Gói thầu: Cung cấp vật tư gia công tổng lắp trang bị kỹ thuật

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210536374-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy X28/Cục Kỹ thuật Hải quân
Tên gói thầu Cung cấp vật tư gia công tổng lắp trang bị kỹ thuật
Số hiệu KHLCNT 20210536372
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn QPTX
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-16 06:03:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,730,978,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Que hàn áp lực Ф3,2 - 4 NRT Φ3,2 - 4 3.165 Kg - Ký hiệu: NRT - Kích thước: Φ3,2x350 - Giới hạn bền: 510 MPa. - Giới hạn chảy: 410 MPa. - Độ dãn dài: 24 %. - Độ dai va đập -290C: 50J - Dòng điện hàn: + Hàn bằng: 100-150A + Hàn đứng: 80-120A - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
2 Que hàn gang Ф4 NRT Φ4 310 Kg - Ký hiệu: G33 - Kích thước: Φ4 x 350 - Thành phần: Ni, Fe, Mn, C - Độ bền kéo: 55000 psi (380 Mpa). - Xuất xứ: Việt Nam Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
3 Que hàn đồng Ф3,2 NRT, Cu Φ3,2 40 Kg - Kích thước: Ф3,2 x 1000 - Thành phần: Cu, C - Xuất xứ: Việt Nam Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
4 Que hàn inox 3,2 NRT 3,2 NRT 600 Kg - Ký hiệu: NRT - Kích thước: Φ3,2x350 - Giới hạn bền: 510 MPa. - Giới hạn chảy: 410 MPa. - Độ dãn dài: 24 %. - Độ dai va đập -290C: 50J - Dòng điện hàn: + Hàn bằng: 100-150A + Hàn đứng: 80-120A - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
5 Dây hàn Huynđai SF71 Huynđai SF71 390 Kg - Ký hiệu: SF71. - Tiêu chuẩn: AWS A5.20 E71T-1C. - Đường kính dây hàn: Φ1,2 mm. - Đặc tính mối hàn: Độ bền kéo: 582 MPa; độ bền chảy: 5548 MPa; độ dãn dài: 28%; nhiệt độ: 00C; độ dai va đập: 86 J. - Dòng hàn: 120 - 300 A (F & FH), 120 - 260 A (Vup, OH), 200 - 300 A (V-down). - Khí bảo vệ: CO2. - Xuất xứ: Việt Nam. Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
6 Thiếc hàn Nhật 63/37 RH63 Senju 0.8 52 Kg - Nhiệt độ nóng chảy: 900C - 4500C. - Thành phần Sn/Pb: 63/37. - Ddây: 1 mm - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
7 Thiếc thanh nguyên chất 99,995%Sn 207 Kg - Tỷ lệ thiếc: 95%. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
8 Nhựa thông Colophan 4 Kg - Xuất xứ: Việt Nam Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
9 Sơn chống gỉ eboxi R-600-EXP 735 Lít - Ký hiệu: R-600-EXP - Thùng: 05 lít. - Màu sắc: Nâu đỏ. - Gốc: ALKYD, Êboxy - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
10 Sơn đen eboxi EXP507 660 Lít - Ký hiệu: EXP507 - Thùng: 05 lít. - Màu sắc: Đen. - Gốc: ALKYD, Êboxy - Xuất xứ: Việt Nam Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
11 Sơn xanh QS eboxy EXP768 75 Lít - Ký hiệu: EXP768 - Thùng: 05 lít. - Màu sắc: Xanh rêu. - Gốc: ALKYD, Êboxy - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
12 Sơn lót nhựa đường EP-06 816 Lít - Ký hiệu: EP-06 - Thùng: 05 lít. - Màu sắc: Đen. - Gốc: ALKYD, Êboxy - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
13 Dung môi eboxy 926D NOROO 360 Lít - Công thức phân tử: C6H12O2. - Khối lượng mol: 116,16 g/mol - Bề ngoài: Chất lỏng không màu, mùi trái cây. - Khối lượng riêng: 0,88 g/cm3 lỏng. - Điểm nóng chảy: -740C (199K, -1100F). - Điểm sôi: 1260C (399K, 2560F. - Độ hòa tan trong nước: 0,7 g/100ml (20,00C). - Đặc tính: Dễ cháy. - Điểm bắt lửa: 240C (297K). - Xuất xứ: Việt Nam Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
14 Dung dịch làm mát PV cutting oil 441 Lít - Ký hiệu: SYN-150T - Đặc tính: Độ ổn định cao, dung dịch làm mát kiểu nhũ tương với khả năng bôi trơn hiệu quả và hiệu suất cao. - Tỉ trọng 15/40C: 1,05. - Độ pH ở nồng độ 10%: 8,8. Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
15 Giấy nhám Nhật A320 6.072 Lít - Ký hiệu: A320 - Kích thước khổ: A4 - Hạt: 320 - Vật liệu: Giấy ráp - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
16 Chổi sơn 2'', Việt Ý 111 Cái - Kích thước: 2’’. - Chiều dài: 180 cm. - Xuất xứ: Việt Ý. Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
17 Con lăn sơn 10F, Việt Ý 102 Cái - KT: Ф50x100 - Chiều dài cán: 250 cm - Xuất xứ: Việt Ý Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
18 Đá mài Ф125 NRT NRT, Φ125 634 Viên - Ký hiệu: NRT - Đường kính đá: Φ125 - Kích thước: 125x22x6 - Vật liệu mài: Kim loại - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
19 Đá cắt Ф125 NRT NRT, Φ125 120 Viên - Ký hiệu: NRT - Đường kính đá: Φ355 - Kích thước: 125x22x3 - Vật liệu cắt: Kim loại - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
20 Đá cắt Φ355 NRT NRT, Φ355 28 Viên - Ký hiệu: NRT - Đường kính đá: Φ355 - Kích thước: 355x25,4x3 - Vật liệu cắt: Kim loại - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
21 Đá mài thô Ф300x32x32 Ф300x32x32 15 Viên - Ký hiệu: Φ300x32x32 - Đường kính đá: Φ300 mm - Độ dày đá: 32 mm. - Đường kính lỗ: 32 mm. - Đặc tính: mài thô vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Việt Nam Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
22 Đá mài tinh Ф300x32x32 Ф300x32x32 15 Viên - Ký hiệu: Φ300x32x32 - Đường kính đá: Φ300 mm - Độ dày đá: 32 mm. - Đường kính lỗ: 32 mm. - Đặc tính: mài tinh vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Việt Nam Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
23 Dao tiện 90: 20x20 900 20x20 197 Cái - Ký hiệu: 90, 20x20 - Kích thước thân: 20x20 - Góc tiện: 90 độ. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
24 Dao tiện 90: 16x16 900 16x16 167 Cái - Ký hiệu: 90, 16x16 - Kích thước thân: 16x16 - Góc tiện: 90 độ. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
25 Dao tiện 60: 20x20 600 20x20 162 Cái - Ký hiệu: 60, 20x20 - Kích thước thân: 20x20 - Góc tiện: 60 độ. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
26 Dao tiện 60: 16x16 900 16x16 162 Cái - Ký hiệu: 60, 16x16 - Kích thước thân: 16x16 - Góc tiện: 60 độ. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
27 Dao ren ngoài 16x16 16x16 HSS 162 Cái - Ký hiệu: 16x16 HSS - Kích thước thân: 16x16 - Góc ren: 1800. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
28 Dao ren ngoài 20x20 20x20 HSS 162 Cái - Ký hiệu: 20x20 HSS - Kích thước thân: 20x20 - Góc ren: 1800. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
29 Dao ren trong 20x20 20x20 HSS 162 Cái - Ký hiệu: 20x20 HSS - Kích thước thân: 20x20 - Góc ren: 900. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
30 Dao ren trong 16x16 16x16 HSS 162 Cái - Ký hiệu: 16x16 HSS - Kích thước thân: 16x16 - Góc ren: 900. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
31 Dao móc lỗ thân 20 20x20 HSS 167 Cái - Ký hiệu: 20x20 HSS - Kích thước thân: 20x20 - Góc dao: 1200. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
32 Dao móc lỗ thân 16 16x16 HSS 167 Cái - Ký hiệu: 16x16 HSS - Kích thước thân: 16x16 - Góc dao: 1200. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
33 Dao cắt 20x20 20x20 HSS 167 Cái - Ký hiệu: 20x20 HSS - Kích thước thân: 20x20 - Góc cắt: Thẳng. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
34 Dao thép gió 3x140 3x140 HSS 161 Cái - Ký hiệu: 3x140 HSS - Kích thước thân: 3x140 - Góc cắt: Thẳng. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
35 Dao thép gió 4x180 4x180 HSS 161 Cái - Ký hiệu: 4x180 HSS - Kích thước thân: 4x180 - Góc cắt: Thẳng. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
36 Dao móc ren 10 SG 10SG 48 Cái - Ký hiệu: 10 HSS - Kích thước thân: 10x180 - Góc ren: 900. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Việt Nam Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
37 Dao móc ren 8 SG 8SG 48 Cái - Ký hiệu: 8 HSS - Kích thước thân: 8x150 - Góc ren: 900. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Việt Nam Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
38 Dao móc ren 6 SG 6SG 48 Cái - Ký hiệu: 6 HSS - Kích thước thân: 6x150 - Góc ren: 900. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Việt Nam Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
39 Mũi khoan tâm 2,5 HSS Ф2,5 HSS 162 Cái - Ký hiệu: Φ2,5 HSS - Kích thước MK: Φ2,5x50 - Đặc tính mũi khoan tâm: Định tâm vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
40 Mũi khoan tâm 4 HSS Ф4 HSS 162 Cái - Ký hiệu: Φ4 HSS - Kích thước MK: Φ4x50 - Đặc tính mũi khoan tâm: Định tâm vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
41 Dao phay ngón 2 HX 2 HX 50 Cái - Ký hiệu: Φ2 HSS - Kích thước dao: Φ2x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
42 Dao phay ngón 4 HX 4 HX 50 Cái - Ký hiệu: Φ4 HSS - Kích thước dao: Φ4x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
43 Dao phay ngón 6 HX 6 HX 120 Cái - Ký hiệu: Φ6 HSS - Kích thước dao: Φ6x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
44 Dao phay ngón 8 HX 8 HX 120 Cái - Ký hiệu: Φ8 HSS - Kích thước dao: Φ8x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
45 Dao phay ngón 10 HX 10 HX 120 Cái - Ký hiệu: Φ10 HSS - Kích thước dao: Φ10x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
46 Dao phay ngón 12 HX 12 HX 120 Cái - Ký hiệu: Φ12 HSS - Kích thước dao: Φ12x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
47 Dao phay ngón 14 HX 14 HX 105 Cái - Ký hiệu: Φ14 HSS - Kích thước dao: Φ14x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
48 Dao phay ngón 16 HX 16 HX 110 Cái - Ký hiệu: Φ16 HSS - Kích thước dao: Φ16x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
49 Dao phay ngón 18 HX 18 HX 55 Cái - Ký hiệu: Φ18 HSS - Kích thước dao: Φ18x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
50 Dao phay ngón 20 HX 20 HX 33 Cái - Ký hiệu: Φ20 HSS - Kích thước dao: Φ20x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
51 Dao phay ngón 22 HX 22 HX 30 Cái - Ký hiệu: Φ22 HSS - Kích thước dao: Φ22x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
52 Dao phay ngón 25 HX 25 HX 30 Cái - Ký hiệu: Φ25 HSS - Kích thước dao: Φ25x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
53 Dao phay ngón 26 HX 26 HX 30 Cái - Ký hiệu: Φ26 HSS - Kích thước dao: Φ26x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
54 Dao phay ngón 30 HX 30 HX 8 Cái - Ký hiệu: Φ30 HSS - Kích thước dao: Φ30x200 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
55 Dao phay ngón 40 HX 40 HX 10 Cái - Ký hiệu: Φ40 HSS - Kích thước dao: Φ40x200 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
56 Dao phay ngón 45 HX 45 HX 3 Cái - Ký hiệu: Φ45 HSS - Kích thước dao: Φ45x200 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
57 Mũi khoan 2,5 HSS 2,5 HSS 65 Cái - Ký hiệu: Φ2,5 HSS - Kích thước MK: Φ2,5x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
58 Mũi khoan 3 HSS 3 HSS 65 Cái - Ký hiệu: Φ3 HSS - Kích thước MK: Φ3x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
59 Mũi khoan 4 HSS 4 HSS 65 Cái - Ký hiệu: Φ4 HSS - Kích thước MK: Φ4x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
60 Mũi khoan 4,2 HSS 4,2 HSS 65 Cái - Ký hiệu: Φ4,2 HSS - Kích thước MK: Φ4,2x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
61 Mũi khoan 4,5 HSS 4,5 HSS 65 Cái - Ký hiệu: Φ4,5 HSS - Kích thước MK: Φ4,5x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
62 Mũi khoan 5 HSS 5 HSS 65 Cái - Ký hiệu: Φ5 HSS - Kích thước MK: Φ5x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
63 Mũi khoan 6 HSS 6 HSS 65 Cái - Ký hiệu: Φ6 HSS - Kích thước MK: Φ6x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
64 Mũi khoan 7 HSS 7 HSS 65 Cái - Ký hiệu: Φ7 HSS - Kích thước MK: Φ7x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
65 Mũi khoan 10,2 HSS 10,2 HSS 40 Cái - Ký hiệu: Φ10,2 HSS - Kích thước MK: Φ10,2x120 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
66 Mũi khoan 10,5 HSS 10,5 HSS 75 Cái - Ký hiệu: Φ10,5 HSS - Kích thước MK: Φ10,5x120 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
67 Mũi khoan 14,5 HSS 14,5 HSS 40 Cái - Ký hiệu: Φ14,5 HSS - Kích thước MK: Φ14,5x120 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
68 Mũi khoan 15 HSS 15 HSS 40 Cái - Ký hiệu: Φ15 HSS - Kích thước MK: Φ15x120 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
69 Mũi khoan 16 HSS 16 HSS 40 Cái - Ký hiệu: Φ16 HSS - Kích thước MK: Φ16x150 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
70 Mũi khoan 16,5 HSS 16,5 HSS 40 Cái - Ký hiệu: Φ16,5 HSS - Kích thước MK: Φ16,5x150 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
71 Mũi khoan 17 HSS 17 HSS 30 Cái - Ký hiệu: Φ17 HSS - Kích thước MK: Φ17x150 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
72 Mũi khoan 18 HSS 18 HSS 30 Cái - Ký hiệu: Φ18 HSS - Kích thước MK: Φ18x150 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
73 Mũi khoan 19 HSS 19 HSS 30 Cái - Ký hiệu: Φ19 HSS - Kích thước MK: Φ19x150 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
74 Mũi khoan 20 HSS 20 HSS 30 Cái - Ký hiệu: Φ20 HSS - Kích thước MK: Φ20x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
75 Mũi khoan 21 HSS 21 HSS 30 Cái - Ký hiệu: Φ21 HSS - Kích thước MK: Φ21x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
76 Mũi khoan 22 HSS 22 HSS 30 Cái - Ký hiệu: Φ22 HSS - Kích thước MK: Φ22x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
77 Mũi khoan 23 HSS 23 HSS 30 Cái - Ký hiệu: Φ23 HSS - Kích thước MK: Φ23x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
78 Mũi khoan 23,5 HSS 23,5 HSS 30 Cái - Ký hiệu: Φ23,5 HSS - Kích thước MK: Φ23,5x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
79 Mũi khoan 26 HSS 26 HSS 30 Cái - Ký hiệu: Φ26 HSS - Kích thước MK: Φ26x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
80 Mũi khoan 30 HSS 30 HSS 30 Cái - Ký hiệu: Φ30 HSS - Kích thước MK: Φ30x250 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
81 Mũi khoan 32 HSS 32 HSS 30 Cái - Ký hiệu: Φ32 HSS - Kích thước MK: Φ32x250 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
82 Mũi khoan 34 HSS 34 HSS 10 Cái - Ký hiệu: Φ34 HSS - Kích thước MK: Φ34x300 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
83 Mũi khoan 40 HSS 40 HSS 10 Cái - Ký hiệu: Φ40 HSS - Kích thước MK: Φ40x300 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
84 Ta rô M12x1,75 M12x1,75 111 Cái - Ký hiệu: M12 HSS - Kích thước: M12x1,75 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
85 Ta rô M14x2 M14x2 27 Cái - Ký hiệu: M14 HSS - Kích thước: M14x2 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
86 Ta rô M10x1 M10x1 35 Cái - Ký hiệu: M10 HSS - Kích thước: M10x1 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
87 Ta rô M10x1,5 M10x1,5 35 Cái - Ký hiệu: M10 HSS - Kích thước: M10x1,5 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
88 Ta rô M8x0,75 M8x0,75 65 Cái - Ký hiệu: M8 HSS - Kích thước: M8x0,75 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
89 Ta rô M6x0,5 M6x0,5 45 Cái - Ký hiệu: M6 HSS - Kích thước: M6x0,5 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
90 Bàn ren M12x1,75 M12x1,75 60 Cái - Ký hiệu: M12 HSS - Kích thước: M12x1,75 - Đặc tính: Tạo ren trục vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
91 Bàn ren M10x1 M10x1 64 Cái - Ký hiệu: M10 HSS - Kích thước: M10x1 - Đặc tính: Tạo ren trục vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
92 Bàn ren M8x0,75 M8x0,75 50 Cái - Ký hiệu: M8 HSS - Kích thước: M8x0,75 - Đặc tính: Tạo ren trục vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
93 Bàn ren M6x0,5 M6x0,5 65 Cái - Ký hiệu: M6 HSS - Kích thước: M6x0,5 - Đặc tính: Tạo ren trục vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
94 Dũa vuông 250 250 HSS 25 Cái - Ký hiệu: 250 - Kích thước: L = 250 - Đặc tính: Gia công bề mặt vật liệu - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
95 Dũa tròn 200 200 HSS 25 Cái - Ký hiệu: 200 - Kích thước: L = 200 - Đặc tính: Gia công bề mặt vật liệu - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
96 Dũa tam giác 250 250 HSS 25 Cái - Ký hiệu: 250 - Kích thước: L = 250 - Đặc tính: Gia công bề mặt vật liệu - Xuất xứ: Trung Quốc Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->