Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử thông thường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210435305-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện điện tử thông thường
Số hiệu KHLCNT 20210407012
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-16 13:27:00 đến ngày 2021-05-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 957,006,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến trở ΠΠБ38W47Ω/ Nga hoặc tương đương 2 cái Số vòng xoay: 2 vòng Dòng điện (Max): 0.9A Điện trở: 0 đến 4.7 ±0.2Ω Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
2 Biến trở công suất lớn 2 cái Điện trở : 10 ôm +/-10% Công suất : 25W
3 Bán dẫn 4 cái Hệ số khuếch đại 22dB Tạp: 0.8dB@100MHz
4 Bán dẫn p210/ Mỹ hoặc tương đương 6 cái Tần số: 24.0 MHz đến 48.0 MHz Độ chính xác tần số ±5ppm Kích thước: 11.4x4.5x3.8 mm Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
5 Cuộn chặn 20A ll4.750.196/ Nga hoặc tương đương 4 cái Cuộn chặn hình xuyến Điện trở thuần cuộn dây: 5,28Ω Vật liệu lõi: Ferrite Dòng cực đại: 80A Dải nhiệt độ làm việc: - 40°C đến120°C Giá trị cảm: 2.5mH
6 Bán dẫn mp25/ Mỹ hoặc tương đương 3 cái Tần số: 3.2 MHz đến 48 MHz Độ chính xác tần số ±5ppm Kích thước: 11.4x5.0x4.8 mm Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
7 Điốt cao áp 8 cái Điện áp ngược (Max): 20KV Dòng chỉnh lưu (Max): 10A. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
8 Rơ le 4 cái Số cặp tiếp điểm: 02 Điện áp điều khiển: 27V ±2V Dòng điện điều khiển: 30mA±5mA Nhiệt độ làm việc:-20ºC đến +85ºC
9 Rơ le 2 cái Số cặp tiếp điểm: 03 Điện áp điều khiển: 27V ±2V Dòng điện điều khiển: 35mA±5mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
10 Chuyển mạch 2 cái Tổn hao (Max): 0.5dB Độ cách ly (Min): 35dB Thời gian chuyển mạch (Max): 0.1s
11 Điốt 30 cái Điện áp ngược (Max): 200V Dòng chỉnh lưu (Max): 10A. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
12 Điốt 4 cái Điện áp ngược (Max): 10KV Dòng chỉnh lưu (Max): 10A. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
13 Cuộn khuếch đại từ la4.750.032/ Đài loan hoặc tương đương 4 cuộn Điện áp: 24V±10% Dòng điện: 2A±10% Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
14 Cuộn khuếch đại từ la4.751.007/ Đài loan hoặc tương đương 4 cuộn Điện áp: 24V±10% Dòng điện: 1.5A±10% Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
15 Đầu dò định hướng 2 Cái Vật liệu: Đồng mạ vàng Đường kính: 6mm Chiều dài: 50mm
16 Tụ điện 120 con Điện dung: 10uF Sai số điện dung: ±1% Điện áp (Max): 100V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
17 Tụ điện 60 con Điện dung: 47uF Sai số điện dung: ±1% Điện áp (Max): 100V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
18 Tụ điện 60 con Điện dung: 47uF Sai số điện dung: ±1% Điện áp (Max): 200V Nhiệt độ làm việc: -400C đến +850C.
19 Hộp tụ điện 9 Hộp Giá trị: 0.5pF đến 22uF (83 giá trị). Sai số: 5%. Đóng gói: SMD 0805 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
20 Tụ điện 60 Cái Điện dung: 6.8uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 16V Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
21 Tụ điện 60 Cái Điện dung: 47uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 35V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
22 Tụ điện 60 Cái Điện dung: 4.7uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 50V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
23 Tụ điện 60 Cái Điện dung: 1uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 50V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
24 Tụ điện 60 Cái Điện dung: 15uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 10V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
25 Tụ điện 60 Cái Điện dung: 22uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 50V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
26 Tụ điện 60 Cái Điện dung: 22uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 35V Nhiệt độ làm việc: -40 độ C đến +85 độ C.
27 Điện trở 60 Cái Giá trị 1 ôm đến 100K ôm -Sai số : 1% -Điện áp max: 50VDC - Đóng gói SMD0805
28 Điện trở 60 Cái Điện trở các giá trị 3.3KΩ, 4.7KΩ, 5.6KΩ, 6.8KΩ. Sai số: 1%. Công suất (Max): 0.25W. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
29 Điện trở 60 Cái Điện trở các giá trị 1MΩ, 1.5MΩ, 1.8MΩ, 2.2MΩ, 3.3MΩ, 4.7MΩ, 5.6MΩ Đóng gói: SMD 0603. Sai số: 1%. Công suất (Max): 0.1W. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
30 Điện trở 60 Cái Điện trở các giá trị 5.6MΩ, 6.8MΩ, 8.2MΩ, 10MΩ. Đóng gói: SMD 2512. Sai số: 1%. Công suất (Max): 1W. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
31 Điện trở dùng cho soát tần 60 Cái Điện trở các giá trị 150Ω, 180Ω, 220Ω, 330Ω, 470Ω, 560Ω. Sai số: 1%. Công suất (Max): 0.5W. Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
32 Hộp trở 7 Hộp Giá trị: 1Ω đến 10MΩ (128 giá trị). Sai số: 5%. Đóng gói: SMD 0805 Công suất(Max): 01.25W Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
33 Biến trở 60 con Số vòng xoay: 2 vòng Dòng điện (Max): 1A Điện trở: 0 đến 4.7 ±0.2Ω Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
34 Cuộn cảm 15 Cái Giá trị điện cảm: 68uH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 500mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
35 Cuộn cảm 10 Cái Giá trị điện cảm: 10mH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 500mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
36 Cuộn cảm 10 Cái Giá trị điện cảm: 22uH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD01206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
37 Cuộn cảm 10 Cái Giá trị điện cảm: 33uH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
38 Cuộn cảm 10 Cái Giá trị điện cảm: 68uH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
39 Cuộn cảm 10 Cái Giá trị điện cảm: 47uH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
40 Cuộn cảm 10 Cái Giá trị điện cảm: 5mH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
41 Hộp cuộn cảm 1 Hộp Giá trị: 1nH đến 4.7uH (50 giá trị). Sai số: 5%. Đóng gói: SMD 0805 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
42 Hộp cuộn cảm 1 Hộp Giá trị: 0.6nH đến 2.2uH (74 giá trị). Sai số: 5%. Đóng gói: SMD 0402 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
43 Chuyển mạch 3 tiếp điểm bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC 2 Cái Số tiếp điểm: 03 Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5Ω Độ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩ Thời gian chuyển mạch (Max): 0.1s Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
44 Bán dẫn Tự động/ Bằng tay AFC 20 Cái Vi mạch điều khiển tần số. - Tần số đầu ra: 300MHz đến 1350 MHz. -Điện áp tùy chọn: 3.3V; 5.0V; 12V. - Dải nhiệt độ làm việc: -40 C 125 -Chuẩn đóng gói SMT 9.0x14x4.5 mm
45 Chiết áp tinh chỉnh bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC 4 Cái Số vòng xoay: 20 vòng. Dòng điện (Max): 1A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC Số tiếp điểm: 02
46 Chiết áp nhiều vòng dây 4 Cái Số vòng xoay: 20 vòng. Dòng điện (Max): 0.5A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
47 Chuyển mạch 02 tiếp điểm 2 Cái Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5Ω Độ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩ Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
48 Tụ điện 100 Cái Giá trị: 47uF +/-5% Điện áp : 100V
49 Tụ điện 3 Cái Giá trị: 68pF Kiểu : 1210 Điện áp : 50VDC
50 Biến trở 6 Cái Biến trở 10K ôm Công suất : 250mW
51 Tụ điện 103 Cái Giá trị: 100pF Loại 1210 Điện áp 100VDC
52 Tụ điện 3 Cái Giá trị: 15uF Loại 1210 Điện áp 35VDC
53 Tụ điện 3 Cái Giá trị: 1uF Loại 1210 Điện áp 50VDC
54 Tụ điện 12 Cái Giá trị: 4.7uF Loại 1210 Điện áp 50VDC
55 Tụ điện 3 Cái Giá trị: 10uF Loại 1210 Điện áp 25VDC
56 Tụ xuyên tâm 48 Cái Giá trị: 1000pF Loại 0603 Điện áp 50VDC
57 Cuộn cảm 9 Cái Giá trị: 4.7nH Loại 0603 Điện áp 50VDC
58 Cuộn cảm 6 Cái Giá trị: 9.85nH Loại 1606 Điện áp 50VDC
59 Cuộn cảm 6 Cái Giá trị: 5.6nH Loại 1606 Điện áp 50VDC
60 Điện trở 9 Cái Giá trị : 100 ôm Sai số: 1% Công suất: 1W
61 Cuộn cảm 60 Cái Giá trị: 1nH Loại 0603 Điện áp 50VDC
62 Tụ điện 3 Cái Giá trị: 10pF Điện áp 250VDC
63 Tụ điện 30 Cái Giá trị: 56nF Loại 1210 Điện áp 1000VDC
64 Tụ điện 9 Cái Giá trị: 0.1uF Loại 1210 Điện áp 100VDC
65 Tụ điện 15 Cái Giá trị: 47nF Loại 2220 Điện áp 1500V
66 Cuộn cảm 9 Cái Giá trị: 5.6nH Loại 1606 Điện áp 100VDC
67 Điện trở 6 Cái Giá trị: 100 ôm Loại 2010 Công suất 1W
68 Cuộn cảm 24 Cái Giá trị: 5.6nH Loại 1606 Điện áp 100VDC
69 Tụ điện 24 Cái Giá trị: 15uF Loại 2917 Điện áp 25VDC
70 Đèn LED 80 Cái LED xanh Chuẩn: 0805
71 Kít điện trở 1 Hộp Các loại điện trở 0 ôm đến 20M ôm Loại 0402
72 Kit tụ điện 1 Hộp Các loại tụ điện 1pF đến 100uF Loại 0402
73 Kít điện trở 1 Hộp Các loại điện trở 0 ôm đến 20M ôm Loại 0603
74 Kit tụ điện 1 Hộp Các loại tụ điện 1pF đến 100uF Loại 0603
75 Kít điện trở 1 Hộp Các loại điện trở 0 ôm đến 20M ôm Loại 1206
76 Kít tụ điện 1 Hộp Các loại tụ điện 1pF đến 100uF Loại 1206
77 Cầu đấu dây 3 Cái Số mắt: 20 Dòng điện: 50A
78 Tụ xuyên tâm 12 Cái Giá trị: 1000pF Điện áp 50VDC
79 Đèn led 10 Cái Đèn led xanh Điện áp 100V max Dòng 10mA
80 Điện trở 10 Cái Giá trị 200 ôm Công suất 50W
81 Chiết áp điện tử 160 con Số vòng xoay: 10 vòng. Dòng điện (Max): 0.5A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
82 Hộp điện trở chính xác cao (sai số1%) 10 Hộp Giá trị 0 ôm đến 100M ômSố lượng : 100 mỗi loại; Công suất: 0.25W
83 Biến trở các loại 600 con Số vòng xoay: 5 vòng Dòng điện (Max): 0.5A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
84 Tụ điện 100 con Điện dung: 10uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 16V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
85 Tụ điện 480 con Điện dung: 47uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 10V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
86 Tụ điện 430 con Điện dung: 47uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 50V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
87 Hộp các loại cuộn cảm 6 Hộp Giá trị: 1nH đến 100mH -Sai số: 1% -Số lượng 100 cái mỗi loại
88 La bàn KGP-913/ Koden hoặc tương đương 1 chiếc Màn hình LCD 4.2 inch - Bộ nhớ điểm: 200 điểm - Bộ nhớ dấu: 200 điểm bao gồm điểm MOB - Bộ nhớ vết: 2.000 điểm - Lập trình 20 tuyến đường, mỗi tuyến đường tối đa 400 điểm - Điện áp nguồn: 11-40VDC - Độ chính xác vị trí cao nhờ thu hệ thống vệ tinh SBAS với 18 kênh song song - Cách sử dụng đơn giản. - Kích thước (rộng x cao x dày): 220 x 131 x 90 mm (Có giá đỡ)
89 Dây điện bọc kim 0.1x7 250 m Vật liệu: Đồng. Dòng điện (MAX): 2A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
90 Tụ điện 530 con Điện dung: 10uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 16V Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
91 Hộp các loại trở 4 Hộp Giá trị: 1Ω đến 10MΩ (128 giá trị). Sai số: 5%. Đóng gói: SMD 1206 Công suất(Max): 0.25W Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
92 Điện trở các loại 120 Cái Điện trở các giá trị 10Ω, 18Ω, 22Ω, 33Ω, 47Ω, 56Ω, 68Ω, 82Ω. Sai số: 1%. Công suất (Max): 0.5W. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
93 Cuộn cảm các loại 60 Cái Giá trị điện cảm: 1mH, 2.2mH, 3.3mH, 4.7mH Sai số giá trị điện cảm: 0.5%. Kiểu đóng gói: SMD1206 Dòng điện(Max): 400mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
94 Tản nhiệt 1000W 10 Cái Vật liệu: Nhôm 7075 - Hình dạng: Hình hộp chữ nhật, chia thành nhiều cánh nhôm tăng diện tích tản nhiệt. Kích thước: 10cm x 6cm x 5cm Công suất tản nhiệt: 1000W
95 Quạt làm mát 1 Cái Đường kính: 200mm Điện áp nguồn:220VAC±20VAC Dòng điện: 0.2A±0.05A Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +75ºC
96 Cuộn chặn 20A 1 Cái Giá trị: 10H Dòng: 20A Tần số chặn: 5Hz đến 1GHz
97 Đèn led Hiển thị trạng thái điều khiển 500 chiếc Mầu: đỏ, vàng, xanh Kích thước led: 3±0.3mm Dòng điện: 10 đến 20mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
98 Nút ấn bảng điều khiển 30 chiếc Màu: Đỏ, Xanh, vàng Đường kính: phi 22mm
99 Biến đổi quang điện 2 con Tên sản phẩm: 3one data model 1200S/20 Khoảng cách truyền cáp quang: 20 Km Đầu nối điện: RJ45 Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100 Mbps
100 Dây nhảy quang 1 chiếc đường kính: 3.0 mm -2 đầu gắn sẵn đầu nối cáp quang dạng APC -Chuẩn E2000
101 Nhựa thông 1 kg Mầu: Vàng Thành phần(Min): 96% nhựa thông
102 Thiếc hàn 5 kg Thành phần: Thiếc 80%, Bạc 3%, đồng 7%, hỗn hợp nhựa thông 10% Đường kính sợi: 0.8mm, 0.6mm, 1.5mm
103 Vải phin 10 m Chất liệu: coton 80% -Khổ rộng: 0,3m
104 Bóng điện 220v-100W 10 chiếc Điện áp (Max): 250V Công suất (Max): 113W
105 Đui bóng điện 10 chiếc Vật liệu dẫn điện: Đồng Vật liệu cách điện: Nhựa cứng Nhiệt độ làm việc: -200C đến +700C
106 Cồn công nghiệp 20 lít Độ cồn: 900±20 không màu, trong suốt tan vô hạn trong nước dễ cháy, không có khói
107 Dây lạt nhựa 10 4 túi Dài: 100mm Chất liệu: Nhựa 50%, silicon 50%
108 Keo 2 thành phần dính kim loại 15 lọ Màu: Xám sau khi trộn (A: trắng đục; B: đen) Thời gian thi công: Ở 30 0C, 30 -35 phút Độ cứng ban đầu: 3 giờ Bảo dưỡng: 7 ngày, dưới 200C thời gian bảo dưỡng lâu hơn. Thời gian bắt đầu khô(5mm): Khoảng 30 – 40 phút (300C) Lực kết dính đối với bê tông: 3 Mpa Cường độ nén : 65 – 80 N/mm2 Cường độ uốn: 30 – 40 N/mm2 Tỷ lệ trộn: A : B = 1 : 1 trọng lượng
109 Keo bọt 20 lọ Nhiệt độ thi công: 50ºC đến +300ºC Độ chịu nhiệt sau thi công: -30ºC đến +80ºC Thời gian khô: 10p đến 15p (ở 20 độ C) Thời gian bảo quản: 12 tháng (tại 20 độ C)
110 Keo nến 50 chiếc Mầu sắc: Trắng Thời gian chờ: 25s Thời gian khô: 7s Nhiệt độ hóa mềm: 91±50 độ C
111 Dây lạt nhựa 15 2 Túi Dây nhựa buộc Mầu trắng Chiều dài 15cm
112 Dây điện 2x15 60 mét Vật liệu: Đồng. Độ cách điện (Min): 100MΩ. Dòng điện (MAX): 50A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
113 Dây điện 2x2,5 2 mét Vật liệu: Đồng. Độ cách điện (Min): 100MΩ. Dòng điện (MAX): 5A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
114 Dây cáp điện 5 mét Vật liệu: Đồng. Dòng điện (MAX): 50A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
115 Đầu cos 02-4 3 Túi Đường kính: 2-4mm Vật liệu chế tạo: Inox
116 Điốt 10N 50 cái Điện áp ngược (Max): 1000V Dòng chỉnh lưu (Max): 10A. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
117 Dây 1 lõi 200 m Vật liệu: Đồng. Dòng điện (MAX): 2A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
118 Băng dính cách điện 10 cuộn Kích thước: 19x20x0.178mm Nhiệt độ làm việc: -20 độ C đến +105 độ C Chống bào mòn, ẩm thấp, tia tử ngoại và chống cháy.
119 Silicon chống thấm 2 kg Nhiệt độ(Max): 3000C Thời gian đông cứng: 15s.
120 Rơ le 5 cái Số cặp tiếp điểm: 04 Điện áp điều khiển: 12V ±2V Dòng điện điều khiển: 50mA±5mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
121 Rơ le 2 cái Số cặp tiếp điểm: 02 Điện áp điều khiển: 12V ±2V Dòng điện điều khiển: 40mA±5mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC .
122 Công tắc hành trình 5 cái Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5Ω Điện trở tiếp điểm khi mở (min): 100MΩ Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
123 Công tắc hạt 2-3 nấc 10 cái Số trạng thái: 2-3 trạng thái Điện trở tiếp điểm (Max): 0.5Ω Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
124 Đèn led 100 cái Mầu: đỏ, vàng, xanh Kích thước led: 4±0.3mm Dòng điện: 10 đến 20mA Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
125 Pin 5 cái Điện áp: 3V±0.2V Dòng điện: 0.5A Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +75ºC
126 Mỡ bôi trơn 2 hộp Nhiệt độ làm việc: -15ºC đến +130ºC Chống nước và chống rửa trôi.
127 Túi hạt chống ẩm 2 kg Kích thước hạt: 5-7mm Mầu: trắng Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
128 Sơn tĩnh điện 40 kg Mầu: Xanh quân sự Sơn hỗn hợp N/C và Acrylic lacquer do Việt Nam sản xuất: - Chất lỏng, không màu, trong suốt, không độc hại, có độ bóng cao, chịu mài mòn, chống ẩm, bền với nước
129 Ống lót 100 Cái Đường kính: 15mm Vật liệu: Nhựa Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
130 Đồng hồ đo 2 Cái Thang đo điện áp DC: 200mV/2000mV/20V/200V/6000V Độ chính xác đo điện áp DC: 0.5%. Thang đô điện áp AC: 200V/6000V (Tần số 45 – 400Hz) Độ chính xác đo điện áp DC: 1.2%. Đo điện trở 200Ω, 2000Ω,20KΩ 200KΩ, 2000KΩ. Độ chính xác đo điện trở 1%. Kiểm tra Diode, thông mạch
131 Dây nguồn cấp tủ thu 1 bộ Vật liệu: Đồng. Dòng điện (MAX): 50A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
132 Mảng pa nen đấu gá linh kiện 10 Cái Số đầu dây: 20 Đấu gá linh kiện tủ nguồn và tủ xử lý
133 Tản nhiệt 10 Cái Vật liệu: Nhôm 7075 Hình dạng: Hình hộp chữ nhật, chia thành nhiều cánh nhôm tăng diện tích tản nhiệt. Kích thước: 10cm x 6cm x 5cm Công suất tản nhiệt: 200W
134 Cầu đấu 10 chân 10 bộ Dòng định mức: 50A Điện áp định mức: 600V
135 Bảng đấu 10 chân bắt vít M3 20 Cái Dòng định mức: 50A Điện áp định mức: 600V
136 Bảng đấu 5 chân 20 Cái Dòng định mức: 50A Điện áp định mức: 600V
137 Bảng kép 10 chân 20 Cái Dòng định mức: 14A Điện áp định mức: 600V
138 Bảng đấu bắt vít 3 chân 10 Cái Dòng định mức: 14A Điện áp định mức: 600V
139 Thanh dẫn cao áp đồng mạ bạc Ф5 2 Cái Vật liệu: đồng đỏ Đường kính: 5mm Chịu áp: 20KV Chịu dòng xung: 28A
140 Ống ghen nhựa trắng Ф3 10 m Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +100ºC Đường kính: 3mm Vật liệu: Nhựa Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
141 Ống ghen nhựa trắng Ф4 10 m Đường kính: 4mm Vật liệu: Nhựa Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
142 Ống ghen nhựa trắng Ф5 10 m Đường kính: 5mm Vật liệu: Nhựa Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
143 Ống ghen nhựa trắng Ф6 10 m Đường kính: 6mm Vật liệu: Nhựa Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
144 Ổ cầu chì+ruột-45 3 bộ Vật liệu cách điện: Sứ Vật liệu dẫn điện: Đồng
145 Nam châm sừng trâu 2 bộ Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +100ºC
146 Dây+núm anốt đen 7 bộ Vật liệu: Nhôm 6061 Anốt màu đen. Dòng điện (MAX): 0.5A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
147 Cầu chì +Ruột cầu chì cá 20A 4 bộ Kích thước: 6x30mm Điện áp: 250V
148 Cọc đấu chân thizitor 20 bộ Vật liệu: Đồng mạ Bạc Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
149 Dây cáp cao áp 18 m Vật liệu: Đồng mạ bạc Điện áp: 50KV Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 125°C
150 Dây ni lon bọc vải S=1,5 100 m Vật liệu: Đồng. Dòng điện (MAX): 2A Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +65ºC
151 Dây ni lon bọc vải S=1 100 m Vật liệu: ni lon bọc vải. Kích thước: 1.5cm2 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +65ºC
152 Dây ni lon bọc vải S=0,75 70 m Vật liệu: ni lon bọc vải. Kích thước: 0.75cm2 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +65ºC
153 Dây ni lon S=0,75 55 m Vật liệu: ni lon Kích thước: 0.75cm2 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +65ºC
154 Dây ni lon S=0,35 35 m Vật liệu: ni lon Kích thước: 0.35cm2 Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +65ºC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->