Gói thầu: Mua sắm đồ dùng cá nhân phục vụ cho các học viên 12 tháng từ tháng 6 năm 2021 đến tháng 6 năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Mua sắm đồ dùng cá nhân phục vụ cho các học viên 12 tháng từ tháng 6 năm 2021 đến tháng 6 năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210468265 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí dự toán chi thường xuyên cấp cho Cơ sở điều trị nghiện ma túy năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 08:20:00 đến ngày 2021-05-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,066,195,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mền nỉ | 1.620 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 2 | Chiếu cói | 1.620 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 3 | Quần áo tay dài | 1.500 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 4 | Quần áo thể dục | 3.000 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 5 | Quần áo lót | 3.000 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 6 | Khăn mặt | 3.200 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 7 | Gối | 1.620 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 8 | Dép nhựa nam (dép tổ ong) | 1.500 | Đôi | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 9 | Bàn chải đánh răng | 3.120 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 10 | Kem đánh răng 200 gram | 3.120 | Hộp | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 11 | Dầu gội 170g | 1.620 | Chai | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 12 | Xà bông tắm 90gram | 3.120 | Cục | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 13 | Xà bông giặt quần áo (bịch 0,8 kg) | 1.620 | Kg | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 14 | Chén nhựa | 1.620 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 15 | Đũa nhựa polymer | 1.620 | Đôi | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 16 | Muỗng nhựa | 1.620 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 17 | Ghế đẩu nhựa | 800 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 18 | Tô nhựa | 1.620 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 19 | Ly nhựa uống nước | 1.620 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 20 | Quần áo tay dài Nữ | 120 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 21 | Dép nhựa (dép tổ ong nữ) | 120 | Đôi | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 22 | Đồ bộ thun nữ | 240 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 23 | Quần áo thể dục size nữ | 120 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 24 | Quần xì nữ | 240 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 25 | Băng vệ sinh (23cm). Bịch 8 miếng | 600 | Bịch | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 26 | Áo ngực | 240 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 27 | Bàn chà nhà vệ sinh | 204 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 28 | Xô nhựa trắng | 300 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 29 | Ca nhựa múc nước | 384 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 30 | Cây lau nhà | 204 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 31 | Chổi đót | 700 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 32 | Thau rửa chén, giặt đồ rộng 60cm | 100 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 33 | Chổi xương dài 70cm | 1.000 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 34 | Cọ bồn cầu dài 35cm | 204 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 35 | Ki nhựa hốt rác cán dài 50cm | 204 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 36 | Nước lau kính 580ml | 300 | Chai | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 37 | Nước lau nhà 900ml | 500 | Chai | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 38 | Nước tẩy nhà vệ sinh 900ml | 700 | Chai | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 39 | Sọt đựng rác vuông | 200 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 40 | Vỏ bình nước lọc màu xanh có vòi, nắp tròn lớn cổ ngắn | 200 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 41 | Đồng hồ treo tường học viên | 100 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 42 | Pin tiểu | 250 | Cặp | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 43 | Pin tiểu nhỏ | 20 | Cặp | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 44 | Tăng đơ hớt tóc loại tốt không dây | 40 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi