Gói thầu: Gói thầu số 80 - ĐTVT 2021 – ĐTRR “ Mua vật tư, thiết bị phục vụ 04 công trình sửa chữa lớn tự thực hiện năm 2021”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519191-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 80 - ĐTVT 2021 – ĐTRR “ Mua vật tư, thiết bị phục vụ 04 công trình sửa chữa lớn tự thực hiện năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505919 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sửa chữa lớn 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:54:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,360,561,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CÔNG TRÌNH TBA ĐỀN LỪ 10: Tủ tòa nhà 600V-800A ( ATM tổng 800A+7ATM100A) | 1 | Tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 288 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 156 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 25 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 56 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 6 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 7 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 83 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 8 | Móc treo cáp chữ S ( TL: 0,29kg/bộ) | 24,07 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 9 | Đầu cốt AM120 | 8 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 10 | Đầu cốt AM95 | 12 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 11 | Ống nối đồng M25 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 12 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 13 | ống co ngót 30 | 8 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 14 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 60,75 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 15 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 6 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 16 | ống nhựa xoắn d32/25 | 9 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 17 | Đầu cốt M50 | 6 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 18 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 19 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 20 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | 3 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 21 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa bắt tiếp địa cáp lụa | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 22 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 4.3 kg/bộ) | 43 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 23 | Xà kèm trên cột li tâm kép dọc tuyến (TL : 4.46 kg/bộ) | 8,92 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 24 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 32.58 kg/bộ) | 162,9 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 25 | Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) | 1 | cọc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 26 | Dây đồng mềm tiếp địa M35 | 1 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 27 | Đầu cốt M tiết diện 35 | 4 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 28 | Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m | 2,37 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 29 | Biển tên tủ | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 30 | Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 5.0 | 4 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 31 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 | 4 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 32 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 5.0 | 9 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 33 | Sơn đỏ | 1,7 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 34 | Sơn trắng | 6,24 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 35 | Cáp Cu/XLPE/PVC M4x50mm2 | 12 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 36 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | 116 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 37 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 179 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 38 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 72 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 39 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 225 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 40 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | 25,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 41 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 3 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 42 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 30 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 43 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 17 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 44 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 22 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 45 | Hòm 6 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 13 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 46 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI trọn bộ không gồm ATM | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 47 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A | 15 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 48 | Khóa cáp D6 | 92 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 49 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | 780 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 50 | Dây thép bọc nhựa D1 | 39 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 51 | Tăng đơ M14 | 46 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 52 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 15,62kg/bộ) | 46,86 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 53 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 20,18 kg/bộ) | 80,72 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 54 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 20,76 kg/bộ) | 20,76 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 55 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 2.84 kg/bộ) | 36,92 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 56 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 66 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 57 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 106 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 58 | Đề can tên khách hàng | 178 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 59 | Băng dính cách điện | 13 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 60 | ống co ngót 16 | 44 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 61 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 436 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 62 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 88 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 63 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 24 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 64 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 65 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 33 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 66 | Móc treo cáp chữ S ( TL: 0,29kg/bộ) | 9,57 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 67 | Đầu cốt AM120 | 12 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 68 | Đầu cốt AM95 | 4 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 69 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 81 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 70 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 4 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 71 | ống nhựa xoắn d32/25 | 12 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 72 | Đầu cốt M50 | 4 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 73 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 12 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 74 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 75 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | 4 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 76 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp lụa | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 77 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 4.3 kg/bộ) | 30,1 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 78 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 32.58 kg/bộ) | 325,8 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 79 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 | 5 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 80 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | 11 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 81 | Sơn đỏ | 1,17 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 82 | Sơn trắng | 4,32 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 83 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | 116 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 84 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 210 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 85 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 218 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 86 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV - 1x10mm2 | 198 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 87 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV - 1x16mm2 | 22,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 88 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A - 4x70mm2 | 54 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 89 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 18 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 90 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 42 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 91 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A | 15 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 92 | Khóa cáp D6 | 72 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 93 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | 468 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 94 | Dây thép bọc nhựa D1 | 54 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 95 | Tăng đơ M14 | 36 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 96 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha trên cột li tâm đơn (TL : 13,8kg/bộ) | 41,4 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 97 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 15,62kg/bộ) | 187,44 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 98 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 3 pha trên cột li tâm đơn (TL : 17,4 kg/bộ) | 17,4 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 99 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 20,18 kg/bộ) | 80,72 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 100 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 2.84 kg/bộ) | 51,12 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 101 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 92 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 102 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 103 | Đề can tên khách hàng | 183 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 104 | Băng dính cách điện | 20 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 105 | ống co ngót 16 | 74 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 106 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 284 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 107 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 136 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 108 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 34 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 109 | Móc treo cáp chữ S ( TL: 0,29kg/bộ) | 9,86 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 110 | Đầu cốt AM120 | 8 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 111 | Đầu cốt AM95 | 8 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 112 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 60,75 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 113 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 3 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 114 | ống nhựa xoắn d32/25 | 9 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 115 | Đầu cốt M50 | 3 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 116 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 117 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 118 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | 3 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 119 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp lụa | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 120 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 4.3 kg/bộ) | 25,8 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 121 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 32.58 kg/bộ) | 130,32 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 122 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | 4 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 123 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | 9 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 124 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 | 1 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 125 | Sơn đỏ | 0,9128 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 126 | Sơn trắng | 3,36 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 127 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | 32 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 128 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 145 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 129 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 212 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 130 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 159 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 131 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | 6 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 132 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 36 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 133 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 12 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 134 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 29 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 135 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A | 4 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 136 | Khóa cáp D6 | 56 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 137 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | 290 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 138 | Dây thép bọc nhựa D1 | 36 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 139 | Tăng đơ M14 | 28 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 140 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha trên cột li tâm đơn (TL : 13,8kg/bộ) | 13,8 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 141 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 15,62kg/bộ) | 109,34 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 142 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 20,18 kg/bộ) | 80,72 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 143 | Xà nánh đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 14,48 kg/bộ) | 28,96 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 144 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 2.84 kg/bộ) | 28,4 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 145 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 58 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 146 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 76 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 147 | Đề can tên khách hàng | 120 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 148 | Băng dính cách điện | 12 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 149 | ống co ngót 16 | 55 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 150 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 359 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 151 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 291 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 152 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 84 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 153 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 154 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 66 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 155 | Móc treo cáp chữ S ( TL: 0,29kg/bộ) | 19,14 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 156 | Đầu cốt AM120 | 8 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 157 | Đầu cốt AM95 | 8 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 158 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 60,75 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 159 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 10 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 160 | ống nhựa xoắn d32/25 | 9 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 161 | Đầu cốt M50 | 10 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 162 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 163 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 164 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | 5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 165 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp lụa | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 166 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 4.3 kg/bộ) | 34,4 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 167 | Xà kèm trên cột li tâm kép dọc tuyến (TL : 4.46 kg/bộ) | 4,46 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 168 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 32.58 kg/bộ) | 423,54 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 169 | Xà lánh trên cột LT kép ngang tuyến (TL : 36.22 kg/bộ) | 36,22 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 170 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | 1 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 171 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | 6 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 172 | Sơn đỏ | 1,96 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 173 | Sơn trắng | 7,2 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 174 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | 76 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 175 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 355 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 176 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 74 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 177 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 364,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 178 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | 16,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 179 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 81 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 180 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 3 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 181 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 68 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 182 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A | 11 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 183 | Khóa cáp D6 | 120 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 184 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | 752 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 185 | Dây thép bọc nhựa D1 | 78 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 186 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 15,62kg/bộ) | 187,44 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 187 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 20,18 kg/bộ) | 221,98 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 188 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 2.84 kg/bộ) | 76,68 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 189 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 106 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 190 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 179 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 191 | Đề can tên khách hàng | 283 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 192 | Băng dính cách điện | 29 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 193 | ống co ngót 16 | 127 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 194 | Thang đỡ 5 cáp lên cột ly tâm kép (TL : 56,01 kg/bộ) | 56,01 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 195 | Thang đỡ 5 ống lên cột ly tâm kép (TL : 56,41kg/bộ) | 56,41 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 196 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 345 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 197 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 20 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 198 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 199 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 68 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 200 | Móc treo cáp chữ S ( TL: 0,29kg/bộ) | 19,72 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 201 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 202 | ống co ngót 30 | 4 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 203 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 40,5 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 204 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 205 | ống nhựa xoắn d32/25 | 6 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 206 | Đầu cốt M50 | 5 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 207 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 6 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 208 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 209 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | 3 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 210 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp lụa | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 211 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 4.3 kg/bộ) | 43 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 212 | Xà kèm trên cột li tâm kép ngang tuyến (TL : 5.7 kg/bộ) | 11,4 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 213 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 32.58 kg/bộ) | 325,8 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 214 | Cột bê tông ly tâm cáo 10m, chịu lực 5.0 | 4 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 215 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | 2 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 216 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | 2 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 217 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 | 1 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 218 | Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 6.0 | 6 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 219 | Sơn đỏ | 1,7 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 220 | Sơn trắng | 6,24 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 221 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | 108 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 222 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 195 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 223 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 264 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 224 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 211,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 225 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | 24 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 226 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 42 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 227 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 14 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 228 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 39 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 229 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A | 16 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 230 | Khóa cáp D6 | 56 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 231 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | 280 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 232 | Dây thép bọc nhựa D1 | 45 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 233 | Tăng đơ M14 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 234 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 15,62kg/bộ) | 93,72 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 235 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 3 pha trên cột li tâm đơn (TL : 17,4 kg/bộ) | 17,4 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 236 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 20,18 kg/bộ) | 121,08 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 237 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột li tâm đơn loại 2 (TL : 22,4 kg/bộ) | 22,4 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 238 | Xà nánh đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 14,48 kg/bộ) | 144,8 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 239 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 2.84 kg/bộ) | 8,52 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 240 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.16 kg/bộ) | 3,16 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 241 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 94 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 242 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 134 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 243 | Đề can tên khách hàng | 172 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 244 | Băng dính cách điện | 21 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 245 | ống co ngót 16 | 78,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 246 | CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ VÀ HỆ THỐNG CÔNG TƠ CÁC TBA THANH TRÌ 4, PTCS MAI ĐỘNG, XN XÂY LẮP, THÚY LĨNH 5, LĨNH NAM 24, LĨNH NAM 25 | 0 | 0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 247 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 1.591 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 248 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 84 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 249 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 64 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 250 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 146 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 251 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120-95 | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 252 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 15 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 253 | Đầu cốt AM120 | 28 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 254 | Ống nối đồng nhôm AM120 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 255 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 121,5 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 256 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 3 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 257 | ống nhựa xoắn d32/25 | 18 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 258 | Đầu cốt M50 | 6 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 259 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 18 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 260 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 261 | Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ | 349,176 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 262 | Xà lánh kép 1,5m cột BTLT đơn TL: 33,411kg/bộ | 66,822 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 263 | Xà lánh kép 1,5m cột LT kép TL: 32,41kg/bộ | 32,41 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 264 | Xà lánh kép 1,5m 2 tầng cột BTLT kép TL: 67,898kg/bộ | 135,796 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 265 | Cột bê tông ly tâm cáo 10m, chịu lực 4.3 | 2 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 266 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | 5 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 267 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | 1 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 268 | Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 | 5 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 269 | Sơn đỏ | 1,76 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 270 | Sơn trắng | 6,48 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 271 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 24 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 272 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 295 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 273 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 393 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 274 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 12 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 275 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 86 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 276 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 24 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 277 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 67 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 278 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI trọn bộ không gồm ATM | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 279 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A | 5 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 280 | Dây thép bọc nhựa D1 | 81 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 281 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ | 103,763 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 282 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ | 171,288 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 283 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT kép X1-3(K) TL: 13,132kg/bộ | 26,264 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 284 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 35 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 285 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 141 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 286 | Đề can tên khách hàng | 268 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 287 | Băng dính cách điện | 134 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 288 | Biển tên lộ | 75 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 289 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 19 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 290 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 17 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 291 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 20,25 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 292 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 0,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 293 | ống nhựa xoắn d32/25 | 3 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 294 | Đầu cốt M50 | 1 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 295 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 3 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 296 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 297 | Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ | 116,392 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 298 | Xà lánh kép 1,5m cột BTLT đơn TL: 33,411kg/bộ | 66,822 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 299 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | 2 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 300 | Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 | 4 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 301 | Sơn đỏ | 0,652 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 302 | Sơn trắng | 2,4 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 303 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 20 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 304 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 140 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 305 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 192 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 306 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 10 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 307 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 33 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 308 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 10 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 309 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 33 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 310 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A | 5 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 311 | Dây thép bọc nhựa D1 | 30 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 312 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ | 56,598 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 313 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ | 65,88 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 314 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 12 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 315 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 56 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 316 | Đề can tên khách hàng | 133 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 317 | Băng dính cách điện | 66 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 318 | Biển tên lộ | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 319 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 163 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 320 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 321 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 23 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 322 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120-95 | 12 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 323 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 40,5 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 324 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 1 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 325 | ống nhựa xoắn d32/25 | 6 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 326 | Đầu cốt M50 | 2 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 327 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 6 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 328 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 329 | Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ | 203,686 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 330 | Xà lánh kép 2 tầng 1,5m cột BTLT đơn: 64,898kg/bộ | 259,592 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 331 | Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 | 7 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 332 | Sơn đỏ | 1,24 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 333 | Sơn trắng | 4,56 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 334 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 33 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 335 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 137 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 336 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 168 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 337 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 18 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 338 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 36 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 339 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 11 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 340 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 33 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 341 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI trọn bộ không gồm ATM | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 342 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A | 8 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 343 | Dây thép bọc nhựa D1 | 57 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 344 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ | 56,598 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 345 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ | 105,408 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 346 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 20 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 347 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 80 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 348 | Đề can tên khách hàng | 121 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 349 | Băng dính cách điện | 61 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 350 | Biển tên lộ | 49 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 351 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 47 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 352 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 32 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 353 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 12 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 354 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120-95 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 355 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 356 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 20,25 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 357 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 0,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 358 | ống nhựa xoắn d32/25 | 3 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 359 | Đầu cốt M50 | 1 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 360 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 3 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 361 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 362 | Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ | 203,686 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 363 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | 2 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 364 | Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 | 5 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 365 | Sơn đỏ | 1,37 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 366 | Sơn trắng | 5,04 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 367 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 12 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 368 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 176 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 369 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 205,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 370 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 6 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 371 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 27 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 372 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 9 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 373 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 41 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 374 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A | 3 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 375 | Dây thép bọc nhựa D1 | 63 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 376 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ | 56,598 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 377 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ | 92,232 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 378 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT kép X1-3(K) TL: 13,132kg/bộ | 13,132 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 379 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 21 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 380 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 81 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 381 | Đề can tên khách hàng | 140 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 382 | Băng dính cách điện | 70 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 383 | Biển tên lộ | 38 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 384 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 368 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 385 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 178 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 386 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 150 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 387 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông | 53 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 388 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 106 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 389 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 5 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 390 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 81 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 391 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 2 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 392 | ống nhựa xoắn d32/25 | 12 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 393 | Đầu cốt M50 | 4 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 394 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 12 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 395 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 396 | Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ | 552,862 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 397 | Xà lánh kép 1,5m cột LT kép TL: 32,41kg/bộ | 64,82 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 398 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | 9 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 399 | Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 | 13 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 400 | Sơn đỏ | 1,8908 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 401 | Sơn trắng | 6,96 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 402 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 56 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 403 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 446 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 404 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 505,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 405 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 28 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 406 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 87 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 407 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 29 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 408 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 93 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 409 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A | 14 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 410 | Dây thép bọc nhựa D1 | 84 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 411 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ | 198,093 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 412 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ | 144,936 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 413 | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 mặt cột BTLTđơn X2-2TL: 13,604kg/bộ | 27,208 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 414 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 38 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 415 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 186 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 416 | Đề can tên khách hàng | 351 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 417 | Băng dính cách điện | 176 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 418 | Biển tên lộ | 71 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 419 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 142 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 420 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 67 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 421 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 29 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 422 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x50mm2 | 40 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 423 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 56 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 424 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 72 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 425 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 5 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 426 | Đầu cốt AM120 | 8 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 427 | Ống nối đồng nhôm AM120 | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 428 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 60,75 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 429 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 1,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 430 | ống nhựa xoắn d32/25 | 9 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 431 | Đầu cốt M50 | 3 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 432 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 433 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 434 | Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ | 552,862 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 435 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | 10 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 436 | Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 4.3 | 5 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 437 | Sơn đỏ | 2,09 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 438 | Sơn trắng | 7,68 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 439 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 76 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 440 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 199 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 441 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 235,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 442 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 38 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 443 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 57 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 444 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 19 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 445 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 48 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 446 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI trọn bộ không gồm ATM | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 447 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A | 18 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 448 | Dây thép bọc nhựa D1 | 96 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 449 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ | 66,031 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 450 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ | 118,584 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 451 | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 mặt cột BTLTđơn X2-2TL: 13,604kg/bộ | 27,208 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 452 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT kép X1-2(K) TL: 10,086kg/bộ | 20,172 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 453 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT kép X1-3(K) TL: 13,132kg/bộ | 13,132 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 454 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 32 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 455 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV -ABC 120-120, loại 2 bu lông | 125 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 456 | Đề can tên khách hàng | 176 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 457 | Băng dính cách điện | 88 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 458 | Biển tên lộ | 58 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 459 | CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ VÀ HỆ THỐNG CÔNG TƠ CÁC TBA TÂN MAI 18, TRƯƠNG ĐỊNH 9,T2 ĐẠI KIM, T3 ĐẠI KIM, ĐỊNH CÔNG 16, BƠM ĐỊNH CÔNG | 0 | 0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 460 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 1.145 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 461 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 83 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 462 | Móc treo 4x120 | 57 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 463 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 57 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 464 | Đầu cốt AM120 | 24 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 465 | Biển tên lộ | 53 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 466 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 60,75 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 467 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 1,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 468 | ống nhựa xoắn d32/25 | 9 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 469 | Đầu cốt M50 | 3 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 470 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 471 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 472 | Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ | 232,784 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 473 | Xà lánh kép 1,4m cột LT kép ngang TL: 33,22kg/bộ | 33,22 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 474 | Sơn đỏ | 1,5648 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 475 | Sơn trắng | 5,76 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 476 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 56 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 477 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 245 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 478 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 248 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 479 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 17 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 480 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 42 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 481 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 21 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 482 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 49 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 483 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A | 11 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 484 | Dây thép bọc nhựa D1 | 63 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 485 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 60 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 486 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 105 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 487 | Đề can tên khách hàng | 176 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 488 | Băng dính cách điện | 11 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 489 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 1.152 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 490 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 491 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 92 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 492 | Móc treo 4x120 | 88 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 493 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 88 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 494 | Ống nối đồng nhôm AM120 | 28 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 495 | Biển tên lộ | 68 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 496 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 121,5 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 497 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 3 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 498 | ống nhựa xoắn d32/25 | 18 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 499 | Đầu cốt M50 | 6 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 500 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 18 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 501 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 502 | Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ | 29,098 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 503 | Sơn đỏ | 1,5648 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 504 | Sơn trắng | 5,76 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 505 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 65 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 506 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 327 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 507 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 333 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 508 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 17 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 509 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 51 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 510 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 25 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 511 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 65 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 512 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A | 12 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 513 | Dây thép bọc nhựa D1 | 72 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 514 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 79 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 515 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 131 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 516 | Đề can tên khách hàng | 233 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 517 | Băng dính cách điện | 12 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 518 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 344 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 519 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 61 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 520 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 521 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 30 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 522 | Móc treo 4x120 | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 523 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 524 | Ống nối đồng nhôm AM120 | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 525 | Biển tên lộ | 24 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 526 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 40,5 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 527 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 1 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 528 | ống nhựa xoắn d32/25 | 6 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 529 | Đầu cốt M50 | 2 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 530 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 6 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 531 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 532 | Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ | 174,588 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 533 | Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 6 | 9 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 534 | Sơn đỏ | 0,652 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 535 | Sơn trắng | 2,4 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 536 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 35 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 537 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 160 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 538 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 174 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 539 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 11 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 540 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 24 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 541 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 10 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 542 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 32 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 543 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A | 7 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 544 | Dây thép bọc nhựa D1 | 30 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 545 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 39 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 546 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 61 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 547 | Đề can tên khách hàng | 123 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 548 | Băng dính cách điện | 6 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 549 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 69 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 550 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 36 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 551 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 552 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 6 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 553 | Móc treo 4x120 | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 554 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 555 | Biển tên lộ | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 556 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 40,5 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 557 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 1 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 558 | ống nhựa xoắn d32/25 | 6 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 559 | Đầu cốt M50 | 2 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 560 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 6 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 561 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 562 | Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ | 58,196 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 563 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | 1 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 564 | Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 6 | 2 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 565 | Sơn đỏ | 0,72 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 566 | Sơn trắng | 2,64 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 567 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 10 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 568 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 190 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 569 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 209 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 570 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 3 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 571 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 21 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 572 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 10 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 573 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 38 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 574 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 575 | Dây thép bọc nhựa D1 | 30 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 576 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ | 26,352 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 577 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 40 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 578 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 50 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 579 | Đề can tên khách hàng | 141 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 580 | Băng dính cách điện | 5 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 581 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 799 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 582 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 62 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 583 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 106 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 584 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 30 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 585 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 80 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 586 | Móc treo 4x120 | 30 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 587 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 30 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 588 | Ống nối đồng nhôm AM120 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 589 | Biển tên lộ | 30 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 590 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 222,75 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 591 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 5,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 592 | ống nhựa xoắn d32/25 | 33 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 593 | Đầu cốt M50 | 11 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 594 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 33 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 595 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 596 | Xà lánh kép 1,2m cột BTLT đơn TL: 29,098kg/bộ | 727,45 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 597 | Xà lánh kép 1,2m cột LT kép dọc TL: 31,548kg/bộ | 63,096 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 598 | Xà lánh kép 1,4m cột LT kép ngang TL: 33,22kg/bộ | 66,44 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 599 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | 24 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 600 | Cột bê tông ly tâm cáo 7.5m, chịu lực 6 | 15 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 601 | Sơn đỏ | 4,6292 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 602 | Sơn trắng | 17,04 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 603 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 132 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 604 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 812 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 605 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 844 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 606 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 41 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 607 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 86 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 608 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 42 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 609 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 161 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 610 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A | 26 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 611 | Dây thép bọc nhựa D1 | 174 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 612 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-2 TL: 9,433kg/bộ | 94,33 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 613 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 187 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 614 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 233 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 615 | Đề can tên khách hàng | 592 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 616 | Băng dính cách điện | 35 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 617 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 173 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 618 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 32 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 619 | Móc treo 4x120 | 32 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 620 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 32 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 621 | Ống nối đồng nhôm AM120 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 622 | Biển tên lộ | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 623 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.25kg/bộ) | 20,25 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 624 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | 0,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 625 | ống nhựa xoắn d32/25 | 3 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 626 | Đầu cốt M50 | 1 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 627 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 3 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 628 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 629 | Cột bê tông ly tâm cáo 10m, chịu lực 4.3 | 2 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 630 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | 3 | cột | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 631 | Sơn đỏ | 1,304 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 632 | Sơn trắng | 4,8 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 633 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 62 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 634 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 173 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 635 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 182 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 636 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 18 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 637 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 26 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 638 | Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) | 13 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 639 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( ATM 40 A) | 33 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 640 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 63A | 12 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 641 | Dây thép bọc nhựa D1 | 59 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 642 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn X1-3 TL: 13,176kg/bộ | 39,528 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 643 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 45 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 644 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | 80 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 645 | Đề can tên khách hàng | 133 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 646 | Băng dính cách điện | 7 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 647 | CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU THAY TỦ PILLAR CÁC TBA N7 PHÁP VÂN, N1 BÁN ĐẢO LINH ĐÀM, N7 BÁN ĐẢO LINH ĐÀM, N2X1 LINH ĐÀM MR, N4X2 LINH ĐÀM MR, N5X2 LINH ĐÀM MR, N6X2 LINH ĐÀM MR | 0 | 0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 648 | MCB 3 cực 100A | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 649 | MCB 3 cực 63A | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 650 | Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) | 158,96 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 651 | Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) | 4 | cọc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 652 | Đầu cốt M tiết diện 35 | 16 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 653 | Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m | 9,48 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 654 | Biển tủ Pillar | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 655 | Biển sơ đồ 1 sợi | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 656 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 27 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 657 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 | 10,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 658 | MCCB 200A- 36kA/s | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 659 | MCB 3 cực 100A | 13 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 660 | MCB 3 cực 80A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 661 | MCB 3 cực 63A | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 662 | MCB 1 cực 100A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 663 | Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) | 357,66 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 664 | Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) | 9 | cọc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 665 | Đầu cốt M tiết diện 35 | 36 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 666 | Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m | 21,33 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 667 | Biển tủ Pillar | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 668 | Biển sơ đồ 1 sợi | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 669 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 71 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 670 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 | 26 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 671 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x50mm2 | 6 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 672 | Đầu cốt M50 | 8 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 673 | MCB 3 cực 100A | 13 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 674 | Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) | 357,66 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 675 | Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) | 9 | cọc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 676 | Đầu cốt M tiết diện 35 | 36 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 677 | Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m | 21,33 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 678 | Biển tủ Pillar | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 679 | Biển sơ đồ 1 sợi | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 680 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 69 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 681 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 | 19,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 682 | MCCB 160A- 36kA/s | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 683 | MCB 3 cực 100A | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 684 | MCB 3 cực 63A | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 685 | Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) | 317,92 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 686 | Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) | 8 | cọc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 687 | Đầu cốt M tiết diện 35 | 32 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 688 | Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m | 18,96 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 689 | Biển tủ Pillar | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 690 | Biển sơ đồ 1 sợi | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 691 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 92 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 692 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 | 11 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 693 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x50mm2 | 12 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 694 | Đầu cốt M50 | 16 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 695 | MCB 3 cực 100A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 696 | MCB 3 cực 63A | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 697 | MCB 1 cực 100A | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 698 | Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) | 278,18 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 699 | Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) | 7 | cọc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 700 | Đầu cốt M tiết diện 35 | 28 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 701 | Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m | 16,59 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 702 | Biển tủ Pillar | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 703 | Biển sơ đồ 1 sợi | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 704 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 67,5 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 705 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 | 11 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 706 | MCB 3 cực 100A | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 707 | MCB 3 cực 63A | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 708 | Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) | 79,48 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 709 | Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) | 2 | cọc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 710 | Đầu cốt M tiết diện 35 | 8 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 711 | Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m | 4,74 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 712 | Biển tủ Pillar | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 713 | Biển sơ đồ 1 sợi | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 714 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 15 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 715 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 | 8 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 716 | MCB 3 cực 100A | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 717 | MCB 1 cực 100A | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 718 | Khung móng tủ Pillar 900x600 (TL: 39,74kg/bộ) | 158,96 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 719 | Cọc tiếp địa L65x65x6 (TL:15.21kg/cọc) | 4 | cọc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 720 | Đầu cốt M tiết diện 35 | 16 | đầu | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 721 | Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m | 9,48 | kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 722 | Biển tủ Pillar | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 723 | Biển sơ đồ 1 sợi | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 724 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 41 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 725 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x25mm2 | 11 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 726 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 02MCCB 160A) | 2 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 727 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 250A +02MCCB 160A) | 2 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 728 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 02MCCB 160A) | 5 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 729 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01MCCB 250A+MCCB 200A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 730 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 250A +02MCCB 160A) | 3 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 731 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 2MCCB 400A +1MCCB 200A) | 9 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 732 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 200A) | 4 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 733 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 400A +2MCCB 200A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 734 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 400A +MCCB 320A+MCCB 200A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 735 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 02 MCCB 320A+MCCB 200A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 736 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 400A +3MCCB 200A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 737 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 200A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 738 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 250A) | 2 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 739 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 400A +MCCB 320A+MCCB 200A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 740 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01MCCB 320A+MCCB200A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 741 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01MCCB 250A + 02 MCCB200A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 742 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01MCCB 250A+MCCB 200A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 743 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 200A) | 2 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 744 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 200A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 745 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01 MCCB 320A +2MCCB 250A) | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu | ||
| 746 | Tủ Pilar 1400*900*600 có chứa công tơ đặt trong tủ ( trọn bộ 01MCCB 250A + 02 MCCB200A) | 2 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi