Gói thầu: Cung cấp vật tư gia công tổng lắp trang bị kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X28/Cục Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư gia công tổng lắp trang bị kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210536372 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | QPTX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-16 06:03:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,730,978,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Que hàn áp lực Ф3,2 - 4 | NRT Φ3,2 - 4 | 3.165 | Kg | - Ký hiệu: NRT - Kích thước: Φ3,2x350 - Giới hạn bền: 510 MPa. - Giới hạn chảy: 410 MPa. - Độ dãn dài: 24 %. - Độ dai va đập -290C: 50J - Dòng điện hàn: + Hàn bằng: 100-150A + Hàn đứng: 80-120A - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 2 | Que hàn gang Ф4 | NRT Φ4 | 310 | Kg | - Ký hiệu: G33 - Kích thước: Φ4 x 350 - Thành phần: Ni, Fe, Mn, C - Độ bền kéo: 55000 psi (380 Mpa). - Xuất xứ: Việt Nam | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 3 | Que hàn đồng Ф3,2 | NRT, Cu Φ3,2 | 40 | Kg | - Kích thước: Ф3,2 x 1000 - Thành phần: Cu, C - Xuất xứ: Việt Nam | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 4 | Que hàn inox 3,2 NRT | 3,2 NRT | 600 | Kg | - Ký hiệu: NRT - Kích thước: Φ3,2x350 - Giới hạn bền: 510 MPa. - Giới hạn chảy: 410 MPa. - Độ dãn dài: 24 %. - Độ dai va đập -290C: 50J - Dòng điện hàn: + Hàn bằng: 100-150A + Hàn đứng: 80-120A - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 5 | Dây hàn Huynđai SF71 | Huynđai SF71 | 390 | Kg | - Ký hiệu: SF71. - Tiêu chuẩn: AWS A5.20 E71T-1C. - Đường kính dây hàn: Φ1,2 mm. - Đặc tính mối hàn: Độ bền kéo: 582 MPa; độ bền chảy: 5548 MPa; độ dãn dài: 28%; nhiệt độ: 00C; độ dai va đập: 86 J. - Dòng hàn: 120 - 300 A (F & FH), 120 - 260 A (Vup, OH), 200 - 300 A (V-down). - Khí bảo vệ: CO2. - Xuất xứ: Việt Nam. | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 6 | Thiếc hàn Nhật | 63/37 RH63 Senju 0.8 | 52 | Kg | - Nhiệt độ nóng chảy: 900C - 4500C. - Thành phần Sn/Pb: 63/37. - Ddây: 1 mm - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 7 | Thiếc thanh nguyên chất | 99,995%Sn | 207 | Kg | - Tỷ lệ thiếc: 95%. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 8 | Nhựa thông | Colophan | 4 | Kg | - Xuất xứ: Việt Nam | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 9 | Sơn chống gỉ eboxi | R-600-EXP | 735 | Lít | - Ký hiệu: R-600-EXP - Thùng: 05 lít. - Màu sắc: Nâu đỏ. - Gốc: ALKYD, Êboxy - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 10 | Sơn đen eboxi | EXP507 | 660 | Lít | - Ký hiệu: EXP507 - Thùng: 05 lít. - Màu sắc: Đen. - Gốc: ALKYD, Êboxy - Xuất xứ: Việt Nam | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 11 | Sơn xanh QS eboxy | EXP768 | 75 | Lít | - Ký hiệu: EXP768 - Thùng: 05 lít. - Màu sắc: Xanh rêu. - Gốc: ALKYD, Êboxy - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 12 | Sơn lót nhựa đường | EP-06 | 816 | Lít | - Ký hiệu: EP-06 - Thùng: 05 lít. - Màu sắc: Đen. - Gốc: ALKYD, Êboxy - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 13 | Dung môi eboxy | 926D NOROO | 360 | Lít | - Công thức phân tử: C6H12O2. - Khối lượng mol: 116,16 g/mol - Bề ngoài: Chất lỏng không màu, mùi trái cây. - Khối lượng riêng: 0,88 g/cm3 lỏng. - Điểm nóng chảy: -740C (199K, -1100F). - Điểm sôi: 1260C (399K, 2560F. - Độ hòa tan trong nước: 0,7 g/100ml (20,00C). - Đặc tính: Dễ cháy. - Điểm bắt lửa: 240C (297K). - Xuất xứ: Việt Nam | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 14 | Dung dịch làm mát | PV cutting oil | 441 | Lít | - Ký hiệu: SYN-150T - Đặc tính: Độ ổn định cao, dung dịch làm mát kiểu nhũ tương với khả năng bôi trơn hiệu quả và hiệu suất cao. - Tỉ trọng 15/40C: 1,05. - Độ pH ở nồng độ 10%: 8,8. | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 15 | Giấy nhám Nhật | A320 | 6.072 | Lít | - Ký hiệu: A320 - Kích thước khổ: A4 - Hạt: 320 - Vật liệu: Giấy ráp - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 16 | Chổi sơn | 2'', Việt Ý | 111 | Cái | - Kích thước: 2’’. - Chiều dài: 180 cm. - Xuất xứ: Việt Ý. | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 17 | Con lăn sơn | 10F, Việt Ý | 102 | Cái | - KT: Ф50x100 - Chiều dài cán: 250 cm - Xuất xứ: Việt Ý | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 18 | Đá mài Ф125 NRT | NRT, Φ125 | 634 | Viên | - Ký hiệu: NRT - Đường kính đá: Φ125 - Kích thước: 125x22x6 - Vật liệu mài: Kim loại - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 19 | Đá cắt Ф125 NRT | NRT, Φ125 | 120 | Viên | - Ký hiệu: NRT - Đường kính đá: Φ355 - Kích thước: 125x22x3 - Vật liệu cắt: Kim loại - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 20 | Đá cắt Φ355 NRT | NRT, Φ355 | 28 | Viên | - Ký hiệu: NRT - Đường kính đá: Φ355 - Kích thước: 355x25,4x3 - Vật liệu cắt: Kim loại - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 21 | Đá mài thô Ф300x32x32 | Ф300x32x32 | 15 | Viên | - Ký hiệu: Φ300x32x32 - Đường kính đá: Φ300 mm - Độ dày đá: 32 mm. - Đường kính lỗ: 32 mm. - Đặc tính: mài thô vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Việt Nam | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 22 | Đá mài tinh Ф300x32x32 | Ф300x32x32 | 15 | Viên | - Ký hiệu: Φ300x32x32 - Đường kính đá: Φ300 mm - Độ dày đá: 32 mm. - Đường kính lỗ: 32 mm. - Đặc tính: mài tinh vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Việt Nam | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 23 | Dao tiện 90: 20x20 | 900 20x20 | 197 | Cái | - Ký hiệu: 90, 20x20 - Kích thước thân: 20x20 - Góc tiện: 90 độ. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 24 | Dao tiện 90: 16x16 | 900 16x16 | 167 | Cái | - Ký hiệu: 90, 16x16 - Kích thước thân: 16x16 - Góc tiện: 90 độ. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 25 | Dao tiện 60: 20x20 | 600 20x20 | 162 | Cái | - Ký hiệu: 60, 20x20 - Kích thước thân: 20x20 - Góc tiện: 60 độ. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 26 | Dao tiện 60: 16x16 | 900 16x16 | 162 | Cái | - Ký hiệu: 60, 16x16 - Kích thước thân: 16x16 - Góc tiện: 60 độ. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 27 | Dao ren ngoài 16x16 | 16x16 HSS | 162 | Cái | - Ký hiệu: 16x16 HSS - Kích thước thân: 16x16 - Góc ren: 1800. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 28 | Dao ren ngoài 20x20 | 20x20 HSS | 162 | Cái | - Ký hiệu: 20x20 HSS - Kích thước thân: 20x20 - Góc ren: 1800. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 29 | Dao ren trong 20x20 | 20x20 HSS | 162 | Cái | - Ký hiệu: 20x20 HSS - Kích thước thân: 20x20 - Góc ren: 900. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 30 | Dao ren trong 16x16 | 16x16 HSS | 162 | Cái | - Ký hiệu: 16x16 HSS - Kích thước thân: 16x16 - Góc ren: 900. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 31 | Dao móc lỗ thân 20 | 20x20 HSS | 167 | Cái | - Ký hiệu: 20x20 HSS - Kích thước thân: 20x20 - Góc dao: 1200. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 32 | Dao móc lỗ thân 16 | 16x16 HSS | 167 | Cái | - Ký hiệu: 16x16 HSS - Kích thước thân: 16x16 - Góc dao: 1200. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 33 | Dao cắt 20x20 | 20x20 HSS | 167 | Cái | - Ký hiệu: 20x20 HSS - Kích thước thân: 20x20 - Góc cắt: Thẳng. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 34 | Dao thép gió 3x140 | 3x140 HSS | 161 | Cái | - Ký hiệu: 3x140 HSS - Kích thước thân: 3x140 - Góc cắt: Thẳng. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 35 | Dao thép gió 4x180 | 4x180 HSS | 161 | Cái | - Ký hiệu: 4x180 HSS - Kích thước thân: 4x180 - Góc cắt: Thẳng. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Tiệp | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 36 | Dao móc ren 10 SG | 10SG | 48 | Cái | - Ký hiệu: 10 HSS - Kích thước thân: 10x180 - Góc ren: 900. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Việt Nam | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 37 | Dao móc ren 8 SG | 8SG | 48 | Cái | - Ký hiệu: 8 HSS - Kích thước thân: 8x150 - Góc ren: 900. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Việt Nam | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 38 | Dao móc ren 6 SG | 6SG | 48 | Cái | - Ký hiệu: 6 HSS - Kích thước thân: 6x150 - Góc ren: 900. - Đặc tính tiện: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Việt Nam | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 39 | Mũi khoan tâm 2,5 HSS | Ф2,5 HSS | 162 | Cái | - Ký hiệu: Φ2,5 HSS - Kích thước MK: Φ2,5x50 - Đặc tính mũi khoan tâm: Định tâm vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 40 | Mũi khoan tâm 4 HSS | Ф4 HSS | 162 | Cái | - Ký hiệu: Φ4 HSS - Kích thước MK: Φ4x50 - Đặc tính mũi khoan tâm: Định tâm vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 41 | Dao phay ngón 2 HX | 2 HX | 50 | Cái | - Ký hiệu: Φ2 HSS - Kích thước dao: Φ2x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 42 | Dao phay ngón 4 HX | 4 HX | 50 | Cái | - Ký hiệu: Φ4 HSS - Kích thước dao: Φ4x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 43 | Dao phay ngón 6 HX | 6 HX | 120 | Cái | - Ký hiệu: Φ6 HSS - Kích thước dao: Φ6x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 44 | Dao phay ngón 8 HX | 8 HX | 120 | Cái | - Ký hiệu: Φ8 HSS - Kích thước dao: Φ8x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 45 | Dao phay ngón 10 HX | 10 HX | 120 | Cái | - Ký hiệu: Φ10 HSS - Kích thước dao: Φ10x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 46 | Dao phay ngón 12 HX | 12 HX | 120 | Cái | - Ký hiệu: Φ12 HSS - Kích thước dao: Φ12x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 47 | Dao phay ngón 14 HX | 14 HX | 105 | Cái | - Ký hiệu: Φ14 HSS - Kích thước dao: Φ14x100 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 48 | Dao phay ngón 16 HX | 16 HX | 110 | Cái | - Ký hiệu: Φ16 HSS - Kích thước dao: Φ16x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. Phủ vàng hợp kim đầu mũi phay - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 49 | Dao phay ngón 18 HX | 18 HX | 55 | Cái | - Ký hiệu: Φ18 HSS - Kích thước dao: Φ18x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 50 | Dao phay ngón 20 HX | 20 HX | 33 | Cái | - Ký hiệu: Φ20 HSS - Kích thước dao: Φ20x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 51 | Dao phay ngón 22 HX | 22 HX | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ22 HSS - Kích thước dao: Φ22x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 52 | Dao phay ngón 25 HX | 25 HX | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ25 HSS - Kích thước dao: Φ25x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 53 | Dao phay ngón 26 HX | 26 HX | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ26 HSS - Kích thước dao: Φ26x150 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 54 | Dao phay ngón 30 HX | 30 HX | 8 | Cái | - Ký hiệu: Φ30 HSS - Kích thước dao: Φ30x200 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 55 | Dao phay ngón 40 HX | 40 HX | 10 | Cái | - Ký hiệu: Φ40 HSS - Kích thước dao: Φ40x200 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 56 | Dao phay ngón 45 HX | 45 HX | 3 | Cái | - Ký hiệu: Φ45 HSS - Kích thước dao: Φ45x200 - Số me: 04. - Đặc tính phay: Gia công vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 57 | Mũi khoan 2,5 HSS | 2,5 HSS | 65 | Cái | - Ký hiệu: Φ2,5 HSS - Kích thước MK: Φ2,5x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 58 | Mũi khoan 3 HSS | 3 HSS | 65 | Cái | - Ký hiệu: Φ3 HSS - Kích thước MK: Φ3x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 59 | Mũi khoan 4 HSS | 4 HSS | 65 | Cái | - Ký hiệu: Φ4 HSS - Kích thước MK: Φ4x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 60 | Mũi khoan 4,2 HSS | 4,2 HSS | 65 | Cái | - Ký hiệu: Φ4,2 HSS - Kích thước MK: Φ4,2x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 61 | Mũi khoan 4,5 HSS | 4,5 HSS | 65 | Cái | - Ký hiệu: Φ4,5 HSS - Kích thước MK: Φ4,5x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 62 | Mũi khoan 5 HSS | 5 HSS | 65 | Cái | - Ký hiệu: Φ5 HSS - Kích thước MK: Φ5x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 63 | Mũi khoan 6 HSS | 6 HSS | 65 | Cái | - Ký hiệu: Φ6 HSS - Kích thước MK: Φ6x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 64 | Mũi khoan 7 HSS | 7 HSS | 65 | Cái | - Ký hiệu: Φ7 HSS - Kích thước MK: Φ7x100 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 65 | Mũi khoan 10,2 HSS | 10,2 HSS | 40 | Cái | - Ký hiệu: Φ10,2 HSS - Kích thước MK: Φ10,2x120 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 66 | Mũi khoan 10,5 HSS | 10,5 HSS | 75 | Cái | - Ký hiệu: Φ10,5 HSS - Kích thước MK: Φ10,5x120 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 67 | Mũi khoan 14,5 HSS | 14,5 HSS | 40 | Cái | - Ký hiệu: Φ14,5 HSS - Kích thước MK: Φ14,5x120 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 68 | Mũi khoan 15 HSS | 15 HSS | 40 | Cái | - Ký hiệu: Φ15 HSS - Kích thước MK: Φ15x120 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 69 | Mũi khoan 16 HSS | 16 HSS | 40 | Cái | - Ký hiệu: Φ16 HSS - Kích thước MK: Φ16x150 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 70 | Mũi khoan 16,5 HSS | 16,5 HSS | 40 | Cái | - Ký hiệu: Φ16,5 HSS - Kích thước MK: Φ16,5x150 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 71 | Mũi khoan 17 HSS | 17 HSS | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ17 HSS - Kích thước MK: Φ17x150 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 72 | Mũi khoan 18 HSS | 18 HSS | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ18 HSS - Kích thước MK: Φ18x150 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 73 | Mũi khoan 19 HSS | 19 HSS | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ19 HSS - Kích thước MK: Φ19x150 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 74 | Mũi khoan 20 HSS | 20 HSS | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ20 HSS - Kích thước MK: Φ20x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 75 | Mũi khoan 21 HSS | 21 HSS | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ21 HSS - Kích thước MK: Φ21x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 76 | Mũi khoan 22 HSS | 22 HSS | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ22 HSS - Kích thước MK: Φ22x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 77 | Mũi khoan 23 HSS | 23 HSS | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ23 HSS - Kích thước MK: Φ23x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 78 | Mũi khoan 23,5 HSS | 23,5 HSS | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ23,5 HSS - Kích thước MK: Φ23,5x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 79 | Mũi khoan 26 HSS | 26 HSS | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ26 HSS - Kích thước MK: Φ26x200 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 80 | Mũi khoan 30 HSS | 30 HSS | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ30 HSS - Kích thước MK: Φ30x250 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 81 | Mũi khoan 32 HSS | 32 HSS | 30 | Cái | - Ký hiệu: Φ32 HSS - Kích thước MK: Φ32x250 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 82 | Mũi khoan 34 HSS | 34 HSS | 10 | Cái | - Ký hiệu: Φ34 HSS - Kích thước MK: Φ34x300 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 83 | Mũi khoan 40 HSS | 40 HSS | 10 | Cái | - Ký hiệu: Φ40 HSS - Kích thước MK: Φ40x300 - Số me: 03. - Đặc tính mũi khoan: Khoan phá vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 84 | Ta rô M12x1,75 | M12x1,75 | 111 | Cái | - Ký hiệu: M12 HSS - Kích thước: M12x1,75 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 85 | Ta rô M14x2 | M14x2 | 27 | Cái | - Ký hiệu: M14 HSS - Kích thước: M14x2 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 86 | Ta rô M10x1 | M10x1 | 35 | Cái | - Ký hiệu: M10 HSS - Kích thước: M10x1 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 87 | Ta rô M10x1,5 | M10x1,5 | 35 | Cái | - Ký hiệu: M10 HSS - Kích thước: M10x1,5 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 88 | Ta rô M8x0,75 | M8x0,75 | 65 | Cái | - Ký hiệu: M8 HSS - Kích thước: M8x0,75 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 89 | Ta rô M6x0,5 | M6x0,5 | 45 | Cái | - Ký hiệu: M6 HSS - Kích thước: M6x0,5 - Đặc tính: Tạo ren lỗ vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 90 | Bàn ren M12x1,75 | M12x1,75 | 60 | Cái | - Ký hiệu: M12 HSS - Kích thước: M12x1,75 - Đặc tính: Tạo ren trục vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 91 | Bàn ren M10x1 | M10x1 | 64 | Cái | - Ký hiệu: M10 HSS - Kích thước: M10x1 - Đặc tính: Tạo ren trục vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 92 | Bàn ren M8x0,75 | M8x0,75 | 50 | Cái | - Ký hiệu: M8 HSS - Kích thước: M8x0,75 - Đặc tính: Tạo ren trục vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 93 | Bàn ren M6x0,5 | M6x0,5 | 65 | Cái | - Ký hiệu: M6 HSS - Kích thước: M6x0,5 - Đặc tính: Tạo ren trục vật liệu kim loại, phi kim loại. - Xuất xứ: Nhật | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 94 | Dũa vuông 250 | 250 HSS | 25 | Cái | - Ký hiệu: 250 - Kích thước: L = 250 - Đặc tính: Gia công bề mặt vật liệu - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 95 | Dũa tròn 200 | 200 HSS | 25 | Cái | - Ký hiệu: 200 - Kích thước: L = 200 - Đặc tính: Gia công bề mặt vật liệu - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
| 96 | Dũa tam giác 250 | 250 HSS | 25 | Cái | - Ký hiệu: 250 - Kích thước: L = 250 - Đặc tính: Gia công bề mặt vật liệu - Xuất xứ: Trung Quốc | Theo ký, mã hiệu/Vật mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi