Gói thầu: Gói thầu số 01-TM21: “Mua sắm các loại vật tư, linh kiện”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210542628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-TM21: “Mua sắm các loại vật tư, linh kiện” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210542047 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 10:44:00 đến ngày 2021-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 665,054,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Transistor KT3904 | KT3904 | 140 | Chiếc | - Loại transistor chuyển mạch, cấu trúc npn, ký hiệu: KT3904 (hoặc tương đương); - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 2 | Transistor KT3906 | KT3906 | 140 | Chiếc | - Loại transistor chuyển mạch, cấu trúc pnp, ký hiệu: KT3906 (hoặc tương đương); - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 3 | Điốt xung PD5 | PD5 | 160 | Chiếc | - Loại đi ốt nắn cao tần 5A, ký hiệu: PD5 (hoặc tương đương); - Mới 100%, chất lượng tốt; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất. | |
| 4 | Điốt xung PD2 | PD2 | 140 | Chiếc | - Loại đi ốt nắn cao tần 2A, ký hiệu: PD5 (hoặc tương đương); - Mới 100%, chất lượng tốt; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất. | |
| 5 | Tụ điện mica các loại | 250 | Chiếc | - Loại tụ mica; Mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 6 | Tụ hoá các loại (SMD) | SMD | 400 | Chiếc | Tụ hàn dán bề mặt, kích thước: 1206, 0805 các loại. | |
| 7 | Tụ nguồn 4700uF/25V | 60 | Chiếc | Tụ hóa lọc nguồn điện áp đánh thủng 25V, dung lượng 4700 microphara. | ||
| 8 | Điện trở 1206 | 1206.0 | 700 | Chiếc | Điện trở hàn dán bề mặt, kích thước: 1206 các loại. | |
| 9 | Mạch ổn áp 25xx | 25xx | 30 | Chiếc | Mạch ổn áp xung dải rộng; dòng điện 2A. Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt. | |
| 10 | Mạch ổn áp 2576 | 2576.0 | 10 | Chiếc | Mạch ổn áp xung dải rộng; dòng điện 3A. - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt. | |
| 11 | Biến trở các loại | 90 | Chiếc | Biến trở xoay tròn, bán chỉnh, có các loại trị số thay đổi từ 500 ôm…1Môm. | ||
| 12 | IC: URL12003KR | URL12003KR | 30 | Chiếc | - Loại vi mạch tương tự, chức năng lập mã lệnh ĐK. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 13 | IC: URL12803 KR | URL12803 KR | 30 | Chiếc | - Loại vi mạch tương tự, chức năng giải mã lệnh ĐK. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 14 | IC: KM6741LFC | KM6741LFC | 50 | Chiếc | - Loại vi mạch tương tự, chức năng khuếch đại động. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 15 | IC: J324JN | J324JN | 30 | Chiếc | - Loại vi mạch tương tự, chức năng khuếch thuật toán. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 16 | IC: KSPT22048A | KSPT22048A | 30 | Chiếc | - Loại ma trận transistor chuyển mạch, cấu trúc p-n-p; - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 17 | IC: KSPT22049 | KSPT22049 | 30 | Chiếc | - Loại ma trận transistor chuyển mạch, cấu trúc n-p-n; - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 18 | IC:7305SMD | 7305SMD | 30 | Chiếc | Loại vi mạch tương tự. Thông số: Ổn áp 5V dòng 5A; linh kiện hàn bề mặt. | |
| 19 | IC:7312SMD | 7312SMD | 30 | Chiếc | Loại vi mạch tương tự. Thông số: Ổn áp 12V dòng 5A; linh kiện hàn bề mặt. | |
| 20 | IC:7315SMD | 7315SMD | 30 | Chiếc | Loại vi mạch tương tự. Thông số: Ổn áp 15V dòng 5A; linh kiện hàn bề mặt. | |
| 21 | IC: 140UD1KR | 140UD1KR | 20 | Chiếc | - Loại vi mạch tương tự, chức năng khuếch thuật toán. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 22 | IC: 153UD1B-KR | 153UD1B-KR | 20 | Chiếc | - Loại vi mạch tương tự, chức năng khuếch thuật toán. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 23 | IC: KM741L | KM741L | 16 | Chiếc | - Loại vi mạch tương tự, chức năng khuếch thuật toán đầu vào JFET. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 24 | IC: J324JN | J324JN | 24 | Chiếc | - Loại vi mạch tương tự, chức năng khuếch thuật toán nguồn nuuôi đơn cực. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 25 | IC: PT22048A | PT22048A | 10 | Chiếc | - Loại vi mạch tương tự, chức năng lập mã lệnh ĐK, phát hồng ngoại. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 26 | IC: PT22049 | PT22049 | 10 | Chiếc | - Loại vi mạch tương tự, chức năng thu sóng hồng ngoại, giải mã lệnh ĐK. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 27 | IC:7305SMD | 7305SMD | 10 | Chiếc | Loại vi mạch tương tự. Thông số: - Điều khiển nguồn 5V. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 28 | IC:7312SMD | 7312SMD | 10 | Chiếc | Loại vi mạch tương tự. Thông số: - Điều khiển nguồn 12V. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 29 | IC:7315SMD | 7315SMD | 10 | Chiếc | Loại vi mạch tương tự. Thông số: - IC điều khiển nguồn 15V. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 30 | IC:KA8177A | KA8177A | 6 | Chiếc | Loại vi mạch tương tự. Thông số: - Chức năng tạo dao động ổn định điều khiển bằng điện áp. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 31 | IC:LM3939KD | LM3939KD | 10 | Chiếc | Loại vi mạch tương tự. Thông số: - Chức năng so sánh mức tín hiệu. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 32 | Bộ cách ly quang | 40 | Bộ | - IC chức năng ghép tín hiệu an toàn cách ly điện-quang. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | ||
| 33 | Khung khối cơ khí của Жг4.200.003 | Жг4.200.003 | 10 | Bộ | - Vật liệu: phần đế bằng nhôm đúc, phần nắp đậy bằng đồng mạ bạc, được gia công với độ chính xác cao, chịu được va đập. - Kích thước: 83 x 58 x 90 mm (DxRxC) | |
| 34 | Khung khối cơ khí của khối BC-1014 | BC-1014 | 2 | Bộ | - Vật liệu: phần đế bằng thép mạ kẽm, phần nắp đậy bằng tôn sơn, được gia công với độ chính xác cao, chịu được va đập - Kích thước: 222 x 212 x 83 mm (DxRxC) | |
| 35 | Mô đun phát IRT84 | IRT84 | 20 | Chiếc | - Ký hiệu: IRT84 (hoặc tương đương); - Chức năng: Phát hồng ngoại bước sóng 84um. - Bên trong tích hợp mạch KĐCS hồng ngoại; - Nguồn cấp: +5V/0,5A; - Mới 100%, chất lượng tốt, sản xuất năm 2021. | |
| 36 | Mô đun thu IRR84 | IRR84 | 20 | Chiếc | - Ký hiệu: IRR84 (hoặc tương đương); - Chức năng: Thu tín hiệu hồng ngoại bước sóng 84um. - Bên trong tích hợp mạch thu- giải mã tín hiệu hồng ngoại; - Nguồn cấp: +27V/0,5A; - Mới 100%, chất lượng tốt, sản xuất năm 2021. | |
| 37 | Mô đun lọc | 4 | Chiếc | - Chức năng: Lọc tín hiệu tín hiệu hồng ngoại bước sóng 84um. - Loại bỏ can nhiễu công nghiệp mức độ | ||
| 38 | Mô đun lấy mẫu | 2 | Chiếc | - Chức năng: Trích mẫu điện áp tốc độ 1024 mẫu/s. Độ lớn điện áp đầu vào 3V@trở kháng vào 50ôm. - Có bộ đệm dữ liệu ra; - Nguồn cấp: +5V/0,5A; - Mới 100%, chất lượng tốt, sản xuất năm 2021. | ||
| 39 | Mô đun tách điện áp sai lệch | 4 | Chiếc | - Chức năng: Tách ra điện áp sai lệch từ điện áp lấy mẫu so với điện áp chuẩn. - Có tích hợp bộ chuẩn hóa tín hiệu đầu vào, KĐ đệm đầu ra; - Nguồn cấp: +5V/0,5A; - Mới 100%, chất lượng tốt, sản xuất năm 2021. | ||
| 40 | Mô đun điều chế | 4 | Chiếc | - Chức năng: Điều chế mã xung ĐK với tín hiệu sóng mang . Độ lớn điện áp đầu vào 3,5V@trở kháng vào 50 ôm. Độ sâu điều chế 100%. Tần số sóng mang 38kHz - Nguồn cấp: +5V/0,3A; - Mới 100%, chất lượng tốt, sản xuất năm 2021. | ||
| 41 | Môđun drive | 4 | Chiếc | - Chức năng: Bộ đệm công suất cho MOSFET đầu ra. Tần số làm việc lớn nhất 150kHz. Điện áp lớn nhất 600V. Điện dung đầu vào 10nF. - Nguồn cấp: +12V/0,5A và 310V/0,2A; - Mới 100%, chất lượng tốt, sản xuất năm 2021. | ||
| 42 | Môđun công suất | 4 | Chiếc | - Chức năng: Khuếch đại công suất tầng cuối. Tải biến áp xung. Tần số làm việc lớn nhất 150kHz. Điện áp lớn nhất 600V. Dòng điện lớn nhất 5A Nhiệt độ làm việc lớn nhất 70 độ C. - Nguồn cấp: + 310V/5A; - Mới 100%, chất lượng tốt, sản xuất năm 2021. | ||
| 43 | Môđun biến áp xung | 4 | Chiếc | - Chức năng: Tần số làm việc lớn nhất 350kHz. Điện áp lớn nhất 1200V. Dòng điện lớn nhất 5A. Trở kháng cách điện sơ cấp-thứ cấp 5Môm. Nhiệt độ làm việc lớn nhất 150 độ C. Kích thước: 50x20x60 mm. khối lượng: 0,5kg. - Mới 100%, chất lượng tốt, sản xuất năm 2021. | ||
| 44 | Mô đun bảo vệ | 2 | Chiếc | - Chức năng: Bảo vệ quá áp, quá dòng, ngắn mạch đầu ra, quá nhiệt. Trị số bảo vệ tùy chỉnh đặt được bằng chiết áp. - Nguồn cấp: + 12V/0,5A; - Mới 100%, chất lượng tốt, sản xuất năm 2021. | ||
| 45 | Ốc vít các loại | 300 | Chiếc | Chất liệu Inox chống rỉ, Mới 100%, chất lượng tốt theo yêu cầu | ||
| 46 | Lỗ trích đo tín hiệu | 60 | Chiếc | Kiểu tròn, Ф 0,3- Ф 0,4; chất lượng tốt theo yêu cầu | ||
| 47 | Điôt zener 3,5V | 124 | Chiếc | Kiểu loại zener hoặc tương đương, mức điện áp 3,5V | ||
| 48 | Điôt zener 5V | 124 | Chiếc | Kiểu loại zener hoặc tương đương, mức điện áp 5V | ||
| 49 | Điôt zener 7,5V | 124 | Chiếc | Kiểu loại zener hoặc tương đương, mức điện áp 7,5V | ||
| 50 | Tụ hóa các loại | 240 | Chiếc | Tụ hàn dán bề mặt, các loại, kiểu đóng gói SMD. Mới 100%, chất lượng tốt theo yêu cầu | ||
| 51 | Cầu nắn | 36 | Chiếc | Mới 100%, chất lượng tốt theo yêu cầu | ||
| 52 | Cầu chì tự phục hồi 5A | 36 | Chiếc | Dòng điện lớn nhất: 5A | ||
| 53 | Điện trở băng các loại | 120 | Chiếc | Mới 100%, chất lượng tốt, bảo đảm điều chỉnh mức độ tín hiệu, hạn chế cường độ dòng điện theo yêu cầu | ||
| 54 | Thạch anh 455hz | 30 | Chiếc | - Bộ dao động thạch anh tần số 455kHz; sai số 10PPM. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | ||
| 55 | Thạch anh 12M | 6 | Chiếc | - Bộ dao động thạch anh tần số 12MHz; sai số 10PPM. - Tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất; - Mới 100%, chất lượng tốt. | ||
| 56 | Lọc nguồn Ferrite | 60 | Chiếc | Bộ lọc nhiễu cao tần dùng lõi ferrit | ||
| 57 | Tụ nối tầng | 240 | Chiếc | Mới 100%, chất lượng tốt theo yêu cầu: điện dung: 0,22uf đến 0,47uf; điện áp 200v-630v. | ||
| 58 | Đèn báo | 36 | Chiếc | Bóng đèn xanh và đỏ, đế Ф 0,4- Ф 0,6; Mới 100%, chất lượng tốt, bảo đảm tín hiệu sáng theo yêu cầu | ||
| 59 | Giắc cắm onboard | 120 | Bộ | Mới 100%, chất lượng tốt theo yêu cầu | ||
| 60 | Mạch in 2 lớp | 58 | dm2 | - Loại mạch 4 lớp, phủ bạc, chất liệu FR4; - Mới 100%, sản xuất năm 2021. | ||
| 61 | Biến áp xung MUR33 | MUR33 | 36 | Chiếc | - Biến áp ghép tầng, tạo xung... Trở kháng cách điện sơ cấp-thứ cấp 5Môm. - Mới 100%, chất lượng tốt, sản xuất năm 2021. | |
| 62 | Biến áp xung cao áp | 2 | Chiếc | - Tần số làm việc lớn nhất 50kHz. Điện áp lớn nhất 30kV. Dòng điện lớn nhất 500mA. Trở kháng cách điện sơ cấp-thứ cấp 5Môm. Nhiệt độ làm việc lớn nhất 150 độ C. - Mới 100%, chất lượng tốt, sản xuất năm 2021. | ||
| 63 | Tụ gốm lọc nguồn 104 | 104.0 | 240 | Chiếc | Loại tụ 104; Mới 100%, chất lượng tốt. | |
| 64 | Tản nhiệt | 96 | Chiếc | Chất liệu nhôm. Bảo đảm hấp thụ, phân tán nhiệt. Mới 100%, chất lượng tốt. | ||
| 65 | Mỡ dẫn nhiệt | 48 | Lọ | Bảo đảm dẫn nhiệt và làm mát: Dẫn nhiệt từ 2,0W/mK | ||
| 66 | Đầu Ш: PП-30-7 | PП-30-7 | 10 | Bộ | - Loại đầu cắm dạng dẹt, 30 chân, ký hiệu: PП-30-7 (hoặc tương đương); - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất, chất lượng tốt. | |
| 67 | Đầu Ш: PШ1П-3Ш3TШ5T-B | PШ1П-3Ш3TШ5T-B | 2 | Bộ | - Loại đầu cắm dạng dẹt, 15 chân, 5 hàng; ký hiệu: PШ1П-3Ш3TШ5T-B (hoặc tương đương); - Mới 100%, bảo đảm chất lượng; - Tham số kỹ thuật theo đúng cataloge của nhà sản xuất. | |
| 68 | Đèn LED | 36 | Bộ | Bóng đèn xanh và đỏ, đế Ф 0,4- Ф 0,6; Mới 100%, chất lượng tốt, bảo đảm tín hiệu sáng theo yêu cầu | ||
| 69 | Bút viết trên mạch in | 12 | Chiếc | Mới 100%, chất lượng tốt, bảo đảm viết được trên mạch in | ||
| 70 | Dung môi tẩy nhựa thông | 12 | Lọ | Mới 100%, chất lượng tốt, bảo đảm tẩy được nhựa thông, hóa chất bám dính trên bề mặt theo yêu cầu | ||
| 71 | Ống ghen các loại | 120 | m | Chịu nhiệt. Mới 100%, chất lượng tốt, bảo đảm theo yêu cầu | ||
| 72 | Dây tín hiệu bọc kim | 60 | m | - Ф 0,3- Ф 0,5 - Số lõi: 03-05 - Bọc kim, chống cháy, chống nhiễu | ||
| 73 | Bộ que đo | 12 | Bộ | Cách điện đến 1000VAC, dòng điện đến 15A. Mới 100%, chất lượng tốt, bảo đảm theo yêu cầu | ||
| 74 | Đầu mỏ hàn | 12 | Chiếc | Bảo đảm hàn thiếc; 40W, Ф4. Mới 100%, chất lượng tốt, bảo đảm theo yêu cầu | ||
| 75 | Băng dính điện | 24 | Cuộn | Loại 1,5mm. Mới 100%, chất lượng tốt, bảo đảm cách điện theo yêu cầu | ||
| 76 | Thiếc hàn | 3 | Cuộn | - Hàm lượng thiếc: 80%; - Đường kính sợi thiếc: 1,5mm; - Lõi có nhựa thông. | ||
| 77 | Nhựa thông | 3 | Cuộn | Nhựa thông đáp ứng thông số sau: - Hàm lượng: > 90%. | ||
| 78 | Xăng thơm (rửa mạch) | 12 | Lít | Mới 100%, chất lượng tốt, bảo đảm theo yêu cầu | ||
| 79 | Keo tản nhiệt | 12 | Lọ | Màu trắng, dạng lỏng. Bảo đảm dẫn nhiệt và làm mát: Dẫn nhiệt từ 2,0W/mK, hiệu suất bay hơi 15%. | ||
| 80 | Súng phun + Silicon | 12 | Bộ | Loại công suất 20-60W. Mới 100%, bảo đảm chất lượng | ||
| 81 | Tấm lót sò, đi ốt… | 120 | Tấm | Chất liệu mica, bảo đảm cách điện, mới 100%, bảo đảm chất lượng. | ||
| 82 | Nước Butine rửa mạch | 12 | Lọ | Loại hóa chất axeton, đóng chai, bảo đảm vệ sinh, tẩy rửa mạch. Mới 100%, bảo đảm chất lượng. | ||
| 83 | Keo cao áp | 12 | Lọ | Dạng đóng chai, bảo dảm cách điện, cách nhiệt, chống ẩm. Mới 100%, bảo đảm chất lượng | ||
| 84 | Keo tẩm phủ mạch | 12 | Lọ | Dạng đóng chai, bảo dảm cách điện, cách nhiệt, chống ẩm. Mới 100%, bảo đảm chất lượng | ||
| 85 | Long đen phíp | 120 | Chiếc | Bảo đảm cách điện, Mới 100%, bảo đảm chất lượng | ||
| 86 | Bộ mũi khoan các loại | 11 | Bộ | Mũi khoan kim loại, Ф 1,5- Ф 5. Mới 100%, bảo đảm chất lượng | ||
| 87 | Keo 502 | 502.0 | 12 | Hộp | Loại keo 502 hoặc tương đương, bảo đảm chất lượng. | |
| 88 | Dầu RP7 | RP7 | 12 | Hộp | Loại RP7 hoặc tương đương, bảo đảm chất lượng. | |
| 89 | Hòm hộp bảo quản | Жг4.200.003 | 10 | Hộp | - Vật liệu: Bìa carton - Kích thước: 85 x 60 x 100 mm | |
| 90 | Hòm hộp bảo quản | BC-1014 | 2 | Hộp | - Vật liệu: Bìa carton - Kích thước: 230 x 200 x 95 mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi