Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao - HĐ 122

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210449025-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Khoa học và công nghệ
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao - HĐ 122
Số hiệu KHLCNT 20210437691
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước chi sự nghiệp khoa học và công nghệ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 08:54:00 đến ngày 2021-05-24 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,070,337,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,800,000 VNĐ ((Mười triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Sabouraud dextrose broth (Canh thang Sabouraud) 1 500ml Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
2 Gold-in-a-Box™ Conjugation Kit, 20 nm & 40 nm, 18 mL 1 KIT Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
3 HEPES 5 100g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
4 SDS (Sodium dodecyl sulfate) 2 100g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
5 BSA (bovine serum albumin) 5 g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
6 Gram staining KIT 1 KIT Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
7 Eriochrome Black T (Mondant Black) 2 100g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
8 Kligler Iron agar 13x100mm tube, 4.5ml/tube 1 Pack 20tube Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
9 Mueller Hinton Agar 2 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
10 NaN3 (Sodium azide) 2 25g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
11 Ornithine Decarboxylase active proteine 1 0.01mg Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
12 Malt extract 2 100g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
13 Mannite 1 250g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
14 Mannose 7 10g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
15 Meat extract 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
16 Methylene Green 2 50g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
17 Sucrose 3 kg Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
18 Thioglycollate broth 4 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
19 Transport medium (Môi trường cấy chuyển 4 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
20 Glycine 4 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
21 NaBH4 (Sodium borohydride) 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
22 Mercaptoethanol 3 100 ml Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
23 Methanol 2 1 lit Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
24 KCl (Potassium chloride) 2 kg Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
25 KH2PO4 (Potassium dihydrogen phosphate) 3 kg Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
26 Sodium acetate 4 500 g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
27 Potasium carbonate 2 500 g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
28 NH4Cl (Amonium Chloride) 2 500 g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
29 NaCl (Sodium Chloride) 4 500 g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
30 Na2HPO4 (Disodium Phosphate) 2 kg Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
31 NaOH (Sodium hydroxide) 2 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
32 Triton X-100 3 500 ml Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
33 Tween 20 3 500 ml Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
34 D-Glucose 2 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
35 D-Mannitol 2 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
36 Endo agar 2 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
37 Ethanol tuyệt đối 3 500ml Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
38 Formaldehyde 2 500ml Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
39 Fructose 1 100g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
40 Gelatine 2 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
41 Gentian Violet 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
42 Acetic acid Glacial 3 500ml Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
43 H2O2 (Hydrogen peroxide ) 1 lit Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
44 H2SO4 (Sulfuric acid) 1 lit Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
45 HCl (Hydrochloric acid) 1 500ml Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
46 Iodine 2 100g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
47 K2HPO4 (Dibasic potassium phosphate) 2 kg Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
48 MgCl2.6H2O (Magnesium chloride) 2 kg Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
49 CaCl2 (Calcium chloride) 2 100g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
50 PEG 6000 (Polyethylene glycol) 1 1g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
51 Diethanolamine 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
52 H3PO4 (Phosphoric acid) 3 500ml Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
53 Glycerol 2 500ml Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
54 NaIO3 (Sodium iodate) 3 500 g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
55 Coomassie Brillant Blue 2 5g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
56 MnCl2 (Manganese(II) chloride) 2 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
57 NaH2PO4 (Sodium phosphate monobasic) 1 kg Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
58 NaHCO3 (Sodium bicarbonate) 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
59 Agarose 1 10g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
60 Nutrient agar 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
61 Peptone from meat 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
62 Phenol Red 4 5g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
63 Polyvinyl pyrrolidone 1 100g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
64 KI (Potassium Iodide) 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
65 Proteose Peptone 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
66 Salicin 1 100g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
67 Na2CO3 (Sodium carbonate) 4 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
68 Sodium deoxycholate C24H39NaO4 1 25g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
69 SS agar 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
70 Tris-base 1 kg Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
71 Tris-HCl 2 1kg Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
72 Tryptose 2 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
73 Ure Indol 2 100g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
74 Yeast Extract 4 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
75 Kovac' reagent 1 100ml Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
76 Lactose 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
77 Lauryl sulfate broth 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
78 Macconkey agar 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
79 Macconkey Broth 1 500g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
80 Malachite Green broth 1 50g Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
81 Chai trung tính 1000ml 16 cái Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
82 Chai trung tính 100ml 16 cái Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
83 Chai trung tính 500ml 16 cái Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
84 G041 Glass Fiber Conjugate Pad Sheets 8 100 sheet Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
85 Ống ly tâm 5-10ml 10 Túi 500c Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
86 Ống ly tâm 15-50ml 10 Túi 500c Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
87 Pipette nhựa 10 ml 10 Túi 500c Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
88 Lọc vô trùng 80 cái Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
89 Giấy phủ Cover bottom (arrow) 5 feet Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
90 Giấy phủ Cover top 5 feet Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
91 Dipstick Backing Cards 600 card Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
92 Cassette Backing Cards 600 card Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
93 Ống Falcon 15ml 32 túi 50 chiếc Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
94 Ống Falcon 50ml 24 túi 50 chiếc Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
95 Đầu côn 10 microlit 12 túi 1000 chiếc Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
96 Đầu côn vàng 200 microlit 24 túi 1000 chiếc Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
97 Đầu côn xanh 1000 microlit 24 túi 1000 chiếc Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
98 Đĩa Petri nhựa 10cm 400 Chiếc Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
99 Giấy Kimwipe 2 Hộp Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
100 Giấy parafilm 1 Hộp Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
101 Giấy chấm sắc ký 3MMCHR, 0.34mm Whatman 57x46cm 4 Hộp Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
102 Hộp đựng đầu pipet (100ml-1000ml) màu xanh 8 Hộp Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
103 Hộp đựng đầu pipet (1ml-200ml) màu vàng 8 Hộp Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
104 Quần áo bảo hộ vô trùng 16 Bộ Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
105 Màng Nitrocellulose Ahlstrom 20 m Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
106 Que cấy Platinum 8 Que Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
107 Sample pad Ahlstrom 1 pack 100 sheet Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
108 Top pad Ahlstrom 1 pack 100 sheet Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
109 Tube 0.2ml 8 Hộp 1000 chiếc Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
110 Tube 0.5ml 16 Hộp 1000 chiếc Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
111 Tube 1.5ml 16 Hộp 1000 chiếc Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->