Gói thầu: Mua sắm vật tư, dung môi, hóa chất năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, dung môi, hóa chất năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530491 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 17:11:00 đến ngày 2021-05-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 277,620,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cloroform kỹ thuật | 200 | Lít | độ sạch ≥ 98,0% | ||
| 2 | Acetone kỹ thuật | 400 | Lít | độ sạch ≥ 98,0% | ||
| 3 | Methanol kỹ thuật | 300 | Lít | độ sạch ≥ 98,0% | ||
| 4 | Ethanol kỹ thuật | 300 | Lít | độ sạch ≥ 98,0% | ||
| 5 | Silica gel 60 F254 25 TLC aluminium sheets 20 x 20 cm | 5 | Hộp | SiO2 (60 F254), 20 bản (20x20 cm), diện tích làm việc 670 - 840 m²/g, chiều dày aluminium sheets 0,2 mm, Merk hoặc tương đương | ||
| 6 | RP-18 F254s 20 TLC aluminium sheets 20 x 20 cm | 5 | Hộp | RP-18 (F254g), 20 bản (20x20 cm), chiều dày aluminium sheets 0,2 mm, Merk hoặc tương đương | ||
| 7 | Sephadex LH 20 | 3 | Hộp 100G | Cỡ hạt 15-35 μm, khoảng pH làm việc 0-14, có thể áp dụng LPLC, 1 g swells to 4 mL (water, methanol), Sigma hoặc tương đương | ||
| 8 | Silica gel 60 (0.040-0.065 mm) for column chromatography (250-400 mesh ASTM)) | 1 | Thùng 25Kg | SiO2, cỡ hạt 250-410 mesh, 0.040-0.065 mm for column chromatography, Merk hoặc tương đương | ||
| 9 | ODS - 75 Mm,12nm 100G AA12S75, YMC | 5 | 100G | RP-C18, cỡ hạt 75μm, 13 nm for column chromatography, Merk hoặc tương đương | ||
| 10 | Diaion HP-20 | 5 | kg | Cỡ hạt 350-650 μm, styrene-divinylbenzene, pore size 150 A, diện tích bề mặt 620 m2/g, Sigma hoặc tương đương | ||
| 11 | Cột sắc kí thủy tinh phi 5cmx65cm, có nhám, khóa thủy tinh | 5 | cái | 5cmx65cm, có nhám, khóa thủy tinh, Merk hoặc tương đương | ||
| 12 | Cột sắc kí thủy tinh phi 3cmx95cm | 1 | cái | 3cmx95cm, có nhám, khóa thủy tinh, Merk hoặc tương đương | ||
| 13 | Cột sắc kí thủy tinh phi 2cmx55cm | 5 | cái | 2cmx55cm, có nhám, khóa thủy tinh, Merk hoặc tương đương | ||
| 14 | Bình cô quay quả lê 2 lít | 4 | cái | Thủy tinh trong suốt, chịu nhiệt, dung tích 2 lít, Duran hoặc tương đương | ||
| 15 | Bình cô quay quả lê 500 ml | 5 | cái | Thủy tinh trong suốt, chịu nhiệt, dung tích 500 ml, Duran hoặc tương đương | ||
| 16 | Bình cô quay quả lê 250 ml | 5 | cái | Thủy tinh trong suốt, chịu nhiệt, dung tích 250 ml, Duran hoặc tương đương | ||
| 17 | Giấy lọc định tính 4, nhanh Whatman | 5 | hộp 100 cái | Đường kính lỗ lọc 20-25um, 240mm | ||
| 18 | Bình đong chia vạch | 5 | cái | Dung tích 1500ml. Simax hoặc tương đương | ||
| 19 | Bình chiết lắng gạn Dung tích 2000ml, khóa thủy tinh, kẻ vạch SJ 29/32 | 5 | cái | Dung tích 2000ml, khóa thủy tinh, kẻ vạch SJ 29/32. Dinlab hoặc tương đương | ||
| 20 | Chai trung tính nâu Youtilility, GL 45,250ml | 50 | cái | Dung tích 250ml, màu nâu Youtilility, GL 45. Duran hoặc tương đương | ||
| 21 | Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/33, 2x29/34 1000ml cổ phụ thẳng đứng | 5 | cái | 3 cổ NS29/33, 2x29/34, Dung tích 1000ml, Chịu được nhiệt độ cao 500 độ. Duran hoặc tương đương | ||
| 22 | Bình tam giác có 4 khía ở đáy, 1000ml, nắp vặn | 20 | cái | Dung tích 1000ml, chịu nhiệt độ 150 oC, có nắp vặn và 4 khía ở đáy. Duran hoặc tương đương | ||
| 23 | Bình tam giác cổ hẹp thành dày 5000ml | 5 | cái | Dung tích 5000ml, chịu nhiệt độ 200 oC, thành dày 8mm, cổ hẹp. Duran hoặc tương đương | ||
| 24 | Bình tam giác cổ mài 14/23, 25ml, chưa có nút | 20 | cái | cổ mài 14/23, 25ml, chưa có nút. Duran hoặc tương đương | ||
| 25 | Ống nghiệm | 304 | cái | 19cmxФ9 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi