Gói thầu: gói thầu số 9: Mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521442-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mê Linh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 9: Mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191138642 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTP hỗ trợ mục tiêu và Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 09:10:00 đến ngày 2021-05-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,555,640,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng từ chống lóa | 20 | Chiếc | Hàng hóa phòng học (35 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Bàn ghế giáo viên | 35 | Bộ | Hàng hóa phòng học (35 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng | 20 | Chiếc | Hàng hóa phòng học (35 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Ảnh Bác | 35 | Chiếc | Hàng hóa phòng học (35 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Bảng thi đua… | 35 | Chiếc | Hàng hóa phòng học (35 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Bàn thí nghiệm của giáo viên | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Bảng từ chống lóa | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Tủ y tế | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Tủ điều khiển điện | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Chậu rửa học sinh | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Quạt thông gió | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Ghế chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Tủ thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Giá thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | Chậu rửa giáo viên | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | Xe đẩy | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Vật Lý (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Bàn thí nghiệm của giáo viên | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 24 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | Bảng từ chống lóa | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Tủ y tế | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | Tủ điều khiển điện | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 29 | Chậu rửa học sinh | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Quạt thông gió | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Ghế chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 34 | Tủ thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Giá thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Chậu rửa giáo viên | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Xe đẩy | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 39 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Công nghệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 40 | Bàn vi tính giáo viên | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Tin học (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 41 | Ghế vi tính giáo viên | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Tin học (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 42 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Tin học (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 43 | Bảng từ chống loá | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Tin học (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 44 | Chi phí lắp đặt hệ thống mạng | 1 | HT | Hàng hóa phòng học bộ môn Tin học (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 45 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Âm nhạc (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 46 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Âm nhạc (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 47 | Bảng từ chống loá | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Âm nhạc (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 48 | Loa thùng và phụ kiện đi kèm | 1 | Bộ(2 loa) | Hàng hóa phòng học bộ môn Âm nhạc (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 49 | Dây loa | 100 | m | Hàng hóa phòng học bộ môn Âm nhạc (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 50 | Ampli kèm mixer | 1 | Cái | Hàng hóa phòng học bộ môn Âm nhạc (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 51 | Micro không dây | 1 | Bộ (2 micro) | Hàng hóa phòng học bộ môn Âm nhạc (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 52 | Dây canon | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Âm nhạc (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 53 | Tủ sắt 15U | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Âm nhạc (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 54 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Mỹ thuật (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 55 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Mỹ thuật (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 56 | Bảng từ chống loá | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Mỹ thuật (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 57 | Giá vẽ di động | 10 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Mỹ thuật (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 58 | Bàn ghế giáo viên | 2 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 59 | Bảng từ chống lóa | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 60 | Khối điều khiển trung tâm bao gồm phần mềm điều khiển | 2 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 61 | Bộ cấp nguồn | 2 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 62 | Bộ điều khiển hệ thống dành cho giáo viên | 2 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 63 | Tai nghe đồng bộ của giáo viên và học sinh | 90 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 64 | Thiết bị trả lời trắc nghiệm giáo viên và hs | 90 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 65 | Bộ chia tín hiệu | 44 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 66 | Hệ thống cáp kết nối | 2 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 67 | Bộ Khuếch đại âm thanh | 2 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 68 | Loa và phụ kiện đi kèm | 2 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 69 | Micro | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 70 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng học bộ môn Khoa học xã hội (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 71 | Bảng từ chống lóa | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Khoa học xã hội (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 72 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng học bộ môn Khoa học xã hội (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 73 | Bàn ghế giáo viên | 2 | Bộ | Hàng hóa phòng đa chức năng (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 74 | Bảng từ chống lóa | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng đa chức năng (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 75 | Tủ đựng đồ dùng | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng đa chức năng (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 76 | Giá sách kho | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng thư viện (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 77 | Bàn thủ thư | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng thư viện (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 78 | Ghế thủ thư | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng thư viện (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 79 | Tủ sách mở | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng thư viện (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 80 | Tủ trưng bầy sách lưu động | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng thư viện (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 81 | Bàn đọc giáo viên | 6 | Chiếc | Hàng hóa phòng thư viện (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 82 | Ghế đọc giáo viên | 12 | Chiếc | Hàng hóa phòng thư viện (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 83 | Bục, tượng Bác | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng truyền thống (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 84 | Sa bàn trường | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng truyền thống (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 85 | Tủ trưng bày | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng truyền thống (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 86 | Giá trang trí | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng truyền thống (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 87 | Kệ trang trí | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng truyền thống (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 88 | Thảm trải sàn | 60 | M2 | Hàng hóa phòng truyền thống (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 89 | Phông, cờ, sao vàng, búa liềm, khẩu hiệu | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng truyền thống (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 90 | Bàn hội đồng | 50 | Chiếc | Hàng hóa phòng hội đồng sư phạm (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 91 | Ghế hội đồng | 100 | Chiếc | Hàng hóa phòng hội đồng sư phạm (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 92 | Phông cờ | 35 | M2 | Hàng hóa phòng hội đồng sư phạm (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 93 | Khẩu hiệu | 5 | M2 | Hàng hóa phòng hội đồng sư phạm (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 94 | Sao vàng búa liềm | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng hội đồng sư phạm (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 95 | Tượng Bác | 1 | Pho | Hàng hóa phòng hội đồng sư phạm (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 96 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng hội đồng sư phạm (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 97 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng hội đồng sư phạm (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 98 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cây | Hàng hóa phòng hội đồng sư phạm (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 99 | Bảng công tác | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng hội đồng sư phạm (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 100 | Bàn phòng chờ | 14 | Chiếc | Hàng hóa phòng chờ giáo viên (7 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 101 | Ghế phòng chờ | 56 | Chiếc | Hàng hóa phòng chờ giáo viên (7 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 102 | Bàn họp | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng Đoàn đội (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 103 | Ghế họp | 30 | Chiếc | Hàng hóa phòng Đoàn đội (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 104 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng Đoàn đội (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 105 | Bảng công tác đội | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng Đoàn đội (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 106 | Bàn họp | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng Công đoàn (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 107 | Ghế họp | 6 | Chiếc | Hàng hóa phòng Công đoàn (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 108 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng Công đoàn (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 109 | Bảng công tác công đoàn | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng Công đoàn (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 110 | Bàn phụ để máy vi tính | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng Hiệu trưởng (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 111 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng Hiệu trưởng (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 112 | Bàn phụ để máy vi tính | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng Hiệu phó (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 113 | Bảng công tác | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng Hiệu phó (2 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 114 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng kế toán, thủ quỹ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 115 | Bàn phụ để máy vi tính | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng kế toán, thủ quỹ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 116 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng kế toán, thủ quỹ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 117 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng văn thư, văn phòng (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 118 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng văn thư, văn phòng (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 119 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng thiết bị giáo dục (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 120 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Chiếc | Hàng hóa phòng thiết bị giáo dục (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 121 | Giá để thiết bị | 8 | Chiếc | Hàng hóa phòng thiết bị giáo dục (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 122 | Giá treo tranh | 8 | Chiếc | Hàng hóa phòng thiết bị giáo dục (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 123 | Bộ bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng y tế (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 124 | Tủ thuốc | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng y tế (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 125 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng y tế (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 126 | Giường y tế | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng y tế (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 127 | Cân có thước đo chiều cao | 1 | Bộ | Hàng hóa phòng y tế (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 128 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng y tế (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 129 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng thường trực, bảo vệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 130 | Ghế làm việc | 3 | Chiếc | Hàng hóa phòng thường trực, bảo vệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 131 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng thường trực, bảo vệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 132 | Giường | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng thường trực, bảo vệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 133 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Hàng hóa phòng thường trực, bảo vệ (1 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 134 | Bàn làm việc | 7 | Chiếc | Hàng hóa phòng tổ bộ môn ( 7 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 135 | Ghế làm việc | 60 | Chiếc | Hàng hóa phòng tổ bộ môn ( 7 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 136 | Tủ đựng tài liệu | 3 | Chiếc | Hàng hóa phòng tổ bộ môn ( 7 phòng) Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 137 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=45m3/h, H=63mcn, P=15Kw | 1 | Cái | Hàng hóa thiết bị PCCC Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 138 | Máy bơm chữa cháy động cơ diezel Q=45m3/h, H=63mcn, P=15Kw | 1 | Cái | Hàng hóa thiết bị PCCC Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 139 | Máy bơm bù áp Q=3.6m3/h, H=55mcn, P=2.2kg | 1 | Cái | Hàng hóa thiết bị PCCC Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 140 | Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy | 1 | Cái | Hàng hóa thiết bị PCCC Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 141 | Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh | 1 | Cái | Hàng hóa thiết bị PCCC Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi