Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trạm biến áp và máy phát điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210539633-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Chính sách và Phát triển
Tên gói thầu Cung cấp, lắp đặt trạm biến áp và máy phát điện
Số hiệu KHLCNT 20171103818
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 15:42:00 đến ngày 2021-05-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,948,496,187 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đào móng băng, rộng 17,316 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,1443 100m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 3,3894 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
4 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày 3,457 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
5 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 4,8063 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
6 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,9439 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1484 100m2 Chi tiết theo mục 2 chương V
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 0,0265 tấn Chi tiết theo mục 2 chương V
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 0,3869 tấn Chi tiết theo mục 2 chương V
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng 1,8321 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0187 100m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 1,2492 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 0,8923 m2 Chi tiết theo mục 2 chương V
14 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 11,496 m2 Chi tiết theo mục 2 chương V
15 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm 5,877 m2 Chi tiết theo mục 2 chương V
16 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 7,9705 m2 Chi tiết theo mục 2 chương V
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0535 100m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
18 Ống HDPE D130/110 luồn cáp 30 m Chi tiết theo mục 2 chương V
19 Nắp bịt ống 30 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
20 Thép L40x40x4 sơn 2 nước chống rỉ, 1 nước sơn màu ghi 100,72 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
21 Thép D10 sơn 2 nước chống rỉ, 1 nước sơn màu ghi 144,86 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
22 Đá 4x6 2,8109 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1,8265 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 0,4244 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
25 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày 1,4491 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0015 100m2 Chi tiết theo mục 2 chương V
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 0,023 tấn Chi tiết theo mục 2 chương V
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,169 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
29 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 4,028 m2 Chi tiết theo mục 2 chương V
30 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm 2,7 m2 Chi tiết theo mục 2 chương V
31 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 1,9 m2 Chi tiết theo mục 2 chương V
32 Xà XTG-1 50,25 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
33 Xà XTG-2 53,65 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
34 Xà XTG-3 58,67 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
35 Đai ôm ống nhựa, cố định cáp lên cột 22,78 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
36 Xà đỡ cầu dao phụ tải và chống sét van 112,4 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
37 Ghế thao tác 94,98 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
38 Thang trèo 41,28 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
39 Bộ thao tác cầu dao + giá đỡ 36,61 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
40 Dây dẫn AC95 30 m Chi tiết theo mục 2 chương V
41 Ghíp nhôm 95mm2 6 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
42 Sứ cách điện 35kV (cả ty) 10 quả Chi tiết theo mục 2 chương V
43 Dây buộc định hình 6 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
44 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM95 3 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
45 Thanh đồng 40x4 (nối từ cầu dao phụ tải đến đầu cáp) 1,5 m Chi tiết theo mục 2 chương V
46 Dây đồng trần M50 (đấu chống sét van và tiếp địa đầu cáp) 10 m Chi tiết theo mục 2 chương V
47 Đầu cốt đồng M50 15 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
48 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg 6 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
49 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg 2 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
50 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại 1 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
51 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt 1 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
52 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn 0,3 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
53 Lắp đặt loại phụ kiện khóa các loại 6 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
54 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35 kv 1 10 sứ Chi tiết theo mục 2 chương V
55 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,3 10 đầu cốt Chi tiết theo mục 2 chương V
56 Lắp đặt thanh cái dẹt 40x4mm 0,15 10 m Chi tiết theo mục 2 chương V
57 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn 0,1 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
58 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1,5 10 đầu cốt Chi tiết theo mục 2 chương V
59 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II 11,682 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
60 Cát đen 2,4 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
61 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 2,4 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
62 Tấm đan bê tông bảo vệ cáp 36 tấm Chi tiết theo mục 2 chương V
63 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,108 1000v Chi tiết theo mục 2 chương V
64 Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế 12 md Chi tiết theo mục 2 chương V
65 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,024 100m2 Chi tiết theo mục 2 chương V
66 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,7735 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
67 Ống nhựa HDPE D195/150 36 m Chi tiết theo mục 2 chương V
68 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,36 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
69 Cáp ngầm 36(40,5)kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2 50 m Chi tiết theo mục 2 chương V
70 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,1 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
71 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp 0,4 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
72 Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x240mm2 2 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
73 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp 2 1 đầu cáp (3 pha) Chi tiết theo mục 2 chương V
74 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,6 10 đầu cốt Chi tiết theo mục 2 chương V
75 Biển báo tên lộ, biển báo an toàn 2 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
76 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt 2 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
77 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp 1 1 tủ Chi tiết theo mục 2 chương V
78 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, > 750kVA 2 1 máy Chi tiết theo mục 2 chương V
79 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 7 1 tủ Chi tiết theo mục 2 chương V
80 Lắp đặt giá đỡ 3 tấn Chi tiết theo mục 2 chương V
81 Cáp 35kV Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 57 m Chi tiết theo mục 2 chương V
82 Đầu cáp trong nhà loại Tplugs 35kV-3x240mm2 2 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
83 Đầu cáp Elbow 35kV-1x70mm2 12 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
84 Giá đỡ cáp trung thế 40,72 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
85 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,57 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
86 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp 1 1 đầu cáp (3 pha) Chi tiết theo mục 2 chương V
87 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,3 10 đầu cốt Chi tiết theo mục 2 chương V
88 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp 4 1 đầu cáp (3 pha) Chi tiết theo mục 2 chương V
89 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1,2 10 đầu cốt Chi tiết theo mục 2 chương V
90 Lắp đặt giá đỡ 0,0407 tấn Chi tiết theo mục 2 chương V
91 Cáp 0.6/1KV Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 288 m Chi tiết theo mục 2 chương V
92 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 40 m Chi tiết theo mục 2 chương V
93 Đầu cốt M300 + chụp chỉ thị pha 80 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
94 Đầu cốt M240 + chụp chỉ thị pha 16 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
95 Ống nhựa HDPE D130/100 12 m Chi tiết theo mục 2 chương V
96 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II 3 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
97 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,6 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
98 Cát đen 1,04 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
99 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 1,04 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
100 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,24 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
101 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 1,92 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
102 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp 1,2 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
103 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 80 1 đầu cáp (3 pha) Chi tiết theo mục 2 chương V
104 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 8 10 đầu cốt Chi tiết theo mục 2 chương V
105 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,4 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
106 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 16 1 đầu cáp (3 pha) Chi tiết theo mục 2 chương V
107 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1,6 10 đầu cốt Chi tiết theo mục 2 chương V
108 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II 13,2 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
109 Cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m, mạ kẽm nhúng nóng 12 cọc Chi tiết theo mục 2 chương V
110 Thép dẹt 40x4 mạ kẽm nhúng nóng 34,65 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
111 Thép D8 mạ kẽm nhúng nóng 17 kg Chi tiết theo mục 2 chương V
112 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 1,2 10 cọc Chi tiết theo mục 2 chương V
113 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1968 100m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
114 Cáp đồng Cu/PVC 1x240mm2 tiếp địa MBA 10 m Chi tiết theo mục 2 chương V
115 Cáp đồng Cu/PVC 1x95mm2 tiếp địa tủ điện 11 m Chi tiết theo mục 2 chương V
116 Đầu cốt đồng M240 4 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
117 Đầu cốt đồng M95 22 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
118 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn 0,04 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
119 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn 0,11 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
120 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,4 10 đầu cốt Chi tiết theo mục 2 chương V
121 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 2,2 10 đầu cốt Chi tiết theo mục 2 chương V
122 Bình bọt chống cháy 4 bình Chi tiết theo mục 2 chương V
123 Găng cách điện 35kV 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
124 Ủng cách điện 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
125 Thảm cách điện 35kV, kích thước (1,3x1,0x0,06)m 2 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
126 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng 6 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
127 Bộ báo sự cố đầu cáp 2 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
128 Đồng hồ chỉ thị áp lực khí 1 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
129 Ống chì 1 pha 35kv 6 ống Chi tiết theo mục 2 chương V
130 Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trung tủ RMU, kèm bộ tin nhắn 2 Bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
131 Thiết bị đo xa hạ thế U, I, Cos phi 2 Ht Chi tiết theo mục 2 chương V
132 Bộ điều khiển tụ bù hạ thế 2 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
133 Hộp che cực máy 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
134 Biển tên trạm + tên tủ trung thế 2 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
135 Biển báo an toàn 4 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
136 Sơ đồ nguyên lý trạm 1 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
137 Biển tên ngăn lộ cáp tủ RMU 4 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
138 Biển tên các phòng trạm: TT+MBA1, MBA2, Hạ thế 3 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
139 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt 13 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
140 Khóa cửa tủ 4 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
141 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 35kv, cáp 1 ruột (từ cột điểm đấu đến tủ trung thế) 6 sợi Chi tiết theo mục 2 chương V
142 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 35kv, cáp 1 ruột (tủ tủ trung thế sang MB)A 6 sợi Chi tiết theo mục 2 chương V
143 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 32 sợi Chi tiết theo mục 2 chương V
144 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
145 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
146 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha 3 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
147 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv 10 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
148 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông 1 1 vị trí Chi tiết theo mục 2 chương V
149 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp 2 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
150 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp 2 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
151 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >1MVA 2 máy Chi tiết theo mục 2 chương V
152 Thí nghiệm biến dòng điện 14 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
153 Thí nghiệm máy ngắt không khí, điện áp 4 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
154 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A 6 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
155 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 4 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
156 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 8 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
157 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 5 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
158 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 52 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
159 Thí nghiệm tụ điện, điện áp 32 tụ Chi tiết theo mục 2 chương V
160 Thí nghiệm chống sét van điện áp 4 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
161 Thí nghiệm Ampemet loại AC 9 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
162 Thí nghiệm Vonmet loại AC 3 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
163 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 2,436 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
164 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0609 100m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
165 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 2,436 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
166 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0657 100m2 Chi tiết theo mục 2 chương V
167 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính 0,4442 tấn Chi tiết theo mục 2 chương V
168 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 4,617 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
169 Cáp 0.6/1KV Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 120 m Chi tiết theo mục 2 chương V
170 Đầu cốt M300 + chụp chỉ thị pha 16 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
171 Ống nhựa HDPE D130/100 40 m Chi tiết theo mục 2 chương V
172 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 3,6 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
173 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,4 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
174 Cát đen 1,56 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
175 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 1,56 m3 Chi tiết theo mục 2 chương V
176 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,4 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
177 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp 0,96 100m Chi tiết theo mục 2 chương V
178 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 16 1 đầu cáp (3 pha) Chi tiết theo mục 2 chương V
179 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1,6 10 đầu cốt Chi tiết theo mục 2 chương V
180 Biển tên các phòng Máy phát điện 1 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
181 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt 1 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
182 Bộ sạc acquy 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
183 Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 đấu nối bộ sạc 15 m Chi tiết theo mục 2 chương V
184 Dầu diesel chạy thử máy phát điện (bao gồm cả chi phí vận chuyển) 400 lít Chi tiết theo mục 2 chương V
185 Vận chuyển máy phát điện, xe tải 10 tấn 1 ca Chi tiết theo mục 2 chương V
186 Tủ trung thế 36,5kV loại 4 ngăn gồm 02 ngăn cầu dao phụ tải cáp đến và đi 630A >=16kA/s, 02 ngăn máy cắt bảo vệ máy biến áp 1 tủ Chi tiết theo mục 2 chương V
187 Máy biến áp 3 pha 1600kVA 35(22)/0,4kV, tổ đấu dây Y(Δ)/Yo-12(11), đầu cáp kín, dầu khoáng tự nhiên tiêu chuẩn TCVN: 8525-2015 2 máy Chi tiết theo mục 2 chương V
188 Vỏ trạm Kios 1 cái Chi tiết theo mục 2 chương V
189 Tủ điện TĐ1: 3P-600V-2500A-85kA/s 1 tủ Chi tiết theo mục 2 chương V
190 Tủ điện TĐ2: 3P-600V-2500A-85kA/s 1 tủ Chi tiết theo mục 2 chương V
191 Tủ điện liên lạc: 3P-600V-2500A-85kA/s 1 tủ Chi tiết theo mục 2 chương V
192 Tủ tụ bù TB1 và TB2: 3P-415V-320kVAr 2 tủ Chi tiết theo mục 2 chương V
193 Tủ điện ATS kèm tủ ưu tiên: 4P-600V-1250A 1 tủ Chi tiết theo mục 2 chương V
194 Tủ điện PCCC: 3P-600V-1000A 1 tủ Chi tiết theo mục 2 chương V
195 Cầu dao phụ tải 35kV-630A 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
196 Chống sét van 35kV 1 bộ Chi tiết theo mục 2 chương V
197 Máy phát điện 700kVA-230/400V (Standby), kèm vỏ chống ồn 1 máy Chi tiết theo mục 2 chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->