Gói thầu: Gói thầu số 80 - ĐTVT 2021 – ĐTRR “ Mua vật tư, thiết bị phục vụ 04 công trình sửa chữa lớn tự thực hiện năm 2021”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210519191-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hoàng Mai
Tên gói thầu Gói thầu số 80 - ĐTVT 2021 – ĐTRR “ Mua vật tư, thiết bị phục vụ 04 công trình sửa chữa lớn tự thực hiện năm 2021”
Số hiệu KHLCNT 20210505919
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sửa chữa lớn 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 16:54:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,360,561,640 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 CÔNG TRÌNH TBA ĐỀN LỪ 10: Tủ tòa nhà 600V-800A ( ATM tổng 800A+7ATM100A) 1 Tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
2 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 288 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
3 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 156 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
4 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 25 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 56 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
6 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 20 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
7 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 83 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
8 Móc treo cáp chữ S ( TL: 0,29kg/bộ) 24,07 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
9 Đầu cốt AM120 8 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
10 Đầu cốt AM95 12 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
11 Ống nối đồng M25 20 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
12 Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 8 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
13 ống co ngót 30 8 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
14 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 60,75 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
15 Dây đồng Cu/PVC 1x50 6 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
16 ống nhựa xoắn d32/25 9 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
17 Đầu cốt M50 6 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
18 Đai thép không gỉ + khóa đai 9 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
19 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 6 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
20 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa 3 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
21 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa bắt tiếp địa cáp lụa 6 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
22 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 4.3 kg/bộ) 43 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
23 Xà kèm trên cột li tâm kép dọc tuyến (TL : 4.46 kg/bộ) 8,92 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
24 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 32.58 kg/bộ) 162,9 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
25 Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) 1 cọc Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
26 Dây đồng mềm tiếp địa M35 1 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
27 Đầu cốt M tiết diện 35 4 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
28 Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m 2,37 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
29 Biển tên tủ 1 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
30 Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 5.0 4 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
31 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 4 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
32 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 5.0 9 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
33 Sơn đỏ 1,7 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
34 Sơn trắng 6,24 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
35 Cáp Cu/XLPE/PVC M4x50mm2 12 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
36 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 116 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
37 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 179 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
38 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 72 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
39 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 225 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
40 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 25,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
41 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 3 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
42 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 30 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
43 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 17 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
44 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 22 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
45 Hòm 6 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 13 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
46 Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI trọn bộ không gồm ATM 2 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
47 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 15 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
48 Khóa cáp D6 92 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
49 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) 780 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
50 Dây thép bọc nhựa D1 39 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
51 Tăng đơ M14 46 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
52 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 15,62kg/bộ) 46,86 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
53 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 20,18 kg/bộ) 80,72 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
54 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 20,76 kg/bộ) 20,76 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
55 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 2.84 kg/bộ) 36,92 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
56 Đai thép không gỉ + khóa đai 66 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
57 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 106 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
58 Đề can tên khách hàng 178 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
59 Băng dính cách điện 13 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
60 ống co ngót 16 44 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
61 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 436 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
62 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 88 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
63 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 24 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
64 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 5 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
65 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 33 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
66 Móc treo cáp chữ S ( TL: 0,29kg/bộ) 9,57 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
67 Đầu cốt AM120 12 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
68 Đầu cốt AM95 4 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
69 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 81 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
70 Dây đồng Cu/PVC 1x50 4 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
71 ống nhựa xoắn d32/25 12 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
72 Đầu cốt M50 4 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
73 Đai thép không gỉ + khóa đai 12 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
74 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
75 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa 4 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
76 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp lụa 8 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
77 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 4.3 kg/bộ) 30,1 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
78 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 32.58 kg/bộ) 325,8 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
79 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 5 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
80 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 11 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
81 Sơn đỏ 1,17 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
82 Sơn trắng 4,32 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
83 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 116 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
84 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 210 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
85 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 218 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
86 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV - 1x10mm2 198 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
87 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV - 1x16mm2 22,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
88 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A - 4x70mm2 54 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
89 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 18 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
90 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 42 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
91 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 15 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
92 Khóa cáp D6 72 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
93 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) 468 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
94 Dây thép bọc nhựa D1 54 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
95 Tăng đơ M14 36 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
96 Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha trên cột li tâm đơn (TL : 13,8kg/bộ) 41,4 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
97 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 15,62kg/bộ) 187,44 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
98 Xà đỡ 3 hòm công tơ 3 pha trên cột li tâm đơn (TL : 17,4 kg/bộ) 17,4 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
99 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 20,18 kg/bộ) 80,72 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
100 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 2.84 kg/bộ) 51,12 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
101 Đai thép không gỉ + khóa đai 92 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
102 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 150 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
103 Đề can tên khách hàng 183 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
104 Băng dính cách điện 20 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
105 ống co ngót 16 74 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
106 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 284 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
107 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 136 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
108 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 34 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
109 Móc treo cáp chữ S ( TL: 0,29kg/bộ) 9,86 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
110 Đầu cốt AM120 8 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
111 Đầu cốt AM95 8 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
112 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 60,75 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
113 Dây đồng Cu/PVC 1x50 3 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
114 ống nhựa xoắn d32/25 9 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
115 Đầu cốt M50 3 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
116 Đai thép không gỉ + khóa đai 9 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
117 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 3 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
118 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa 3 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
119 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp lụa 6 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
120 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 4.3 kg/bộ) 25,8 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
121 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 32.58 kg/bộ) 130,32 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
122 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 4 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
123 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 9 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
124 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 1 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
125 Sơn đỏ 0,9128 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
126 Sơn trắng 3,36 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
127 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 32 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
128 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 145 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
129 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 212 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
130 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 159 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
131 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 6 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
132 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 36 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
133 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 12 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
134 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 29 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
135 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 4 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
136 Khóa cáp D6 56 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
137 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) 290 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
138 Dây thép bọc nhựa D1 36 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
139 Tăng đơ M14 28 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
140 Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha trên cột li tâm đơn (TL : 13,8kg/bộ) 13,8 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
141 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 15,62kg/bộ) 109,34 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
142 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 20,18 kg/bộ) 80,72 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
143 Xà nánh đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 14,48 kg/bộ) 28,96 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
144 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 2.84 kg/bộ) 28,4 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
145 Đai thép không gỉ + khóa đai 58 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
146 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 76 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
147 Đề can tên khách hàng 120 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
148 Băng dính cách điện 12 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
149 ống co ngót 16 55 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
150 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 359 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
151 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 291 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
152 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 84 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
153 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 5 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
154 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 66 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
155 Móc treo cáp chữ S ( TL: 0,29kg/bộ) 19,14 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
156 Đầu cốt AM120 8 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
157 Đầu cốt AM95 8 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
158 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 60,75 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
159 Dây đồng Cu/PVC 1x50 10 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
160 ống nhựa xoắn d32/25 9 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
161 Đầu cốt M50 10 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
162 Đai thép không gỉ + khóa đai 9 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
163 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 10 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
164 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa 5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
165 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp lụa 10 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
166 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 4.3 kg/bộ) 34,4 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
167 Xà kèm trên cột li tâm kép dọc tuyến (TL : 4.46 kg/bộ) 4,46 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
168 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 32.58 kg/bộ) 423,54 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
169 Xà lánh trên cột LT kép ngang tuyến (TL : 36.22 kg/bộ) 36,22 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
170 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 1 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
171 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 6 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
172 Sơn đỏ 1,96 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
173 Sơn trắng 7,2 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
174 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 76 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
175 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 355 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
176 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 74 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
177 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 364,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
178 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 16,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
179 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 81 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
180 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 3 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
181 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 68 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
182 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 11 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
183 Khóa cáp D6 120 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
184 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) 752 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
185 Dây thép bọc nhựa D1 78 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
186 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 15,62kg/bộ) 187,44 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
187 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 20,18 kg/bộ) 221,98 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
188 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 2.84 kg/bộ) 76,68 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
189 Đai thép không gỉ + khóa đai 106 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
190 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 179 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
191 Đề can tên khách hàng 283 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
192 Băng dính cách điện 29 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
193 ống co ngót 16 127 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
194 Thang đỡ 5 cáp lên cột ly tâm kép (TL : 56,01 kg/bộ) 56,01 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
195 Thang đỡ 5 ống lên cột ly tâm kép (TL : 56,41kg/bộ) 56,41 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
196 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 345 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
197 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 20 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
198 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 15 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
199 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 68 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
200 Móc treo cáp chữ S ( TL: 0,29kg/bộ) 19,72 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
201 Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
202 ống co ngót 30 4 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
203 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 40,5 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
204 Dây đồng Cu/PVC 1x50 5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
205 ống nhựa xoắn d32/25 6 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
206 Đầu cốt M50 5 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
207 Đai thép không gỉ + khóa đai 6 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
208 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông 5 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
209 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa 3 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
210 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp lụa 6 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
211 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 4.3 kg/bộ) 43 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
212 Xà kèm trên cột li tâm kép ngang tuyến (TL : 5.7 kg/bộ) 11,4 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
213 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 32.58 kg/bộ) 325,8 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
214 Cột bê tông ly tâm cáo 10m, chịu lực 5.0 4 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
215 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 2 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
216 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 2 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
217 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 1 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
218 Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 6.0 6 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
219 Sơn đỏ 1,7 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
220 Sơn trắng 6,24 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
221 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 108 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
222 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 195 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
223 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 264 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
224 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 211,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
225 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 24 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
226 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 42 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
227 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 14 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
228 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 39 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
229 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 16 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
230 Khóa cáp D6 56 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
231 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) 280 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
232 Dây thép bọc nhựa D1 45 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
233 Tăng đơ M14 5 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
234 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 15,62kg/bộ) 93,72 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
235 Xà đỡ 3 hòm công tơ 3 pha trên cột li tâm đơn (TL : 17,4 kg/bộ) 17,4 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
236 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 20,18 kg/bộ) 121,08 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
237 Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột li tâm đơn loại 2 (TL : 22,4 kg/bộ) 22,4 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
238 Xà nánh đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 14,48 kg/bộ) 144,8 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
239 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 2.84 kg/bộ) 8,52 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
240 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.16 kg/bộ) 3,16 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
241 Đai thép không gỉ + khóa đai 94 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
242 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 134 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
243 Đề can tên khách hàng 172 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
244 Băng dính cách điện 21 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
245 ống co ngót 16 78,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
246 CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ VÀ HỆ THỐNG CÔNG TƠ CÁC TBA THANH TRÌ 4, PTCS MAI ĐỘNG, XN XÂY LẮP, THÚY LĨNH 5, LĨNH NAM 24, LĨNH NAM 25 0 0 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
247 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 1.591 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
248 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 84 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
249 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 64 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
250 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 146 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
251 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120-95 9 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
252 Đai thép không gỉ + khóa đai 15 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
253 Đầu cốt AM120 28 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
254 Ống nối đồng nhôm AM120 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
255 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 121,5 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
256 Dây đồng Cu/PVC 1x50 3 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
257 ống nhựa xoắn d32/25 18 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
258 Đầu cốt M50 6 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
259 Đai thép không gỉ + khóa đai 18 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
260 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 6 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
261 Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ 349,176 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
262 Xà lánh kép 1,5m cột BTLT đơn TL: 33,411kg/bộ 66,822 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
263 Xà lánh kép 1,5m cột LT kép TL: 32,41kg/bộ 32,41 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
264 Xà lánh kép 1,5m 2 tầng cột BTLT kép TL: 67,898kg/bộ 135,796 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
265 Cột bê tông ly tâm cáo 10m, chịu lực 4.3 2 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
266 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 5 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
267 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 1 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
268 Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 5 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
269 Sơn đỏ 1,76 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
270 Sơn trắng 6,48 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
271 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 24 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
272 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 295 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
273 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 393 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
274 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 12 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
275 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 86 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
276 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 24 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
277 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 67 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
278 Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI trọn bộ không gồm ATM 1 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
279 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 5 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
280 Dây thép bọc nhựa D1 81 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
281 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ 103,763 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
282 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ 171,288 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
283 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT kép X1-3(K) TL: 13,132kg/bộ 26,264 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
284 Đai thép không gỉ + khóa đai 35 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
285 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 141 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
286 Đề can tên khách hàng 268 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
287 Băng dính cách điện 134 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
288 Biển tên lộ 75 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
289 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 19 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
290 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 17 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
291 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 20,25 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
292 Dây đồng Cu/PVC 1x50 0,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
293 ống nhựa xoắn d32/25 3 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
294 Đầu cốt M50 1 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
295 Đai thép không gỉ + khóa đai 3 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
296 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 1 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
297 Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ 116,392 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
298 Xà lánh kép 1,5m cột BTLT đơn TL: 33,411kg/bộ 66,822 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
299 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 2 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
300 Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 4 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
301 Sơn đỏ 0,652 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
302 Sơn trắng 2,4 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
303 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 20 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
304 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 140 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
305 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 192 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
306 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 10 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
307 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 33 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
308 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 10 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
309 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 33 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
310 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 5 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
311 Dây thép bọc nhựa D1 30 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
312 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ 56,598 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
313 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ 65,88 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
314 Đai thép không gỉ + khóa đai 12 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
315 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 56 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
316 Đề can tên khách hàng 133 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
317 Băng dính cách điện 66 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
318 Biển tên lộ 18 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
319 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 163 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
320 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 16 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
321 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 23 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
322 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120-95 12 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
323 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 40,5 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
324 Dây đồng Cu/PVC 1x50 1 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
325 ống nhựa xoắn d32/25 6 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
326 Đầu cốt M50 2 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
327 Đai thép không gỉ + khóa đai 6 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
328 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 2 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
329 Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ 203,686 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
330 Xà lánh kép 2 tầng 1,5m cột BTLT đơn: 64,898kg/bộ 259,592 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
331 Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 7 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
332 Sơn đỏ 1,24 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
333 Sơn trắng 4,56 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
334 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 33 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
335 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 137 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
336 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 168 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
337 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 18 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
338 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 36 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
339 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 11 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
340 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 33 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
341 Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI trọn bộ không gồm ATM 1 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
342 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 8 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
343 Dây thép bọc nhựa D1 57 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
344 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ 56,598 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
345 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ 105,408 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
346 Đai thép không gỉ + khóa đai 20 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
347 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 80 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
348 Đề can tên khách hàng 121 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
349 Băng dính cách điện 61 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
350 Biển tên lộ 49 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
351 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 47 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
352 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 32 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
353 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 12 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
354 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120-95 2 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
355 Đai thép không gỉ + khóa đai 2 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
356 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 20,25 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
357 Dây đồng Cu/PVC 1x50 0,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
358 ống nhựa xoắn d32/25 3 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
359 Đầu cốt M50 1 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
360 Đai thép không gỉ + khóa đai 3 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
361 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông 1 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
362 Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ 203,686 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
363 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 2 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
364 Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 5 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
365 Sơn đỏ 1,37 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
366 Sơn trắng 5,04 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
367 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 12 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
368 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 176 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
369 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 205,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
370 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 6 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
371 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 27 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
372 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 9 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
373 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 41 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
374 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 3 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
375 Dây thép bọc nhựa D1 63 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
376 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ 56,598 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
377 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ 92,232 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
378 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT kép X1-3(K) TL: 13,132kg/bộ 13,132 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
379 Đai thép không gỉ + khóa đai 21 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
380 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 81 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
381 Đề can tên khách hàng 140 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
382 Băng dính cách điện 70 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
383 Biển tên lộ 38 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
384 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 368 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
385 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 178 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
386 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 150 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
387 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông 53 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
388 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 106 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
389 Đai thép không gỉ + khóa đai 5 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
390 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 81 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
391 Dây đồng Cu/PVC 1x50 2 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
392 ống nhựa xoắn d32/25 12 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
393 Đầu cốt M50 4 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
394 Đai thép không gỉ + khóa đai 12 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
395 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
396 Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ 552,862 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
397 Xà lánh kép 1,5m cột LT kép TL: 32,41kg/bộ 64,82 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
398 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 9 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
399 Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 13 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
400 Sơn đỏ 1,8908 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
401 Sơn trắng 6,96 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
402 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 56 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
403 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 446 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
404 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 505,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
405 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 28 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
406 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 87 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
407 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 29 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
408 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 93 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
409 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 14 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
410 Dây thép bọc nhựa D1 84 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
411 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ 198,093 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
412 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ 144,936 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
413 Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 mặt cột BTLTđơn X2-2TL: 13,604kg/bộ 27,208 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
414 Đai thép không gỉ + khóa đai 38 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
415 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 186 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
416 Đề can tên khách hàng 351 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
417 Băng dính cách điện 176 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
418 Biển tên lộ 71 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
419 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 142 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
420 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 67 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
421 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 29 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
422 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x50mm2 40 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
423 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 56 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
424 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 72 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
425 Đai thép không gỉ + khóa đai 5 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
426 Đầu cốt AM120 8 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
427 Ống nối đồng nhôm AM120 16 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
428 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 60,75 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
429 Dây đồng Cu/PVC 1x50 1,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
430 ống nhựa xoắn d32/25 9 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
431 Đầu cốt M50 3 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
432 Đai thép không gỉ + khóa đai 9 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
433 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông 3 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
434 Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ 552,862 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
435 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 10 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
436 Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 5 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
437 Sơn đỏ 2,09 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
438 Sơn trắng 7,68 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
439 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 76 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
440 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 199 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
441 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 235,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
442 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 38 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
443 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 57 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
444 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 19 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
445 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 48 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
446 Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI trọn bộ không gồm ATM 1 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
447 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 18 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
448 Dây thép bọc nhựa D1 96 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
449 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ 66,031 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
450 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ 118,584 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
451 Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 mặt cột BTLTđơn X2-2TL: 13,604kg/bộ 27,208 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
452 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT kép X1-2(K) TL: 10,086kg/bộ 20,172 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
453 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT kép X1-3(K) TL: 13,132kg/bộ 13,132 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
454 Đai thép không gỉ + khóa đai 32 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
455 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông 125 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
456 Đề can tên khách hàng 176 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
457 Băng dính cách điện 88 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
458 Biển tên lộ 58 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
459 CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ VÀ HỆ THỐNG CÔNG TƠ CÁC TBA TÂN MAI 18, TRƯƠNG ĐỊNH 9,T2 ĐẠI KIM, T3 ĐẠI KIM, ĐỊNH CÔNG 16, BƠM ĐỊNH CÔNG 0 0 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
460 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 1.145 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
461 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 83 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
462 Móc treo 4x120 57 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
463 Đai thép không gỉ + khóa đai 57 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
464 Đầu cốt AM120 24 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
465 Biển tên lộ 53 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
466 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 60,75 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
467 Dây đồng Cu/PVC 1x50 1,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
468 ống nhựa xoắn d32/25 9 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
469 Đầu cốt M50 3 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
470 Đai thép không gỉ + khóa đai 9 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
471 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 3 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
472 Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ 232,784 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
473 Xà lánh kép 1,4m cột LT kép ngang TL: 33,22kg/bộ 33,22 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
474 Sơn đỏ 1,5648 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
475 Sơn trắng 5,76 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
476 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 56 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
477 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 245 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
478 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 248 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
479 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 17 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
480 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 42 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
481 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 21 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
482 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 49 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
483 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A 11 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
484 Dây thép bọc nhựa D1 63 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
485 Đai thép không gỉ + khóa đai 60 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
486 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 105 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
487 Đề can tên khách hàng 176 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
488 Băng dính cách điện 11 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
489 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 1.152 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
490 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 5 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
491 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 92 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
492 Móc treo 4x120 88 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
493 Đai thép không gỉ + khóa đai 88 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
494 Ống nối đồng nhôm AM120 28 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
495 Biển tên lộ 68 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
496 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 121,5 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
497 Dây đồng Cu/PVC 1x50 3 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
498 ống nhựa xoắn d32/25 18 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
499 Đầu cốt M50 6 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
500 Đai thép không gỉ + khóa đai 18 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
501 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 6 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
502 Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ 29,098 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
503 Sơn đỏ 1,5648 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
504 Sơn trắng 5,76 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
505 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 65 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
506 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 327 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
507 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 333 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
508 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 17 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
509 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 51 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
510 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 25 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
511 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 65 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
512 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A 12 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
513 Dây thép bọc nhựa D1 72 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
514 Đai thép không gỉ + khóa đai 79 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
515 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 131 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
516 Đề can tên khách hàng 233 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
517 Băng dính cách điện 12 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
518 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 344 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
519 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 61 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
520 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 5 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
521 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 30 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
522 Móc treo 4x120 9 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
523 Đai thép không gỉ + khóa đai 9 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
524 Ống nối đồng nhôm AM120 12 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
525 Biển tên lộ 24 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
526 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 40,5 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
527 Dây đồng Cu/PVC 1x50 1 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
528 ống nhựa xoắn d32/25 6 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
529 Đầu cốt M50 2 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
530 Đai thép không gỉ + khóa đai 6 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
531 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 2 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
532 Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ 174,588 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
533 Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 6 9 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
534 Sơn đỏ 0,652 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
535 Sơn trắng 2,4 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
536 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 35 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
537 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 160 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
538 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 174 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
539 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 11 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
540 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 24 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
541 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 10 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
542 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 32 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
543 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A 7 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
544 Dây thép bọc nhựa D1 30 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
545 Đai thép không gỉ + khóa đai 39 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
546 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 61 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
547 Đề can tên khách hàng 123 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
548 Băng dính cách điện 6 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
549 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 69 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
550 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 36 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
551 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 10 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
552 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 6 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
553 Móc treo 4x120 4 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
554 Đai thép không gỉ + khóa đai 4 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
555 Biển tên lộ 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
556 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 40,5 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
557 Dây đồng Cu/PVC 1x50 1 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
558 ống nhựa xoắn d32/25 6 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
559 Đầu cốt M50 2 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
560 Đai thép không gỉ + khóa đai 6 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
561 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 2 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
562 Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ 58,196 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
563 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 1 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
564 Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 6 2 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
565 Sơn đỏ 0,72 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
566 Sơn trắng 2,64 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
567 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 10 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
568 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 190 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
569 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 209 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
570 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 3 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
571 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 21 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
572 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 10 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
573 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 38 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
574 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A 2 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
575 Dây thép bọc nhựa D1 30 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
576 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ 26,352 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
577 Đai thép không gỉ + khóa đai 40 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
578 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 50 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
579 Đề can tên khách hàng 141 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
580 Băng dính cách điện 5 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
581 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 799 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
582 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 62 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
583 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 106 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
584 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 30 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
585 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 80 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
586 Móc treo 4x120 30 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
587 Đai thép không gỉ + khóa đai 30 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
588 Ống nối đồng nhôm AM120 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
589 Biển tên lộ 30 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
590 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 222,75 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
591 Dây đồng Cu/PVC 1x50 5,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
592 ống nhựa xoắn d32/25 33 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
593 Đầu cốt M50 11 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
594 Đai thép không gỉ + khóa đai 33 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
595 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 11 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
596 Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ 727,45 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
597 Xà lánh kép 1,2m cột LT kép dọc TL: 31,548kg/bộ 63,096 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
598 Xà lánh kép 1,4m cột LT kép ngang TL: 33,22kg/bộ 66,44 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
599 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 24 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
600 Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 6 15 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
601 Sơn đỏ 4,6292 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
602 Sơn trắng 17,04 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
603 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 132 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
604 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 812 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
605 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 844 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
606 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 41 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
607 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 86 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
608 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 42 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
609 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 161 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
610 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A 26 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
611 Dây thép bọc nhựa D1 174 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
612 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ 94,33 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
613 Đai thép không gỉ + khóa đai 187 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
614 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 233 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
615 Đề can tên khách hàng 592 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
616 Băng dính cách điện 35 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
617 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 173 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
618 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 32 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
619 Móc treo 4x120 32 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
620 Đai thép không gỉ + khóa đai 32 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
621 Ống nối đồng nhôm AM120 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
622 Biển tên lộ 8 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
623 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) 20,25 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
624 Dây đồng Cu/PVC 1x50 0,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
625 ống nhựa xoắn d32/25 3 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
626 Đầu cốt M50 1 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
627 Đai thép không gỉ + khóa đai 3 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
628 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 1 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
629 Cột bê tông ly tâm cáo 10m, chịu lực 4.3 2 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
630 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 3 cột Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
631 Sơn đỏ 1,304 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
632 Sơn trắng 4,8 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
633 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 62 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
634 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 173 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
635 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 182 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
636 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 18 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
637 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 26 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
638 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 13 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
639 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) 33 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
640 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A 12 hộp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
641 Dây thép bọc nhựa D1 59 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
642 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ 39,528 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
643 Đai thép không gỉ + khóa đai 45 bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
644 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 80 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
645 Đề can tên khách hàng 133 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
646 Băng dính cách điện 7 cuộn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
647 CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU THAY TỦ PILLAR CÁC TBA N7 PHÁP VÂN, N1 BÁN ĐẢO LINH ĐÀM, N7 BÁN ĐẢO LINH ĐÀM, N2X1 LINH ĐÀM MR, N4X2 LINH ĐÀM MR, N5X2 LINH ĐÀM MR, N6X2 LINH ĐÀM MR 0 0 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
648 MCB 3 cực 100A 3 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
649 MCB 3 cực 63A 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
650 Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) 158,96 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
651 Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) 4 cọc Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
652 Đầu cốt M tiết diện 35 16 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
653 Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m 9,48 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
654 Biển tủ Pillar 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
655 Biển sơ đồ 1 sợi 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
656 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 27 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
657 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 10,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
658 MCCB 200A- 36kA/s 1 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
659 MCB 3 cực 100A 13 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
660 MCB 3 cực 80A 1 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
661 MCB 3 cực 63A 2 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
662 MCB 1 cực 100A 1 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
663 Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) 357,66 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
664 Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) 9 cọc Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
665 Đầu cốt M tiết diện 35 36 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
666 Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m 21,33 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
667 Biển tủ Pillar 9 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
668 Biển sơ đồ 1 sợi 9 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
669 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 71 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
670 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 26 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
671 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x50mm2 6 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
672 Đầu cốt M50 8 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
673 MCB 3 cực 100A 13 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
674 Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) 357,66 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
675 Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) 9 cọc Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
676 Đầu cốt M tiết diện 35 36 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
677 Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m 21,33 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
678 Biển tủ Pillar 9 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
679 Biển sơ đồ 1 sợi 9 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
680 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 69 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
681 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 19,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
682 MCCB 160A- 36kA/s 2 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
683 MCB 3 cực 100A 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
684 MCB 3 cực 63A 3 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
685 Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) 317,92 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
686 Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) 8 cọc Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
687 Đầu cốt M tiết diện 35 32 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
688 Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m 18,96 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
689 Biển tủ Pillar 8 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
690 Biển sơ đồ 1 sợi 8 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
691 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 92 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
692 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 11 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
693 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x50mm2 12 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
694 Đầu cốt M50 16 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
695 MCB 3 cực 100A 1 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
696 MCB 3 cực 63A 6 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
697 MCB 1 cực 100A 2 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
698 Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) 278,18 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
699 Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) 7 cọc Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
700 Đầu cốt M tiết diện 35 28 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
701 Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m 16,59 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
702 Biển tủ Pillar 7 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
703 Biển sơ đồ 1 sợi 7 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
704 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 67,5 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
705 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 11 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
706 MCB 3 cực 100A 3 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
707 MCB 3 cực 63A 2 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
708 Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) 79,48 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
709 Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) 2 cọc Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
710 Đầu cốt M tiết diện 35 8 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
711 Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m 4,74 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
712 Biển tủ Pillar 2 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
713 Biển sơ đồ 1 sợi 2 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
714 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 15 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
715 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 8 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
716 MCB 3 cực 100A 7 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
717 MCB 1 cực 100A 2 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
718 Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) 158,96 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
719 Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) 4 cọc Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
720 Đầu cốt M tiết diện 35 16 đầu Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
721 Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m 9,48 kg Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
722 Biển tủ Pillar 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
723 Biển sơ đồ 1 sợi 4 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
724 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 41 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
725 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 11 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
726 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 02MCCB 160A) 2 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
727 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 250A +02MCCB 160A) 2 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
728 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 02MCCB 160A) 5 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
729 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01MCCB 250A+MCCB 200A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
730 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 250A +02MCCB 160A) 3 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
731 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 2MCCB 400A +1MCCB 200A) 9 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
732 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 200A) 4 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
733 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 400A +2MCCB 200A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
734 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 400A +MCCB 320A+MCCB 200A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
735 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 02 MCCB 320A+MCCB 200A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
736 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 400A +3MCCB 200A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
737 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 200A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
738 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 250A) 2 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
739 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 400A +MCCB 320A+MCCB 200A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
740 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01MCCB 320A+MCCB200A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
741 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01MCCB 250A + 02 MCCB200A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
742 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01MCCB 250A+MCCB 200A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
743 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 200A) 2 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
744 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 200A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
745 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 250A) 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
746 Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01MCCB 250A + 02 MCCB200A) 2 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->