Gói thầu: Gói thầu số 10: Hóa chất vật tư tiêu hao phục vụ xét nghiệmSars-Cov-2(gồm 17 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 198, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Hóa chất vật tư tiêu hao phục vụ xét nghiệmSars-Cov-2(gồm 17 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540648 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm của Bộ Công an cấp cho Bệnh viện 19-8 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 21:29:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 617,719,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,200,000 VNĐ ((Sáu triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ sinh phẩm xét nghiệm | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 2 | Bộ kít xét nghiệm Covid-19 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 3 theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 3 | Kit tách RNA/DNA dùng cho máy tách tự động | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 4 | Kít tách RNA virus | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 5 | Đầu tip lọc 10ul | 10 | Hộp 960c | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 6 | Đầu tip lọc 200ul | 10 | Hộp 960c | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 7 | Đầu tip lọc 1000ul | 10 | Hộp 768c | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 8 | 8well-strip PCR 0.2ml | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 9 | Ống ly tâm 1,5ml | 20 | Túi | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 10 | Giá đựng ống PCR, phiến PCR | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 11 | Hộp đựng ống Eppendorf 1,5ml | 30 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 12 | Giá để pipet 6 vị trí | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 13 | Hộp đựng mẫu | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 14 | Agarose | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 15 | Thuốc nhuộm an toàn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 16 | 50bp DNA ladder (kèm loading dye) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT | |
| 17 | 100bp DNA ladder (kèm loading dye) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi