Gói thầu: Gói thầu số 3 Phụ tùng nhập khẩu Đầu máy Ấn Độ (D13E) năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Đường sắt Việt Nam - Xí nghiệp Đầu máy Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 Phụ tùng nhập khẩu Đầu máy Ấn Độ (D13E) năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526984 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh năm 2021 của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 09:14:00 đến ngày 2021-05-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 958,511,925 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,502,000 VNĐ ((Mười một triệu năm trăm lẻ hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vành bạc chặn tua bin tăng áp(bạc chặn tua bin tăng áp) | 1.0211822E7 | 1 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 2 | Bạc trục cam | 1.015008E7 | 14 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 3 | Xy lanh mạ crôm xốp (bông) lỗ nhỏ | 10120579 (22110115) | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 4 | Quy lát động cơ (trần) | 1.0040067E7 | 3 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 5 | Phớt bơm nước | 1.0170844E7 | 1 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 6 | Trục cam | 1.0030219E7 | 1 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 7 | Xecmăng nguyên bộ (đi cùng Piston) bao gồm: Xecmăng hơi số 1 (DĐ: 10245595); Xecmăng hơi số 2 (DĐ: 10245601); Xecmăng hơi số 3 (DĐ: 10245777); Xecmăng dầu (2 cái có lò xo) (DĐ: 10245789) | Xecmăng hơi số 1 (DĐ: 10245595); Xecmăng hơi số 2 (DĐ: 10245601); Xecmăng hơi số 3 (DĐ: 10245777); Xecmăng dầu (2 cái có lò xo) (DĐ: 10245789) | 6 | Bộ | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 8 | Bạc tay truyền dưới | 1.0150055E7 | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 9 | Bạc tay truyền trên | 1.0150043E7 | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 10 | Cousinet trục khuỷu | 1.0150018E7 | 11 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 11 | Cousinet trục số 4 | 1.015002E7 | 2 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 12 | Cousinet trục số 7 trên - 10150031 | 1.0150675E7 | 1 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 13 | Suppap hút 30o | 2.2311211E7 | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 14 | Chén suppap hút 30o | 10249254 (22211817) | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 15 | Suppap xả 45o | 1.0240494E7 | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 16 | Chén suppap xả 45o | 1.0240391E7 | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 17 | Ống dẫn hướng suppap | 1.0120385E7 | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 18 | Piston bơm cao áp (Plunger) | 1.0330021E7 | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 19 | Đầu kim phun - 9 lỗ | 1.0050711E7 | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 20 | Bạc nổi | 1.0150249E7 | 2 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 21 | Vòng bạc chịu mòn turbo | 1.0240512E7 | 1 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 22 | Vành răng gạt nhớt bên xả (ép vào trục dẫn turbo) | theo mẫu | 1 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 23 | Màng cao su áp lực nhớt lớn | 1.0361595E7 | 1 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 24 | Màng cao su áp lực nhớt nhỏ | 1.036318E7 | 1 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 25 | Bánh răng MTĐK (Z19m7) | 4.5316001E8 | 6 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 26 | Cực từ phụ MTĐK | 4.53320002E8 | 2 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 27 | Cực từ chính MTĐK (cuộn dây S2 và S4) | 4.53320005E8 | 2 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 28 | Rơ le định áp không tải bơm gió( dùng chung Bỉ, ấn, GE) | RT5X | 2 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 29 | Xéc măng dầu cao áp bơm gió | 00 03 2542 A | 1 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 30 | Bạc trước trục chủ động bơm dầu bơm gió | 1.0130081E7 | 3 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 31 | Bạc trục bị động bơm dầu bơm gió | 1.0130093E7 | 3 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 32 | Van nạp bơm gió | A07 0072 | 10 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 33 | Van xả bơm gió | A 07 0055 | 12 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 34 | Van chỉnh áp lực nhiên liệu 35 PSI | 1.1390044E7 | 2 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) | |
| 35 | Van điều áp 75 PSI (dùng chung ấn + bỉ) | 1.1390086E7 | 2 | Cái | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy Ấn Độ (D13E) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi