Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, hàng hóa sửa chữa xe kiểm tra 2B11
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537455-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K380/Binh chủng pháo binh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, hàng hóa sửa chữa xe kiểm tra 2B11 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210422780 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-16 12:22:00 đến ngày 2021-05-24 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 757,210,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cọc điện | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Đầu sa | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tụ điện các loại | 8 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ chổi than | 4 | Bộ | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cầu đi ốt các loại | 8 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cuộn chặn | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Rơ le | 8 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Đệm đồng 304- 98- 34-05 | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Đệm đồng 304- 98- 37-06 | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cầu chì 60A-380V | 2 | Bộ | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cầu chì 160A-300V | 2 | Bộ | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Biến áp xung | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu sa 26П26-EГ3 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Đầu sa 20П26-EГ3 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Rơ le | 8 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Tụ điện 2-600-4μF | 20 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Tụ điện 2-200-4μF | 20 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Rơ le 9 РС4524200 | 16 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Rơ le 10 РС45211 | 12 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Rơ le 64-ПРС4520703 | 20 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Điện trở 44-30K-3K3C | 40 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Điện trở 2-1K2-2W | 12 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Điện trở BĐ 7113 | 15 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đi ốt Д231 | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đi ốt Д229 | 15 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Đi ốt ДГ4 | 12 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Biến áp Жэ4729.017Cp | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Biến áp Жэ4729.047Cp | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Biến áp sin cos B-5-П | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Biến áp TP1,TP2,TP3 (1Б022) | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Biến áp 1Б0112,1Б072 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Xê len K180.PY..050 | 20 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Chuyển mạch 15P141 | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Chuyển mạch ПК-4-16 | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Chuyển mạch ПК-1-16 | 8 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Cuộn chặn ДР | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Rơ le | 8 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Công tắc tơ | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Công tắc 5A | 8 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Nút ấn KN-2 | 5 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Nút ấn KN-P | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cầu nắn OCB-18-41 | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đầu sa CIIIPГ26П26-EГ3 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Đầu sa СШРG48P20E2 | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ chương trình 2B36 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ đếm xung CU-9B120 | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đồng hồ M132-50-50 | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đồng hồ M132-100 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Đồng hồ E8019 | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Đồng hồ 50V-500Hz | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Đồng hồ 50V-1000Hz | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Rơ le PKH PC4.500.018Π2 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Rơ le РПС-10 РС45211 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Điện trở 5W-47Ω | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Điện trở 4W-4,7Ω | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Đèn mắt cua TH-1 | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Biến áp | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Xê len | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Cuộn chặn 400V-15mH | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Điốt Д226A | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Điốt Д231 | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Điốt Д229 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Đồng hồ V-0-50V | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Công tắc TB-1-4 | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Cầu nắn | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Đầu sa СШРG60P45E3 | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Đầu sa СШРG48P20E2 | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Bộ đếm xung | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Rơ le РПС-10 РС45211 | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Điện trở 5W-47Ω | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Điện trở 4W-4,7Ω | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Đèn mắt cua TH-1 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Biến thế ЖЭЧ720.000 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Xê len K180.PY.050 | 8 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Cuộn chặn ДР | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Rơ le PKH PC4.500.016Π2 | 8 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Rơ le PKH PC4.503.009Π2 | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Rơ le 8B-6-K | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Điện trở ОМЛТ 1/4W-100 kΩ | 20 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Điện trở ОМЛТ 1/4W-2,2 kΩ | 12 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Điện trở ОМЛТ 1/2W-4,7kΩ | 15 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Điện trở ОМЛТ 1/2W-100 kΩ | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Điện trở ОМЛТ 1/2W-470 kΩ | 8 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Tụ điện ОМВГ 63V- 1000pF | 12 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Tụ điện ОМВГ 40V- 47pF | 12 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Tụ điện ОМВГ 63V- 47pF | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Biến áp Tp3 | 1 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Công tắc TB1-4 | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Bóng bán dẫn B688 | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Cuộn chặn ДР 400V-15mH | 1 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Chuyển mạch 5П4P-K8 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Cọc điện HOE4.835.002CП | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Rơ le PKH PC4.500.018Π2 | 6 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Núm cao su 0-56 | 4 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Cầu chì ПB-2Y4-15A | 4 | Bộ | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Đệm đồng 304- 98- 38-04 | 10 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Đệm đồng 304- 98- 00- 30 | 15 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Công tắc TB1-2 | 2 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Bóng đèn trần chuyên dụng 25W | 8 | Cái | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Dây 2 pha mềm tròn 2x2,5mm | 30 | m | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Thảm trải sàn xe | 10 | m2 | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Sơn vàng 1078 | 10 | Kg | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Sơn đen 1052 | 10 | Kg | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Sơn đỏ 1060 | 5 | Kg | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Sơn xanh 1070 | 20 | Kg | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Ống gen nhựa | 20 | mét | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Thiếc hàn cuộn | 5 | Cuộn | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Đệm bằng | 80 | Chiếc | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Đệm vênh | 60 | Chiếc | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Keo dán tổng hợp | 2 | Hộp | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Chổi quét sơn loại to | 5 | Chiếc | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Bu lông + ê cu | 20 | Bộ | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Hộp xịt vệ sinh RP7 | 2 | Hộp | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Cồn công nghiệp 99,8độ | 10 | Lít | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Dầu vệ sinh | 25 | Lít | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Giấy ráp tinh | 20 | Tờ | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Giấy ráp thô | 20 | Tờ | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Vải mộc | 20 | Mét | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Giẻ lau | 10 | Kg | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Xà phòng | 4 | Kg | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Băng dính cuộn | 20 | Cuộn | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Băng gien | 10 | Cuộn | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Dây thít (gói 200 cái) | 4 | Gói | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Ống ghen ruột gà bọc dây điện | 60 | mét | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Dây điện 1x2mm | 50 | mét | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Dây điện bọc kim | 20 | mét | Theo Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi