: 0,3m | ||
| 104 | Bóng điện 220v-100W | 10 | chiếc | Điện áp (Max): 250V Công suất (Max): 113W | ||
| 105 | Đui bóng điện | 10 | chiếc | Vật liệu dẫn điện: Đồng Vật liệu cách điện: Nhựa cứng Nhiệt độ làm việc: -200C đến +700C | ||
| 106 | Cồn công nghiệp | 20 | lít | Độ cồn: 900±20 không màu, trong suốt tan vô hạn trong nước dễ cháy, không có khói | ||
| 107 | Dây lạt nhựa 10 | 4 | túi | Dài: 100mm Chất liệu: Nhựa 50%, silicon 50% | ||
| 108 | Keo 2 thành phần dính kim loại | 15 | lọ | Màu: Xám sau khi trộn (A: trắng đục; B: đen) Thời gian thi công: Ở 30 0C, 30 -35 phút Độ cứng ban đầu: 3 giờ Bảo dưỡng: 7 ngày, dưới 200C thời gian bảo dưỡng lâu hơn. Thời gian bắt đầu khô(5mm): Khoảng 30 – 40 phút (300C) Lực kết dính đối với bê tông: 3 Mpa Cường độ nén : 65 – 80 N/mm2 Cường độ uốn: 30 – 40 N/mm2 Tỷ lệ trộn: A : B = 1 : 1 trọng lượng | ||
| 109 | Keo bọt | 20 | lọ | Nhiệt độ thi công: 50ºC đến +300ºC Độ chịu nhiệt sau thi công: -30ºC đến +80ºC Thời gian khô: 10p đến 15p (ở 20 độ C) Thời gian bảo quản: 12 tháng (tại 20 độ C) | ||
| 110 | Keo nến | 50 | chiếc | Mầu sắc: Trắng Thời gian chờ: 25s Thời gian khô: 7s Nhiệt độ hóa mềm: 91±50 độ C | ||
| 111 | Dây lạt nhựa 15 | 2 | Túi | Dây nhựa buộc Mầu trắng Chiều dài 15cm | ||
| 112 | Dây điện 2x15 | 60 | mét | Vật liệu: Đồng. Độ cách điện (Min): 100MΩ. Dòng điện (MAX): 50A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 113 | Dây điện 2x2,5 | 2 | mét | Vật liệu: Đồng. Độ cách điện (Min): 100MΩ. Dòng điện (MAX): 5A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 114 | Dây cáp điện | 5 | mét | Vật liệu: Đồng. Dòng điện (MAX): 50A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 115 | Đầu cos 02-4 | 3 | Túi | Đường kính: 2-4mm Vật liệu chế tạo: Inox | ||
| 116 | Điốt 10N | 50 | cái | Điện áp ngược (Max): 1000V Dòng chỉnh lưu (Max): 10A. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 117 | Dây 1 lõi | 200 | m | Vật liệu: Đồng. Dòng điện (MAX): 2A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 118 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | Kích thước: 19x20x0.178mm Nhiệt độ làm việc: -20 độ C đến +105 độ C Chống bào mòn, ẩm thấp, tia tử ngoại và chống cháy. | ||
| 119 | Silicon chống thấm | 2 | kg | Nhiệt độ(Max): 3000C Thời gian đông cứng: 15s. | ||
| 120 | Rơ le | 5 | cái | Số cặp tiếp điểm: 04 Điện áp điều khiển: 12V ±2V Dòng điện điều khiển: 50mA±5mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 121 | Rơ le | 2 | cái | Số cặp tiếp điểm: 02 Điện áp điều khiển: 12V ±2V Dòng điện điều khiển: 40mA±5mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC . | ||
| 122 | Công tắc hành trình | 5 | cái | Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5Ω Điện trở tiếp điểm khi mở (min): 100MΩ Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 123 | Công tắc hạt 2-3 nấc | 10 | cái | Số trạng thái: 2-3 trạng thái Điện trở tiếp điểm (Max): 0.5Ω Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 124 | Đèn led | 100 | cái | Mầu: đỏ, vàng, xanh Kích thước led: 4±0.3mm Dòng điện: 10 đến 20mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 125 | Pin | 5 | cái | Điện áp: 3V±0.2V Dòng điện: 0.5A Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +75ºC | ||
| 126 | Mỡ bôi trơn | 2 | hộp | Nhiệt độ làm việc: -15ºC đến +130ºC Chống nước và chống rửa trôi. | ||
| 127 | Túi hạt chống ẩm | 2 | kg | Kích thước hạt: 5-7mm Mầu: trắng Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 128 | Sơn tĩnh điện | 40 | kg | Mầu: Xanh quân sự Sơn hỗn hợp N/C và Acrylic lacquer do Việt Nam sản xuất: - Chất lỏng, không màu, trong suốt, không độc hại, có độ bóng cao, chịu mài mòn, chống ẩm, bền với nước | ||
| 129 | Ống lót | 100 | Cái | Đường kính: 15mm Vật liệu: Nhựa Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 130 | Đồng hồ đo | 2 | Cái | Thang đo điện áp DC: 200mV/2000mV/20V/200V/6000V Độ chính xác đo điện áp DC: 0.5%. Thang đô điện áp AC: 200V/6000V (Tần số 45 – 400Hz) Độ chính xác đo điện áp DC: 1.2%. Đo điện trở 200Ω, 2000Ω,20KΩ 200KΩ, 2000KΩ. Độ chính xác đo điện trở 1%. Kiểm tra Diode, thông mạch | ||
| 131 | Dây nguồn cấp tủ thu | 1 | bộ | Vật liệu: Đồng. Dòng điện (MAX): 50A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 132 | Mảng pa nen đấu gá linh kiện | 10 | Cái | Số đầu dây: 20 Đấu gá linh kiện tủ nguồn và tủ xử lý | ||
| 133 | Tản nhiệt | 10 | Cái | Vật liệu: Nhôm 7075 Hình dạng: Hình hộp chữ nhật, chia thành nhiều cánh nhôm tăng diện tích tản nhiệt. Kích thước: 10cm x 6cm x 5cm Công suất tản nhiệt: 200W | ||
| 134 | Cầu đấu 10 chân | 10 | bộ | Dòng định mức: 50A Điện áp định mức: 600V | ||
| 135 | Bảng đấu 10 chân bắt vít M3 | 20 | Cái | Dòng định mức: 50A Điện áp định mức: 600V | ||
| 136 | Bảng đấu 5 chân | 20 | Cái | Dòng định mức: 50A Điện áp định mức: 600V | ||
| 137 | Bảng kép 10 chân | 20 | Cái | Dòng định mức: 14A Điện áp định mức: 600V | ||
| 138 | Bảng đấu bắt vít 3 chân | 10 | Cái | Dòng định mức: 14A Điện áp định mức: 600V | ||
| 139 | Thanh dẫn cao áp đồng mạ bạc Ф5 | 2 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính: 5mm Chịu áp: 20KV Chịu dòng xung: 28A | ||
| 140 | Ống ghen nhựa trắng Ф3 | 10 | m | Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +100ºC Đường kính: 3mm Vật liệu: Nhựa Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 141 | Ống ghen nhựa trắng Ф4 | 10 | m | Đường kính: 4mm Vật liệu: Nhựa Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 142 | Ống ghen nhựa trắng Ф5 | 10 | m | Đường kính: 5mm Vật liệu: Nhựa Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 143 | Ống ghen nhựa trắng Ф6 | 10 | m | Đường kính: 6mm Vật liệu: Nhựa Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 144 | Ổ cầu chì+ruột-45 | 3 | bộ | Vật liệu cách điện: Sứ Vật liệu dẫn điện: Đồng | ||
| 145 | Nam châm sừng trâu | 2 | bộ | Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +100ºC | ||
| 146 | Dây+núm anốt đen | 7 | bộ | Vật liệu: Nhôm 6061 Anốt màu đen. Dòng điện (MAX): 0.5A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 147 | Cầu chì +Ruột cầu chì cá 20A | 4 | bộ | Kích thước: 6x30mm Điện áp: 250V | ||
| 148 | Cọc đấu chân thizitor | 20 | bộ | Vật liệu: Đồng mạ Bạc Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 149 | Dây cáp cao áp | 18 | m | Vật liệu: Đồng mạ bạc Điện áp: 50KV Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 125°C | ||
| 150 | Dây ni lon bọc vải S=1,5 | 100 | m | Vật liệu: Đồng. Dòng điện (MAX): 2A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +65ºC | ||
| 151 | Dây ni lon bọc vải S=1 | 100 | m | Vật liệu: ni lon bọc vải. Kích thước: 1.5cm2 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +65ºC | ||
| 152 | Dây ni lon bọc vải S=0,75 | 70 | m | Vật liệu: ni lon bọc vải. Kích thước: 0.75cm2 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +65ºC | ||
| 153 | Dây ni lon S=0,75 | 55 | m | Vật liệu: ni lon Kích thước: 0.75cm2 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +65ºC | ||
| 154 | Dây ni lon S=0,35 | 35 | m | Vật liệu: ni lon Kích thước: 0.35cm2 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +65ºC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi