Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua hóa chất, dụng cụ, vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210506772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua hóa chất, dụng cụ, vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505328 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 12:51:00 đến ngày 2021-05-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 575,075,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CĐC Acetyl cystein | CĐC Acetyl cystein | 2 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 2 | CĐC Acid ascorbic | CĐC Acid ascorbic | 7 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 3 | CĐC Amlodipin | CĐC Amlodipin | 2 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 4 | CĐC Amoxicilin trihydrat | CĐC Amoxicilin trihydrat | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 5 | CĐC Ampicilin trihydrat | CĐC Ampicilin trihydrat | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 6 | CĐC Arginin | CĐC Arginin | 1 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 7 | CĐC Atenolol | CĐC Atenolol | 1 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 8 | CĐC Azithromycin | CĐC Atenolol | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 9 | CĐC Bisacodyl | CĐC Bisacodyl | 1 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 10 | CĐC Bromhexin HCl | CĐC Bromhexin HCl | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 11 | CĐC Berberin | CĐC Berberin | 7 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 12 | CĐC Cafein | CĐC Cafein | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 13 | CĐC Clindamycin HCl | CĐC Clindamycin HCl | 1 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 14 | CĐC Cefadroxyl monohydrat | CĐC Cefadroxyl monohydrat | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 15 | CĐC Cefixim | CĐC Cefadroxyl monohydrat | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 16 | CĐC Cephalexin | CĐC Cephalexin | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 17 | CĐC Cimetidin | CĐC Cimetidin | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 18 | CĐC Ciprofloxacin | CĐC Ciprofloxacin | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 19 | CĐC Clarythromycin | CĐC Clarythromycin | 1 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 20 | CĐC Clorpheniramin | CĐC Ciprofloxacin | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 21 | CĐC Vinpocetin | CĐC Vinpocetin | 1 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 22 | CĐC Diclofenac natri | CĐC Delta-3-cefaclor | 3 | ống | Theo chương V-HSMT | |
| 23 | CĐC Doxycyclin | CĐC Delta-3-cefaclor | 2 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 24 | CĐC Ethanmutol | CĐC Ethanmutol | 2 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 25 | CĐC Erythromycin | CĐC Erythromycin | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 26 | CĐC Fexofenadin HCl | CĐC Fexxofenadin HC | 1 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 27 | CĐC Ibuprofen | CĐC Ibuprofen | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 28 | CĐC Lincomycin | 50 CĐC Lincomycin | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 29 | CĐC Loperamid | ĐC Loperamid | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 30 | CĐC Metronidazol | CĐC Metronidazol | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 31 | CĐC Natri benzoat | CĐC Natri Benzoat | 2 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 32 | CĐC Paracetamol | CĐC Paracetamol | 7 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 33 | CĐC Penicelin V Kali | CĐC Penicelin V Kali | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 34 | CĐC Piroxicam | CĐC Piroxicam | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 35 | CĐC Sulfamethoxazol | CĐC Sulfamethoxazol | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 36 | CĐC Sulpirid | CĐC Sulfamethoxazol | 1 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 37 | CĐC Terpin hydrat | CĐC Terpin hydrat | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 38 | CĐC Tetracyclin | CĐC Tetracyclin | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 39 | Chuẩn Tobramycin | CĐC Tetracyclin | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 40 | CĐC Trimethoprim | CĐC Tinidazol | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 41 | CĐC Glucosamin HCl | CĐC Glucosamin HCl | 3 | lọ | Theo chương V-HSMT | |
| 42 | Chuẩn Gentamicin Sulfate | Chuẩn Gentamicin sulfate | 2 | ống | Theo chương V-HSMT | |
| 43 | Ống chuẩn AgNO3 0,1N | Ống chuẩn AgNO3 0,1N | 2 | ống | Theo chương V-HSMT | |
| 44 | Ống chuẩn Iod 0,1N | Ống chuẩn Iod 0,1N | 5 | ống | Theo chương V-HSMT | |
| 45 | Ống chuẩn HCl 0,1 N | Ống chuẩn HCl 0,1 N | 6 | Ống | Theo chương V-HSMT | |
| 46 | Ống chuẩn KMnO4 0,1 N | Ống chuẩn KMnO4 0,1 N | 3 | ống | Theo chương V-HSMT | |
| 47 | Ống chuẩn NaOH 0,1N | Ống chuẩn NaOH 0,1N | 11 | ống | Theo chương V-HSMT | |
| 48 | Ống chuẩn Natri thiosulfat 0,1N | Ống chuẩn Natri thiosulfat 0,1N | 7 | ống | Theo chương V-HSMT | |
| 49 | DLC Thổ phục Linh (10g/ gói) | DLC Thổ phục Linh | 4 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 50 | DLC Vàng đắng (10 g/ gói) | DLC Vàng đắng | 5 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 51 | DLC Ý dĩ (10g / gói) | DLC Ý dĩ | 6 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 52 | DLC Hoàng Liên (10g / gói) | DLC Hoàng Liên | 7 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 53 | DLC Kim ngân hoa (10g/ gói) | DLC Kim ngân hoa | 3 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 54 | DLC Bạch chỉ (10g / gói) | DLC Bạch chỉ | 13 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 55 | DLC Mộc Hương (10g /gói) | DLC Mộc Hương | 13 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 56 | DLC Ma Hoàng (10g /gói) | DLC Ma Hoàng | 6 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 57 | DLC Gừng (10g /gói) | DLC Gừng | 18 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 58 | DLC Bạch Linh (10g/gói) | DLC Bạch Linh | 3 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 59 | DLC Đan sâm (10g /gói) | DLC Đan sâm | 6 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 60 | DLC Hoàng kỳ (10g /gói) | DLC Hoàng kỳ | 20 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 61 | DLC Ắctiso (10g/ gói) | DLC Ắctiso | 24 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 62 | DLC Đương quy (10g/ gói) | DLC Đương quy | 30 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 63 | DLC Xuyên khung (10g / gói) | DLC Xuyên khung | 18 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 64 | DLC Ích mẫu (10g / gói) | DLC Đương quy | 18 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 65 | DLC Ngải cứu (10g / gói) | DLC Ngải cứu | 25 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 66 | DLC Thục địa (10g / gói) | DLC Thục địa | 18 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 67 | DLC Bạch thược (10g / gói) | DLC Thục địa | 6 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 68 | DLC Uy linh tiên (10g / gói) | DLC Uy linh tiên | 4 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 69 | DLC Bạch truật (10g / gói) | DLC Uy linh tiên | 16 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 70 | DLC Kim tiền thảo (10g / gói) | DLC Kim tiền thảo | 6 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 71 | DLC Cát cánh (10g / gói) | DLC Tỳ bà diệp | 12 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 72 | DLC Câu kỳ tử (10g / gói) | DLC Câu kỳ tử | 3 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 73 | DLC Thăng Ma ( 10g /gói) | DLC Thăng Ma | 9 | Gói | Theo chương V-HSMT | |
| 74 | Aceton | 1000141000 | 10 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 75 | Amoniac đậm đặc | 1.054321E9 | 1 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 76 | 2 - Naphthol | 8222900250 | 1 | 250g | Theo chương V-HSMT | |
| 77 | Acetonitril | 1.1429125E9 | 8 | 2,5 lít | Theo chương V-HSMT | |
| 78 | Acid acetic | 1000631000 | 7 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 79 | Acid formic | 1002641000 | 3 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 80 | Acid nitric | 1004561000 | 1 | lít | Theo chương V-HSMT | |
| 81 | Acid tartaric | 1.00804025E9 | 2 | 250g | Theo chương V-HSMT | |
| 82 | AgNO3 | 1015120100 | 1 | 100g | Theo chương V-HSMT | |
| 83 | Bismuth nitrat basic | 1018780100 | 1 | 100g | Theo chương V-HSMT | |
| 84 | Butyl acetat | 1.096521E9 | 4 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 85 | Cloroform | 1024451000 | 15 | lít | Theo chương V-HSMT | |
| 86 | Cyclohexan | 1096661000 | 4 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 87 | Dicloromethan | 1.060501E9 | 7 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 88 | Dimethyl formamid | 1.030531011E9 | 1 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 89 | Dinatri hydrophosphat | 1065800500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 90 | Ethanol | 1.009831011E9 | 15 | lít | Theo chương V-HSMT | |
| 91 | Ethyl acetat | 1096231000 | 19 | lít | Theo chương V-HSMT | |
| 92 | Glycerin | 1.040572511E9 | 1 | 2,5 lít | Theo chương V-HSMT | |
| 93 | H2SO4 đậm đặc | 1120801000 | 1 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 94 | H2SO4 95-97% | 1120801000 | 10 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 95 | H2O2 | 1.072091E9 | 1 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 96 | H3PO4 | 1.005731E9 | 1 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 97 | HCl đậm đặc | 1003171000 | 7 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 98 | Kali dihydrophosphat (KH2PO4) | 1048731000 | 1 | kg | Theo chương V-HSMT | |
| 99 | Kali iodobismuthat | RM8833-25g | 2 | 25g | Theo chương V-HSMT | |
| 100 | KI | 1050430500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 101 | Manose | 1.0538801E9 | 1 | 100g | Theo chương V-HSMT | |
| 102 | Methanol | 1060182500 | 14 | 2,5 lít | Theo chương V-HSMT | |
| 103 | NaNO2 | 1065370500 | 2 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 104 | Natri hydrocid (NaOH) | 1064621000 | 1 | kg | Theo chương V-HSMT | |
| 105 | Natri acetat | 1.0626705E9 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 106 | Natri dodecylsulfat | 8220500100 | 1 | 100g | Theo chương V-HSMT | |
| 107 | Natri heptansulfonat | 1.183060025E9 | 2 | 25g | Theo chương V-HSMT | |
| 108 | Natri phosphat tribasic | 1065721000 | 1 | kg | Theo chương V-HSMT | |
| 109 | Natri tetraborate | 1.0630805E9 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 110 | N- Butanol | 1019901000 | 3 | lít | Theo chương V-HSMT | |
| 111 | n-hexan | 1043672500 | 3 | 2,5 lít | Theo chương V-HSMT | |
| 112 | Tetra hydrofunan | 1.081011E9 | 2 | lít | Theo chương V-HSMT | |
| 113 | Tetrabutyl amoni hydrosulfat | 1183120025 | 1 | 25g | Theo chương V-HSMT | |
| 114 | Tetrabutylamoni hydroxyd | 8187590500 | 1 | 500ml | Theo chương V-HSMT | |
| 115 | Toluen | 1083251000 | 7 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 116 | Amoni acetat | 1.0111605E9 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 117 | Ure | 8.187101E9 | 1 | kg | Theo chương V-HSMT | |
| 118 | Chì Nitrat | 1073980100 | 2 | 100g | Theo chương V-HSMT | |
| 119 | Vanilin | 8187180100 | 3 | 100g | Theo chương V-HSMT | |
| 120 | Ether dầu hỏa 30 - 60 độC | Ether dầu hỏa 30 - 60 độC | 2 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 121 | Ether dầu hỏa 60 - 90 độC | Ether dầu hỏa 60 - 90 độC | 2 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 122 | Benzen | 04184-00 | 2 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 123 | Anhydrid acetat | 1.000421E9 | 1 | Lít | Theo chương V-HSMT | |
| 124 | Sắt III clorua (FeCl3) | 1039430250 | 2 | 250g | Theo chương V-HSMT | |
| 125 | MgO | 1.0586501E9 | 1 | 100g | Theo chương V-HSMT | |
| 126 | Nhôm clorid ( AlCl3) | 237051-100G | 1 | 100g | Theo chương V-HSMT | |
| 127 | P- Dimethyl amino benzaldehyd | 1.0305801E9 | 1 | 100g | Theo chương V-HSMT | |
| 128 | Môi trường Thạch Sabouraud- dextrose | 1054380500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 129 | Môi trường lỏng Casein đậu tương | 1054580500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 130 | Môi trường Thạch muối Mannitol | 1054040500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 131 | Môi trường lỏng Casein đậu tương | 1054580500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 132 | Môi trường lỏng Sabouraud- dextrose | 1054380500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 133 | Môi trường thạch Cetrimid | 1052840500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 134 | Môi trường Thioglycolat lỏng | 1081910500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 135 | Môi trường thạch muối mật tím đỏ | 1014060500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 136 | Môi trường lỏng Mac Conkey | 1054650500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 137 | Môi trường thạch Mac Conkey | 1053960500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 138 | Môi trường Tăng sinh Salmonella Rapparport- Vassiliadis | 1076660500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 139 | Môi trường thạch Xylose, Lysine, Desoxycholate | 1052870500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 140 | Môi trường thạch lactose mật đỏ trung tính, tím tinh thể | 1102750500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 141 | Môi trường lỏng tăng sinh En terobacteria - Mossel | 1054030500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 142 | Môi trường Brilliant Green Bile Lactose ( BGBL) | 1.0545405E9 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 143 | Chủng: Bacillus pumilus NCTC 8241 | Chủng: Bacillus pumilus NCTC 8241 | 3 | ống | Theo chương V-HSMT | |
| 144 | Chủng: Bacillus Subtilis ATCC 6633 | Chủng: Bacillus Subtilis ATCC 6633 | 3 | ống | Theo chương V-HSMT | |
| 145 | Pepton water | 1072280500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 146 | Cao thịt bò | 1039790500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 147 | Cao nấm men | 1.0375305E9 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 148 | Glucose monohydrat | 1040740500 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 149 | Casein thủy phân bởi pancreatin | 1.0223905E9 | 1 | 500g | Theo chương V-HSMT | |
| 150 | Bếp điện đôi (Mâm nhiệt may so) | Bếp điện đôi (Mâm nhiệt may so) | 1 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 151 | Bông thấm nước | Đóng gói 1kg / túi | 2 | Kg | Theo chương V-HSMT | |
| 152 | Bông không thấm nước | Đóng gói 1kg / túi | 2 | kg | Theo chương V-HSMT | |
| 153 | Đầu lọc 0,45 µm (50 cái/hộp) | Đầu lọc 0,45 µm (50 cái/hộp) | 3 | Hộp | Theo chương V-HSMT | |
| 154 | Màng lọc 0,45 µm (100 cái/hộp) | Màng lọc 0,45 µm (100 cái/hộp) | 3 | Hộp | Theo chương V-HSMT | |
| 155 | Giấy Parafin 4 in x 125FT | Giấy Parafin 4 in x 125FT | 2 | Hộp | Theo chương V-HSMT | |
| 156 | Bản mỏng Silicagen 254 | Bản mỏng Silicagen 254 | 7 | Hộp | Theo chương V-HSMT | |
| 157 | Ống mao quản 2 µl (100 cái/hộp) | Ống mao quản 2 µl (100 cái/hộp) | 4 | Hộp | Theo chương V-HSMT | |
| 158 | Giấy lọc 60 x 60 | Giấy lọc 60 x 60 | 50 | Tờ | Theo chương V-HSMT | |
| 159 | Giấy lọc f 18 | 100 tờ/hộp | 18 | Hộp | Theo chương V-HSMT | |
| 160 | Bộ cất tinh dầu thủy tinh 250ml | Bộ cất tinh dầu thủy tinh 250ml | 1 | Bộ | Theo chương V-HSMT | |
| 161 | Cốc có mỏ 1000ml | Thủy tinh trung tính | 3 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 162 | Cốc có mỏ 500ml | Cốc có mỏ 500ml | 3 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 163 | Phễu thủy tinh( Ø: 10) | Phễu thủy tinh( Ø: 10) | 3 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 164 | Phễu thủy tinh ( Ø: 6) | Phễu thủy tinh ( Ø: 6) | 3 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 165 | Bình định mức 100ml | Bình định mức 100ml | 10 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 166 | Bình định mức 200ml | Bình định mức 200ml | 10 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 167 | Bình định mức 50ml | Bình định mức 5ml | 10 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 168 | Bình định mức 500ml | Bình định mức 500ml | 2 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 169 | Thìa xúc hóa chất to - thủy tinh | Thìa xúc hóa chất to - thủy tinh | 10 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 170 | Thìa xúc hóa chất bé - thủy tinh | Thìa xúc hóa chất bé - thủy tinh | 10 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 171 | Đĩa Petri thủy tinh 90 x 15 cm | Đĩa Petri thủy tinh 90 x 15 cm | 30 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 172 | Pipet bầu 50ml | Pipet bầu 50ml | 5 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 173 | Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn(dài: 18cm, Ø: 1,8cm) | Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn(dài: 18cm, Ø: 1,8cm) | 30 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 174 | Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn(dài: 10cm, Ø: 1cm) | Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn(dài: 10cm, Ø: 16cm) | 30 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 175 | Chén cân có nút thủy tinh | Chén cân có nút thủy tinh | 10 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 176 | Chén cân thấp có nắp đậy kín khí | Bằng thủy tinh loại 50*30 | 4 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 177 | Chổi rửa dụng cụ loại to | Chén cân có nút thủy tinh | 10 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 178 | Chổi rửa dụng cụ loại nhỏ | Chén cân có nút thủy tinh | 10 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 179 | Que cấy vòng | Que cấy vòng | 5 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 180 | ống hút nhỏ giọt thủy tinh 150mm (250 cái/ hộp) | ống hút nhỏ giọt thủy tinh 150mm (250 cái/ hộp) | 1 | Hộp | Theo chương V-HSMT | |
| 181 | Bình định mức 1000ml | ống hút nhỏ giọt thủy tinh 150mm (250 cái/ hộp) | 2 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 182 | Đũa thủy tinh | Đũa thủy tinh | 10 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 183 | Chai trung tính chịu nhiệt có nắp 250ml | Chai trung tính chịu nhiệt có nắp 250ml | 5 | Cái | Theo chương V-HSMT | |
| 184 | Chai trung tính chịu nhiệt có nắp 500ml | Chai trung tính chịu nhiệt có nắp 500ml | 5 | Cái | Theo chương V-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi