Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao - HĐ 123
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học và công nghệ |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao - HĐ 123 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437352 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 08:41:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,948,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | RealStar® Filovirus Screen RT-PCR Kit 1.0 | 2 | 96 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | LightMix Ebola Zaire rRT-PCR | 1 | 96 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | RealStar Ebolavirus RT-PCR kit 1.0 | 1 | 96 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | E. coli TOP10 | 5 | 20 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | AmpliTaq Gold™ Fast PCR Master Mix | 5 | 250 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Enzyme giới hạn | 5 | Bộ | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | pTracer™-SV40 Mammalian Expression Vector | 2 | 20 µg | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | CloneJET PCR Cloning Kit | 4 | 20 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | TOPO™ TA Cloning™ Kit | 2 | 25 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | T4 ligase | 1 | 1,000 units | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Taq DNA Polymerase High Fidelity | 3 | 100 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | dNTP mix | 6 | 200 ul | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Loading dye | 2 | Tube 5 x 1 mL | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Agarose | 1 | Lọ 100g | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | TBE buffer | 1 | Chai 1 lit | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Iso Propanol | 1 | Chai 1 lit | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | 96–100% ethanol | 2 | Chai 1 lit | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | PCR Master mix | 6 | 250 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | PCR Purification kit | 2 | 250 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Marker DNA 50 bp | 1 | Tube 5x50 ul | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Marker DNA 1000 bp | 1 | Tube 5x50 ul | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | MEGAscript™ T7 Transcription Kit | 2 | 40 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | MAXIscript™ SP6/T7 Transcription Kit | 2 | 30 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Nuclease-free Water | 4 | 500ml | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Phenol/chloroform | 1 | 400ml | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | EDTA | 1 | 500g | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | Agilent® bioanalyzer and RNA LabChip® Kits | 2 | Bộ | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 28 | TaqMan Fast Virus 1-Step Master Mix | 10 | 5 x 1 mL | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 29 | TaqPath 1-step Multiplex Master Mix, No ROX | 5 | 5 x 1 mL | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 30 | One Shot BL21 (DE3) Chemically Competent E. coli | 2 | 20 phản ứng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 31 | IPTG(Dioxane-free) | 1 | 5g/lọ | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 32 | Amplicilin | 1 | G | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 33 | PureLink™ RNA Mini Kit | 2 | 250 preps | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 34 | 2–mercaptoethanol | 1 | chai 1 lit | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 35 | Đầu tip 200 ul | 1 | 1000 cái/ túi | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 36 | Đầu tip 1000 ul | 1 | 1000 cái/ túi | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 37 | Đầu tip 10 ul có lọc | 20 | 96 cái/ hộp | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 38 | Đầu tip 200 ul có lọc | 20 | 96 cái/ hộp | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 39 | Đầu tip 1000 ul có loc | 15 | 96 cái/ hộp | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 40 | Pipette | 2 | Bộ 4 cái | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 41 | Giá đựng ống Tube | 5 | cái | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 42 | Cryovial 1-1,5ml | 2 | 500 cái/Thùng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 43 | Rack giữ lạnh ống tube | 2 | Cái | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 44 | Ống tube 2 ml | 2 | 500 cái/ túi | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 45 | Ống tube 0,2 ml | 3 | 500 cái/ túi | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 46 | Miếng dán đĩa plate | 5 | 25 cái/ túi | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 47 | Plate 96 giếng | 5 | 25 cái/ túi | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 48 | Strip 8 tube | 10 | 300 cái/ bag | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 49 | Nắp ống strip 8 | 10 | 300 cái/ bag | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 50 | Pipet 10 ml | 1 | 200 chiếc/thùng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 51 | Pipet 25 ml | 1 | 200 chiếc/thùng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 52 | Pipet 50 ml | 1 | 100 chiếc/thùng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 53 | Hộp bảo quản tế bào (cho ống 1-2ml) | 2 | 10 chiếc/thùng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 54 | T flask 225 cm2 | 2 | 25 chiếc/thùng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 55 | CellBIND® polystyrene CellSTACK® culture chamber | 3 | 5 chiếc/thùng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 56 | Pipet 5 ml | 1 | 200 chiếc/thùng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 57 | 1.5 mL RNase-free microcentrifuge tubes | 4 | 500 tubes/box | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 58 | PBS (for samples with >107 cells) | 2 | Hộp | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 59 | 15 mL RNase-free tubes (for samples with >107 cells) | 2 | 500/ thùng | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 60 | Qubit tube | 1 | 500 tubes | Hóa chất, vật tư tiêu hao (đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nêu trong chương V. Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi