Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua hóa chất, dụng cụ, vật tư

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210506772-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Hà Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua hóa chất, dụng cụ, vật tư
Số hiệu KHLCNT 20210505328
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 12:51:00 đến ngày 2021-05-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 575,075,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 CĐC Acetyl cystein CĐC Acetyl cystein 2 lọ Theo chương V-HSMT
2 CĐC Acid ascorbic CĐC Acid ascorbic 7 lọ Theo chương V-HSMT
3 CĐC Amlodipin CĐC Amlodipin 2 lọ Theo chương V-HSMT
4 CĐC Amoxicilin trihydrat CĐC Amoxicilin trihydrat 3 lọ Theo chương V-HSMT
5 CĐC Ampicilin trihydrat CĐC Ampicilin trihydrat 3 lọ Theo chương V-HSMT
6 CĐC Arginin CĐC Arginin 1 lọ Theo chương V-HSMT
7 CĐC Atenolol CĐC Atenolol 1 lọ Theo chương V-HSMT
8 CĐC Azithromycin CĐC Atenolol 3 lọ Theo chương V-HSMT
9 CĐC Bisacodyl CĐC Bisacodyl 1 lọ Theo chương V-HSMT
10 CĐC Bromhexin HCl CĐC Bromhexin HCl 3 lọ Theo chương V-HSMT
11 CĐC Berberin CĐC Berberin 7 lọ Theo chương V-HSMT
12 CĐC Cafein CĐC Cafein 3 lọ Theo chương V-HSMT
13 CĐC Clindamycin HCl CĐC Clindamycin HCl 1 lọ Theo chương V-HSMT
14 CĐC Cefadroxyl monohydrat CĐC Cefadroxyl monohydrat 3 lọ Theo chương V-HSMT
15 CĐC Cefixim CĐC Cefadroxyl monohydrat 3 lọ Theo chương V-HSMT
16 CĐC Cephalexin CĐC Cephalexin 3 lọ Theo chương V-HSMT
17 CĐC Cimetidin CĐC Cimetidin 3 lọ Theo chương V-HSMT
18 CĐC Ciprofloxacin CĐC Ciprofloxacin 3 lọ Theo chương V-HSMT
19 CĐC Clarythromycin CĐC Clarythromycin 1 lọ Theo chương V-HSMT
20 CĐC Clorpheniramin CĐC Ciprofloxacin 3 lọ Theo chương V-HSMT
21 CĐC Vinpocetin CĐC Vinpocetin 1 lọ Theo chương V-HSMT
22 CĐC Diclofenac natri CĐC Delta-3-cefaclor 3 ống Theo chương V-HSMT
23 CĐC Doxycyclin CĐC Delta-3-cefaclor 2 lọ Theo chương V-HSMT
24 CĐC Ethanmutol CĐC Ethanmutol 2 lọ Theo chương V-HSMT
25 CĐC Erythromycin CĐC Erythromycin 3 lọ Theo chương V-HSMT
26 CĐC Fexofenadin HCl CĐC Fexxofenadin HC 1 lọ Theo chương V-HSMT
27 CĐC Ibuprofen CĐC Ibuprofen 3 lọ Theo chương V-HSMT
28 CĐC Lincomycin 50 CĐC Lincomycin 3 lọ Theo chương V-HSMT
29 CĐC Loperamid ĐC Loperamid 3 lọ Theo chương V-HSMT
30 CĐC Metronidazol CĐC Metronidazol 3 lọ Theo chương V-HSMT
31 CĐC Natri benzoat CĐC Natri Benzoat 2 lọ Theo chương V-HSMT
32 CĐC Paracetamol CĐC Paracetamol 7 lọ Theo chương V-HSMT
33 CĐC Penicelin V Kali CĐC Penicelin V Kali 3 lọ Theo chương V-HSMT
34 CĐC Piroxicam CĐC Piroxicam 3 lọ Theo chương V-HSMT
35 CĐC Sulfamethoxazol CĐC Sulfamethoxazol 3 lọ Theo chương V-HSMT
36 CĐC Sulpirid CĐC Sulfamethoxazol 1 lọ Theo chương V-HSMT
37 CĐC Terpin hydrat CĐC Terpin hydrat 3 lọ Theo chương V-HSMT
38 CĐC Tetracyclin CĐC Tetracyclin 3 lọ Theo chương V-HSMT
39 Chuẩn Tobramycin CĐC Tetracyclin 3 lọ Theo chương V-HSMT
40 CĐC Trimethoprim CĐC Tinidazol 3 lọ Theo chương V-HSMT
41 CĐC Glucosamin HCl CĐC Glucosamin HCl 3 lọ Theo chương V-HSMT
42 Chuẩn Gentamicin Sulfate Chuẩn Gentamicin sulfate 2 ống Theo chương V-HSMT
43 Ống chuẩn AgNO3 0,1N Ống chuẩn AgNO3 0,1N 2 ống Theo chương V-HSMT
44 Ống chuẩn Iod 0,1N Ống chuẩn Iod 0,1N 5 ống Theo chương V-HSMT
45 Ống chuẩn HCl 0,1 N Ống chuẩn HCl 0,1 N 6 Ống Theo chương V-HSMT
46 Ống chuẩn KMnO4 0,1 N Ống chuẩn KMnO4 0,1 N 3 ống Theo chương V-HSMT
47 Ống chuẩn NaOH 0,1N Ống chuẩn NaOH 0,1N 11 ống Theo chương V-HSMT
48 Ống chuẩn Natri thiosulfat 0,1N Ống chuẩn Natri thiosulfat 0,1N 7 ống Theo chương V-HSMT
49 DLC Thổ phục Linh (10g/ gói) DLC Thổ phục Linh 4 Gói Theo chương V-HSMT
50 DLC Vàng đắng (10 g/ gói) DLC Vàng đắng 5 Gói Theo chương V-HSMT
51 DLC Ý dĩ (10g / gói) DLC Ý dĩ 6 Gói Theo chương V-HSMT
52 DLC Hoàng Liên (10g / gói) DLC Hoàng Liên 7 Gói Theo chương V-HSMT
53 DLC Kim ngân hoa (10g/ gói) DLC Kim ngân hoa 3 Gói Theo chương V-HSMT
54 DLC Bạch chỉ (10g / gói) DLC Bạch chỉ 13 Gói Theo chương V-HSMT
55 DLC Mộc Hương (10g /gói) DLC Mộc Hương 13 Gói Theo chương V-HSMT
56 DLC Ma Hoàng (10g /gói) DLC Ma Hoàng 6 Gói Theo chương V-HSMT
57 DLC Gừng (10g /gói) DLC Gừng 18 Gói Theo chương V-HSMT
58 DLC Bạch Linh (10g/gói) DLC Bạch Linh 3 Gói Theo chương V-HSMT
59 DLC Đan sâm (10g /gói) DLC Đan sâm 6 Gói Theo chương V-HSMT
60 DLC Hoàng kỳ (10g /gói) DLC Hoàng kỳ 20 Gói Theo chương V-HSMT
61 DLC Ắctiso (10g/ gói) DLC Ắctiso 24 Gói Theo chương V-HSMT
62 DLC Đương quy (10g/ gói) DLC Đương quy 30 Gói Theo chương V-HSMT
63 DLC Xuyên khung (10g / gói) DLC Xuyên khung 18 Gói Theo chương V-HSMT
64 DLC Ích mẫu (10g / gói) DLC Đương quy 18 Gói Theo chương V-HSMT
65 DLC Ngải cứu (10g / gói) DLC Ngải cứu 25 Gói Theo chương V-HSMT
66 DLC Thục địa (10g / gói) DLC Thục địa 18 Gói Theo chương V-HSMT
67 DLC Bạch thược (10g / gói) DLC Thục địa 6 Gói Theo chương V-HSMT
68 DLC Uy linh tiên (10g / gói) DLC Uy linh tiên 4 Gói Theo chương V-HSMT
69 DLC Bạch truật (10g / gói) DLC Uy linh tiên 16 Gói Theo chương V-HSMT
70 DLC Kim tiền thảo (10g / gói) DLC Kim tiền thảo 6 Gói Theo chương V-HSMT
71 DLC Cát cánh (10g / gói) DLC Tỳ bà diệp 12 Gói Theo chương V-HSMT
72 DLC Câu kỳ tử (10g / gói) DLC Câu kỳ tử 3 Gói Theo chương V-HSMT
73 DLC Thăng Ma ( 10g /gói) DLC Thăng Ma 9 Gói Theo chương V-HSMT
74 Aceton 1000141000 10 Lít Theo chương V-HSMT
75 Amoniac đậm đặc 1.054321E9 1 Lít Theo chương V-HSMT
76 2 - Naphthol 8222900250 1 250g Theo chương V-HSMT
77 Acetonitril 1.1429125E9 8 2,5 lít Theo chương V-HSMT
78 Acid acetic 1000631000 7 Lít Theo chương V-HSMT
79 Acid formic 1002641000 3 Lít Theo chương V-HSMT
80 Acid nitric 1004561000 1 lít Theo chương V-HSMT
81 Acid tartaric 1.00804025E9 2 250g Theo chương V-HSMT
82 AgNO3 1015120100 1 100g Theo chương V-HSMT
83 Bismuth nitrat basic 1018780100 1 100g Theo chương V-HSMT
84 Butyl acetat 1.096521E9 4 Lít Theo chương V-HSMT
85 Cloroform 1024451000 15 lít Theo chương V-HSMT
86 Cyclohexan 1096661000 4 Lít Theo chương V-HSMT
87 Dicloromethan 1.060501E9 7 Lít Theo chương V-HSMT
88 Dimethyl formamid 1.030531011E9 1 Lít Theo chương V-HSMT
89 Dinatri hydrophosphat 1065800500 1 500g Theo chương V-HSMT
90 Ethanol 1.009831011E9 15 lít Theo chương V-HSMT
91 Ethyl acetat 1096231000 19 lít Theo chương V-HSMT
92 Glycerin 1.040572511E9 1 2,5 lít Theo chương V-HSMT
93 H2SO4 đậm đặc 1120801000 1 Lít Theo chương V-HSMT
94 H2SO4 95-97% 1120801000 10 Lít Theo chương V-HSMT
95 H2O2 1.072091E9 1 Lít Theo chương V-HSMT
96 H3PO4 1.005731E9 1 Lít Theo chương V-HSMT
97 HCl đậm đặc 1003171000 7 Lít Theo chương V-HSMT
98 Kali dihydrophosphat (KH2PO4) 1048731000 1 kg Theo chương V-HSMT
99 Kali iodobismuthat RM8833-25g 2 25g Theo chương V-HSMT
100 KI 1050430500 1 500g Theo chương V-HSMT
101 Manose 1.0538801E9 1 100g Theo chương V-HSMT
102 Methanol 1060182500 14 2,5 lít Theo chương V-HSMT
103 NaNO2 1065370500 2 500g Theo chương V-HSMT
104 Natri hydrocid (NaOH) 1064621000 1 kg Theo chương V-HSMT
105 Natri acetat 1.0626705E9 1 500g Theo chương V-HSMT
106 Natri dodecylsulfat 8220500100 1 100g Theo chương V-HSMT
107 Natri heptansulfonat 1.183060025E9 2 25g Theo chương V-HSMT
108 Natri phosphat tribasic 1065721000 1 kg Theo chương V-HSMT
109 Natri tetraborate 1.0630805E9 1 500g Theo chương V-HSMT
110 N- Butanol 1019901000 3 lít Theo chương V-HSMT
111 n-hexan 1043672500 3 2,5 lít Theo chương V-HSMT
112 Tetra hydrofunan 1.081011E9 2 lít Theo chương V-HSMT
113 Tetrabutyl amoni hydrosulfat 1183120025 1 25g Theo chương V-HSMT
114 Tetrabutylamoni hydroxyd 8187590500 1 500ml Theo chương V-HSMT
115 Toluen 1083251000 7 Lít Theo chương V-HSMT
116 Amoni acetat 1.0111605E9 1 500g Theo chương V-HSMT
117 Ure 8.187101E9 1 kg Theo chương V-HSMT
118 Chì Nitrat 1073980100 2 100g Theo chương V-HSMT
119 Vanilin 8187180100 3 100g Theo chương V-HSMT
120 Ether dầu hỏa 30 - 60 độC Ether dầu hỏa 30 - 60 độC 2 Lít Theo chương V-HSMT
121 Ether dầu hỏa 60 - 90 độC Ether dầu hỏa 60 - 90 độC 2 Lít Theo chương V-HSMT
122 Benzen 04184-00 2 Lít Theo chương V-HSMT
123 Anhydrid acetat 1.000421E9 1 Lít Theo chương V-HSMT
124 Sắt III clorua (FeCl3) 1039430250 2 250g Theo chương V-HSMT
125 MgO 1.0586501E9 1 100g Theo chương V-HSMT
126 Nhôm clorid ( AlCl3) 237051-100G 1 100g Theo chương V-HSMT
127 P- Dimethyl amino benzaldehyd 1.0305801E9 1 100g Theo chương V-HSMT
128 Môi trường Thạch Sabouraud- dextrose 1054380500 1 500g Theo chương V-HSMT
129 Môi trường lỏng Casein đậu tương 1054580500 1 500g Theo chương V-HSMT
130 Môi trường Thạch muối Mannitol 1054040500 1 500g Theo chương V-HSMT
131 Môi trường lỏng Casein đậu tương 1054580500 1 500g Theo chương V-HSMT
132 Môi trường lỏng Sabouraud- dextrose 1054380500 1 500g Theo chương V-HSMT
133 Môi trường thạch Cetrimid 1052840500 1 500g Theo chương V-HSMT
134 Môi trường Thioglycolat lỏng 1081910500 1 500g Theo chương V-HSMT
135 Môi trường thạch muối mật tím đỏ 1014060500 1 500g Theo chương V-HSMT
136 Môi trường lỏng Mac Conkey 1054650500 1 500g Theo chương V-HSMT
137 Môi trường thạch Mac Conkey 1053960500 1 500g Theo chương V-HSMT
138 Môi trường Tăng sinh Salmonella Rapparport- Vassiliadis 1076660500 1 500g Theo chương V-HSMT
139 Môi trường thạch Xylose, Lysine, Desoxycholate 1052870500 1 500g Theo chương V-HSMT
140 Môi trường thạch lactose mật đỏ trung tính, tím tinh thể 1102750500 1 500g Theo chương V-HSMT
141 Môi trường lỏng tăng sinh En terobacteria - Mossel 1054030500 1 500g Theo chương V-HSMT
142 Môi trường Brilliant Green Bile Lactose ( BGBL) 1.0545405E9 1 500g Theo chương V-HSMT
143 Chủng: Bacillus pumilus NCTC 8241 Chủng: Bacillus pumilus NCTC 8241 3 ống Theo chương V-HSMT
144 Chủng: Bacillus Subtilis ATCC 6633 Chủng: Bacillus Subtilis ATCC 6633 3 ống Theo chương V-HSMT
145 Pepton water 1072280500 1 500g Theo chương V-HSMT
146 Cao thịt bò 1039790500 1 500g Theo chương V-HSMT
147 Cao nấm men 1.0375305E9 1 500g Theo chương V-HSMT
148 Glucose monohydrat 1040740500 1 500g Theo chương V-HSMT
149 Casein thủy phân bởi pancreatin 1.0223905E9 1 500g Theo chương V-HSMT
150 Bếp điện đôi (Mâm nhiệt may so) Bếp điện đôi (Mâm nhiệt may so) 1 Cái Theo chương V-HSMT
151 Bông thấm nước Đóng gói 1kg / túi 2 Kg Theo chương V-HSMT
152 Bông không thấm nước Đóng gói 1kg / túi 2 kg Theo chương V-HSMT
153 Đầu lọc 0,45 µm (50 cái/hộp) Đầu lọc 0,45 µm (50 cái/hộp) 3 Hộp Theo chương V-HSMT
154 Màng lọc 0,45 µm (100 cái/hộp) Màng lọc 0,45 µm (100 cái/hộp) 3 Hộp Theo chương V-HSMT
155 Giấy Parafin 4 in x 125FT Giấy Parafin 4 in x 125FT 2 Hộp Theo chương V-HSMT
156 Bản mỏng Silicagen 254 Bản mỏng Silicagen 254 7 Hộp Theo chương V-HSMT
157 Ống mao quản 2 µl (100 cái/hộp) Ống mao quản 2 µl (100 cái/hộp) 4 Hộp Theo chương V-HSMT
158 Giấy lọc 60 x 60 Giấy lọc 60 x 60 50 Tờ Theo chương V-HSMT
159 Giấy lọc f 18 100 tờ/hộp 18 Hộp Theo chương V-HSMT
160 Bộ cất tinh dầu thủy tinh 250ml Bộ cất tinh dầu thủy tinh 250ml 1 Bộ Theo chương V-HSMT
161 Cốc có mỏ 1000ml Thủy tinh trung tính 3 Cái Theo chương V-HSMT
162 Cốc có mỏ 500ml Cốc có mỏ 500ml 3 Cái Theo chương V-HSMT
163 Phễu thủy tinh( Ø: 10) Phễu thủy tinh( Ø: 10) 3 Cái Theo chương V-HSMT
164 Phễu thủy tinh ( Ø: 6) Phễu thủy tinh ( Ø: 6) 3 Cái Theo chương V-HSMT
165 Bình định mức 100ml Bình định mức 100ml 10 Cái Theo chương V-HSMT
166 Bình định mức 200ml Bình định mức 200ml 10 Cái Theo chương V-HSMT
167 Bình định mức 50ml Bình định mức 5ml 10 Cái Theo chương V-HSMT
168 Bình định mức 500ml Bình định mức 500ml 2 Cái Theo chương V-HSMT
169 Thìa xúc hóa chất to - thủy tinh Thìa xúc hóa chất to - thủy tinh 10 Cái Theo chương V-HSMT
170 Thìa xúc hóa chất bé - thủy tinh Thìa xúc hóa chất bé - thủy tinh 10 Cái Theo chương V-HSMT
171 Đĩa Petri thủy tinh 90 x 15 cm Đĩa Petri thủy tinh 90 x 15 cm 30 Cái Theo chương V-HSMT
172 Pipet bầu 50ml Pipet bầu 50ml 5 Cái Theo chương V-HSMT
173 Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn(dài: 18cm, Ø: 1,8cm) Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn(dài: 18cm, Ø: 1,8cm) 30 Cái Theo chương V-HSMT
174 Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn(dài: 10cm, Ø: 1cm) Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn(dài: 10cm, Ø: 16cm) 30 Cái Theo chương V-HSMT
175 Chén cân có nút thủy tinh Chén cân có nút thủy tinh 10 Cái Theo chương V-HSMT
176 Chén cân thấp có nắp đậy kín khí Bằng thủy tinh loại 50*30 4 Cái Theo chương V-HSMT
177 Chổi rửa dụng cụ loại to Chén cân có nút thủy tinh 10 Cái Theo chương V-HSMT
178 Chổi rửa dụng cụ loại nhỏ Chén cân có nút thủy tinh 10 Cái Theo chương V-HSMT
179 Que cấy vòng Que cấy vòng 5 Cái Theo chương V-HSMT
180 ống hút nhỏ giọt thủy tinh 150mm (250 cái/ hộp) ống hút nhỏ giọt thủy tinh 150mm (250 cái/ hộp) 1 Hộp Theo chương V-HSMT
181 Bình định mức 1000ml ống hút nhỏ giọt thủy tinh 150mm (250 cái/ hộp) 2 Cái Theo chương V-HSMT
182 Đũa thủy tinh Đũa thủy tinh 10 Cái Theo chương V-HSMT
183 Chai trung tính chịu nhiệt có nắp 250ml Chai trung tính chịu nhiệt có nắp 250ml 5 Cái Theo chương V-HSMT
184 Chai trung tính chịu nhiệt có nắp 500ml Chai trung tính chịu nhiệt có nắp 500ml 5 Cái Theo chương V-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->