Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trạm biến áp và máy phát điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Chính sách và Phát triển |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt trạm biến áp và máy phát điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20171103818 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:42:00 đến ngày 2021-05-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,948,496,187 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đào móng băng, rộng | 17,316 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,1443 | 100m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 3,3894 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 4 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | 3,457 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 5 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 4,8063 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 6 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,9439 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1484 | 100m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | 0,0265 | tấn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | 0,3869 | tấn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | 1,8321 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0187 | 100m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 1,2492 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 0,8923 | m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 11,496 | m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 15 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | 5,877 | m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 16 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 7,9705 | m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0535 | 100m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 18 | Ống HDPE D130/110 luồn cáp | 30 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 19 | Nắp bịt ống | 30 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 20 | Thép L40x40x4 sơn 2 nước chống rỉ, 1 nước sơn màu ghi | 100,72 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 21 | Thép D10 sơn 2 nước chống rỉ, 1 nước sơn màu ghi | 144,86 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 22 | Đá 4x6 | 2,8109 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | 1,8265 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 0,4244 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 25 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | 1,4491 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0015 | 100m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | 0,023 | tấn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,169 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 29 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 4,028 | m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 30 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | 2,7 | m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 1,9 | m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 32 | Xà XTG-1 | 50,25 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 33 | Xà XTG-2 | 53,65 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 34 | Xà XTG-3 | 58,67 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 35 | Đai ôm ống nhựa, cố định cáp lên cột | 22,78 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 36 | Xà đỡ cầu dao phụ tải và chống sét van | 112,4 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 37 | Ghế thao tác | 94,98 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 38 | Thang trèo | 41,28 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 39 | Bộ thao tác cầu dao + giá đỡ | 36,61 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 40 | Dây dẫn AC95 | 30 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 41 | Ghíp nhôm 95mm2 | 6 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 42 | Sứ cách điện 35kV (cả ty) | 10 | quả | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 43 | Dây buộc định hình | 6 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 44 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM95 | 3 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 45 | Thanh đồng 40x4 (nối từ cầu dao phụ tải đến đầu cáp) | 1,5 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 46 | Dây đồng trần M50 (đấu chống sét van và tiếp địa đầu cáp) | 10 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 47 | Đầu cốt đồng M50 | 15 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 48 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | 6 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 49 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 50 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại | 1 | 1 bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 51 | Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt | 1 | 1 bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 52 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn | 0,3 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 53 | Lắp đặt loại phụ kiện khóa các loại | 6 | 1 bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 54 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35 kv | 1 | 10 sứ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 55 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,3 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 56 | Lắp đặt thanh cái dẹt 40x4mm | 0,15 | 10 m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 57 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn | 0,1 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 58 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,5 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 59 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | 11,682 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 60 | Cát đen | 2,4 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 61 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 2,4 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 62 | Tấm đan bê tông bảo vệ cáp | 36 | tấm | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 63 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 0,108 | 1000v | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 64 | Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế | 12 | md | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 65 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,024 | 100m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 66 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,7735 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 67 | Ống nhựa HDPE D195/150 | 36 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 68 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,36 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 69 | Cáp ngầm 36(40,5)kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2 | 50 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 70 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,1 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 71 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 0,4 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 72 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x240mm2 | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 73 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 74 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,6 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 75 | Biển báo tên lộ, biển báo an toàn | 2 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 76 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | 2 | 1 bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 77 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp | 1 | 1 tủ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 78 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, > 750kVA | 2 | 1 máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 79 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | 7 | 1 tủ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 80 | Lắp đặt giá đỡ | 3 | tấn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 81 | Cáp 35kV Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 | 57 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 82 | Đầu cáp trong nhà loại Tplugs 35kV-3x240mm2 | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 83 | Đầu cáp Elbow 35kV-1x70mm2 | 12 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 84 | Giá đỡ cáp trung thế | 40,72 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 85 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,57 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 86 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 87 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,3 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 88 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp | 4 | 1 đầu cáp (3 pha) | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 89 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,2 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 90 | Lắp đặt giá đỡ | 0,0407 | tấn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 91 | Cáp 0.6/1KV Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 | 288 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 92 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | 40 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 93 | Đầu cốt M300 + chụp chỉ thị pha | 80 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 94 | Đầu cốt M240 + chụp chỉ thị pha | 16 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 95 | Ống nhựa HDPE D130/100 | 12 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 96 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | 3 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 97 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,6 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 98 | Cát đen | 1,04 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 99 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 1,04 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 100 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,24 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 101 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 1,92 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 102 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 1,2 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 103 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế | 80 | 1 đầu cáp (3 pha) | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 104 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 8 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 105 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,4 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 106 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế | 16 | 1 đầu cáp (3 pha) | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 107 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,6 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 108 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | 13,2 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 109 | Cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m, mạ kẽm nhúng nóng | 12 | cọc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 110 | Thép dẹt 40x4 mạ kẽm nhúng nóng | 34,65 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 111 | Thép D8 mạ kẽm nhúng nóng | 17 | kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 112 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 1,2 | 10 cọc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 113 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1968 | 100m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 114 | Cáp đồng Cu/PVC 1x240mm2 tiếp địa MBA | 10 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 115 | Cáp đồng Cu/PVC 1x95mm2 tiếp địa tủ điện | 11 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 116 | Đầu cốt đồng M240 | 4 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 117 | Đầu cốt đồng M95 | 22 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 118 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn | 0,04 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 119 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn | 0,11 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 120 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,4 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 121 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 2,2 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 122 | Bình bọt chống cháy | 4 | bình | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 123 | Găng cách điện 35kV | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 124 | Ủng cách điện | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 125 | Thảm cách điện 35kV, kích thước (1,3x1,0x0,06)m | 2 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 126 | Bộ sấy đầu cáp cảm ứng | 6 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 127 | Bộ báo sự cố đầu cáp | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 128 | Đồng hồ chỉ thị áp lực khí | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 129 | Ống chì 1 pha 35kv | 6 | ống | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 130 | Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trung tủ RMU, kèm bộ tin nhắn | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 131 | Thiết bị đo xa hạ thế U, I, Cos phi | 2 | Ht | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 132 | Bộ điều khiển tụ bù hạ thế | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 133 | Hộp che cực máy | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 134 | Biển tên trạm + tên tủ trung thế | 2 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 135 | Biển báo an toàn | 4 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 136 | Sơ đồ nguyên lý trạm | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 137 | Biển tên ngăn lộ cáp tủ RMU | 4 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 138 | Biển tên các phòng trạm: TT+MBA1, MBA2, Hạ thế | 3 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 139 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | 13 | 1 bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 140 | Khóa cửa tủ | 4 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 141 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 35kv, cáp 1 ruột (từ cột điểm đấu đến tủ trung thế) | 6 | sợi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 142 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 35kv, cáp 1 ruột (tủ tủ trung thế sang MB)A | 6 | sợi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 143 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | 32 | sợi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 144 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 145 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 146 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | 3 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 147 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | 10 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 148 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 1 | 1 vị trí | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 149 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 150 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 151 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >1MVA | 2 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 152 | Thí nghiệm biến dòng điện | 14 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 153 | Thí nghiệm máy ngắt không khí, điện áp | 4 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 154 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | 6 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 155 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | 4 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 156 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | 8 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 157 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | 5 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 158 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | 52 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 159 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | 32 | tụ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 160 | Thí nghiệm chống sét van điện áp | 4 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 161 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | 9 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 162 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | 3 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 163 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 2,436 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 164 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0609 | 100m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 165 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 2,436 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 166 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0657 | 100m2 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 167 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính | 0,4442 | tấn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 168 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | 4,617 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 169 | Cáp 0.6/1KV Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 | 120 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 170 | Đầu cốt M300 + chụp chỉ thị pha | 16 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 171 | Ống nhựa HDPE D130/100 | 40 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 172 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 3,6 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 173 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,4 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 174 | Cát đen | 1,56 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 175 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 1,56 | m3 | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 176 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,4 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 177 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 0,96 | 100m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 178 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế | 16 | 1 đầu cáp (3 pha) | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 179 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,6 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 180 | Biển tên các phòng Máy phát điện | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 181 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | 1 | 1 bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 182 | Bộ sạc acquy | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 183 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 đấu nối bộ sạc | 15 | m | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 184 | Dầu diesel chạy thử máy phát điện (bao gồm cả chi phí vận chuyển) | 400 | lít | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 185 | Vận chuyển máy phát điện, xe tải 10 tấn | 1 | ca | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 186 | Tủ trung thế 36,5kV loại 4 ngăn gồm 02 ngăn cầu dao phụ tải cáp đến và đi 630A >=16kA/s, 02 ngăn máy cắt bảo vệ máy biến áp | 1 | tủ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 187 | Máy biến áp 3 pha 1600kVA 35(22)/0,4kV, tổ đấu dây Y(Δ)/Yo-12(11), đầu cáp kín, dầu khoáng tự nhiên tiêu chuẩn TCVN: 8525-2015 | 2 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 188 | Vỏ trạm Kios | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 189 | Tủ điện TĐ1: 3P-600V-2500A-85kA/s | 1 | tủ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 190 | Tủ điện TĐ2: 3P-600V-2500A-85kA/s | 1 | tủ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 191 | Tủ điện liên lạc: 3P-600V-2500A-85kA/s | 1 | tủ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 192 | Tủ tụ bù TB1 và TB2: 3P-415V-320kVAr | 2 | tủ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 193 | Tủ điện ATS kèm tủ ưu tiên: 4P-600V-1250A | 1 | tủ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 194 | Tủ điện PCCC: 3P-600V-1000A | 1 | tủ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 195 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 196 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 197 | Máy phát điện 700kVA-230/400V (Standby), kèm vỏ chống ồn | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi