Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536155-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210238969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 09:13:00 đến ngày 2021-05-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,747,059,517 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất xét nghiệm Albumin | 2.100 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 2 | Hóa chất xét nghiệm CK-MB | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 3 | Dung dịch QC dải cao CRP | 10 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 4 | Dung dịch chuẩn CK-MB | 5 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 5 | Dung dịch chuẩn CRP | 25 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 6 | Dung dịch chuẩn máy sinh hóa | 45 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 7 | Dung dịch QC dải thấp CRP | 10 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 8 | Dung dich QC CK-MB dải cao | 25 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 9 | Dung dich QC CK-MB dải thấp | 25 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 10 | Hóa chất xét nghiệm acid uric | 20 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 11 | Hóa chất xét nghiệm Ure | 120 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 12 | Hóa chất xét nghiệm Amylasa | 5 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 13 | Hóa chất xét nghiệm bilirubin toàn phần | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 14 | Hóa chất xét nghiệm bilirubin trực tiếp | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 15 | Hóa chất xét nghiệm canxi | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 16 | Hóa chất xét nghiệm cholesterol | 12.600 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 17 | Hóa chất xét nghiệm CK | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 18 | Hóa chất xét nghiệm Creatinin | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 19 | Hóa chất xét nghiệm CRP | 5 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 20 | Hóa chất xét nghiệm GGT | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 21 | Hóa chất xét nghiệm Glucose | 12.600 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 22 | Hóa chất xét nghiệm GOT | 120 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 23 | Hóa chất xét nghiệm GPT | 120 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 24 | Hóa chất xét nghiệm HDL trưc tiếp | 20 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 25 | Hóa chất xét nghiệm LDL trưc tiếp | 20 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 26 | Hóa chất xét nghiệm Protein niệu | 550 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 27 | Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | 2.100 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 28 | Hóa chất xét nghiệm Triglycerid | 12.600 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 29 | QC dải cao | 75 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 30 | QC dải thấp | 75 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 31 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamine | 12 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 32 | Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Fructosamine mức 1 | 12 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 33 | Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Fructosamine mức 3 | 12 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 34 | Hóa chất xét nghiệm FRUCTOSAMINE (FRUC) | 16 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 35 | Nước rửa máy | 50 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 36 | Cóng đo máy sinh hóa tự động | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 37 | Cóng đo | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 38 | Hóa chất QC xét nghiệm định lượng Troponin T (TnT hs) | 16 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 39 | Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp TSH. | 70 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 40 | Xét nghiệm định lượng tự kháng thể tuyến giáp | 10 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 41 | Cup đựng hỗn hợp phản ứng. | 72.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 42 | Đầu côn hút mẫu và hóa chất | 144.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 43 | Dung dịch chuẩn | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 44 | Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần. | 16 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 45 | Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do. | 32 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 46 | Dung dịch phản ứng hệ thống. | 148.200 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 47 | Dung dịch rửa điện giải. | 1.000 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 48 | Dung dịch rửa máy | 148.200 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 49 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TG | 24 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 50 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp TSH. | 32 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 51 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ Insulin. | 8 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 52 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T (TnT hs) | 8 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 53 | Hóa chất định lượng hormone tuyến giáp T3 toàn phần. | 70 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 54 | Hóa chất định lượng hormone tuyến giáp T4 tự do | 70 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 55 | Hóa chất định lượng anti TG | 10 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 56 | Hóa chất kiểm tra chất lượng bộ xét nghiệm hormone tuyến giáp | 20 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 57 | Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ insulin. | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 58 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 59 | Hộp đựng chất thải rắn | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 60 | Nước rửa đậm đặc | 10.000 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 61 | QC xét nghiệm định lượng nồng độ Insulin. | 8 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 62 | Dung dịch làm sạch đầu dò | 300 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 63 | Dung dịch rửa đầu dò | 8.000 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 64 | Chất thử tạo phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch | 10.250 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 65 | Hóa chất xét nghiệm Calcitonin | 3 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 66 | Hóa chất xét nghiệm T4 tự do | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 67 | Hóa chất xét nghiệm nhanh TSH | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 68 | Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 69 | Hóa chất xét nghiệm Định lượng triiodothyronin (T3) toàn phần tuần hoàn trong huyết thanh | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 70 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy | 180 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 71 | Ống phản ứng cho máy miễn dịch | 45.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 72 | Bộ hóa chất chạy máy | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 73 | Cột sắc khí | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 74 | Hóa chất chạy chuẩn HBA1C | 20 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 75 | Hóa chất chạy QC HBA1C | 64 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 76 | Xét nghiệm HBA1C | 50 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 77 | Dung dịch kiểm tra HBA1C | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 78 | Hóa chất điện giải 5 thông số Na/K/Cl/Ca/PH (sử dụng công nghệ cảm biến sinh học) | 10 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 79 | Dung dịch rửa | 10 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 80 | Dây bơm | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 81 | Dung dịch chuẩn | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 82 | Dung dịch QC | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 83 | Dung dịch pha loãng | 200 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 84 | Dung dịch rửa đậm đặc | 500 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 85 | Hóa chất ly giải | 3.500 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 86 | Hóa chất rửa kim | 150 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 87 | Hóa chất rửa máy huyết học | 35 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 88 | Dung dịch kiểm tra máy | 36 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 89 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy huyết học | 8 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 90 | Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho máy huyết học | 50 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 91 | Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho máy huyết học | 300 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 92 | Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học | 720 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 93 | Hóa chất nội kiểm que thử nước tiểu mức 2 | 60 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 94 | Hóa chất nội kiểm que thử nước tiểu mức 1 | 60 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 95 | Thanh thử nước tiểu 10 thông số 1 | 10.000 | Test | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 96 | Thanh thử nước tiểu 10 thông số 2 | 5.000 | Test | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 97 | Hóa chất đo đông máu Prothrombin Time | 50 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 98 | Cuvet đông máu | 10.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 99 | Hóa chất chuẩn các thông số đông máu thường quy PT, APTT, FIB, TT | 15 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 100 | Dung dịch rửa máy xét nghiệm đông máu | 900 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 101 | Dung dịch pha loãng mẫu làm xét nghiệm Fibrinogen | 750 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 102 | Dung dịch đệm pha mẫu làm xét nghiệm đông máu APTT | 300 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 103 | Hóa chất đo thời gian đông máu APTT | 90 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 104 | Hóa chất định lượng Fibrinogen trong máu | 150 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 105 | Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin | 150 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 106 | Hóa chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm đông máu | 30 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 107 | Hóa chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm đông máu | 30 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 108 | Hóa chất nhuộm Gram | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 109 | Dung dịch Giemsa mẹ | 1.000 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 110 | Hóa chất xét nghiệm nhóm máu | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 111 | Thạch máu | 50 | Đĩa | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 112 | Đĩa petry nhựa | 100 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 113 | Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B | 700 | Test | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 114 | Test nhanh chẩn đoán kháng thể HIV | 500 | Test | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 115 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 700 | Test | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 116 | Test xét nghiệm đường huyết nhanh | 15.000 | Test | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 117 | Bóng đèn máy sinh hóa tự động 1 | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 118 | Bóng đèn máy sinh hóa tự động 2 | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 119 | Cồn tuyệt đối | 2.000 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 120 | Dầu Paraphin | 500 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 121 | Dầu soi kính hiển vi | 500 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 122 | Dung dich Natricitrat 3,8% | 500 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 123 | Dung dịch Xanh metylen | 500 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 124 | Gel siêu âm | 75 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 125 | Giấy in máy điện tim | 800 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 126 | Giấy in nhiệt cho máy nước tiểu | 150 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 127 | Giấy in nhiệt cho máy phát số tự động | 400 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 128 | Giấy in nhiệt máy huyết học | 60 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 129 | Giấy máy siêu âm | 200 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 130 | Cốc đựng mẫu xét nghiệm | 15.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 131 | Khẩu trang giấy | 5.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 132 | Lam kính mài | 1.440 | Miếng | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 133 | Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 5.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 134 | Nước cất 2 lần | 1.700 | lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 135 | Vôi soda | 20 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi