Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất số 01
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210542806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X61 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất số 01 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210448689 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 10:49:00 đến ngày 2021-05-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 534,428,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,344,280 VNĐ ((Năm triệu ba trăm bốn mươi bốn nghìn hai trăm tám mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép 08KÕ 2500x1250x1 | 5.360 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thép CT3 2500x1250x0,8 | 3.300 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Thép CT3 2500x1250x0,6 | 3.390 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thép tấm lò xo dày 1,5 | 80 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thép tấm lò xo dày 2 | 40 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Thép lò xo F5 | 40 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Thép CT3F6 | 100 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thép CT3F40 | 250 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đai thép 1500x20x1,5 | 330 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đệm thép CT3 40x2 | 1.650 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đệm thép F60x40x1,5 | 824 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đệm CS mềm F100xF76x2 | 824 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đệm CS mềm F60xF30x2.5 | 824 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đệm CS mềm F55xF37x3 | 824 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đinh tán sắt F6x10 | 2.480 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đinh tán sắt F6x7 | 4.950 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bệ gá mồi cháy(Vỏ CT3. lõi gỗ phíp) | 800 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đồ gá nạp chất tạo khói | 24 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Đinh chọc chuyên dụng | 3.400 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dao cắt tôn trên máy | 8 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi